Chương 4: Buổi đối sổ giữa sân đình làng Vọng
Thuộc tiểu thuyết Tiệm Cầm Đồ Chợ Âm Dương
Tác giả: Trần Vũ Phong · Thể loại: Huyền Huyễn · Đăng ngày · 2254 từ · khoảng 11 phút đọc
Mười một tháng Giêng. Sáng. Sương đọng trên những kẽ nứt của cây gạo cổ thụ trước đình làng Vọng, từng giọt lớn rơi xuống bệ đá đặt đèn, phát ra những tiếng kêu đều đặn. Phạm Đắc đứng nhìn thằng nhỏ — cái đứa mà hắn vẫn biết mặt, biết giọng nhưng tuyệt nhiên không thể nhớ nổi tên — đang loay hoay buộc lạt giữ cái quầy gỗ con trên đòn khiêng. "Xong chưa?" Đắc hỏi. Thằng nhỏ gật đầu, mồ hôi rịn trên trán dù trời rét căm. "Xong rồi bác ạ. Cháu buộc ba vòng lạt tre, chặt lắm rồi." "Lót thêm miếng giẻ vào chỗ vai khiêng kẻo nát áo." Hai người mỗi người một đầu đòn, khiêng cái quầy gỗ ra giữa sân đình. Cuốn sổ giấy dó đóng bằng chỉ gai nằm gọn trong rương, đặt dưới gầm quầy cùng nghiên mực và cây bút lông cán trúc. Tiếng đòn khiêng kẽo kẹt vang lên trong không gian tĩnh mịch của buổi sớm. Ở góc sân đình, ông trương tuần đang vươn vai. Thấy Đắc, ông dừng lại, cầm cái dùi đánh ba tiếng "thùng, thùng, thùng" vào mặt trống cái. Tiếng trống trầm đục loang ra mặt đê, len vào từng ngõ xóm. "Dậy thôi các ông các bà ơi!" Ông trương tuần hô lớn. "Người giữ sổ tiệm Đợi mở sổ đối chiếu nợ nần đây!" Người ra sân đình lúc đầu thưa thớt lắm. Một vài người đàn bà đi chợ sớm dừng lại nhìn, mấy ông lão chống gậy đứng từ xa ngờ vực. Họ đứng thành từng cụm, xì xào với nhau bằng giọng nôm nả đặc sệt vùng châu thổ. "Thằng Đắc nó mang sổ ra đây làm gì nhở?" "Chắc tiệm hết bạc, nó mang sổ ra đòi nợ làng đấy." "Nợ gì? Nhà tôi có cầm cái gì đâu mà nợ." Đắc không nhìn họ. Hắn đặt quầy gỗ đúng vị trí, lật tấm vải điều phủ mặt quầy. Hắn thong thả mài mực. Mỗi vòng mài đều đặn, chậm rãi, như cách hắn vẫn làm suốt một năm qua sau cái quầy gỗ mòn bóng ở cuối chợ. Đám đông bắt đầu đông dần. Khi tiếng trống thứ chín dứt, gần như cả làng Vọng đã tụ tập quanh bệ đá. Họ đứng quây thành vòng tròn, giữ một khoảng cách chừng năm sáu bước chân với cái quầy gỗ. Đắc đặt cây bút xuống nghiên mực, ngẩng lên. Hắn nói, giọng khô khốc: "Tôi ra đây để đối sổ. Những món trong tiệm Đợi ghi nợ cho làng Vọng có hạn chuộc vào đêm rằm này. Mỗi nhà mang món đồ mình từng cầm ra đây, tôi chạm tay đọc giá công khai trước mặt tất cả. Ai nợ gì, trả nấy. Ai không nợ, tôi gạch tên khỏi sổ." Hắn dừng lại một nhịp, nhìn quanh vòng người. "Ai không muốn đối diện thì về. Cửa đình không giữ người." Đám đông xao động. Một vài người đàn ông nhìn nhau, mặt thoáng vẻ lo âu rồi lủi thủi đi ra phía cổng đình. Đắc không ngăn, cũng chẳng