Chương 3: Huyết mạch rạn nứt thức tỉnh sơn khí cổ xưa

Thuộc tiểu thuyết Trọng Sinh Dưới Chân Núi Tản

Tác giả: · Thể loại: Huyền Huyễn · Đăng ngày · 3299 từ · khoảng 16 phút đọc

Chương 3 — Huyết mạch rạn nứt thức tỉnh sơn khí cổ xưa

Đất cát lạnh ngắt luồn qua kẽ móng chân Đinh Vũ Sơn. Hắn tì bả vai trái vào vách đá dựng đứng của hốc ngầm dưới chân núi Tản. Mắt hắn găm chặt vào khoảng tối mênh mông ngoài cửa sông. Cánh tay phải buông thõng, thỉnh thoảng lại co rút từng cơn theo nhịp tim đập. Cơn đau không buốt nhói mà âm ỉ, nặng nề. Nó như một dải xích sắt nung đỏ đang quấn chặt từ cùi chỏ lên đến xương bả vai. Kinh mạch rạn nứt. Đó là cái giá của một phàm nhân chưa có một tia khí nào trong người lại dám dùng đòn bẩy vật lý chống lại sức nước và lực đẩy của chiếc thuyền tuần tra Thủy Phủ đêm qua.

Bên ngoài, những đốm lửa của đội tuần tra Thủy Phủ vẫn lập lòe trên mặt sông Đà. Tiếng khua dầm sắt nhịp nhàng vọng vào vách đá. Tiếng chửi thề tục tĩu của những gã hộ vệ bến bãi dội lại thành những âm thanh méo mó, ma mị. Sơn thở hắt ra. Hắn ép sát lưng vào rêu ẩm để tránh một tia sáng từ bó đuốc quét ngang qua khe đá hẹp.

Chỗ hắn trốn là một hốc đá hẹp, chỉ vừa một người ngồi bó gối, nằm khuất sau những bụi cây dại mọc rậm rạp sát mép nước. Nơi này nằm ngay dưới chân một nhánh núi đất thoải dần ra bờ sông, ranh giới mỏng manh giữa đất của sơn khí và rặng nước của thủy khí. Đứng ở đây, Sơn có thể ngửi thấy mùi bùn non tanh nồng trộn lẫn với mùi lá mục ẩm ướt. Hắn tuyệt đối không thể lùi sâu hơn về phía dòng sông. Đối với một cơ thể bẩm sinh chỉ hợp Sơn khí như hắn, việc hít thở sâu giữa màn sương nước mù mịt lúc này chẳng khác nào tự nuốt những mảnh đá dăm vào phổi.

Khi tiếng sóng vỗ đầu mạn thuyền tuần xa dần, Sơn mới nhắm mắt lại. Hắn cần hồi phục. Hắn phải nhóm lại ngọn lửa khí đầu tiên trong cơ thể mười sáu tuổi này.

Kiếp trước, Đạo Sơn tông môn dạy đệ tử bắt đầu bằng cách ngồi kiết già. Họ hướng mặt về đỉnh núi Tản, tụ thần vào đan điền để dẫn sơn khí từ những tảng đá ngàn năm. Cách đó quá chậm. Người thường phải mất ba năm mới tìm thấy nhịp thở, năm năm mới chạm đến ngưỡng Bén Rễ. Nhưng trong đầu Sơn bây giờ là pháp môn thở do chính hắn tự sáng tạo ra ở kiếp sau. Ba trăm năm sau pháp môn này mới xuất hiện trên đời. Hắn không cần tụ khí ở đan điền. Hắn mượn chính những kẽ rạn trong kinh mạch làm phễu lọc. Sơn khí từ không khí xung quanh sẽ tràn trực tiếp vào xương tủy qua các lỗ chân lông.

Sơn bắt đầu thở. Hắn không hít vào bằng mũi. Hắn mở từng lỗ chân lông trên da thịt, đặc biệt là ở vùng lưng đang áp sát vào vách đá cổ xưa.

Lần thứ nhất, da thịt hắn lạnh ngắt.

Lần thứ ba, một luồng khí lạnh lẽo, khô ráo như gió mùa đông trên đỉnh núi cao len lỏi qua lớp áo vải thô. Nó thấm vào da thịt hắn. Ngay lập tức, cánh tay phải rạn nứt của hắn giật nảy lên.

Đau. Cơn đau bùng lên dữ dội.

