Chương 76: Con số và con chữ

Thuộc tiểu thuyết Đế Chế Bắt Đầu Từ Hoang Đảo

Tác giả: · Thể loại: Khoa Huyễn · Đăng ngày · 2223 từ · khoảng 11 phút đọc

Song Ngư trở về từ Cẩm Giang giữa buổi sáng, mang theo tin lành đã hẹn trước: lô vải đầu tiên bán hết sạch, Khinh Vân gửi thêm một khoản đặt cọc cho lô kế tiếp. Nắng sớm rọi xuống mạn thuyền còn ướt hơi sương đêm, vài người phụ khiêng hàng reo lên khi thấy khoang trống trơn — dấu hiệu chuyến đi thuận lợi hơn cả mong đợi. Cả bến rộn lên một lúc, rồi đâu lại vào đó — công việc thường ngày không chờ ai ăn mừng lâu.

Trân gọi họp hội đồng ngay chiều đó, không phải để bàn chuyện vải. Bà mang theo một chồng giấy dày, phần lớn là sổ ghi tên từng người đang sống ở Hoả Cù và Gành Sú.

"Có hai việc cần dứt điểm hôm nay." Bà nói, đặt chồng giấy xuống bàn gỗ. "Một là A Kiệt. Hai là con số dân trấn — lâu rồi chưa ai tính lại cho đúng."

Nam gật đầu, ra hiệu cho Mai gọi A Kiệt vào.

A Kiệt bước vào phòng họp, dáng đứng thẳng hơn hẳn ngày mới bị bắt sống ngoài khơi. Đã ở Hoả Cù đủ lâu, anh quen mặt từng người trong hội đồng, không còn rụt rè như những buổi đầu. Suốt gần một năm, anh chỉ được giao việc lặt vặt — khiêng gỗ, vá lưới, phụ bếp khi thiếu người — luôn có Mai hoặc một người khác để mắt gần đó. Không ai đối xử tệ, nhưng cũng không ai coi anh là người của trấn thật sự.

"Tôi xin nói thẳng." A Kiệt mở lời trước cả khi được hỏi. "Tôi không muốn chờ thêm nữa."

Mai đứng khoanh tay gần cửa, ánh mắt vẫn cảnh giác nhưng không còn sắc như những ngày đầu giám sát anh.

"Anh biết rõ điều kiện." Mai nói. "Không xin lại được vị trí ở Hắc Kình, không có đường về."

"Tôi không muốn về." A Kiệt đáp, giọng chắc. "Tôi biết cách đây vài năm có người tên Thìn cũng từng đứng ở chỗ tôi đang đứng. Anh ấy chọn ở lại, giờ sống yên ổn. Tôi xin được đúng phần đó thôi."

Trân lật một trang sổ, tìm đúng chỗ ghi lại chuyện Thìn năm nào.

"Thìn từng là tù binh của trấn này." Bà nói. "Sau khi được thả, anh xin ở lại, làm việc chuộc lòng tin dần dần. Không ai ép, không ai vội tin ngay."

"Trường hợp anh khác một chút." Nam nói thêm. "Anh không phải tù binh của Hoả Cù. Anh tự nguyện khai tin, rồi tự nguyện ở lại chờ. Không ai giam anh cả năm nay."

A Kiệt im lặng một lúc, như đang cân nhắc cách nói tiếp.

"Tôi biết." Anh đáp. "Nhưng tôi cũng không có chỗ nào khác để đi. Hắc Kình giờ coi tôi là kẻ phản bội vì đã khai ra hòn Xích. Về lại đó thì chết chắc. Ở lại đây, ít nhất tôi làm được việc gì đó có ích, thay vì sống nhờ."

Câu nói dứt khoát khiến cả phòng khựng lại một nhịp. Đây là lần đầu A Kiệt tự nhận thẳng thừng phần khó nghe nhất trong hoàn cảnh của mình, không né tránh, không tìm cách nghe cho nhẹ hơn.

Se-ra, ngồi cuối bàn, lên tiếng hỏi một câu thực tế.

"Anh làm được việc gì?" Cô hỏi. "Không phải để dò xét, chỉ để hội đồng biết xếp anh vào đâu."

"Tôi từng phụ việc sổ sách cho một đầu lĩnh nhỏ trước khi theo Hắc Kình." A Kiệt đáp. "Biết đọc biết viết chữ Xích Chiếu, biết tính sổ. Nếu trấn cần người ghi chép, tôi làm được."

Trân nhướng mày, hơi bất ngờ trước câu trả lời đó.

"Vậy thì đúng lúc." Bà nói. "Sổ sách trấn đang dày lên từng tháng, một mình tôi không xuể mãi."

Hội đồng đưa tay biểu quyết. Bảy trên tám đồng ý cho A Kiệt ở lại chính thức, dưới sự bảo lãnh của Mai trong nửa năm đầu — phiếu chống duy nhất là Lộc, không phải vì nghi ngờ A Kiệt mà vì nguyên tắc: mọi trường hợp mới đều cần thời gian thử dài hơn mức hội đồng vừa chọn.