nhìn theo. Hắn chỉ lật trang sổ đầu tiên. Bà hàng bún là người đầu tiên bước ra. Bà đặt lên quầy một cái cối đá con, loại chỉ to hơn bát ăn cơm một chút, vốn dùng để giã hành tỏi. Mặt đá nhẵn thín, chỗ miệng cối mòn vẹt đi một bên. "Nhà cháu cầm món này bao giờ đâu?" Bà hàng bún phân bua, giọng hơi run. "Cái cối này vẫn để ở góc bếp, sáng nay tự nhiên thấy cái lạt đỏ buộc ở quai." Đắc không đáp. Hắn đưa bàn tay trần chạm vào chỗ mòn nhất trên miệng cối đá. Một luồng hơi lạnh từ đá truyền lên đầu ngón tay. Trong đầu hắn hiện ra hình ảnh một gian bếp tối mịt, tiếng trẻ con khóc đói, và bàn tay gầy guộc của người đàn bà đang vét những hạt gạo cuối cùng. "Giá của cái cối này là ba đấu gạo đỏ," Đắc nói, giọng đều đều như đang đọc một danh sách hàng hóa. "Đổi lấy vào lúc cả nhà bà không còn gì để vào nồi." Bà hàng bún lặng người. Hai tay bà vân vê gấu áo, mắt nhìn chăm chằm vào cái cối đá. "Ba đấu gạo... cái năm đê vỡ?" "Dòng thứ mười hai, trang tám," Đắc lật sổ. "Cầm ngày hai mươi ba tháng Chạp năm đói. Người giữ sổ trước ghi: Đã giao ba đấu gạo. Hạn chuộc: Rằm tháng Giêng năm nay." Bà hàng bún không cãi thêm được câu nào. Bà ôm cái cối vào lòng, lùi lại phía sau. Tiếng xì xào trong đám đông lớn dần lên. Những người khác bắt đầu chen nhau tiến lại gần quầy gỗ. Lão thợ mộc bước ra, vai vác một bộ đục sắt rỉ sét buộc bằng dây thừng. Lão đập bộ đục xuống mặt quầy gỗ một tiếng "cộp" nặng nề. "Tôi không nợ ai!" Lão quát, mặt đỏ gay vì rượu hay vì giận. "Nhà tôi làm nghề, đục này là đồ kiếm cơm, sao tôi lại mang đi cầm?" Đắc nhìn lão, rồi nhìn bộ đục. Hắn chạm vào cái cán gỗ đã lên nước bóng của cái đục lớn nhất. "Món này đổi lấy một hòm gỗ thông và bốn tấm ván sàn." Đắc nói xong thì dừng lại, nhìn lão thợ mộc. Lão thợ mộc khựng lại. Cái vẻ hùng hổ biến mất ngay tức khắc. Lão nhìn quanh, thấy vợ con mình đang đứng ở vòng ngoài thì vội vã giật lấy bộ đục. "Được rồi, được rồi. Để tôi xem lại." Đắc không để lão phải khó xử thêm. Hắn gấp trang sổ lại, dời mắt sang người tiếp theo trước khi dân làng kịp bàn tán về chuyện lão thợ mộc đã lấy gỗ của ai hay làm gì vào năm đói ấy. Buổi đối sổ kéo dài. Càng về trưa, sự thật càng hiện ra rõ rệt hơn trên mặt mỗi người. Đến nhà thứ năm, rồi nhà thứ bảy, một ông lão đứng ở phía gốc cây gạo bỗng kêu lên: "Này, mọi người nhìn xem. Nhà bà bún, nhà lão thợ mộc, nhà tôi... tất cả đều cầm đồ vào ngày hai mươi ba tháng Chạp năm đói à?" "Đúng thế!" Một người khác phụ họa. "Cái liềm nhà tôi cũng ghi ngày đấy." Đắc đặt cuốn sổ xuống quầy. Hắn nhìn cái Nhài đang đứng bên cạnh mình. Nàng đang cầm một xấp giấy bản, tay đưa