Sơn khí thô ráp tràn vào những vết rách li ti trên kinh mạch. Nó giống như cát thô chà xát lên vết thương hở. Thân xác mười sáu tuổi này quá non nớt. Gân cốt vừa mỏng vừa giòn, chưa từng được gột rửa qua linh khí. Sơn cắn chặt răng đến bật máu. Hắn cố giữ cho nhịp thở không bị đứt quãng. Mỗi hơi thở vào là một lần xương cốt rên rỉ. Mỗi hơi thở ra lại mang theo một ngụm khí nóng hôi hổi tích tụ từ máu bầm.

Trong cơn đau ấy, đầu óc Sơn bỗng lùng bùng. Một mùi nhựa thông già hăng hắc bỗng thoảng qua mũi hắn. Tiếng chuông đá boong boong mơ hồ văng vẳng bên tai.

Sơn mở choàng mắt. Mồ hôi lạnh vã ra như tắm.

Mùi nhựa thông và tiếng chuông đá. Kiếp trước, ngay trước khi kinh mạch của hắn bị phá hủy bởi thứ kịch độc không màu không mùi trên đỉnh núi Tản, hắn cũng đã ngửi thấy mùi hương này, nghe thấy tiếng chuông này. Tại sao một thân xác chưa hề bước chân lên Đạo Sơn của kiếp này lại có thể ngửi thấy nó? Kẻ thù kiếp trước đang ở rất gần. Hoặc giả, cái chết của hắn đã được định sẵn bởi một bàn tay vô hình nào đó ngay từ bến sông nghèo khổ này.

Lần thứ bảy, hắn ghìm hơi thở lại. Hắn ép dòng sơn khí mỏng manh vừa tụ được chạy vòng quanh bả vai để khóa chặt vết rạn kinh mạch. Dù đau đớn muốn xỉu đi, Sơn vẫn cảm nhận được một luồng ấm áp vô hình đang từ từ bao bọc lấy cánh tay phải. Nhóm Khí đã thành một phần mười. Thân xác này hợp sơn khí đến kinh ngạc. Tốc độ thích ứng vượt xa những gì hắn nhớ về kiếp trước của chính mình.

Sơn gượng dậy. Hắn bước ra khỏi hốc đá khi trời đã hửng sáng. Từ vị trí này, hắn có thể nhìn thấy bến Ngọc mờ mờ trong sương sớm.

Nhưng bến Ngọc hôm nay không có tiếng gõ nhịp chèo đuổi cá quen thuộc. Không gian tĩnh lặng đến đáng sợ. Chỉ có tiếng trẻ con khóc thét từ những mái nhà tranh vách đất dựng tạm bợ dọc triền đê.

Sơn lẩn khuất sau rặng tre. Hắn tiến về phía ngôi nhà sàn cũ nát của cụ Nhàn, bà nội hắn. Từ xa, hắn đã thấy bóng dáng lom khom của cụ Nhàn đang đứng trước hiên. Đối diện cụ là lão trưởng bến. Trên chiếc bàn tre sứt sẹo là một chiếc vòng bạc cũ kỹ. Mặt vòng đã xỉn màu đen xám, mòn vẹt đi theo năm tháng.

"Cụ Nhàn, cái này không đủ." Lão trưởng bến gạt chiếc vòng bạc sang một bên. Giọng lão khàn khàn nhưng lạnh lùng. "Thủy Phủ vừa tăng thuế bến ba phần. Mỗi nóc nhà phải nộp đủ hai trăm văn đồng. Hoặc một đấu gạo nếp cái hoa vàng không lẫn sạn. Vòng bạc này của cụ, thợ rèn trong phố huyện chỉ trả có năm chục văn thôi."

Cụ Nhàn run run tay nắm lấy vạt áo vá chằng vá đụp. Giọng cụ cầu khẩn: "Ông trưởng bến bớt cho nhà tôi một chút. Thằng Sơn nó mới ngã sông hôm qua, giờ vẫn chưa biết tỉnh thế nào. Trong nhà hạt gạo cũng không còn..."

"Ai bảo thằng cháu cụ dại dột va vào thuyền của Thủy Phủ?" Lão trưởng bến cắt lời. Mắt lão đảo quanh nhìn vào trong nhà. "Không có tiền nộp lễ nước thì ngày mai, khi thuyền tuần tra của quan quản bến đi qua, cả nhà cụ chuẩn bị cuốn gói khỏi bến Ngọc đi. Mà đi cũng không yên đâu. Nợ thuế Thủy Phủ thì rặng sông này không có chỗ cho cụ cắm sào đâu."

