Chương 74: Ám hiệu của Y Thoa
Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo
Tác giả: Hà Tinh Vân · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2214 từ · khoảng 11 phút đọc
Sáng hôm sau, Song Ngư rời bãi đá lúc trời còn mờ sương, đi chậm hơn hẳn ngày thường theo đúng thoả thuận đêm qua. Mai đứng ở mũi thuyền, mắt không rời hướng cột khói đã thấy tối hôm trước.
"Vẫn còn." Cô nói, chỉ tay về một vệt mờ bốc lên giữa tán cây. "Họ chưa dời đi."
Cù Đễ hạ buồm xuống còn một nửa, giữ tốc độ chậm, để bất cứ ai trên bờ cũng có đủ thời gian nhìn rõ con thuyền không mang cờ hiệu Hắc Kình.
A Xuyến đứng lặng ở mạn thuyền, tay siết chặt thành gỗ. Càng gần bờ, nhịp tim cô càng dồn dập.
Khi Song Ngư còn cách bờ chừng năm mươi bước, một bóng người xuất hiện giữa hàng cây, đứng bất động quan sát. Rồi một bóng thứ hai. Thứ ba.
"Đừng lên bờ vội." Mai nói khẽ. "Để họ quen mắt trước."
Đoàn cho thuyền neo lại giữa dòng, không tiến thêm. A Xuyến đứng dậy, giơ cả hai tay lên cao, lòng bàn tay mở, rồi hô lớn bằng thứ tiếng cô gần như quên hẳn mình còn nhớ — tiếng Cà Rong, thứ tiếng cô chỉ còn nói được lõm bõm sau nhiều năm sống giữa người Hoả Cù.
Không có tiếng đáp lại ngay. Nhưng những bóng người trên bờ không rút lui, cũng không tản ra tấn công. Họ đứng nguyên tại chỗ, chờ.
Mai đứng sau lưng A Xuyến, tay đặt sẵn gần báng nỏ nhưng không rút ra, mắt quan sát kỹ từng người trên bờ xem có ai giấu vũ khí lộ rõ hay không. Cù Đễ giữ chặt bánh lái, sẵn sàng quay thuyền ra xa nếu có dấu hiệu tấn công.
Vài nhịp tim trôi qua trong im lặng căng thẳng. Rồi một trong những bóng người phía xa hạ thấp thứ trông giống một cây giáo tre xuống đất — không phải cử chỉ đầu hàng, nhưng cũng không còn tư thế phòng thủ.
A Xuyến hô thêm một câu — câu mà mẹ cô từng dạy, dùng để nhận nhau giữa những người cùng tộc lạc mất nhau trong loạn lạc. Lần này, một người trong nhóm bước ra khỏi bóng cây, tiến lại gần mép nước.
"Cho thuyền cập bờ." Người đó nói, giọng cảnh giác nhưng không thù địch. "Nhưng chỉ một người xuống trước."
A Xuyến nhìn Mai. Mai gật đầu, dù rõ ràng không thích ý tưởng để cô đi một mình.
A Xuyến lội xuống nước, bước lên bờ, hai tay vẫn giơ ngang vai. Người phụ nữ lớn tuổi bước ra đối diện cô — tóc đã bạc quá nửa, dáng đứng thẳng dù thân hình gầy gò, ánh mắt sắc như người quen dẫn dắt người khác qua nguy hiểm nhiều năm liền.
"Cô nói được tiếng cũ." Bà nói, giọng vẫn dè dặt. "Nhưng nói không chuẩn lắm. Cô rời tộc từ lúc còn nhỏ."
"Tôi bị bắt đi lúc mười hai tuổi." A Xuyến đáp, cố giữ giọng không run. "Trốn thoát được một mình. Mẹ và em tôi vẫn còn ở hòn Xích cho tới gần đây."
Người phụ nữ nhíu mày, ánh mắt đổi khác.
"Hòn Xích." Bà lặp lại. "Nơi Hắc Kình giữ người."
"Chúng tôi đã cứu được mười người ở đó, cách đây không lâu." A Xuyến nói. "Trong đó có mẹ và em tôi."
Cả nhóm phía sau người phụ nữ xì xào nhẹ, không giấu được vẻ ngạc nhiên.
"Tôi là Y Thoa." Bà tự giới thiệu sau một lúc im lặng. "Người còn lại của tộc mình, những ai chưa bị bắt hoặc đã trốn thoát được, giờ sống rải rác quanh đây. Không đông. Nhưng chưa mất hẳn."
Bà kể ngắn gọn. Sau đợt Hắc Kình càn quét làng lớn nhất của tộc nhiều năm trước — cùng đợt A Xuyến và gia đình bị bắt — những người sống sót không còn dám tụ tập đông như xưa. Họ chia thành nhiều nhóm nhỏ, mỗi nhóm dưới ba chục người. Cả nhóm di chuyển liên tục dọc rìa Đất dữ, nơi ít kẻ săn người nào dám bén mảng tới sâu. Ba nhóm khác từng liên lạc được với nhóm của Y Thoa trong vài năm qua. Hai nhóm còn lại mất liên lạc hẳn, không rõ còn tồn tại hay không.
