Chương 73: Dấu chân còn tươi

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2214 từ · khoảng 11 phút đọc

Gần một tháng sau ngày Hoả Cù Ký được đăng ký, cuộc sống ở trấn dần ổn định lại theo nhịp mới: thương điếm phục hồi, làng thợ Gành Sú đã có người ở, và không có thêm tin dữ nào từ phía Hắc Kình hay toán dải vải đỏ. Giữa lúc mọi việc tạm yên, A Xuyến quyết định nói ra điều mình đã nghĩ tới từ lâu.

"Tôi muốn xin một chuyến đi." Cô nói trước hội đồng, giọng bình tĩnh hơn hẳn so với lần xin tham gia đột nhập hòn Xích.

Nam nhìn cô, chờ nghe tiếp.

"Không phải để cứu ai." Cô nói ngay, như đã lường trước câu hỏi đầu tiên sẽ là gì. "Làng thợ đã có chỗ đứng, tình hình đang tạm lắng. Tôi chỉ muốn biết còn ai sống ngoài tám người vừa được cứu cùng mẹ con tôi."

Trân hỏi cụ thể hơn: đi đâu, bao xa, mấy người.

"Về phía tây, men theo bờ." A Xuyến đáp. "Tới rìa vùng đất tôi từng gọi là chỗ không ai vào. Không tiến sâu, chỉ dò tới mép."

Dương lên tiếng, nhắc lại đúng câu hỏi anh từng đặt ra khi chuyện hòn Xích mới bắt đầu. Giúp một người thì giới hạn ở đâu? Biết thêm một tin thì trách nhiệm đi xa tới đâu? A Xuyến không né tránh.

"Tôi không xin đi cứu ai lần này." Cô đáp thẳng. "Tôi chỉ xin đi biết. Nếu sau đó cần quyết định gì, hội đồng sẽ quyết, không phải một mình tôi."

Se-ra góp thêm phần thực tế. Song Ngư đang cần ở Gành Sú hơn. Nhưng bốn ngày vắng mặt không ảnh hưởng gì tới lịch vận chuyển thợ mới đã ổn định từ đợt trước. Lộc không phản đối. Chuyến đi không tốn ngày công đáng kể, không chạm ngưỡng cần dùng quyền phủ quyết.

Mai xin đi hộ vệ ngay khi nghe tới đó, không cần ai đề nghị. Cù Đễ cũng xin theo — quê cũ của anh nằm gần khu vực này, dù chưa từng dám tới gần thật.

Hội đồng bàn qua vài lượt, cuối cùng duyệt: đoàn ba người, dùng Song Ngư (đang neo gần Gành Sú), đi và về trong vòng bốn ngày, rút lui ngay nếu thấy bất cứ dấu hiệu bất thường nào.

Song Ngư rời bến sớm, men theo bờ tây suốt hai ngày liền, cảnh vật dần đổi khác: rừng thưa dần thành rừng rậm, tiếng chim quen thuộc thưa dần rồi im hẳn.

Ngày đầu trên biển trôi qua bình lặng, chỉ có tiếng sóng vỗ mạn thuyền và tiếng Mai kiểm tra lại dây nỏ mỗi vài canh giờ theo thói quen cũ. A Xuyến phần lớn thời gian đứng ở mũi thuyền, mắt nhìn về phía bờ xa, không nói nhiều. Cù Đễ ngồi cạnh bánh lái, thỉnh thoảng chỉnh lại hướng đi theo trí nhớ mơ hồ về vùng biển này — trí nhớ của một đứa trẻ từng chèo thuyền đánh cá gần bờ trước khi bị bắt đi.

Tối ngày đầu, khi cả ba ngồi quanh bếp lửa nhỏ nấu cơm trên thuyền, Cù Đễ kể lại một mảnh ký ức: mẹ anh từng dặn không được lội quá con lạch phía nam làng, dù chưa bao giờ giải thích rõ lý do. Cha anh dặn tương tự, chỉ khác hướng. Không ai trong làng từng thấy tận mắt thứ gì đáng sợ, chỉ truyền miệng nhau nỗi sợ đã có từ trước khi họ sinh ra.

A Xuyến hỏi khẽ liệu anh còn nhớ rõ đường về làng không. Cù Đễ gật đầu, nói mình có thể tìm lại được, dù đã ba năm kể từ ngày bị bắt đi. Anh không nói thêm liệu mẹ mình còn sống hay không — câu hỏi đó, anh chưa từng dám tự hỏi thành lời, kể cả trong đầu.

Ngày thứ hai, biển lặng hơn, gió thuận chiều. Mai dùng thời gian rảnh quan sát địa hình bờ biển qua ống nhòm, ghi chú lại những chỗ có thể cập bờ an toàn và những chỗ đá ngầm nguy hiểm — thói quen nghề nghiệp không bỏ được dù chuyến đi này không phải nhiệm vụ chiến đấu.