Đứng bên cạnh, cái Mây đang mím chặt môi. Đôi bàn tay gầy guộc nắm chặt lấy chuôi con dao đi rừng dắt bên hông. Vạt áo thô của nó hơi lệch sang một bên khi nó cúi người nhặt chiếc vòng bạc dưới đất lên cho cụ Nhàn.

Ngay khoảnh khắc ấy, Sơn đứng từ xa nheo mắt lại.

Ở sau gáy cái Mây, ngay dưới chân tóc, có một vết chàm màu xanh xám to bằng ba ngón tay ghép lại. Vết chàm có hình dạng kỳ lạ, nhấp nhô ba đỉnh nhọn như một bức vẽ thu nhỏ của núi Tản. Kiếp trước, Sơn đã ở trên Đạo Sơn ba trăm năm. Hắn quá quen thuộc với sơ đồ mạch khí của ba đỉnh Tản Viên. Nó chính là hình dạng của vết chàm này. Một đứa con gái nhà chài ven sông, suốt đời chỉ biết bơi lội xúc tôm, tại sao lại mang trên mình dấu ấn của sơn mạch linh thiêng?

"Mây, không được hỗn!" Cụ Nhàn vội giật lấy chiếc vòng bạc. Cụ kéo cái Mây lùi lại phía sau khi thấy mắt nó nảy lên những tia giận dữ.

"Bà nội, để cháu vào rừng." Mây thì thầm. Giọng nó đanh lại, nhỏ nhưng đủ để Sơn nghe rõ nhờ giác quan nhạy bén hơn của người vừa nhóm được một tia sơn khí. "Phía sau núi Tản có đầm sâm đất. Cháu biết chỗ có củ sâm già, đem bán cho hiệu thuốc trên phố huyện chắc chắn đủ tiền lễ nước."

"Không được!" Cụ Nhàn hốt hoảng bịt miệng nó lại. "Chỗ đó là đất cấm của Đạo Sơn, người thường vào có đi không có về. Thủy quái dưới sông không đáng sợ bằng quỷ thần trên núi đâu con ơi."

Sơn đứng trong bóng tối của rặng tre. Lòng hắn nặng trĩu.

Kiếp trước, đúng vào ngày này, cụ Nhàn cũng đã bán chiếc vòng bạc gia truyền, di vật duy nhất của cha mẹ Sơn để lại. Nhưng cụ vẫn không gom đủ tiền lễ nước. Thủy Phủ đã bắt cụ Nhàn đi để gán nợ. Họ ép cụ làm phu dọn dẹp bến bãi rồi cụ chết vì kiệt sức dưới nước độc sông Đà. Cái Mây vì muốn cứu bà cháu hắn nên đã liều mạng lẻn vào vùng cấm của núi Tản tìm sâm. Cuối cùng nó bị người của Đạo Sơn bắt giữ. Họ khép nó vào tội trộm cắp linh vật rồi nó biến mất không dấu vết.

Chính chuỗi bi kịch ấy đã đẩy Đinh Vũ Sơn của kiếp trước vào con đường cùng quẫn. Hắn buộc phải liều mạng bò lên đỉnh núi Tản xin làm tạp dịch, mở đầu cho ba trăm năm tu hành đầy máu và nước mắt.

Hóa ra, bi kịch của hắn không bắt đầu từ trên núi cao. Nó bắt đầu từ chính dòng sông Đà đang cuồn cuộn chảy ngoài kia, từ cái gọi là Lễ nước của Thủy Phủ.

"Không cần vào rừng."

Sơn bước ra khỏi rặng tre. Giọng nói trầm ổn vang lên cắt ngang cuộc tranh luận.

Cụ Nhàn giật mình quay lại. Nhìn thấy Sơn thì nước mắt cụ lưng tròng. Cụ vội chạy đến sờ nắn khắp người hắn: "Sơn! Con tỉnh rồi sao? Có đau chỗ nào không? Đêm qua con chạy đi đâu làm bà tìm khắp nơi."

"Cháu không sao, bà nội." Sơn nhẹ nhàng giữ lấy tay cụ Nhàn. Ánh mắt hắn lướt qua lão trưởng bến đang nhìn hắn với vẻ dò xét, hoài nghi. Hắn biết lão đang tự hỏi tại sao một đứa trẻ phàm nhân bị lật thuyền đêm qua lại có thể đứng đây lành lặn thế này.

Sơn không thèm nhìn lão trưởng bến lần thứ hai. Hắn quay sang cái Mây, nói nhỏ: "Mây, cất dao đi. Tiền thuế lễ nước, tôi sẽ có cách."

