Chương 20
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 2077 từ · khoảng 10 phút đọc
Còn một trăm bốn mươi sáu ngày. Ông chủ HIỆP LỢI ĐƯỜNG không đợi tới mốt.
"Nay vắng." Ông nói khi Minh Phong vừa bước qua ngưỡng cửa, và ông đặt lên miếng nỉ một cái đồng hồ để bàn vỏ đồng, mặt men trắng, kim đã dừng ở bốn giờ mười. "Cầm đi. Hai tay."
Anh cầm bằng hai tay.
Nặng. Nặng hơn cái nhìn của nó, đúng cái kiểu đồng bạc hôm qua nặng hơn cái nhìn của nó. Vỏ đồng lạnh ở chỗ chưa ai cầm, và ấm hơn một chút ở hai bên hông, chỗ ngón tay bao nhiêu người đã đặt vào trong một trăm năm.
"Lật lên." Ông chủ nói.
Mặt sau có bốn con ốc. Ba con đầu mòn tròn theo cùng một chiều xoáy. Con thứ tư cạnh còn sắc.
"Con này thay." Anh nói.
"Thay năm nào?"
"Cháu không biết."
"Tôi cũng không biết. Mà tôi biết nó thay sau ba con kia ít nhất năm chục năm, vì ba con kia mòn tới mức đó thì phải mở ra vặn vô cỡ trăm lần." Ông chủ cầm lại cái đồng hồ, nhìn nó chứ không nhìn anh. "Người bán nói với cậu là máy zin. Cậu tin không?"
"Ba con zin, một con không."
"Vậy là máy zin hay không zin?"
Minh Phong im một giây.
"Tuỳ người mua muốn nghe cái gì."
Ông chủ bật cười, một tiếng ngắn, rồi thôi.
"Được." Ông nói. "Cậu học nhanh hơn thằng con tôi."
Buổi sáng đó anh ở lại tiệm hai tiếng, và ông chủ cho anh cầm thêm sáu món nữa, mỗi món một bài. Cái chén sứ: gõ vào miệng, tiếng ngân dài là nung đủ lửa. Tượng Phật gỗ: ngửi ở chỗ nứt, gỗ già có mùi ngọt lạnh, gỗ non được ngâm thuốc thì mùi hắc ở đáy. Cái ống điếu bằng đồng: nhìn lớp ten ở khe chạm, ten thật mọc từ trong ra và bám chắc, ten giả bôi lên thì cạo được bằng móng tay.
Anh ghi hết vào sổ, và tới món thứ sáu thì anh nhận ra một điều làm anh dừng bút.
Mọi phép thử ông chủ dạy đều đo bằng một thứ anh không có: ba mươi bảy năm. Con ốc mòn tới cỡ nào là trăm lần, tiếng ngân dài tới đâu là đủ lửa, mùi ngọt lạnh khác mùi ngọt hắc chỗ nào — không phép nào có số. Tất cả là một cái thước nằm trong tay người đã cầm mười nghìn món.
Anh không có mười nghìn món. Anh có chín mươi tám ngày cho pha hai, và trong chín mươi tám ngày đó anh không thể học cách cầm để tay biết trước mắt.
Anh cần một thứ họ không đo.
Chuyện đó không nghĩ ra ở tiệm. Nó nghĩ ra lúc anh đang đứng ở tiệm thứ hai, chỗ bà chủ hôm qua dạy khách về con ốc, trước một tủ kính chỉ toàn ngọc.
Bà chủ đang bận với hai người khách, và anh xin bà cho coi tủ. Bà gật, không nhìn, đúng cái gật của người đã đánh giá xong anh từ hôm qua: thằng nhỏ hỏi mua để học, không có tiền, không phá.
Tủ có hai tầng. Tầng trên là ngọc đẹp, xanh đều, sáng, có nhãn giá. Tầng dưới là những miếng người ta không dán giá: ngọc xỉn, ngọc nứt, ngọc vân đục, mấy miếng tròn tròn bị mẻ cạnh nằm chung trong một cái khay gỗ như đồ lạc.
Anh nhìn tầng dưới lâu hơn tầng trên.
Và ký ức mở ra ở một trang.
Không phải một cảnh, một trang. Trang mười bốn của cuốn thủ bản, chữ chép tay nghiêng về bên trái, có một chỗ mực đậm lên vì người chép đã dừng bút giữa câu. Anh nhớ nó rõ tới mức nhớ cả vết mực đậm ấy, đúng như hôm qua anh nhớ vết ố hình bàn chân ở trang mười một — ký ức ghi kỹ thứ anh đã cầm trong tay, và cuốn thủ bản là thứ anh đã cầm suốt ba đêm năm thứ chín.