bút ghi chép lại những món đã đối xong. Ánh nắng xuyên qua tán cây gạo, đậu trên vai áo nâu của nàng. "Có một người đã đi từng nhà vào ngày ấy," Đắc nói, tiếng hắn vang rõ trong sân đình tĩnh lặng. "Người ấy không đòi bạc, không đòi lúa. Người ấy chỉ nhận những món đồ cũ, đồ hỏng, rồi ghi vào sổ tiệm Đợi. Đổi lại, người ấy mang đủ lễ nước lên điếm canh của Hội Đò để trả nợ cho cả làng Vọng này. Nếu không có số đồ này nằm trong tiệm, làng này đã mất tên từ năm ngoái rồi." Hắn nói đến "người giữ sổ đời trước", tuyệt nhiên không gọi tên bà ngoại. Đám đông im phăng phắc. Những người vừa rồi còn định cãi vã giờ chỉ biết cúi đầu nhìn món đồ mình đang cầm trên tay. Đắc quay sang phía bên phải, nơi cái Nhài đang đứng. Hắn định dặn nàng ghi thêm một dòng về suất thuế đinh còn thiếu của nhà ông trưởng thôn. Miệng hắn mở ra. Hơi ra, chữ thì không. Cái tên hắn vẫn gọi mỗi ngày, cái tên gắn với hàng nông cụ cũ ở giữa chợ, không còn ở chỗ cũ nữa. Hắn nhìn nàng. Nhài ngẩng lên, thấy Đắc đang nhìn mình trân trân thì hơi nghiêng đầu hỏi: "Anh Đắc? Anh bảo gì cơ?" Đắc mím môi. Cổ họng hắn cứng lại. "Cô... cô ghi thêm dòng này." Nhài khựng lại một nhịp. Đôi mắt nàng lướt qua gương mặt đang căng ra của Đắc. Nàng không hỏi tại sao hắn không gọi tên mình, nàng chỉ cúi xuống, ngòi bút lông lướt nhanh trên mặt giấy. Đắc đổi tay cầm sổ. Tiệm vừa thu công của buổi hôm nay. "Để tôi xem nào." Một giọng nói nhã nhặn vang lên từ phía cổng đình. Đám đông dạt ra hai bên. Thầy Khoát bước vào, tay chắp sau lưng, dáng đi khoan thai như một ông giáo làng đi dạo. Hắn mặc chiếc áo dài lụa màu mỡ gà, đầu đội khăn xếp, đôi mắt nheo lại nhìn cái quầy gỗ của Đắc. Hắn đứng quan sát thêm ba nhà nữa đối sổ rồi mới bước hẳn lại gần. Hắn không mang theo món đồ nào, cũng chẳng có vẻ gì là một con nợ. "Cậu Đắc làm việc sòng phẳng quá," Thầy Khoát mỉm cười, giọng hắn nghe êm như nước chảy. "Nhưng làng Vọng nợ Hội Đò mười bảy lượng bạc và ba mươi hũ rượu. Cậu định dùng mớ đồ nát này để trả nợ cho bà ngoại cậu thật sao?" Hắn nhìn quanh dân làng, giọng lớn hơn một chút: "Tôi có một lời đề nghị. Tôi sẽ mua đứt cuốn sổ tiệm Đợi. Bốn mươi lượng bạc trắng, trả đủ một lần ngay chiều nay tại điếm canh của Hội Đò. Bà ngoại cậu được chuộc về ngay lập tức. Làng Vọng hết nợ, cuốn sổ này coi như hủy bỏ. Ai cầm đồ gì thì mang về dùng, không phải lo nghĩ hạn rằm nữa." Cả sân đình như nổ tung. Những người đàn ông vừa mới cúi đầu giờ lại ngẩng lên, mắt sáng rực. Bốn mươi lượng bạc là một con số nằm ngoài sức tưởng tượng của họ. "Thằng Đắc, nhận đi!" Một ông lão lên tiếng. "Thầy Khoát đã nói thế thì