"Gần tới rồi." A Xuyến nói vào buổi chiều ngày thứ hai, giọng khẽ hẳn đi. "Chỗ này tôi còn nhớ."

Họ cho thuyền cập một bãi đá nhỏ, buộc chắc dây neo vào một tảng đá lớn, cả ba cùng lên bờ dò đường. Trước khi rời thuyền, Mai nhắc lại quy tắc đã thống nhất từ Hoả Cù. Đi không quá nửa canh giờ vào rừng. Không thấy gì bất thường thì quay lại đúng giờ hẹn. Tuyệt đối không tách nhóm, dù chỉ một người. A Xuyến và Cù Đễ đều gật đầu, dù cả hai biết rõ quy tắc này khó giữ nếu thực sự gặp được ai đó còn sống.

Cù Đễ đi trước, bước chân chậm hơn thường lệ.

"Làng cũ của tôi cách đây khoảng nửa ngày đường bộ." Anh nói, mắt nhìn thẳng về phía trước. "Chưa bao giờ tôi dám đi xa hơn mép rừng này."

A Xuyến gật đầu, không nói gì thêm. Cả hai hiểu nhau hơn bất cứ lời giải thích nào có thể diễn đạt — cùng lớn lên gần một vùng đất mà người lớn chỉ dạy một điều duy nhất: đừng vào.

Con đường mòn dẫn vào rừng mờ dần theo từng bước, cây cối hai bên rậm rạp hơn bất cứ khu rừng nào quanh Hoả Cù. Không có dấu vết người qua lại gần đây — không lối mòn mới, không tàn lửa trại, không mảnh vải rách vướng cành cây. Chỉ có rừng già, im lặng, và một cảm giác mơ hồ rằng có gì đó đang quan sát từ rất xa.

Mai đi sau cùng, tay không rời báng nỏ, mắt quét liên tục hai bên đường.

Tới mép rừng thật, không khí đổi khác hẳn — ẩm hơn, nặng mùi lá mục, và im lặng tới mức tiếng bước chân của chính họ nghe rõ bất thường.

"Dừng ở đây." Mai ra lệnh, giọng thấp. "Không ai tiến thêm."

Xa hơn trong rừng, một tiếng cành cây gãy vang lên, rồi im bặt. Cả ba đứng im, không ai dám thở mạnh.

Mai ra hiệu cho cả hai đứng sát lưng vào một gốc cây lớn, mắt quét khắp các hướng có thể có vật gì tiếp cận. Cô rút nỏ khỏi vai nhưng chưa lắp tên, chỉ giữ tư thế sẵn sàng. Một lúc lâu trôi qua, không có gì xuất hiện thêm — chỉ có tiếng gió và tiếng lá cây cọ vào nhau.

A Xuyến cúi xuống nhìn một vệt đất mềm gần gốc cây lớn, thở gấp một nhịp.

"Có dấu chân." Cô nói.

Cù Đễ và Mai lại gần. Ba vệt hằn rõ trên đất ẩm, mỗi vệt ba móng dài, khoảng cách giữa hai bước dài hơn hẳn một người bình thường có thể sải được.

"Tươi." Mai nói, chạm nhẹ vào mép đất quanh vệt hằn. "Chưa quá một ngày."

Cô đo khoảng cách giữa hai vệt chân bằng đúng một sải tay cộng thêm nửa gang — dài hơn bước của bất cứ người nào trong đoàn có thể thực hiện khi đi thường, chỉ gần bằng khi chạy hết sức. Độ sâu vệt lún cho thấy trọng lượng không nhỏ, nặng hơn một người trưởng thành đáng kể.

Cù Đễ đứng thẳng người, nhớ lại câu chuyện xương cũ từng phát hiện trên sườn núi tây bắc gần trấn — cùng kiểu chi, cùng móng vuốt, nhưng dài gần gấp đôi con vật ngày xưa từng thấy chết trên bãi biển. Khi đó chỉ là một bộ xương nằm im, không vết cắt, không vết răng.

Đây khác. Đây là dấu chân còn ẩm, để lại bởi thứ vẫn đang sống, vẫn đang di chuyển đâu đó rất gần.

"Nó không chết." A Xuyến nói, gần như thì thầm.

Không ai trả lời ngay. Gió lay nhẹ tán lá phía trên đầu, và có tiếng gì đó động đậy rất xa, quá xa để xác định là gió hay là bước chân.

Cù Đễ nhìn sâu hơn vào rừng, chân khẽ nhích lên nửa bước trước khi kịp nhận ra mình đang làm gì.

"Làng tôi còn xa hơn nữa về phía đó." Anh nói, giọng run nhẹ. "Nếu đi thêm nửa ngày..."

"Không." Mai ngắt lời, dứt khoát nhưng không gắt. "Chúng ta hứa với hội đồng chỉ dò tới mép. Một dấu chân tươi của thứ chưa từng biết rõ là gì không phải lý do để phá lời hứa đó."

