Chương 23
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1867 từ · khoảng 9 phút đọc
Còn một trăm ba mươi tư ngày. Thứ bảy, ba giờ kém năm, Minh Phong đứng trên nóc nhà chú Xuân, một mình, và bầy bồ câu chưa được thả.
Anh tới không có Khoa. Khoa bận kho Long An, và anh không xin Khoa đi cùng, vì lần này là lần thứ hai, và lần thứ hai thì phải đi một mình — chú Xuân sẽ đọc được ai đi cùng ai.
Chú Xuân đứng trước cửa chuồng, tay cầm cái cờ vải, không mở cửa.
"Cậu tới sớm."
"Dạ."
"Tuần này tiệm cậu sao?"
Anh đứng im nửa nhịp. Ông biết anh có tiệm. Khoa không nói, anh không nói; ông đã tự hỏi ai đó ngoài Lê Công Kiều trong bảy ngày qua.
"Dạ bán được. Kệ đầy rồi. Ngày ba triệu."
"Ba triệu một ngày là nhiều hay ít?"
"Dạ ít. Con bé giữ hàng nói phải gấp đôi mới đủ trả gối đầu."
Chú Xuân gật một cái, nhìn đồng hồ đeo tay, rồi mở cửa chuồng.
Bầy chim ùa ra như tuần trước, và cũng như tuần trước ông không nói gì cho tới khi chúng thành một chấm ở hướng tây. Anh đứng cách ông hai bước, hai tay buông, và lần này anh nhìn bầy chim thay vì nhìn ông, vì anh biết ông đang nhìn anh.
"Tôi gọi rồi." Ông nói, mắt vẫn theo cái chấm.
Anh không hỏi gọi ai.
"Tuần trước tôi nói với cậu tôi không gọi. Tôi nói thật. Tối hôm đó tôi ngồi với cái số ấy tới khuya, và tôi nghĩ: ba mươi năm một cuốn sách không ai hỏi, giờ hai thằng trẻ hỏi trong hai tuần, mà tôi không gọi thì tôi già thật rồi." Ông hạ cái cờ xuống. "Nên sáng hôm sau tôi gọi."
"Dạ."
"Người bắt máy không phải thằng nhỏ tới nhà tôi." Chú Xuân nói. "Giọng lớn tuổi hơn. Điềm. Không hỏi tôi có bán không. Hỏi tôi đúng một câu."
Bầy chim đã mất hút. Trên nóc chỉ còn tiếng một con ở lại trong chuồng, gù, đều.
"Câu gì chú?"
"Hỏi: *đã có người thứ hai tới hỏi chưa.*"
Anh nghe câu đó đi vào tai, đi xuống, và dừng ở đâu đó dưới xương ức.
"Tôi nói chưa. Cậu tới hôm trước rồi, tôi biết. Nhưng ai tới nhà tôi thì tôi không nói cho người lạ qua điện thoại. Người ấy nói vậy thì chú cứ giữ sách, không cần bán cho ai, và nếu người thứ hai tới thì chú đưa tờ giấy thằng nhỏ để lại. Người ấy đọc là hiểu." Chú Xuân thò tay vào túi áo, lấy ra một tờ giấy gấp đôi, không đưa ngay. "Rồi cúp. Không mặc cả, không trả thêm, không hỏi tôi tên gì. Ba mươi năm ngồi Chợ Lớn tôi chưa gặp ai đi mua đồ mà lại để sẵn tên mình cho người mua khác."
"Dạ."
"Cậu tới hôm trước, cậu dừng mắt ở đúng chỗ." Ông đưa tờ giấy. "Nên hôm nay tôi đưa. Tôi không biết tôi đang đưa cái gì. Cậu cầm rồi cậu nói cho tôi biết."
Anh cầm bằng hai tay, đúng như cầm cái đồng hồ Pháp.
Mở ra.