tốt cho cả làng, tốt cho cả nhà anh." "Phải đấy, bán đi thôi bác Đắc ơi!" Đắc nhìn Thầy Khoát. Gương mặt hắn vẫn nhã nhặn, sòng phẳng, không có một nét gì là lừa lọc. Đó là cái vẻ tử tế khiến người ta không thể chối từ. "Tôi hỏi một câu," Đắc bình tĩnh nói. "Sau khi thầy mua sổ, những món đồ này thuộc về ai?" Thầy Khoát gật đầu: "Thuộc về tôi. Tôi là chủ nợ mới." "Vậy còn những người có tên trong sổ?" Thầy Khoát im lặng một chút, đôi mắt nheo lại. "Người cũng thuộc về tôi. Tôi gom hạn chuộc, ai quá hạn thì về làm việc cho nhà tôi. Tôi chưa bao giờ ngược đãi ai một câu, cậu biết mà." Đắc nhìn xuống cuốn sổ giấy dó. Hắn nhớ đến mẩu giấy ghi tên bà ngoại, nhớ đến cái vòng bạc có khắc hình hoa cúc. Nếu hắn bán cuốn sổ, bà sẽ về nhà, nhưng cả làng Vọng này sẽ thuộc về tay một người khác. "Tiệm Đợi không bán sổ," Đắc nói, giọng hắn thấp nhưng đanh lại. "Bà tôi không dạy tôi cách bán đứng người khác để chuộc mình." Thầy Khoát không giận. Hắn thở dài, vẻ tiếc nuối thật sự hiện lên trên gương mặt. "Cậu cứng đầu giống hệt bà lão ấy. Lối tắt sạch sẽ nhất thì không đi, lại muốn đi đường vòng đầy bùn đất." Hắn quay người định bước đi, nhưng rồi dừng lại, nói một câu như thể tự nhủ: "Tôi gom hạn chuộc cũng chỉ vì con gái tôi thôi. Nó đang nằm trong một cuốn sổ khác, ở một cái tiệm khác, mà giá chuộc của nó không phải là bạc." Hắn bước đi, dáng người gầy guộc khuất dần sau gốc cây gạo. Đắc không hỏi thêm con gái hắn là ai, cũng chẳng quan tâm cái tiệm khác kia nằm ở đâu. Hắn chỉ biết mình vừa từ chối một lối thoát duy nhất mà hắn có. Trời ngả về chiều muộn. Ánh nắng hanh hao của ngày tháng Giêng trải dài trên sân đình. Những nhà chưa kịp đối sổ lủi thủi ra về, hẹn sáng mai quay lại. Đắc thu dọn nghiên mực, cất cuốn sổ vào rương. "Hôm nay được bao nhiêu nhà rồi?" Đắc hỏi, mắt vẫn nhìn vào cái rương. "Ba mươi hai nhà rồi anh," Nhài đáp, giọng nàng khẽ khàng. "Còn mười tám nhà nữa ở xóm dưới." "Bốn ngày nữa tới rằm," Đắc nhẩm tính. "Phải nhanh hơn." Thằng nhỏ khiêng đầu đòn lên vai. Đắc cũng đứng dậy, cầm lấy đầu đòn bên kia. Cái quầy nặng hơn lúc sáng. Trong rương giờ có thêm mười tám món. "Cô này," Đắc dừng lại, nhìn người con gái đang xếp lại xấp giấy bản. "Dạ?" "Cô đọc lại... đọc lại cho tôi nghe cái tên mà tôi vừa không gọi được lúc nãy." Nàng ngừng tay. Nàng nhìn hắn một nhịp, rồi nói, chậm, tách từng tiếng. "Nhài. Em là Nhài, anh Đắc ạ." Đắc gật đầu. Hắn nhẩm theo hai tiếng ấy suốt dọc sân đình. Ra tới cổng thì hắn nhẩm lại lần nữa, và lần này trong đầu chỉ còn hình một cô gái áo nâu đứng cạnh xấp giấy bản. Hắn ghé vai vào đầu đòn, đi về phía đê.