Lão trưởng bến khịt mũi khinh bỉ: "Cách? Một đứa rách rưới như mày thì có cách gì? Mai là hạn cuối rồi đấy." Nói đoạn, lão giật lấy chiếc vòng bạc trên tay cụ Nhàn một cách thô bạo rồi quay lưng bỏ đi. Lão không quên ném lại một câu: "Cái này tao cầm tạm tính làm ba chục văn trước. Ngày mai không đủ một trăm bảy chục văn còn lại, tự biết thân biết phận."

Nhìn bóng lão trưởng bến khuất sau rặng tre, cái Mây tức giận dậm chân: "Sơn! Cậu điên rồi à? Cậu lấy đâu ra tiền nộp thuế? Nếu tôi không vào núi, ngày mai Thủy Phủ sẽ dỡ nhà chúng ta mất."

Sơn không trả lời. Hắn quay đầu nhìn ra phía bến sông Ngọc.

Trên bến lúc này, sương mù bắt đầu tan dần dưới ánh nắng sớm hanh hao. Nước sông Đà mùa này chuyển sang màu xanh lục đậm, phẳng lặng như một tờ giấy da trâu khổng lồ. Sơn biết rõ, ẩn dưới sự bình yên giả tạo đó là những luồng nước xoáy ngầm có thể xé toạc bất kỳ mạn thuyền nào nếu người lái không thuộc đường nước.

Hắn cần một công cụ. Hắn cần hiểu rõ bến sông này hơn bất kỳ ai.

Sơn đi bộ dọc theo bến Ngọc, hướng về phía bãi bồi nơi những chiếc thuyền chài cũ kỹ đang neo đậu. Hắn cần tìm thứ gì đó có thể đổi ra tiền nhanh nhất mà không cần phải dùng đến sức mạnh hay sơn khí mỏng manh chưa hoàn chỉnh của mình. Ở bậc này, hắn chỉ là một kẻ hơi khỏe mạnh hơn người thường một chút. Hắn tuyệt đối không thể đối đầu trực diện với những hộ vệ Thủy Phủ đã Bén Rễ hay Vững Gốc.

Khi đi ngang qua một chiếc thuyền nan cũ kỹ, nát bươm đến mức mạn thuyền đã mục ruỗng gần hết, Sơn dừng bước.

Trên khoang thuyền chứa đầy những vò rượu đất nung trống rỗng. Một người đàn ông ngoài năm mươi tuổi đang nằm ngửa. Một chân lão gác lên be thuyền. Tay lão cầm chiếc gáo dừa múc nước sông dội thẳng lên mặt. Lão mặc chiếc áo cộc màu nâu sồng loang lổ vết dầu rái, râu tóc bạc phơ nhưng rối bù như tổ quạ, nồng nặc mùi rượu ngô rẻ tiền.

Đó là ông Hạc.

Ở bến Ngọc này, ai cũng biết ông Hạc là một lão lái đò nát rượu, dở dở điên điên. Quanh năm lão chỉ chèo đò ngang chở khách qua sông kiếm vài đồng uống rượu. Người ta bảo lão từng đi lính. Lại có người bảo lão từng lên núi tu tiên nhưng bị đuổi về vì lười biếng. Không ai thèm coi trọng một lão già say không có nổi một mảnh đất cắm dùi.

Sơn dừng lại trước mũi thuyền của ông Hạc.

Mắt hắn nhìn chằm chằm vào bàn tay đang cầm gáo dừa của lão già say. Gân tay của ông Hạc không gồ lên như những dân chài khỏe mạnh. Nó chìm sâu dưới da, phẳng lặng và nhẵn nhụi một cách kỳ lạ. Nhưng mỗi lần lão dội nước, những giọt nước bắn ra từ gáo dừa không hề rơi vãi lung tung. Chúng tự động gom lại thành một dải mỏng trước khi chạm vào khuôn mặt lão.

Tán tu bậc bốn. Cảnh giới Qua Suối.

Kiếp trước, Sơn phải mất năm mươi năm mới đạt đến cảnh giới này để nhìn ra chân tướng của những kẻ ẩn thế. Ông Hạc này chính là một người của Đạo Sơn kiếp trước. Vì một biến cố lớn nào đó liên quan đến việc tranh chấp địa mạch, lão tự phế đi một nửa tu vi. Lão trốn về bến Ngọc này làm kẻ nát rượu để tránh tai mắt của tông môn.