A Xuyến cảm thấy một thứ gì đó nghẹn lại trong ngực — không hẳn nỗi buồn, cũng không hẳn niềm vui, một cảm giác nằm giữa cả hai, khó gọi tên.
Y Thoa nhìn kỹ gương mặt A Xuyến một lúc lâu, như đang cố nhớ lại điều gì.
"Cô có nét giống một người tôi từng biết." Bà nói chậm rãi. "Một người phụ nữ tên Y Miên, cùng làng với tôi trước khi bị bắt đi cùng đợt lớn."
A Xuyến sững người.
"Đó là mẹ tôi." Cô nói, giọng run lên không kìm được.
Y Thoa gật đầu, ánh mắt dịu lại một chút lần đầu tiên kể từ khi cuộc trò chuyện bắt đầu, nhưng không nói thêm gì về chuyện cũ. Có những vết thương bà chưa sẵn sàng khơi lại, ngay cả trước một người có thể là con gái của bạn cũ.
"Nếu có dịp gặp lại mẹ cô." Y Thoa nói sau một lúc, giọng nhẹ hẳn đi. "Nói với bà ấy rằng Y Thoa vẫn còn sống, vẫn còn nhớ buổi sáng hai người cùng trốn ra bờ suối hái rau trước ngày làng bị càn."
A Xuyến gật đầu, cổ họng nghẹn lại, không dám hứa thêm điều gì ngoài việc chắc chắn sẽ chuyển lời.
"Tôi không biết còn ai sống ngoài người bị bắt đi cùng tôi." A Xuyến nói. "Tôi chỉ tới để biết."
Y Thoa gật đầu, ra hiệu cho Mai và Cù Đễ cũng được lên bờ, dù vẫn giữ khoảng cách thận trọng với hai người lạ mặt.
Trại của họ nhỏ, giấu kín giữa tán cây rậm, không có gì cố định — vài tấm lều dựng tạm, dễ tháo dỡ trong chốc lát nếu cần chạy. Không quá hai chục người, già có trẻ có, tất cả đều gầy nhưng không có vẻ bệnh tật rõ rệt.
"Chúng tôi học được cách sống mà không để lại dấu vết." Y Thoa nói, khi A Xuyến hỏi vì sao nhiều năm qua không ai từng nghe tin về họ. "Không dựng nhà cố định. Không đốt lửa lớn. Đổi chỗ mỗi khi có dấu hiệu người lạ qua lại."
Bà chỉ tay về phía những đứa trẻ đang chơi lặng lẽ gần một gốc cây. Không một tiếng cười lớn — như đã học được cách vui chơi trong im lặng từ khi còn rất nhỏ. Một cụ già ngồi đan lại một tấm lưới bắt cá bằng dây leo, tay vẫn thoăn thoắt dù mắt đã mờ. Không ai trong trại tỏ ra dư dả. Nhưng cũng không ai có vẻ đang chết đói.
"Vậy sao hôm qua vẫn có khói?" Cù Đễ hỏi, không kìm được thắc mắc.
"Vì đã ba mùa không thấy bóng thuyền lạ nào men theo bờ này." Y Thoa đáp, giọng có chút tự giễu. "Chúng tôi cũng bắt đầu lơi lỏng. Có lẽ đó là một bài học."
A Xuyến kể lại toàn bộ chuyện Hoả Cù — hòn đảo nhỏ nơi không ai bị xích, nơi cô đã sống nhiều năm và giờ mẹ con cô cũng đang ở đó. Cô mời Y Thoa và bất cứ ai muốn, đi cùng đoàn về ngay hôm nay.
Y Thoa lắng nghe hết, không ngắt lời, nhưng khi A Xuyến dứt lời, bà chỉ lắc đầu chậm rãi.
"Tôi tin cô nói thật." Bà nói. "Nhưng tin một câu chuyện và tin đủ để dắt hai chục người tới một nơi chưa từng thấy tận mắt, là hai việc khác nhau."
"Tôi hiểu." A Xuyến đáp, không nài ép thêm.
"Chúng tôi đã mất quá nhiều lần vì tin nhầm người." Y Thoa nói tiếp, giọng chùng xuống. "Một người hứa dẫn đường an toàn, hoá ra dẫn thẳng vào tay bọn buôn người. Từ đó, chúng tôi chỉ tin những gì tự mắt mình thấy."
Cù Đễ, đứng lặng từ đầu, khẽ hỏi liệu Y Thoa có từng nghe tin gì về một ngôi làng nhỏ ven biển, cách đây không xa, nơi anh từng sống trước khi bị bắt. Y Thoa nghĩ ngợi một lúc, rồi lắc đầu — khu vực đó nằm ngoài phạm vi nhóm bà từng qua lại, bà không dám chắc điều gì.
