Chương 9: Không có đường tắt
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1660 từ · khoảng 8 phút đọc
Sáng hôm sau, Minh Phong làm một việc đã hoãn bốn ngày.
Anh dốc hết mọi thứ mình có ra sàn.
Cái ba lô đi học. Hai cái quần jean, năm áo thun, một áo khoác gió. Cái laptop mua trả góp còn nợ hai kỳ. Điện thoại nứt góc. Chiếc Dream đời cũ, giấy tờ chính chủ, hết xăng và mòn nhông xích. Ba trăm hai mươi nghìn tiền mặt, cộng bốn mươi mốt nghìn trong tài khoản.
Và một phần thừa kế trong căn nhà cấp bốn dưới quê, chưa phân chia.
Từng thứ được ghi vào cột trái. Cột phải là giá bán lại, ước tính thấp.
Tổng cộng, nếu bán sạch trừ căn nhà: chừng mười một triệu.
Con số đó không đủ làm gì cả. Không đủ nhập một tấn thuốc. Không đủ đặt cọc một cái kho. Không đủ cho bất cứ dòng nào trong cái đầu đang chứa một kế hoạch quy mô một cụm ba triệu người.
Có tiếng gõ cửa, ba tiếng, nhanh.
"Anh Phong, cái USB."
Anh mở cửa. Ngân Thảo đứng đó, hôm nay buộc tóc, tay cầm cái USB đưa ra như đưa một tang vật.
"Chép được hết chưa?"
"Rồi. Dì em coi lại đủ hết." Con bé liếc qua vai anh vào trong phòng, thấy đống đồ trải khắp sàn, và mắt nó sáng lên. "Ơ. Anh dọn nhà hả?"
"Đếm đồ."
"Đếm chi?"
"Coi có gì bán được."
"Anh kẹt tiền hả?" Con bé hỏi thẳng, không rào đón, đúng kiểu người lớn lên sau quầy hàng.
"Ừ."
"Cái laptop bán được đó." Nó nói ngay. "Mà anh còn nợ trả góp không?"
"Hai kỳ."
"Vậy đừng bán. Bán máy còn nợ là lỗ hai đầu." Con bé nói. "Xe thì bán được giá, mà bán xe rồi anh đi bằng gì."
Minh Phong nhìn con bé.
"Em tính nhanh."
"Em ngồi quầy từ hồi lớp sáu." Nó nhún vai. "Mà anh cần bao nhiêu?"
Anh không trả lời câu đó.
Con bé chờ một nhịp, thấy anh không nói, thì thôi.
"Em đi bán hàng đây." Nó nói. "Anh nhớ ăn cơm."
Cửa phòng số bảy đóng. Tiếng dép xa dần.
Anh ngồi xuống lại giữa đống đồ.
Anh ghi thêm một dòng vào cột trái, dòng cuối, và ghi nó bằng chữ nhỏ vì nó không phải tài sản:
*Một cuốn sổ ghi tên hai trăm ba mươi mốt người.*
Cuốn sổ ấy không tồn tại. Nó nằm trong một cái ba lô đã cháy ở năm thứ tám. Anh vẫn ghi nó vào, rồi gạch đi.
Rồi anh làm cái việc mà mọi người ở vị trí anh sẽ làm.
Anh đi tìm cách làm giàu nhanh.
Trang xổ số mở ra, cái ô nhập ngày tháng nằm giữa màn hình.
Ngày mai là ngày nào thì anh biết. Cả trăm chuyện sẽ xảy ra trong sáu tháng tới thì anh biết.
Một con số xổ số thì không.
Anh ngồi trước cái ô trống ấy khá lâu và ép trí nhớ mình theo mọi hướng. Có ai từng trúng số không. Có ai từng nhắc tới một con số nào không. Có tờ báo nào rơi ra ở đâu không.
Không có gì. Trong mười năm, chưa một lần nào có người nói về xổ số trước mặt anh, vì trong mười năm ấy chuyện đó vô nghĩa.
Trang xổ số đóng lại.
Một sàn tiền mã hoá mở ra, và bức tường ấy dựng lên lần thứ hai. Thị trường sẽ sập — nó sập cùng ngày với mọi thứ khác. Trước ngày đó nó lên hay xuống thì anh mù, vì quãng ấy anh đang bận nghĩ về hai bộ hồ sơ xin việc.
Anh đóng luôn.
Dựa lưng vào tường, giữa đống quần áo và cái ba lô, anh nhìn thẳng vào cái sự thật vừa lộ ra.
Ký ức này không phải ký ức của một người quan sát thế giới. Nó là ký ức của một người đang cố sống sót trong đó.
Chỗ nào có nước sạch thì nhớ. Giá vàng thì không.
Loại băng gạc nào dán được lên vết thương đang chảy thì nhớ. Tên thủ tướng năm ấy thì không.
Tỉ lệ giữa một lạng cam thảo và một lon gạo thì nhớ tới hai chữ số. Tỉ giá đô la thì không.
Thứ anh mang về không phải một cuốn niên giám. Nó là sổ tay hậu cần của một người chỉ huy khu, và trong sổ tay ấy mọi con số đều tính bằng người và bằng ngày.
Anh ngồi im khá lâu.
Rồi tờ giấy được nhặt lên, và ở đầu trang mới có một dòng:
*Không có đường tắt. Đừng tìm nữa.*
Gạch dưới một lần.
Dòng thứ hai mất nhiều thời gian hơn:
*Thứ tôi có không quy ra tiền được trực tiếp. Nó chỉ quy ra tiền qua một người biết buôn.*
Anh nhìn dòng đó.