Trang mười bốn nói về phép thử vật tích khí.
Người chép tay thời ấy không có thần thức để dò. Người ấy sống ở thời mạt pháp, tức là thời linh khí đã cạn tới mức không ai tu luyện được nữa, và nhóm nghiên cứu của người ấy phải tìm cách nhận ra vật nào còn giữ được chút linh khí bên trong bằng thứ ai cũng có: bàn tay và một con số.
Áp vật vào chỗ da mỏng nhất, mặt trong cổ tay. Đếm. Đá thường, ngọc thường, kim loại thường, tới khoảng ba mươi nhịp là ấm theo tay. Vật có khí bên trong thì không ấm lên theo nhịp ấy, nó giữ cái lạnh của nó lâu hơn, và người chép ghi rất thẳng: *lâu hơn bao nhiêu thì tuỳ vật, phép này chỉ biết có hay không, không biết nhiều hay ít.*
Dưới đó có một dòng nhỏ mà anh đọc năm thứ chín đã không hiểu vì sao người ta ghi vào: *phần lớn vật còn khí là vật bị chê.*
Bây giờ anh đứng trước cái khay gỗ ở tầng dưới, và anh hiểu.
Ngọc đẹp là ngọc người ta chọn ra, mài, đánh bóng, đeo, chuyền qua nhiều tay, và mỗi bàn tay ấm lấy đi một chút. Ngọc bị chê nằm yên. Nằm trong đất, trong hộp, dưới đáy khay, không ai chạm tới, và thứ nó giữ được bên trong thì không có ai lấy đi.
"Cháu cầm thử mấy miếng dưới này được không?"
"Mấy miếng đó rẻ." Bà chủ nói từ bên kia tiệm, vẫn không quay lại. "Cầm đi. Đừng làm rớt."
Anh lấy miếng đầu tiên.
Xanh nhạt, có một vết nứt chạy chéo. Anh lật cổ tay trái lên, áp miếng ngọc vào mặt trong, và bắt đầu đếm trong đầu theo nhịp anh vẫn đếm mười năm — nhịp thở, không phải giây, vì ở chỗ anh đã sống không ai có đồng hồ chạy.
Tới hai mươi sáu, nó ấm.
Miếng thứ hai, ba mươi mốt. Miếng thứ ba, hai mươi chín. Miếng thứ tư là một vòng tròn mẻ cạnh, và nó ấm ở hai mươi tư — ấm nhanh hơn cả, vì mỏng.
Anh đặt từng miếng lại đúng chỗ cũ trong khay. Hai người khách đã đi. Bà chủ ngồi xuống cái ghế sau quầy và bắt đầu nhìn anh, không phải nhìn tủ.
Miếng thứ năm, hai mươi tám. Miếng thứ sáu, ba mươi.
Miếng thứ bảy nằm ở góc trong cùng của khay, dưới miếng thứ sáu. Nó không giống ngọc. Màu xám ngả vàng, đục, hình dáng gần vuông, một góc bị mẻ, mặt trên có mấy đường khắc mờ tới mức không nhìn ra là chữ hay hoa văn. Nếu anh không lật miếng thứ sáu lên thì anh đã không thấy nó.
Anh áp nó vào cổ tay.
Ba mươi. Nó chưa ấm.
Bốn mươi. Chưa.
Anh giữ nguyên tay và không đếm ra miệng, nhưng bà chủ đã đứng dậy và đi tới, và bà nhìn cái cách anh đứng — cổ tay lật ngửa, một miếng đá xấu úp lên, mặt không có gì.
Năm mươi. Vẫn lạnh.
Tới sáu mươi hai thì nó bắt đầu ấm theo tay, chậm, và anh bỏ nó ra.
"Cậu làm cái gì vậy?"
"Cháu thử xem nó lạnh bao lâu."
Bà chủ nhìn anh, rồi nhìn miếng đá trong tay anh, rồi cười, không phải cười chê.
"Dân chơi ngọc ai cũng nói ngọc thật thì lạnh." Bà nói. "Hai chục năm tôi nghe câu đó không biết bao nhiêu lần. Mà chưa thấy ai đếm."
"Sao không ai đếm cô?"
"Vì đếm rồi thì biết nói sao?" Bà nhún vai. "Lạnh sáu chục nhịp thì hơn lạnh ba chục nhịp ở chỗ nào? Có bán được thêm đồng nào không? Không. Người mua ngọc mua cái màu, cái vân, cái tên tuổi. Không ai trả tiền cho cái lạnh."
Đó là câu anh cần.
