Chương 10: Sáu tháng
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1755 từ · khoảng 9 phút đọc
Tờ giấy nằm giữa bàn suốt hai tiếng trước khi Minh Phong viết dòng thứ hai vào nó.
Anh không viết ngay vì anh biết cái bẫy của loại việc này. Người ta ngồi xuống lập kế hoạch, viết được ba trang đẹp đẽ, rồi đứng dậy với cảm giác đã làm xong một việc. Anh đã đọc hàng chục bản như thế, và cái chung của chúng là không bản nào có một con số để đối chiếu.
Kế hoạch không có chỉ số thì chỉ là một danh sách điều ước.
Anh viết:
*SÁU THÁNG — 177 ngày.*
Rồi anh chia trang làm ba khoang ngang, và đặt tên cho từng khoang.
*Pha 1 — VỐN. Ngày 1 tới ngày 60.* *Pha 2 — THỦ BẢN. Ngày 40 tới ngày 130.* *Pha 3 — THẤT SƠN. Ngày 120 tới ngày 170.*
Ba khoang chồng lấn nhau ở hai chỗ. Đó là chủ ý. Pha nào chờ pha trước xong hẳn mới bắt đầu thì tổng thời gian luôn dài gấp rưỡi dự tính, và cái gấp rưỡi ấy là chỗ người ta chết.
Khoang thứ nhất, anh viết chỉ số trước, cách làm sau.
*Đích: 900 triệu tiền mặt trước ngày 60.*
Anh nhìn con số đó.
Nó lớn tới mức nếu ai đọc được tờ giấy này thì sẽ cười. Trong túi anh có một trăm hai mươi nghìn.
Anh vẫn để nguyên con số. Đích phải đặt theo cái mình cần, không theo cái mình đang có — nếu đặt theo cái đang có thì anh sẽ viết ra một kế hoạch mua ba tạ gạo và chết đúng tháng thứ hai.
Bên dưới, anh chia con số ấy ra:
*— Nhà dưới quê, bán đúng giá: ~600. Phần tôi: ~300.* *— Phần chị: ~300. Không đụng tới.* *— Còn thiếu: 600.*
Anh ngồi trước dòng *còn thiếu* một lúc.
Rồi anh viết cái duy nhất anh thật sự có:
*— Chênh lệch giá. Biết trước cái gì lên, mua trước khi nó lên.*
Và ngay bên dưới, anh tự cãi mình:
*Nhưng: không nhớ giá cổ phiếu, không nhớ tỉ giá, không nhớ số. Chỉ nhớ giá HÀNG THẬT, và chỉ nhớ giá sau ngày va chạm.*
Anh gạch một đường ngang, rồi viết dòng kết của khoang một, và dòng này là dòng anh cần nhất trong cả tờ giấy:
*=> Không kiếm tiền bằng biết trước. Kiếm tiền bằng làm ăn bình thường, rồi DÙNG tiền đó mua thứ mình biết trước.*
Anh đọc lại dòng ấy hai lần và thấy nó đúng tới mức khó chịu.
Sáu tháng tới anh sẽ phải làm những việc mà bất kỳ người nào cũng làm được: buôn bán, mặc cả, chạy giấy tờ, đi đòi nợ. Không có một thứ gì trong đó dùng tới mười năm mạt thế của anh.
Mười năm ấy chỉ dùng được ở đúng một chỗ: nó cho anh biết mua *cái gì*, và biết chính xác khi nào phải ngừng bán.
Anh đọc lại khoang một lần nữa và thêm một dòng ràng buộc ở cuối, vì mọi chỉ số không có ràng buộc đều bị chính người đặt ra nó phá.
*Ràng buộc: không vay lãi ngày. Không cầm xe. Không đụng phần của chị.*
Khoang thứ hai.