Cù Đễ nuốt xuống, gật đầu, bước lùi lại đúng vị trí ban đầu. Anh biết Mai nói đúng, dù phần nào trong anh vẫn muốn liều một lần.

Mai giơ tay ra hiệu lùi lại.

"Đủ rồi." Cô nói, giọng không còn chút do dự. "Ghi lại vị trí, quay thuyền."

Cả ba lùi dần, mắt vẫn không rời khỏi mép rừng tối, cho tới khi lên hẳn thuyền mới thở phào nhẹ nhõm.

Ngồi hẳn trên thuyền, Cù Đễ vẫn quay đầu nhìn về phía rừng rậm một lần cuối.

"Làng tôi vẫn còn ở đó, phía bên kia." Anh nói, giọng lạc đi một chút. "Nhưng tôi không biết còn ai sống không."

A Xuyến đặt tay lên vai anh, không nói gì. Có những câu hỏi không ai trong đoàn đủ can đảm trả lời ngay lúc này.

Giữa lúc đó, Mai chợt khựng lại, chỉ tay về một điểm xa trên rặng núi thấp phía nam.

"Nhìn kìa." Cô nói.

Một sợi khói mảnh, thẳng đứng, bốc lên giữa tán rừng rồi tan dần — không giống khói cháy rừng tự nhiên, cũng không giống đám cháy lớn. Khói mỏng, đều, kiểu chỉ có được từ một bếp lửa được kiểm soát cẩn thận.

"Có người." A Xuyến nói, tim đập nhanh hơn hẳn. "Ở đó có người còn sống."

Không ai trong ba người biết đó là ai. Có thể là người làng cũ của Cù Đễ. Có thể là người lạ. Cũng có thể là chính những người từng cùng bị bắt đi năm xưa, giờ đã trốn thoát và sống sót theo cách riêng của họ. Mai ghi lại phương hướng, ước lượng khoảng cách, không nói gì thêm.

Đêm đó, cả ba ngủ lại trên thuyền, neo cách mép rừng một quãng an toàn. A Xuyến nằm nhìn lên mui thuyền, nghĩ tới tám người vừa được cứu, tới ba người còn bị bỏ lại hòn Xích, và giờ thêm một dấu chân tươi không thuộc về bất cứ sinh vật nào trấn từng biết tên.

Cô nhớ lại lời Vy từng nói về bộ xương tìm thấy trên núi — không thuộc nhánh nào cô từng biết, răng nhọn, không phải loài ăn cỏ. Nếu bộ xương đó là một cá thể đã chết già, thứ để lại dấu chân này có thể còn nguy hiểm hơn nhiều lần. Cô tự nhủ phải kể lại thật chính xác từng chi tiết khi về tới trấn, không thêm bớt, không phóng đại lẫn giảm nhẹ.

"Ngày mai mình đi tiếp về hướng nào?" Cù Đễ hỏi khẽ trong bóng tối, không chắc còn thức hay đang nói mê.

"Chưa biết." A Xuyến đáp. "Nhưng chưa phải lúc quay về hẳn."

Cô nghĩ tới ngôi làng ba mươi người của mình. Ngoài tám người vừa cứu, biết đâu vẫn còn ai đó sống sót lẩn trốn được, giống cách chính cô từng trốn thoát năm xưa. Khả năng đó nhỏ, nhưng không phải bằng không.

Mai, nằm gần đó, mở mắt nhìn lên bầu trời đầy sao lạ, không nói gì thêm. Với cô, chuyến đi này khác mọi nhiệm vụ trước. Không có kẻ địch rõ ràng để tính toán. Chỉ có một vùng đất mang tiếng dữ mà không ai trong đoàn thực sự hiểu rõ lý do. Đó là loại nhiệm vụ cô ghét nhất — không biết đối thủ là gì, chỉ biết nó có thật.

Đêm rừng phía xa vẫn im lặng một cách bất thường, như đang chờ họ quyết định bước tiếp hay lùi lại.

Trước khi thiếp đi, cả ba thống nhất một việc: sáng mai sẽ men theo bờ về hướng làn khói, giữ khoảng cách an toàn, chỉ quan sát chứ không tiếp cận vội. Nếu đó là người Cà Rong lưu lạc, có thể họ cũng cảnh giác không kém gì chính đoàn.

"Nếu họ thấy thuyền lạ trước, biết đâu họ bỏ trốn trước khi mình kịp nói một lời." A Xuyến nói, giọng gấp hẳn lên, lần đầu tiên trong suốt chuyến đi.

"Vậy thì mình cứ đi chậm, để họ có thời gian nhìn rõ thuyền mình không phải của Hắc Kình." Mai đáp, giọng vẫn điềm tĩnh như mọi quyết định trước đó.

Không ai ngủ ngon đêm đó. Nhưng ít nhất, họ có một hướng đi rõ ràng cho ngày mai — thứ họ chưa hề có từ lúc rời bến Hoả Cù.