Anh ghi nó vào sổ ngay trước mặt bà, không giấu: *không ai trả tiền cho cái lạnh.* Rồi anh ghi thêm dòng dưới, nhỏ hơn: *nghĩa là thứ mình cần nằm ở tầng dưới của mọi tủ kính, và không ai tranh.*
"Miếng này bao nhiêu cô?"
Bà chủ cầm lên nhìn.
"Cái này của một ông cụ bán cả lô năm ngoái, tôi lấy nguyên khay, không tính riêng. Xấu vậy tôi bán không ai mua. Cậu muốn thì hai trăm."
"Dạ hai trăm."
Anh trả tiền, và bà chủ gói miếng đá vào một mảnh giấy báo, không phải hộp nhung như tầng trên, vì nó không đáng hộp nhung. Đúng như thế. Nó không đáng hộp nhung với bất cứ ai trên con phố này, và với anh nó là thứ đầu tiên kể từ ngày tỉnh dậy mà anh cầm trong tay và biết chắc có thứ gì đó bên trong.
Không nhiều. Trang mười bốn đã nói rõ: phép này không biết nhiều hay ít.
Ngồi ở quán cà phê đầu đường, anh mở sổ và tự nói thẳng với mình ba điều, viết thành ba dòng.
Một: miếng đá này không nuôi được ai. Không ai tu luyện được bằng nó, không ai đổi được gạo bằng nó trước ngày trời sập. Nó chỉ là mồi. Cửa ngoài di tích ăn trung phẩm, và tất cả ngọc bị chê của Sài Gòn gom lại cũng không thành một viên trung phẩm — thiếu mật độ chứ không thiếu tổng lượng, câu đó anh đã nghe Chí Thành nói ở cửa ngoài năm thứ mười và bây giờ anh ghi lại bằng chữ của mình.
Hai: nhưng trận đồ trong gian sảnh không ăn linh thạch. Nó ăn thần thức của người đứng trên, và nó cần mồi lửa. Bao nhiêu mồi thì đủ, mồi loại nào, đặt ở đâu — anh không biết. Cuốn thủ bản biết. Trang mười bốn chỉ dạy cách tìm mồi; các trang sau dạy cách dùng, và anh không nhớ các trang sau vì năm thứ chín anh đã đọc lướt chúng, vì lúc đó cả nhóm chỉ lo phần cửa ngoài.
Ba: cho nên thứ tự không đổi. Vẫn là cuốn sách trước. Miếng đá hôm nay chỉ chứng minh được một việc: khi có sách, anh sẽ có sẵn cách kiếm thứ sách đòi, ở cái giá hai trăm nghìn một miếng, và không phải tranh với ai.
Anh gấp sổ.
Rồi anh mở lại, lật về trang có ba mảnh của Trình Diệu — cầu thang gỗ, dãy tủ kính, chuồng bồ câu — và ghi thêm dưới dòng *hẻm chưa vào*: *hoãn tới khi vỏ bọc đứng được. Hai ngày nữa.* Đi vào hẻm hỏi mua sách với tư cách một thằng sinh viên thì bị đuổi; đi vào với tư cách người quen của tiệm HIỆP LỢI ĐƯỜNG thì khác. Anh cần thêm hai ngày để cái tên ấy dính vào mình.
Bốn giờ chiều, anh về tiệm Hưng Ký. Ngày thứ ba trong ba ngày anh đã xin.
Kim Thảo đang ngồi trên bậc cửa, hai tay đen thuốc, trước mặt là mười hai cái mẹt tre phơi dọc vỉa hè. Ba mươi mốt món phải bỏ đã không còn thấy đâu. Cô ngẩng lên khi thấy xe anh, không đứng dậy.
"Đúng ba ngày." Cô nói.
"Đúng ba ngày."
"Tìm được chưa?"
"Chưa." Anh dựng xe. "Được cái khác."
Anh lấy gói giấy báo trong balo ra, mở, và đặt miếng đá xám lên cái cân tiểu ly trên quầy. Kim nhích lên rồi đứng: bốn mươi mốt gam.
Kim Thảo nhìn miếng đá, rồi nhìn anh.
"Đồ cổ hả anh?"
"Không." Anh nói. "Đồ mồi."
Cô không hỏi mồi gì. Cô đứng dậy, phủi tay vào ống quần, và chỉ ra mười hai cái mẹt ngoài vỉa hè.
"Mười hai món này phơi hết hôm nay là cứu được. Mai anh phải có tiền nhập hàng, không thì tuần sau tiệm mở cửa mà kệ trống."
"Mai." Anh nói.
Anh cầm miếng đá lên khỏi cân, và cái lạnh ở lòng bàn tay còn đó thêm một lúc sau khi anh đã bỏ nó vào túi áo ngực, gài nút.