*Pha 2 — THỦ BẢN.*
*Đích: cầm được quyển thủ bản trước ngày 130.* *Biết: kiếp trước nó nằm trong tay một nhà sưu tầm ở Chợ Lớn. Nhóm mua lại ở năm thứ chín, giá là gần hết tài sản mười năm.* *Chưa biết: tên ông ta. Địa chỉ. Ông ta có bán không.* *Rủi ro: người khác lấy trước.*
Ở dòng rủi ro anh dừng bút, rồi viết thêm ba chữ vào cuối, chữ nhỏ hơn:
*— Vũ Chí Thành.*
Anh nhìn ba chữ đó khá lâu.
Chí Thành có đúng cái bản đồ anh có. Cùng vùng, cùng mười năm, chồng lên nhau gần hết. Nghĩa là hắn cũng biết về quyển thủ bản, cũng biết Bảy Núi, và cũng biết mình cần tiền trước khi cần bất cứ thứ gì khác.
Khác biệt duy nhất giữa hai người là ai tỉnh trước.
Và anh không biết đáp án của câu đó.
Anh viết vào lề, cạnh ba chữ kia:
*Giả định xấu nhất: hắn tỉnh trước tôi.*
Khoang thứ ba.
*Pha 3 — THẤT SƠN.*
*Đích: mở cửa ngoài, xuống tới gian sảnh, lấy Tinh Châu trước ngày va chạm.* *Cần: thủ bản + linh thạch trung phẩm.*
Anh dừng ở chữ *linh thạch*.
Rồi anh đặt bút xuống, đứng dậy, đi hai vòng quanh phòng, và ngồi xuống lại.
Ở thời điểm này, trên toàn bộ hành tinh này, không có một viên linh thạch nào. Không có linh khí. Không có mạch lộ thiên. Không có tu sĩ Huyền Giới để mua chuộc hay để cướp.
Cái cửa ngoài ấy ăn trung phẩm, và trung phẩm chỉ tồn tại sau khi thiên thạch rơi.
Anh viết, chậm:
*=> Cửa ngoài KHÔNG mở được trước ngày va chạm.*
Rồi anh đọc lại toàn bộ khoang ba, và nó sụp.
Anh ngồi im.
Anh đã dựng nhiều kế hoạch sụp ở dòng cuối. Thói quen của anh là không xé tờ giấy — đọc ngược từ dòng sụp lên trên, tìm chỗ mình đã giả định sai.
Anh đọc ngược.
Anh dừng ở chữ *trước*.
*Trước ngày va chạm.*
Anh đã tự đặt cái hạn đó, và anh đặt nó vì trong đầu anh, ngày va chạm là ngày mọi thứ kết thúc.
Nhưng ngày va chạm không phải ngày kết thúc. Nó là ngày linh khí bắt đầu có.
Anh cầm bút lên, gạch chéo dòng vừa viết, và viết lại khoang ba từ đầu.
*Pha 3 — THẤT SƠN. Ngày 120 tới ngày 170: ĐI TỚI, KHÔNG MỞ.*
*Đích trước va chạm:* *— tìm ra cửa ngoài, xác định toạ độ, đo đường* *— dựng chỗ đứng ở An Giang: người, kho, đường về* *— có thủ bản trong tay và đọc xong nó*
*Đích sau va chạm: mở, càng sớm càng tốt. Ai tới trước thì được.*
Anh viết dòng cuối cùng của tờ giấy, và anh gạch dưới nó ba lần:
*Ngày va chạm không phải vạch đích. Là vạch xuất phát.*
Anh ngồi nhìn cả ba khoang.
Tờ giấy này không đẹp. Nó bị gạch chéo một chỗ, viết chèn hai chỗ, và ba chữ *Vũ Chí Thành* nằm ở lề như một vết bẩn.
Nhưng mỗi khoang có một con số, và mỗi con số có một ngày.
Anh gấp nó làm tư, nhét vào bìa sau quyển vở dày nhất trên kệ, cạnh hai tờ trước.
Ba tờ giấy. Một tờ đo cái mình biết, một tờ đo cái mình đã mất, một tờ nói mình sẽ làm gì. Trong mười năm anh chưa từng cần tờ thứ hai, và bây giờ nó nằm giữa hai tờ kia.
Rồi anh mở điện thoại, gọi cho chị.
"Alô."
"Chị. Chủ nhật này em về."
