Chương 13: Đứng đếm khách trước tiệm Hưng Ký

Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn

Tác giả: · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1597 từ · khoảng 8 phút đọc

Còn một trăm bảy mươi hai ngày. Phố dược liệu Phạm Ngũ Lão không phải một con phố.

Nó là hai đoạn vỉa hè đối nhau, chừng bốn chục mét, với mười mấy cái tiệm mặt tiền hẹp và mùi thuốc bắc đặc tới mức đi qua đầu hẻm đã ngửi thấy. Bao tải xếp chồng tới trần. Cân bàn để ngay lối đi. Người bán ngồi trên ghế nhựa, quạt máy quay ngang mặt.

Minh Phong dựng xe ở đầu đường và đi bộ vào.

Trong ký ức, con phố này ở tháng thứ năm sau va chạm là chỗ đông người nhất khu trung tâm. Người ta xếp hàng từ bốn giờ sáng. Không ai bán bằng tiền nữa; người ta đổi. Một lạng thuốc lấy một lon gạo, hai lạng lấy một cục pin, và ai có kháng sinh thì không đứng ngoài đường, họ ngồi trong nhà và người tìm tới tận nơi.

Bây giờ nó là hai đoạn vỉa hè, buổi chiều thứ Tư, và có một con mèo nằm ngủ trên cái cân bàn ở tiệm thứ ba.

Anh không tới để mua. Anh tới để đếm.

Muốn biết một cái chợ khoẻ hay yếu thì đừng hỏi ai. Đứng một chỗ, đếm người vào, đếm người ra tay không, và nhìn hàng nào bám bụi.

Anh đi hết một lượt, rồi đi ngược lại, chậm hơn.

Ở lượt thứ hai anh đếm thêm một thứ nữa: bao nhiêu tiệm còn bán hàng thô, bao nhiêu tiệm đã chuyển sang bán thuốc đóng gói sẵn của công ty. Sáu trên mười lăm đã chuyển. Trên kệ của sáu tiệm ấy là hộp giấy in màu, có mã vạch, có hạn dùng.

Hàng đóng gói lời hơn, bán dễ hơn, và tới tháng thứ hai sau va chạm thì không còn ai sản xuất nó nữa.

Hàng thô thì khác. Rễ khô để trong bao tải, cân bằng cân bàn, không cần nhà máy nào cả.

Bốn tiệm đầu đông. Ba tiệm giữa vừa. Hai tiệm cuối, gần chỗ rẽ vào hẻm, thì trong ba mươi phút anh đứng đó, mỗi tiệm có đúng hai khách.

Tiệm Hưng Ký là cái thứ hai từ cuối.

Bảng hiệu tôn, chữ đỏ, một góc bong sơn. Bên trong tối hơn mấy tiệm kia vì bóng đèn tuýp chỉ còn sáng một cái. Bao tải xếp cao nhưng lệch hàng, và ở dãy dưới cùng có ba bao bám bụi dày tới mức đọc không ra chữ in trên vỏ.

Ngân Thảo ngồi sau cân bàn, chân co lên ghế, đang bấm máy tính.

Anh đứng ngoài nhìn vào chừng một phút.

Cái tiệm này anh chưa từng bước vào trong mười năm. Anh biết con phố, không biết cái tiệm. Ở tháng thứ năm, khi anh tới đây, thì tiệm nào cũng chỉ còn là một cái cửa cuốn kéo lên nửa chừng và một người ngồi sau bàn.

Con bé bán cho một bà khách. Nó cân, đọc số, gói, tính tiền, thối lại, và trong lúc thối tiền thì nó nói thêm một câu gì đó khiến bà khách cười. Bà khách đi ra, và nó ghi một dòng vào cuốn sổ dày cạnh cân.

Ghi tay. Không máy tính tiền.

"Ơ, anh Phong!"

Con bé thấy anh, và nó đứng bật dậy nhanh tới mức cái ghế nhựa đổ ngửa ra sau.

"Anh đi đâu đây?"

"Đi ngang."

"Đi ngang gì mà đứng ngoài cửa cả buổi." Nó dựng cái ghế lên. "Em thấy anh từ hồi anh đi qua lần một lận."

Minh Phong bước vào.

Trong tiệm mát hơn ngoài đường, và mùi thì nặng gấp ba lần. Anh đứng giữa lối đi, nhìn một vòng, và trong vòng nhìn ấy anh đọc ra ba thứ.

Thứ nhất: mặt bằng sâu, chừng bốn mét ngang mười lăm, có gác lửng phía sau. Cái gác ấy là kho.

Thứ hai: nền cao hơn mặt đường một bậc, và tường phía trong không có vệt ẩm chân tường. Chỗ này không ngập.

Thứ ba: cái cân bàn là loại cơ khí, không phải cân điện. Cân cơ khí không cần điện, và mười năm sau thì đó là khác biệt giữa còn bán được hàng và không.

"Dì em đâu?"

"Dì em đi bốc thuốc cho người ta." Con bé ngồi xuống lại. "Anh mua gì hả?"

"Chưa mua." Anh nói. "Anh hỏi em mấy câu được không."

"Được."

"Tiệm này một ngày bán được bao nhiêu?"

Con bé nhìn anh.

Ở cái nhìn đó có một thứ mà anh đã tính trước: người ngồi quầy từ lớp sáu thì biết chính xác câu nào là câu người ngoài không được hỏi.

"Anh hỏi kỳ vậy."

"Ừ, anh biết." Anh nói. "Em không muốn trả lời thì thôi."

Anh đi tới dãy bao tải sát tường, ngồi xuống, và nhìn ba cái bao bám bụi.

