Chương 22

Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn

Tác giả: · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1955 từ · khoảng 10 phút đọc

Còn một trăm bốn mươi mốt ngày. Thứ bảy, ba giờ chiều, Đăng Khoa chạy xe tay ga vào một cái hẻm ở Chợ Lớn mà Minh Phong đã đi ngang hai lần hôm quét chuồng bồ câu, và cả hai lần đều không rẽ vào vì hẻm cụt.

"Trong cùng." Khoa nói qua vai. "Nhà có cái cây."

Nhà có cái cây khế mọc sát tường, cành vươn qua mái hiên tầng một. Cửa gỗ hai cánh, mở sẵn một cánh. Không có biển, không có số nhà nhìn được từ ngoài, và trên nóc, cao hơn mái ngói của cả dãy, là một khối xây gạch lợp ngói riêng, thấp, dài, có những ô cửa nhỏ đều đặn.

Anh đứng nhìn nó năm giây. Chín cái chuồng anh đã quét, không cái nào giống. Tám cái kia là lưới sắt, khung gỗ, mái tôn; cái thứ chín xây gạch nhưng ngồi trên nóc chung cư. Cái này là một cái nhà nhỏ trên một cái nhà.

"Chú Xuân ơi." Khoa gọi vào trong, không lớn. "Con Khoa."

Không ai trả lời ở tầng một. Tiếng trả lời từ trên nóc vọng xuống, một tiếng "ừ" ngắn, rồi tiếng cánh chim đập.

Hai người đi vào.

Cầu thang gỗ đứng ngay giữa nhà, đúng như Trình Diệu kể, đúng như Khoa kể, và nó cũ hơn cả hai lời kể: gỗ đen bóng ở chỗ tay vịn, bậc võng xuống ở giữa, và bậc thứ sáu kêu khi Khoa giẫm lên. Khoa nhăn mặt, lẩm bẩm "vẫn cái bậc đó", và đi tiếp.

Tầng hai là một hành lang dài hết chiều sâu căn nhà, một bên là tường, một bên là tủ.

Minh Phong đi chậm lại.

Tủ kính, sáu cái, đặt sát nhau thành một dãy dọc tường, cửa kính có khoá đồng nhỏ. Bên trong là sách. Sách đóng gáy, sách xếp chồng, sách bọc giấy dầu, sách xếp nghiêng. Ánh sáng từ cửa sổ cuối hành lang chiếu nghiêng vào, và anh đếm từ cửa sổ ngược lại — một, hai, ba.

Tủ thứ ba tính từ cửa sổ.

Anh không dừng ở đó. Anh đi qua nó bằng đúng nhịp anh đi qua năm cái kia, mắt lướt như một người coi tủ, và đi lên cái thang sắt ở cuối hành lang dẫn lên nóc.

Trên nóc, một ông già chừng bảy mươi đứng quay lưng ra, tay cầm một cái cờ vải nhỏ. Trước mặt ông, cái chuồng gạch mở một cửa lớn, và bầy bồ câu đang ùa ra, hai mươi mấy con, vọt lên, vòng qua nóc nhà bên cạnh, rồi bay thành một cụm xa dần về hướng tây.

Ông không quay lại cho tới khi bầy chim thành một chấm.

"Khoa." Ông nói. "Bậc thứ sáu."

"Dạ con biết chú." Khoa cười. "Con dẫn thằng bạn tới. Phong. Nó đang tập chơi đồ cũ, hay ngồi ngoài tiệm HIỆP LỢI ĐƯỜNG ở Lê Công Kiều. Con nói nó là chú có nhiều sách."

Khoa nói đúng câu. Không thêm chữ nào.

Chú Xuân quay lại. Ông thấp, vai rộng, tay to — tay của người bốc vác ở bến Bình Đông ba mươi năm trước mà mọi thứ ông làm sau đó không xoá được. Ông nhìn Minh Phong một cái nhìn đầy đủ từ chân lên đầu, dừng ở hai bàn tay anh đang buông, rồi mới nhìn mặt.

"HIỆP LỢI ĐƯỜNG." Ông nói. "Ông Hiệp còn sống hả?"

"Dạ còn. Chú ấy vẫn ngồi lau chén mỗi sáng."

"Ông đó dạy cậu cái gì rồi?"

"Dạ cầm nhiều thì tay biết trước mắt."

Chú Xuân không cười, nhưng cái nhìn thay đổi một chút, cái kiểu thay đổi mà anh đã thấy ở bà Bảy hôm anh nói ra hợp đồng giá cũ.