"Sớm vậy? Em nói hai tuần mà."
"Đổi rồi." Anh nói. "Chị hỏi giùm em một chuyện trước khi em về được không."
"Chuyện gì?"
"Miếng đất sau nhà mình, có sổ riêng hay chung sổ với nhà?"
Bên kia im vài giây.
"Chị không biết." Chị anh nói. "Chưa ai hỏi câu đó bao giờ."
"Vậy chị hỏi giùm em."
"Ừ. Mà sao em hỏi cái đó?"
Minh Phong nhìn tờ giấy vừa gấp, nằm trong bìa sau quyển vở.
"Tại chưa ai hỏi." Anh nói.
Bên kia thở ra một tiếng.
"Phong."
"Dạ."
"Em có chuyện gì hả." Chị anh nói. Chị không hỏi theo lối người muốn biết. Chị hỏi theo lối người đã biết mà vẫn phải nghe anh nói ra. "Em nói chuyện kiểu khác từ bữa em ốm."
"Em không sao."
"Chị nuôi em từ hồi em học lớp bảy." Chị nói. "Em nói dối chị thì em nói cái khác đi, đừng nói câu đó."
Anh im.
Ba câu là đủ để chị yên. Anh biết cả ba, và đã dùng chúng với bốn người trong tuần này.
Với chị thì không dùng được. Không phải vì chị tinh hơn ai. Vì chị biết phiên bản cũ của anh, và mọi câu anh dựng lên đều phải khớp với cái phiên bản ấy, mà anh thì không khớp nữa.
"Em có tính chuyện gì." Anh nói. "Tính xong em nói chị nghe. Bây giờ nói ra thì chị lo, mà lo cũng không giúp được gì."
"Chị lo rồi."
"Chị."
"Gì."
"Em không sao thiệt." Anh nói. "Mà em cũng không còn giống hồi trước."
Bên kia im.
Vì sao câu đó ra khỏi miệng thì anh không biết. Nó không nằm trong tính toán nào, nó không phục vụ việc gì, và nó là câu thật đầu tiên anh nói với một người khác kể từ lúc tỉnh dậy.
"Ừ." Chị nói, sau một lúc. "Chị biết."
"Vậy thì chị lo cái này giùm em: đừng ký, và hỏi giùm em cái sổ đất."
Bên kia im lâu hơn.
"Ừ." Chị nói. "Chủ nhật về ăn cơm."
Anh cúp máy.
Tối, anh gõ cửa phòng số bảy.
Kim Thảo mở, tay còn cầm cái rổ rau.
"Chị nói cái gì cần vốn thì đừng rủ chị." Anh nói. "Tôi nhớ."
"Ừ."
"Tôi không rủ. Tôi hỏi một câu thôi." Anh nói. "Nếu có người bỏ vốn, đủ vốn, thì chị có dám ôm hàng nhiều gấp mười lần bình thường không?"
Kim Thảo đặt cái rổ xuống.
"Ôm bao lâu?"
"Ba tháng. Có thể lâu hơn."
"Ba tháng thì hàng mốc." Cô nói ngay. "Trừ mấy vị khô kỹ. Với phải có kho khô, có kê pallet, có hút ẩm."
"Vị nào để được sáu tháng mà không hỏng?"
Cô nghĩ mất chừng ba giây.
"Cam thảo, hoàng kỳ, đương quy nếu sấy kỹ. Quế, hồi thì để cả năm. Kim ngân với hoàng liên thì bay mùi, mà bay mùi không có nghĩa là hết thuốc." Cô nói. "Anh hỏi kỹ thiệt."
"Chị trả lời cũng kỹ thiệt."
"Em ngồi quầy mười mấy năm." Cô nhìn anh. "Mà anh làm em thấy kỳ. Anh hỏi toàn cái người ta hỏi khi sắp có biến."
Minh Phong không đáp câu ấy.
"Cảm ơn chị." Anh nói, rồi quay đi.
"Anh Phong."
Anh dừng lại.
"Có vốn thiệt thì kêu em." Kim Thảo nói. "Em không có tiền, chứ tay em không có thiếu."