"Cái này để lâu chưa?"

"Ba cái đó hả?" Ngân Thảo nói từ sau lưng. "Từ hồi Tết. Hoàng liên. Không ai mua."

"Bao nhiêu ký?"

"Chắc bảy tám chục ký."

"Nhập bao nhiêu một ký?"

Con bé im.

Anh không quay lại, không hỏi lại. Anh gỡ dây buộc miệng bao, vốc một nắm, đưa lên mũi ngửi, rồi bóp nhẹ giữa hai ngón tay.

Rễ khô, giòn, chưa mốc. Còn dùng được. Ở tháng thứ tư sau va chạm, tám chục ký hoàng liên khô đổi được một chỗ ngồi trong bất cứ hội đồng nào ở khu đông thành phố.

Anh buộc lại dây, đứng dậy, và phủi tay.

"Hai trăm ba." Ngân Thảo nói.

Anh quay lại.

"Hai trăm ba một ký." Con bé nói, mắt nhìn cuốn sổ chứ không nhìn anh. "Dì em nhập cả tạ hồi trước Tết, nghe nói giá sắp lên. Giá không lên. Giờ nằm đó."

"Vốn chết hai chục triệu."

"Dạ."

"Còn bao nhiêu chỗ như vậy nữa trong tiệm này?"

Con bé không trả lời câu đó. Nhưng nó liếc rất nhanh lên cái gác lửng.

Minh Phong nhìn theo cái liếc ấy, và anh hiểu.

"Cảm ơn em." Anh nói.

"Anh không mua gì hả?"

"Mua." Anh nói. "Cho anh một lạng cam thảo."

Con bé cân, gói, tính tiền. Mười tám nghìn.

"Anh mua cam thảo chi vậy?" Nó vừa gói vừa hỏi. "Cam thảo ai cũng có, mua đâu chả được."

"Anh muốn biết giá ở đây."

"Chỗ nào chả bằng nhau."

"Không." Anh nói. "Chênh nhau tám phần trăm. Anh hỏi bốn tiệm rồi."

Ngân Thảo dừng tay.

"Anh đi hỏi bốn tiệm cam thảo?"

"Ừ."

"Chi vậy trời."

"Để biết tiệm nào lấy hàng cùng mối." Anh nói. "Bốn tiệm đầu đường giá y hệt nhau tới đồng lẻ. Nghĩa là chung một mối. Tiệm em lệch, nghĩa là mối khác."

Con bé nhìn anh một lúc lâu hơn cần thiết, rồi mới đưa gói cam thảo ra.

Anh trả tiền, và trong lúc con bé thối lại hai nghìn thì anh hỏi câu cuối, giọng bình thường như hỏi giờ.

"Dì em bán tiệm bao nhiêu?"

Bàn tay con bé dừng lại giữa chừng.

Nó ngẩng lên nhìn anh, và lần đầu tiên từ hôm gõ cửa đưa thuốc, mặt nó không còn cái vẻ hoạt bát kia nữa.

"Sao anh biết?"

Minh Phong cầm gói cam thảo, bỏ vào túi áo.

Anh không biết. Anh chỉ đếm: hai khách trong ba mươi phút, một bóng đèn cháy không thay, hai chục triệu vốn chết nằm ba tháng, và một cái gác lửng mà con bé không muốn ai nhìn lên.

"Anh đoán." Anh nói.

Ngân Thảo đặt hai nghìn tiền thối xuống mặt cân.

"Dì em chưa nói với ai hết." Nó nói nhỏ. "Kể cả chị em."

"Ừ."

"Anh đừng nói với chị em nghe."

Anh nhìn con bé.

Anh đã nghe câu *anh đừng nói với ai nghe* từ rất nhiều người. Nó luôn có nghĩa là người ta đang gánh một mình một thứ quá nặng.

"Anh không nói." Anh nói. "Nhưng em nói đi."

"Nói gì?"

"Nói với chị em." Anh nói. "Càng sớm càng tốt."

Anh đi ra tới cửa thì con bé gọi với theo.

"Anh Phong."

"Ừ."

"Anh hỏi mấy câu đó chi vậy?"

Ngoài đường có tiếng xe ba gác chở bao tải rẽ vào, và người bán ở tiệm đối diện đứng dậy ra đón.

"Tuần sau anh nói em nghe." Anh nói.

Anh ngồi ở quán cà phê đầu đường thêm bốn mươi phút nữa.

Trong bốn mươi phút ấy, tiệm Hưng Ký có ba khách. Tiệm đối diện có mười một.

Anh đếm cả số bao tải người ta khiêng xuống từ chiếc ba gác kia: mười bốn bao, vào tiệm đối diện, giữa buổi chiều thứ Tư. Người nhập hàng giữa tuần là người bán hết hàng trước cuối tuần.

Rồi anh dắt xe ra khỏi đầu đường, và trước khi nổ máy thì anh mở cuốn sổ tám nghìn, lật tới trang có kẻ ba cột, và viết một dòng vào cột *Món*.

*Hoàng liên khô — 230.000/kg — tiệm Hưng Ký, 80kg tồn.*

Rồi ở lề, anh viết thêm một dòng khác, không thuộc bảng nào:

*Cân cơ khí. Nền cao. Gác lửng. Không ngập.*

Bốn thứ đó, hôm nay, không đáng một đồng nào. Không ai định giá một cái tiệm bằng chuyện nó có ngập hay không, và không ai trả thêm tiền cho một cái cân không cần điện.

Anh gấp cuốn sổ, nhét vào túi sau, và nổ máy.