Chữ viết tay, nét đứng, đều, ấn mạnh — nét chữ của người viết nhiều trên giấy xấu bằng bút hết mực. Một dãy số điện thoại. Và bên dưới, ba chữ.
*Vũ Chí Thành.*
Không có chữ nào khác. Không cần chữ nào khác. Hắn biết anh sẽ đứng ở đây, biết anh sẽ cầm tờ giấy này bằng hai tay, biết anh sẽ nhận ra nét chữ trước khi đọc tên — vì nét chữ đó anh đã đọc mười năm trên mọi bảng phân phối vật tư của cụm Đông Nam Á, và mười năm đó hắn cũng đọc chữ anh.
Hắn không giấu. Hắn để tên thật, vì hắn biết đối với anh cái tên giả cũng thành tên thật sau một tuần tra, và hắn không muốn mất một tuần.
*Đã có người thứ hai tới hỏi chưa.*
Hắn không hỏi để biết. Hắn hỏi để anh nghe lại câu ấy từ miệng chú Xuân và hiểu rằng hắn đã tính trước anh một bước, ở đúng cái chỗ anh tưởng chỉ mình anh nhớ.
"Cậu biết người này." Chú Xuân nói. Không phải hỏi.
"Dạ. Biết."
"Bạn hay thù?"
Anh nhìn ba chữ thêm một lúc.
"Dạ từng là bạn." Anh nói. "Cùng giữ một chỗ với nhau, lâu. Rồi hắn tính ra một đáp án khác cháu."
"Đáp án gì?"
"Dạ cháu chưa nói được." Anh gấp tờ giấy lại theo đúng nếp cũ. "Chú hỏi cháu cuốn sách là gì, cháu cũng chưa nói được. Hai chuyện đó là một chuyện."
Chú Xuân nhìn anh lâu, cái nhìn ông vẫn dành cho những con bồ câu về muộn.
"Vậy tôi hỏi cậu một câu khác." Ông nói. "Người đó dặn tôi đưa tên cho cậu. Cậu có dặn tôi đưa gì cho người đó không?"
"Dạ không."
"Không gì hết?"
"Dạ. Hắn muốn cháu biết hắn ở đây. Cháu biết rồi. Cháu không cần hắn biết thêm gì về cháu."
Ông gật, chậm.
"Chim về rồi kìa." Ông nói.
Anh ngẩng lên. Cái chấm ở hướng tây đang lớn dần, tách ra thành từng con, và bầy chim sà xuống nóc chuồng theo thứ tự nào đó chỉ chúng biết. Chú Xuân đếm. Anh nghe ông đếm bằng môi, không thành tiếng, và tới con cuối cùng thì ông gật một cái như tuần trước.
"Đủ." Ông nói. "Cậu xuống uống nước đi. Tôi dọn chuồng."
Anh đi xuống thang sắt, vào hành lang sáu tủ.
Anh không nhìn tủ thứ ba. Anh đi qua nó, tới đầu cầu thang gỗ, và bắt đầu xuống.
Bậc thứ nhất. Bậc thứ hai.
Tới bậc thứ sáu, cái bậc kêu, anh dừng lại.
Không phải anh quyết định dừng. Chân anh đặt xuống bậc thứ sáu, bậc kêu, và cái chân kia không đưa tiếp. Anh đứng đó, một tay cầm tay vịn đen bóng, một tay cầm tờ giấy gấp đôi trong túi quần, và nghe tiếng chân chú Xuân trên nóc quét chuồng, và nghe tiếng con bồ câu ở lại gù.
Anh ngồi xuống bậc thang.
Ngồi, không phải ngã. Lưng thẳng, hai chân đặt hai bậc dưới, đúng như anh ngồi. Chỉ là anh không đứng được lúc này, và anh biết điều đó đủ sớm để ngồi xuống trước khi phải ngã.
Mười năm.
