Chương 19
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1775 từ · khoảng 9 phút đọc
Còn một trăm bốn mươi bảy ngày. Bảy giờ sáng, Minh Phong dựng xe ở đầu đường Lê Công Kiều.
Con đường ngắn hơn anh tưởng. Hai dãy nhà mặt tiền hẹp đối nhau, cửa kính, đèn vàng bật cả ban ngày. Bình gốm cao gần bằng người đứng ngay lối vào. Tủ kính bày tượng đồng, đồng hồ quả lắc, tiền xu xếp theo khay lót nhung.
Anh không vào tiệm nào. Anh đi hết một lượt từ đầu tới cuối, chậm, tay đút túi quần, và chỉ nhìn.
Đây không phải phố dược liệu. Ở Phạm Ngũ Lão, cân bàn cơ khí và bao tải nói hết mọi chuyện chỉ cần đứng đếm khách. Ở đây không có gì đếm được. Giá một cái bình không nằm ở cái bình, nó nằm ở việc ai đang muốn cái bình đó vào đúng lúc này.
Anh dừng trước một tiệm có tấm biển gỗ chữ khắc mờ: HIỆP LỢI ĐƯỜNG.
Bên trong, một ông già ngồi sau cái bàn gỗ nhỏ, đang lau một cái chén sứ bằng khăn vải mềm. Ông không ngẩng lên khi anh bước vào.
"Cháu coi thôi." Anh nói trước, đúng câu người mua hàng vẫn nói, để khỏi bị hỏi.
Ông già lau xong cái chén, đặt xuống một miếng nỉ, rồi mới nhìn anh.
"Coi thì coi." Ông nói. "Đụng cái gì thì hỏi trước khi cầm lên."
Minh Phong đi dọc kệ. Có ba cái đồng hồ quả lắc, hai cái tượng Phật gỗ, một chồng sách chữ Hán đóng bìa cứng, và một cái hộp gỗ nhỏ đựng những đồng tiền cổ.
Anh dừng lại ở chồng sách.
"Sách này bán riêng hay bán nguyên chồng?"
"Riêng." Ông già nói, không rời mắt khỏi cái chén thứ hai đang lau. "Cậu biết đọc chữ Hán không?"
"Không."
"Vậy mua làm gì."
Câu hỏi không có ác ý, chỉ là một câu hỏi thẳng. Minh Phong đứng im một giây, và trong giây đó anh biết mình vừa suýt mắc một lỗi: bước vào một tiệm đồ cổ và tỏ ra quan tâm tới đúng thứ mình không hiểu gì, đó là cách nhanh nhất để bị nhìn ra là dân ngoài nghề.
"Cháu tính học." Anh nói. "Nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu."
Ông già đặt cái chén xuống hẳn, lần đầu nhìn anh kỹ.
"Học chữ hay học chơi đồ?"
"Học chơi đồ."
"Vậy đừng bắt đầu từ sách." Ông nói. "Bắt đầu từ cái gì cầm được. Cầm nhiều thì tay biết trước mắt."
Đó là câu đầu tiên trong buổi sáng nay Minh Phong ghi vào sổ.
Anh đi thêm ba tiệm nữa, không mua gì, chỉ hỏi giá và nghe. Ở tiệm thứ hai, một người phụ nữ trạc bốn mươi giảng cho một khách khác cách phân biệt đồng hồ Pháp thật với đồng hồ ráp lại từ nhiều máy khác nhau — bà gõ móng tay vào mặt kính, nghe tiếng, rồi lật ra sau xem con ốc. Con ốc thật thì đầu mòn tròn theo một hướng, đóng bằng tay qua nhiều chục năm vặn ra vặn vào; con ốc mới thay thì đầu còn sắc cạnh. Bà không nói ra điều đó cho khách nghe, chỉ nói đủ để khách tự đoán, và Minh Phong đứng cách hai bước ghi lại trong đầu.