A Xuyến nhân tiện hỏi thêm một chuyện khác: liệu Y Thoa có biết gì về một loài thú để lại dấu chân ba móng, sải bước dài hơn người, ở sâu trong Đất dữ.
Y Thoa im lặng một lúc lâu trước khi trả lời.
"Chúng tôi gọi nó là Vật Canh Giữ." Bà nói, giọng hạ thấp hẳn. "Không ai trong tộc tôi từng thấy nó rõ mặt mà còn sống để kể lại chi tiết. Chỉ biết nó không chủ động tìm người, trừ khi người tiến quá sâu vào phần rừng nó coi là của mình."
"Bà tin nó có thật?" Cù Đễ hỏi.
"Tôi tin dấu chân không tự nhiên xuất hiện." Y Thoa đáp, không trả lời thẳng câu hỏi. "Đó là tất cả những gì tôi dám chắc."
Trước khi đoàn rời đi, Y Thoa dừng lại, như đã suy nghĩ kỹ trong lúc trò chuyện.
"Có một điều tôi có thể đồng ý." Bà nói. "Nếu sau này có người Cà Rong nào tìm tới cửa đảo của các người, xin tị nạn, các người khó mà biết ai là người thật, ai chỉ giả danh để trà trộn."
A Xuyến chờ bà nói tiếp.
"Chúng tôi có một ám hiệu riêng, chỉ người trong tộc thật sự mới biết — cách buộc một nút dây cụ thể, gài vào tóc hoặc cổ tay." Y Thoa giải thích, tay thoăn thoắt làm mẫu một nút thắt lạ mắt. "Ai mang đúng nút này, các người có thể tin là người của tộc tôi, hoặc người tôi đã đích thân gửi gắm."
A Xuyến học theo, thắt lại nút dây vài lần cho tới khi làm đúng, khắc ghi hình dạng vào trí nhớ.
Nút thắt này, Y Thoa giải thích thêm, vốn dùng trong tộc để đánh dấu người đưa tin đáng tin giữa các nhóm du cư. Không phải thứ dạy tuỳ tiện cho người ngoài. Việc bà chia sẻ nó cho một người mới gặp lần đầu, dù là con gái của bạn cũ, vẫn là một quyết định không hề nhẹ nhàng.
"Cảm ơn bà." Cô nói, giọng nghẹn lại thật sự lần này.
"Đừng cảm ơn tôi." Y Thoa đáp, ánh mắt dịu đi một chút. "Cảm ơn chính cô, vì đã quay lại tìm, dù không hứa hẹn trước điều gì cho bản thân mình."
Đoàn rời trại giữa buổi trưa, không mang thêm ai theo, nhưng mang về thứ có lẽ còn giá trị hơn một người: một cánh cửa để ngỏ, một cách để biết đâu là thật giữa muôn vàn lời giả.
Trên đường trở lại Song Ngư, Mai hỏi khẽ liệu A Xuyến có thất vọng vì không thuyết phục được ai đi cùng.
"Không." A Xuyến đáp, lắc đầu. "Tôi từng mong họ đi ngay hôm nay. Nhưng giờ nghĩ lại, một người quá dễ tin mới là điều đáng lo, không phải ngược lại."
Cù Đễ im lặng suốt quãng đường xuống thuyền, mắt vẫn dõi về phía rừng rậm nơi làng cũ của anh nằm đâu đó, chưa có câu trả lời.
"Có lẽ một ngày nào đó tôi sẽ tự mình đi tìm." Anh nói khẽ, không rõ đang nói với ai. "Nhưng không phải hôm nay."
Mai đặt tay lên vai anh một lúc, không nói gì, rồi quay lại kiểm tra dây neo lần cuối trước khi thuyền rời bờ hẳn.
Song Ngư nhổ neo về hướng Hoả Cù ngay khi mặt trời còn chưa đứng bóng. Không mang theo mười người như A Xuyến từng thầm hy vọng, chỉ mang theo một nút thắt nhỏ, một cái tên, và lời hứa rằng cánh cửa giữa hai bên giờ đã hé mở, dù chỉ một khe rất nhỏ.
Về tới Hoả Cù hai ngày sau, A Xuyến trình bày lại toàn bộ trước hội đồng — từ dấu chân sinh vật lạ, cột khói, tới cuộc gặp với Y Thoa. Cù Đễ vẽ lại hình nút thắt lên một tấm ván gỗ, treo cạnh sổ cài cắm của Trân, để bất cứ ai trực cổng cũng có thể nhận ra nếu một ngày nào đó có người mang đúng ám hiệu ấy tìm tới.
Tối hôm đó, A Xuyến ngồi bên Y Miên, kể lại từng chi tiết cuộc gặp, riêng câu nói cuối của Y Thoa cô giữ lại tới phút cuối cùng mới nhắc tới. Y Miên nghe xong, im lặng rất lâu, hai tay run nhẹ, rồi chỉ gật đầu, không nói được lời nào ngay lúc đó.