"Tôi ghi lại ý kiến của ông." Trân nói với Lộc, giọng không mỉa mai. "Nhưng đa số đã quyết."

A Kiệt cúi đầu cảm ơn, không nói thêm gì, rồi lui ra ngoài theo Mai để nhận việc đầu tiên: phụ Trân chép lại toàn bộ sổ dân số cho đúng. Bước chân anh ra khỏi phòng họp nhẹ hẳn so với lúc bước vào, dù chẳng ai để ý ngoài Mai đang đi ngay phía sau.

Trước khi Trân bước sang việc thứ hai, Dương lên tiếng hỏi thêm một câu còn treo lại từ lâu.

"Ba người ở lại hòn Xích, có tin gì mới không?" Ông hỏi, giọng trầm hẳn xuống.

Trân lắc đầu nhẹ.

"Vẫn chưa." Bà đáp. "Lão Câu nói kênh liên lạc cũ vẫn còn mở, nhưng chưa có ai tìm tới. Không có tin không hẳn là tin xấu, chỉ là chưa có gì để báo."

Cả phòng im lặng một lúc. Không ai nói thêm, nhưng cũng không ai gạt câu hỏi đó sang một bên hẳn — như một món nợ cũ vẫn còn ghi trong sổ, chưa ai muốn xoá đi khi chưa biết kết cục.

Sau đó, Trân quay sang bàn tiếp việc thứ hai.

"Giờ tới con số." Bà nói, mở tấm bảng gỗ ghi tổng kết. "Lâu nay chúng ta cứ nói ba mươi bảy, nhưng số đó đã cũ từ hồi mới đón người về."

Bà chỉ vào từng cột số trên bảng.

"Đảo chính, tính tới hôm nay: ba mươi bảy người của đợt trước, trừ đi bốn người đã chuyển hẳn ra Gành Sú làm nhân lực nòng cốt — A Nhíp và ba người Cà Rong khác. Còn lại ba mươi ba. Cộng A Kiệt vừa nhận chính thức, ba mươi bốn."

Nam gật đầu, thấy con số hợp lý.

"Còn Gành Sú?" Anh hỏi.

"Gành Sú tính riêng, theo hộ tịch đất liền, không gộp vào dân số đảo chính." Trân đáp. "Mười bốn thợ đại lục do Khinh Vân và lão Câu tuyển, bốn người Cà Rong chuyển từ đảo chính sang, lão Tam vừa chuộc về, cộng nhóm gốc đã dựng làng từ đầu — Mai, Chính, Đạt, Sinh và vài người luân phiên canh gác. Tính đủ, gần bốn chục người, đúng như những gì đã thấy tận mắt hôm ra thăm."

Vy, ngồi cạnh Se-ra, ngó qua tấm bảng gỗ, thấy nét chữ Trân viết ngay ngắn thành hai cột riêng biệt, mỗi cột kèm một dòng ghi chú nhỏ về ngày cập nhật gần nhất.

"Hai con số tách bạch." Se-ra nói, gật gù. "Dễ quản lý hơn gộp chung một chỗ."

"Đúng vậy." Trân đáp. "Cũng dễ báo cáo với phủ đường hơn — Gành Sú có giấy phép riêng, đảo chính vẫn giữ nguyên hộ tịch cũ. Không lẫn lộn."

Lộc, vẫn còn hơi khó chịu vì lá phiếu thiểu số lúc nãy, xen vào một câu góp ý khác.

"Nếu cứ đà này, vài tháng nữa Gành Sú sẽ đông hơn cả đảo chính." Ông nói. "Cần tính trước xem lúc đó ai quản lý ai, đừng để tới lúc đông rồi mới cãi nhau. Ít nhất nên có một người đứng đầu cố định ở đó, không thể để Mai với Chính vừa lo phòng thủ vừa lo sổ sách mãi được."

"Ghi vào việc cần bàn." Trân đáp, không né tránh. "Nhưng chưa gấp bằng hai việc vừa xong hôm nay."

Chiều muộn hôm đó, A Kiệt ngồi cùng Trân trong góc phòng sổ sách, cặm cụi chép lại từng tên theo đúng thứ tự bà chỉ. Nét chữ anh nhỏ, đều, khác hẳn nét chữ nguệch ngoạc Trân vẫn quen viết vội giữa lúc bận việc khác. Tới giữa chừng, anh dừng bút, chỉ vào một dòng cũ.

"Tên này ghi hai lần." Anh nói. "Một chỗ ghi Đạt, thợ mộc, một chỗ khác ghi cùng tên nhưng khác tuổi — chắc là chép nhầm từ đợt trước."

Trân ngó qua, nhận ra đúng là lỗi cũ từ khi bà còn ghi vội giữa lúc dân số tăng nhanh sau vụ giải cứu. Bà gạch bỏ dòng thừa, gật đầu công nhận.

"Có mắt đấy." Bà nói, giọng có phần hài lòng thật sự chứ không chỉ xã giao. "Cứ đà này, sổ sách trấn sắp có người coi sóc tử tế hơn tôi tự làm một mình."