Ở tiệm thứ ba, hai người đàn ông cãi nhau về giá một bức tranh, và người bán không nhượng một đồng nào trong khi vẫn cười suốt cuộc cãi. Ông ta không đưa ra lý do. Ông ta chỉ lặp đi lặp lại đúng một câu — giá đó rồi, anh coi ưng thì lấy — và mỗi lần lặp lại thì người mua trả giá thấp hơn một chút. Món hàng không rẻ đi. Người mua chỉ đang sợ ông ta bán cho người khác trước.
Đến tiệm thứ tư, anh thử một câu hỏi khác đi: không hỏi giá, hỏi nguồn. Người bán, một thanh niên trẻ hơn anh vài tuổi, trả lời rất nhanh — của một ông cụ ở Bình Tây, con cháu bán bớt đồ khi dọn nhà — nhanh tới mức nghe như một câu đã trả lời hàng chục lần cho hàng chục người khác.
Không ai ở đây vội. Đó là điều đầu tiên đập vào anh: món hàng càng quý thì người bán càng không sốt ruột. Sốt ruột là dấu hiệu của hàng giả hoặc của người cần tiền gấp, và cả hai đều mất giá. Anh nghĩ tới bốn mươi tám triệu đang nằm trong tài khoản mình, và tới việc anh sắp phải đứng trước những người này với đúng cái dáng vẻ không được phép sốt ruột, trong khi bên trong anh đang đếm ngược từng đồng.
Anh nhớ tới bản thân mình đứng trước bà Bảy ba tuần trước, xin ba tuần bằng đúng một lý do: người ta không bán tiệm cho một thằng đi ngang qua. Ở đây luật giống hệt, chỉ đổi tên. Người ta không bán cho một thằng chưa từng quay lại.
Quay lại tiệm HIỆP LỢI ĐƯỜNG lúc gần trưa, anh thấy ông già đang ăn cơm hộp một mình.
"Cháu muốn mua thử một món." Anh nói. "Rẻ thôi. Cháu học từ từ."
Ông già chỉ cái hộp gỗ đựng tiền xu.
"Đồng bạc hoa xòe, thời Đông Dương. Cái này thật, tôi bán rẻ cho cậu vì nó xỉn, không đẹp để trưng. Trăm rưỡi."
Một trăm năm mươi nghìn. Minh Phong cầm đồng bạc lên. Nó nặng hơn anh tưởng, mép có vết mòn đều, không phải vết mòn giả bằng giấy nhám — vết mòn thật đi theo hình cong của đồng xu, mòn nhiều ở chỗ ngón tay hay chạm.
"Cầm được rồi thấy chưa." Ông già nói, không ngẩng lên. "Lần sau cậu cầm cái giả, tay cậu biết liền, dù mắt chưa chắc biết."
Minh Phong hỏi thêm một câu, cẩn thận chọn cách hỏi để không giống một câu hỏi về giá.
"Chú bán ở đây lâu chưa?"
"Ba mươi bảy năm." Ông già nói, vẫn không ngẩng lên, như thể con số đó không đáng để đổi tư thế ngồi. "Trước cha tôi bán, giờ tới tôi. Con tôi không theo nghề này."
"Sao vậy chú?"
"Vì nghề này giàu chậm." Ông cười, lần đầu trong buổi sáng. "Ba mươi bảy năm tôi mới thuộc mặt được đúng vài chục người khách quen thiệt. Còn lại toàn khách qua đường, mua một lần rồi thôi."
Anh trả tiền, bỏ đồng bạc vào túi trong balo, và ghi vào sổ: mua món đầu tiên, một trăm năm mươi nghìn, không phải để chơi, để có cớ quay lại. Bên cạnh dòng đó, anh viết thêm một dòng nhỏ hơn: ba mươi bảy năm mới có vài chục khách quen. Mình không có ba mươi bảy năm.