Ông Hạc không mở mắt. Chiếc gáo dừa trên tay lão bỗng dừng lại giữa không trung. Lão khịt mũi một cái. Giọng nói lè nhè đầy mùi rượu của lão vang lên: "Thằng ranh con nhà cụ Nhàn đấy à? Hôm nay không đi quăng lưới cứu đói cho bà mày đi, đứng đây nhìn lão già này làm gì? Trên mặt tao có mọc ra đồng tiền nào đâu."

Sơn bước lên một bước. Mũi chân hắn dẫm lên một khúc gỗ mục bên bờ sông. Hắn nói nhẹ nhàng: "Cháu muốn mượn con đò ngang của ông một buổi."

Ông Hạc bấy giờ mới hé một bên mắt ti hí ra nhìn Sơn. Ánh mắt lão đục ngầu, đầy tia máu đỏ của kẻ thiếu ngủ. Nhưng trong một khoảnh khắc cực ngắn, Sơn cảm thấy có một luồng áp lực vô hình dội thẳng vào lồng ngực mình. Luồng áp lực đó mang theo hơi lạnh của sương núi Tản, khô ráo và sắc lẹm.

Lão già này đang dò xét xem cơ thể hắn có chứa thủy khí hay không.

Sau khi nhận thấy cơ thể Sơn hoàn toàn trống rỗng, chỉ có một chút hơi thở khô ráo kỳ lạ ẩn sâu dưới da, ánh mắt ông Hạc mới dịu đi. Nó trở lại vẻ bất cần đời như cũ. Lão ngồi nhỏm dậy, ném chiếc gáo dừa xuống sàn thuyền kêu "bộp" một tiếng.

"Mượn đò? Đò của tao chỉ chở người chết qua sông thôi. Người sống mượn làm gì cho xui xẻo." Ông Hạc cười khà khà. Lão vươn tay lấy bầu rượu bên hông nốc một ngụm lớn. Lão liếc nhìn cánh tay phải đang hơi run rẩy của Sơn. "Cánh tay kia của mày sắp phế rồi đấy, nhóc con. Đụng vào người của Thủy Phủ mà chỉ rạn xương gân là mạng mày lớn lắm rồi. Còn không lo trốn đi, lại còn muốn bày trò gì ở bến sông này?"

Sơn nhìn thẳng vào mắt lão già say. Giọng nói hắn không hề có chút sợ hãi hay kính cẩn của một đứa trẻ mười sáu tuổi đối với bậc tiền bối: "Cháu biết chỗ có đàn cá anh vũ dưới đáy sông ngầm. Hôm nay Thủy Phủ phong tỏa bến để chuẩn bị lễ nước. Thuyền chài không được ra khơi. Nhưng đò ngang chở người của ông thì họ không cấm. Cháu muốn mượn đò để câu cá anh vũ nộp thuế."

Cá anh vũ sông Đà là loại cực phẩm dâng lên Thủy Phủ. Mỗi con có thể đổi được cả trăm văn đồng. Nhưng loài cá này chỉ sống ở những hang đá ngầm nước chảy xiết cực kỳ nguy hiểm. Dân chài thường không ai dám lặn xuống hay buông câu ở đó.

Ông Hạc im lặng nhìn Sơn một lúc lâu. Tiếng sóng vỗ vào mạn thuyền nan nghe róc rách, đều đặn.

Lão già say bỗng nhiên đứng dậy. Động tác của lão nhanh nhẹn và nhẹ nhàng đến mức con thuyền nan nát bươm dưới chân không hề có một chút chao đảo nào trên mặt nước. Lão bước lên bờ, đi lướt qua vai Sơn.

Mùi rượu ngô nồng nặc trộn lẫn với một mùi hương rất nhẹ, rất khó nhận biết. Đó là mùi nhựa thông già của núi Tản.

Sơn cứng đờ người.

Khi bóng lão già say đã đi xa được vài trượng, giọng nói khàn khàn, nửa tỉnh nửa say của ông Hạc bỗng theo gió sông truyền thẳng vào tai Sơn. Lão dùng chân khí truyền âm, không để cho bất kỳ ai xung quanh nghe thấy:

"Núi không nhận người hai lần đâu, cậu."

Sơn đứng lặng giữa bến sông. Câu nói của lão già say dội vào tai hắn như tiếng sấm giữa trời quang. Làm sao một lão già nát rượu trốn tránh thế sự lại biết hắn đã từng lên núi? Hay lão đã nhìn thấu dòng sơn khí cổ xưa đang âm thầm thức tỉnh trong cơ thể hắn? Gió sông Đà thổi thốc vào mặt, mang theo hơi nước lạnh buốt. Sơn siết chặt nắm tay phải đang râm ran đau nhức. Hắn biết, con đường phía trước không còn lối lui.