Cuộc họp kết thúc gọn, không kéo dài như những lần tranh cãi trước. Mọi người tản ra làm việc riêng, chỉ còn Nam ở lại phụ Trân xếp lại chồng giấy, gấp gọn từng tờ theo đúng thứ tự bà vẫn giữ.

Trước bữa cơm chiều, A Xuyến ghé qua chái bếp nơi Y Miên đang phụ bà Tư trở mẻ mắm mới ủ, kể sơ ý định học chữ. Y Miên ngừng tay, nhìn con gái một lúc rồi hỏi lại đúng một câu, không vòng vo.

"Học để làm gì, có ích không?" Bà hỏi.

"Có." A Xuyến đáp chắc. "Để tự đọc giấy tờ, tự lo được việc, không phải chờ ai dịch hộ."

Y Miên gật đầu, quay lại với mẻ mắm, coi như chuyện đã xong.

"Vậy thì học đi." Bà nói, không thêm lời khen hay lời dặn dò nào khác — đúng kiểu thực dụng quen thuộc của người tộc Cà Rong, chỉ hỏi việc có ích hay không, chứ không hỏi có khó hay không.

Buổi tối, sau bữa cơm, Nam ra bến ngồi một mình. Gió biển mát hơn ban ngày, mang theo mùi muối lẫn mùi khói bếp còn vương lại từ mấy căn nhà gần đó. Anh nhìn Song Ngư đậu cạnh Chín Bảy dưới ánh trăng đầu tháng, hai thân thuyền đen sẫm nổi rõ trên mặt nước phản chiếu ánh sáng bạc. A Xuyến tới sau, bước chân nhẹ trên ván cầu, ngồi xuống cạnh anh mà không nói gì trước, chỉ nhìn ra mặt biển lặng.

"Cẩm Giang dạo này thế nào?" Anh hỏi, phá vỡ im lặng.

"Đông hơn lần đầu tôi tới." Cô đáp. "Nhưng tôi chẳng đọc được biển hiệu nào ngoài mấy chữ Cù Đễ dạy tạm."

Nam quay sang nhìn cô, nhận ra giọng cô có gì đó khác thường — không phải than vãn, mà như đã nghĩ kỹ từ lâu.

"Tôi muốn học đọc chữ Xích Chiếu." A Xuyến nói thẳng, không vòng vo như mọi lần trước. "Không phải để giỏi chữ nghĩa. Chỉ để tự mình đọc được giấy tờ làng thợ, giấy đăng ký, giấy Khinh Vân gửi — không phải nhờ ai đọc hộ, dịch hộ nữa."

Nam im lặng một lúc, nghe hết câu rồi mới đáp.

"Vì sao đúng lúc này?" Anh hỏi, không phải để chặn ý cô mà để hiểu rõ hơn.

"Vì hôm nay tôi ngồi nghe Trân đọc sổ, thấy A Kiệt biết chữ liền được nhận việc ngay." Cô nói. "Còn tôi, việc gì cũng phải hỏi lại người khác trước khi hiểu. Tôi không muốn cứ mãi thế."

"Cũng vì Y Thoa nữa." Cô nói thêm, giọng nhỏ hơn. "Bà ấy không biết chữ, cả đời chỉ truyền miệng. Tôi không muốn tộc mình biến mất mà không ai ghi lại được gì bằng chữ viết thật."

A Xuyến im lặng một lúc, mắt nhìn xa ra phía chân trời tối đen ngoài khơi, nơi mẹ con bà từng bị bắt đi qua.

"Tôi từng nghĩ chỉ cần nhớ trong đầu là đủ." Cô nói tiếp. "Nhưng người nhớ cũng có ngày mất đi. Chữ viết thì còn lại lâu hơn."

Nam gật đầu, thấy lý do đó nặng hơn nhiều so với một ý muốn nhất thời.

"Cù Đễ dạy được phần nói." Anh nói. "Chữ viết thì có lẽ phải nhờ ai đó ở Cẩm Giang, hoặc chính A Kiệt — anh ta vừa nhận việc chép sổ, chắc rành mặt chữ hơn ai hết ở trấn này."

A Xuyến gật đầu, mắt sáng lên một chút dưới ánh trăng.

"Vậy để tôi hỏi anh ta ngày mai." Cô nói.

Hai người ngồi thêm một lúc, không nói gì thêm, chỉ nghe tiếng sóng vỗ nhẹ vào mạn hai chiếc thuyền đang neo cạnh nhau. Trăng lên cao hơn một chút, rọi một vệt sáng dài trên mặt nước tới tận chỗ hai người ngồi. Nam nghĩ thầm, giữa những con số vừa tổng kết chiều nay và một câu nói thẳng thắn tối nay, trấn này đang lớn lên theo cách không phải chỉ tính bằng đầu người. A Kiệt học đọc bằng sổ sách, A Xuyến sắp học đọc bằng mặt chữ Xích Chiếu — mỗi người một cách, cùng chung một hướng: không muốn phụ thuộc mãi vào lời người khác. Anh chưa biết chuyện này rồi sẽ dẫn tới đâu, nhưng lần đầu tiên sau nhiều tháng, anh thấy yên tâm một cách lạ lùng khi nghĩ về những gì trấn này đang dần trở thành.