Trong đầu anh, kế hoạch đang hình thành theo đúng nhịp anh vẫn làm với cái tiệm dược liệu: đừng hỏi thẳng thứ mình cần ngay từ đầu. Quay lại nhiều lần, mua vài món nhỏ, để mặt mình quen với vài người bán, rồi mới hỏi tới thứ khó hơn. Cuốn thủ bản không nằm ở một cái kệ bán công khai. Nó nằm trong tay một người, và người đó chỉ đưa cho ai họ tin.
Anh chưa biết người đó là ai. Anh chỉ có ba mảnh của Trình Diệu, và chín cái chuồng hôm qua không cái nào đúng. Ba mảnh đó cùng lắm tìm ra một địa chỉ. Không tìm ra được cách bước vào cửa nhà người ta mà không bị đuổi.
Vỏ bọc người buôn cổ vật là cách bước vào.
Điện thoại rung lúc một giờ trưa. Chị gái.
"Ăn cơm chưa." Chị hỏi, câu mở đầu quen thuộc.
"Rồi." Anh nói. Cơm hộp mười lăm phút trước, đúng.
"Tiệm sao rồi?"
"Kim Thảo giữ. Ba ngày."
"Rồi mấy bữa nay em đi đâu?"
Anh nhìn cái hộp tiền xu qua ô cửa kính tiệm HIỆP LỢI ĐƯỜNG.
"Đi coi vài chỗ." Anh nói. "Chuyện làm ăn."
"Ừ." Chị không hỏi thêm câu đó, chỉ chuyển giọng, chậm hơn một chút. "Mà chị hỏi cái này. Bữa mình về đo đất, sao tự nhiên em đổi ý không bán căn nhà quê nữa? Hồi trước em đâu có nói gì, tự nhiên bữa đó em kêu chị đừng ký."
Đây là câu anh biết sẽ tới, chỉ không biết tới lúc nào. Anh đã đứng trước câu này một lần rồi, ở bếp nhà quê, và lần đó anh né được bằng cách hỏi ngược lại chị một câu khác. Lần này chị hỏi thẳng hơn.
Anh có ba câu trả lời có sẵn. Cả ba đều đúng một phần và không câu nào là sự thật.
"Em chưa nói được với chị vì sao." Anh nói. Đây là câu thứ tư, không nằm trong ba câu kia. "Không phải vì em giấu chuyện xấu. Là vì nói ra bây giờ chị sẽ không tin, mà em cũng chưa có cách nào chứng minh."
Đầu dây bên kia im một lúc.
"Được rồi ha." Chị nói. "Chị nhớ luật mình đặt. Em không nói được thì thôi, miễn đừng nói dối chị."
"Em không nói dối chị."
"Chị biết." Chị nói, và trong hai chữ đó không có gì gượng gạo. "Vậy thôi, chị hỏi cho biết. Em lo việc đi."
Chị cúp máy trước. Anh đứng với cái điện thoại một lúc, cảm giác giống hệt lần ở bếp: chị không đòi anh trả lời hết, chị chỉ cần biết cái không trả lời không phải là một lời nói dối.
Anh mở sổ, viết một dòng dưới mục Chưa xử lý: chị hỏi vì sao đổi ý về căn nhà. Đã hoãn lần hai. Phải trả trước ngày kể hết mọi chuyện với chị — càng để lâu, câu hoãn càng khó nghe hơn.
Anh gấp sổ, quay lại tiệm HIỆP LỢI ĐƯỜNG lần thứ ba trong ngày, tay không mang thêm câu hỏi nào, chỉ đứng nhìn ông già lau đồ thêm mười lăm phút.
Trước khi đi, ông già hỏi, không ngẩng đầu:
"Mai cậu còn ghé không?"
"Dạ còn."
"Vậy mốt tôi cho cậu cầm thử cái đồng hồ Pháp. Cầm không mua cũng được. Cậu là đứa đầu tiên hôm nay hỏi mua để học chứ không hỏi mua để bán lại."
Minh Phong gật đầu, cất cuốn sổ vào túi trong, và bước ra khỏi con phố dưới cái nắng đã đứng bóng.