"Xuống uống trà." Ông nói.

Trà pha ở cái bàn tròn tầng một, trong bộ ấm nâu không nhãn, và chú Xuân tự rót, không để ai rót. Khoa nói chuyện về ba Khoa, về cái kho Long An, về giấy tờ. Chú Xuân nghe, gật, hỏi vài câu, và trong suốt hai mươi phút ấy ông không nhìn Minh Phong một lần nào.

Anh hiểu. Ông đang để anh yên để coi anh ngồi thế nào khi không ai nhìn.

Anh ngồi như anh vẫn ngồi mười năm: lưng thẳng, hai tay để trên đùi, không đụng tới bất cứ thứ gì trên bàn ngoài chén trà mình được rót. Không ngó quanh. Không lấy điện thoại. Trên gác, một cánh cửa tủ chưa cài đập nhẹ khi gió lùa qua, và anh không quay đầu.

Tới tuần trà thứ hai, chú Xuân mới hỏi.

"Cậu chơi đồ cũ được bao lâu?"

"Dạ một tuần."

Khoa ho. Chú Xuân không tỏ ra gì.

"Một tuần mà ông Hiệp cho ngồi tiệm?"

"Dạ chú ấy nói cháu là người đầu tiên hỏi mua để học chứ không để bán lại."

"Cậu học để làm gì?"

Anh có ba câu, và anh biết chú Xuân đã nghe cả ba câu ấy từ những người khác. Anh dùng câu thứ tư, và lần này nó gần với sự thật hơn một chút.

"Dạ cháu tìm một thứ." Anh nói. "Cháu chưa biết nó nằm ở đâu, chỉ biết nó nằm trong tay người biết giữ. Mà người biết giữ thì không bán cho người không biết chơi. Nên cháu học chơi trước."

Chú Xuân đặt chén xuống.

"Thứ gì?"

"Dạ cháu chưa nói được. Không phải cháu giấu chú. Là vì nói ra thì cháu phải nói luôn tại sao, mà tại sao thì dài, và chú chưa có lý do gì để nghe cháu nói dài."

Im một lúc. Bên ngoài, tiếng cánh chim lại đập — bầy bồ câu đã về, tự về, không ai gọi. Chú Xuân ngẩng lên nghe, đếm gì đó trong đầu, rồi gật một cái nhỏ như thể số đã đủ.

"Lên coi tủ." Ông nói. "Coi thôi. Đừng đụng."

Hai người lên. Khoa ở lại dưới với ấm trà, và anh biết Khoa ở lại vì Khoa hiểu, chứ không phải vì chú bảo.

Sáu cái tủ. Chú Xuân đi trước, chậm, mở khoá từng cái, và anh đi sau đúng một bước. Tủ thứ nhất là sách in thời Pháp. Tủ thứ hai là sách chữ Hán khắc bản. Ông nói vài câu về mỗi tủ, không nhiều, giọng của người đã nói những câu ấy với vài người và không nói với nhiều người.

Tủ thứ ba.

Anh không cần tìm. Nó nằm ở ngăn giữa, kẹp thẳng giữa hai chồng sách khác: một tập mỏng bìa giấy bồi màu gan gà, bốn góc mòn tròn, gáy khâu chỉ, không chữ ngoài bìa. Ba mươi bảy tờ. Anh không nhìn thấy ba mươi bảy tờ, anh chỉ nhìn thấy độ dày, và độ dày ấy anh đã cầm suốt ba đêm.

Mắt anh dừng ở đó đúng một nhịp.

Một nhịp. Rồi anh nhìn tiếp sang chồng bên cạnh, đúng tốc độ cũ.

Chú Xuân không mở tủ thứ tư. Ông đứng yên, tay cầm chùm chìa khoá, và ông nhìn không phải cái tủ, mà nhìn mặt anh trong mặt kính phản chiếu.

"Cậu dừng." Ông nói.

"Dạ?"

"Mắt cậu dừng. Ở chỗ cuốn bìa gan gà." Ông nói, giọng không đổi. "Tôi giữ tủ này ba mươi năm, tôi biết mắt người ta dừng ở đâu. Tuần trước có một cậu trẻ hơn cậu chút, cũng đứng chỗ cậu đang đứng, cũng dừng mắt đúng chỗ đó. Đúng cuốn đó. Cuốn không có chữ ngoài bìa, chép tay, không ai đọc được."

Minh Phong không nhúc nhích. Chén trà không có trong tay anh để đặt xuống, và anh biết ơn điều đó, vì anh không chắc mình đặt nó xuống nhẹ được.