Trong mười năm, mọi việc anh làm được đều làm được vì có người khác đứng đúng chỗ. Hale dựng thép vì Ji-won có băng. Anh đọc được bố cục vì Thu Hạnh giữ cửa cho anh ngồi yên hai mươi phút.
Chưa từng có một việc đáng kể nào anh làm một mình. Bốn ngày ngồi trong một cái phòng bốn mét vuông rưỡi đã làm anh quên mất điều đó.
Dòng thứ ba, ngắn nhất:
*Người trước, tiền sau.*
Trưa, anh thử một cửa nữa cho hết đường.
Anh gọi cho Lê Minh Triết, lớp trưởng, người duy nhất trong lớp có bố làm ngân hàng.
"Ơ, Phong hả." Giọng bên kia ngạc nhiên thật. "Sao tự nhiên gọi. Mày nghỉ học hai tuần rồi đó."
"Tao ốm. Hỏi mày cái này."
"Ừ."
"Sinh viên năm tư, không tài sản, không lương, vay được bao nhiêu?"
Bên kia im một nhịp.
"Vay ngân hàng á? Không được." Triết nói. "Không có chứng minh thu nhập thì không ai cho vay. Có thẻ tín dụng thì hạn mức chừng chục triệu, mà mày cũng phải có lương mới mở được thẻ."
"Thế chấp được cái gì?"
"Nhà, đất, xe ô tô. Xe máy thì mấy chỗ cầm đồ nhận, mà lãi cắt cổ." Triết ngừng. "Mày định làm gì đó? Đừng có dại nghe."
"Không làm gì. Hỏi cho biết."
"Hỏi cho biết cái kiểu này là sắp làm gì đó rồi." Triết nói. "Mà thôi, mày cần gấp bao nhiêu? Tao có mấy triệu."
Minh Phong dừng.
Trong mười năm anh chưa từng nghe câu đó từ ai chưa biết mình sẽ chết lúc nào. Ở kiếp trước, thằng này anh chỉ nhớ mỗi cái tên và cái chức lớp trưởng.
"Không cần." Anh nói. "Cảm ơn."
"Ê Phong."
"Gì."
"Mày nói chuyện khác quá." Triết nói. "Bình thường mày nói được ba câu là cúp."
"Ừ."
Anh cúp máy, và ghi tên Lê Minh Triết vào một góc tờ giấy, không kèm chú thích gì.
Vậy là hết cửa. Không vay được. Không có tài sản nào đứng tên anh đủ để thế chấp.
Trừ một cái.
Anh nhìn dòng cuối cùng trong cột trái, dòng anh đã cố tình ghi sau cùng.
*Nhà dưới quê — phần thừa kế, chưa chia.*
Anh ngồi trước dòng chữ đó khá lâu.
Ở kiếp trước anh đã bảo chị bán cho rồi, chia được đồng nào hay đồng đó, và bác cả ép giá xuống còn hai phần ba. Chị anh ký. Anh nhận phần mình, tiêu trong bốn tháng, và tới ngày va chạm thì trong túi không có gì.
Bây giờ anh biết căn nhà ấy đáng bao nhiêu, và biết cả chuyện nó sẽ chẳng còn đáng gì sau một trăm bảy mươi bảy ngày nữa.
Đó là một món tài sản có hạn dùng, giống hệt cái ký ức trong đầu anh.
Anh viết:
*Nhà: bán. Nhưng bán theo giá của tôi, không theo giá của bác cả.*
Buổi chiều anh dắt xe ra tiệm sửa, đổ hai chục nghìn xăng.
"Nhông xích mòn hết rồi." Ông thợ nói, không ngẩng lên. "Bộ nguyên một trăm tám. Xích Tàu thì một trăm hai."
"Cái nào chạy được lâu?"
"Một trăm tám."
"Lấy cái đó."
"Sinh viên hả?" Ông thợ liếc anh. "Sinh viên thì lấy cái một trăm hai cho rẻ."
"Tôi sắp chạy nhiều."
"Chạy đâu?"
"Miền Tây."
Ông thợ gật gù, moi bộ nhông xích trong hộc ra.
Anh ngồi chờ, và trong lúc chờ thì nhìn con đường.
Xe chạy đầy đường. Một chiếc xe bồn chở nước ngọt rẽ vào hẻm. Hai đứa nhỏ mặc đồng phục cấp một đi bộ về, đứa sau kéo cặp có bánh xe. Một bà bán vé số đi ngang, và anh nhìn theo bà ấy lâu hơn cần thiết.
Một trăm bảy mươi bảy ngày.
Trong ký ức, con đường này ở tháng thứ ba là một dãy xe chết máy nằm sát nhau, và người ta đi bộ ở giữa hai hàng xe đó.
"Xong rồi." Ông thợ nói. "Một trăm tám."
Anh trả tiền. Còn lại một trăm hai mươi nghìn.
Ông thợ đưa lại bộ nhông xích cũ, quấn trong tờ báo.
"Cho chú luôn." Anh nói.
"Ủa, không lấy hả? Bán ve chai được mấy ngàn đó."
"Chú giữ đi."
Ông thợ nhìn anh, rồi nhét bộ xích cũ xuống gầm bàn.
"Sinh viên gì mà rộng rãi." Ông lẩm bẩm. "Chạy miền Tây thì nhớ đổ nhớt trước khi đi nghe con."
Về tới trọ, anh không lên phòng ngay. Xe được dựng vào chỗ, và anh đứng ở sân nhìn cái cổng sắt kéo thêm một lần nữa.
Rồi anh lên phòng, ngồi xuống, và mở một tờ giấy hoàn toàn mới.
Ở trên cùng, chữ in:
*SÁU THÁNG.*
Đây là tờ đầu tiên anh viết mà không phải để hiểu tình hình. Tờ này viết để làm.