"Cậu ta trả giá." Chú Xuân nói tiếp. "Trả cao. Cao tới mức tôi hỏi cậu ta đọc được không, cậu ta nói không. Tôi hỏi vậy mua làm gì, cậu ta nói mua cho một người. Tôi không bán."

"Dạ."

"Rồi tuần này tới cậu. Hai thằng trẻ, hai tuần, cùng nhìn một cuốn sách không ai đọc được." Ông quay lại, và lần đầu tiên từ chiều ông nhìn thẳng vào anh, không qua kính. "Cậu nói cậu tìm một thứ nằm trong tay người biết giữ. Có phải thứ đó không?"

Ba mươi bảy tờ. Cách anh một mét, sau một lớp kính có khoá đồng.

"Dạ phải."

Chú Xuân gật, không ngạc nhiên.

"Vậy tôi nói cậu nghe chuyện này, để cậu khỏi tốn công quay lại lần hai lần ba." Ông nói. "Cuốn đó tôi mua năm tôi bốn mươi, từ một ông thầy thuốc ở Phùng Hưng trước khi ông ấy mất. Ông ấy nói nó không phải sách thuốc. Ông ấy nói nó là sách của những người cuối cùng. Tôi không hiểu, tôi mua vì ông ấy cần tiền chôn. Ba mươi năm không ai hỏi tới nó. Rồi hai tuần có hai người."

Ông khoá tủ thứ ba lại, tiếng khoá đồng gọn.

"Sách mà ba mươi năm không ai hỏi, tự nhiên hai người hỏi, thì hoặc là nó đáng tiền hơn tôi tưởng, hoặc là hai người kia biết chuyện gì mà tôi không biết. Cả hai trường hợp tôi đều không bán. Không bán cho cậu ta, không bán cho cậu. Tới khi tôi hiểu tại sao."

"Dạ cháu hiểu."

"Cậu hiểu thật hả?"

"Dạ." Anh nói. "Người biết giữ thì không bán khi chưa biết mình đang cầm cái gì. Cháu cũng làm y vậy nếu cháu là chú."

Chú Xuân nhìn anh thêm một lúc.

"Cậu ta cũng nói y câu đó." Ông nói. "Bằng chữ khác."

Tay anh đưa lên túi áo ngực, chạm cái nút, rồi bỏ xuống.

Rồi ông đi xuống thang trước, và anh đi sau đúng một bước.

Dưới nhà, Khoa đã uống hết ấm trà và đang xem điện thoại. Chú Xuân ngồi lại, rót tuần trà mới cho ba người, và câu chuyện quay về Long An, về kho, về giấy tờ, như thể tầng hai không có gì xảy ra.

Trước khi hai người ra về, ông nói một câu ở cửa, không nhìn ai.

"Cậu ta để lại số điện thoại. Tôi không gọi." Ông nói. "Cậu thì đừng để lại gì. Thứ bảy tôi thả chim lúc ba giờ. Cậu muốn coi thì tới coi."

Trên xe, Khoa im được đúng tới đầu hẻm.

"Mày ổn không?"

"Ổn."

"Trên đó chú nói gì với mày?"

"Chú nói chú không bán."

"Bán cái gì?"

"Một cuốn sách."

Khoa quay lại nhìn anh một cái ngắn, rồi nhìn đường.

"Tao không hỏi nữa." Khoa nói. "Mà tao nhớ."

"Ừ."

Về tới tiệm lúc sáu giờ, kệ đã đầy hàng thứ năm mối Bắc giao, mùi thuốc mới át mùi bụi cũ. Kim Thảo đã về. Anh ngồi xuống cái ghế nhựa sau cân bàn, mở sổ, và viết:

*Diệp Vĩnh Xuân. Tủ thứ ba. Bìa gan gà. Đúng cuốn.*

*Không bán. Tuần trước có người trả cao, trẻ hơn mình, không đọc được, "mua cho một người". Để lại số.*

Anh dừng bút ở đó.

Rồi anh lật ngược sổ về trang có ba chữ Vũ Chí Thành, và dưới dòng *hắn cũng chỉ có một cái ba lô xanh rêu để lần ra nó*, anh viết thêm một dòng, chữ nhỏ và đều:

*Hoặc hắn không cần ba lô. Hắn nhớ cái tên.*

Anh gấp sổ, và ngồi yên trong tiệm thêm một lúc dưới ba cái bóng đèn cùng sáng, nghe cái quạt quay hết một vòng rồi quay ngược lại.