Bảy năm anh và hắn chia nhau cụm Đông Nam Á. Anh lo bố trí và vật tư, hắn lo người. Hai nghìn người ở tháng thứ tám, tám trăm ở năm thứ ba, chưa tới một trăm ở năm thứ chín. Mỗi con số ấy đi qua bàn hai người, và mỗi lần con số nhỏ đi thì hai người ngồi lại với nhau và chia phần còn lại theo cách công bằng nhất có thể. Hắn chưa từng ăn gian một suất. Đó là điều anh vẫn ghi trong sổ về hắn, ở trang trước cái trang có ba chữ tên hắn và một dòng bên lề.
Hắn cạo mặt mỗi sáng. Kể cả trong hầm, kể cả ngày thứ sáu, khi không còn ai muốn nhìn mặt ai.
Và hắn là người đề nghị đầu hàng, ở gian sảnh, bằng một bài tính rất đẹp về Long Bình. Anh bác được bài tính ấy vì anh biết Long Bình bị dọn sạch trong một buổi chiều. Hắn nghe, và hắn im, và tới lúc mọi thứ tắt thì hắn đã nghe thêm được chuyện huyết mạch.
Bây giờ hắn ở đâu đó trong thành phố này, hai mươi lăm tuổi, với cùng mười năm trong đầu, và hắn đã tới trước anh một tuần ở cái chỗ duy nhất anh tưởng mình tới trước.
Anh không sợ. Anh kiểm và không thấy cái đó. Thứ anh thấy là một phép tính bị sai từ dòng đầu: suốt bốn mươi tám ngày anh đã lập kế hoạch như một người chạy một mình trên đường trống, và đường không trống. Chưa bao giờ trống. Hắn cũng đã tỉnh — lúc nào, anh không biết, nhưng đủ sớm để tới đây trước — và hắn không chạy, hắn ngồi, và hắn gửi tên.
Anh lấy tờ giấy ra, mở, đọc lại ba chữ một lần nữa dưới ánh sáng nghiêng từ cửa sổ cuối hành lang.
Rồi anh nhận ra một điều, và điều đó làm anh đứng dậy được.
Hắn gửi tên nghĩa là hắn không cần cuốn sách trong tay. Cần thì không ai dặn người bán cứ giữ. Hắn tới trước, trả cao, bị từ chối, và thay vì tìm cách khác thì hắn dặn chú Xuân giữ — *không cần bán cho ai* — nghĩa là hắn không cần cuốn sách bằng việc anh không có nó. Hắn đang chặn, không đang lấy.
Chặn thì có lý do. Người ta chặn khi mình chưa mở được cửa.
Anh không biết vì sao hắn chưa mở được. Anh chỉ biết mình vừa tìm được một dòng đúng để viết lại phép tính từ đầu, và dòng đó không nằm trong sổ, nó nằm trên bậc thứ sáu.
Anh đứng lên. Bậc kêu.
Dưới nhà, chú Xuân đã xuống trước anh bằng lối nào đó, đang ngồi ở bàn tròn với hai ly nước lọc, không phải trà.
"Cậu ngồi ở cầu thang lâu vậy." Ông nói. Không hỏi vì sao.
"Dạ."
"Người kia dặn tôi giữ sách. Cậu dặn gì tôi không?"
Anh ngồi xuống, uống nửa ly nước, đặt ly xuống.
"Dạ chú cứ giữ." Anh nói. "Giữ đúng như hắn dặn. Cháu chỉ xin chú một chuyện: tuần sau cháu tới coi chim, chú cho cháu cầm cuốn đó. Không mua. Cầm hai tay, đúng một phút, rồi trả lại chú."
Chú Xuân nhìn anh.
"Cầm để làm gì? Cậu không đọc được."
"Dạ cháu không cần đọc." Anh nói. "Cháu cần biết nó có phải cuốn cháu nhớ không. Cầm thì biết. Ông Hiệp dạy cháu vậy."
Ông không trả lời ngay. Ông uống hết ly nước của mình, đặt xuống, và xoay cái ly một vòng trên mặt bàn.
"Tuần sau." Ông nói.
Anh về tới tiệm lúc sáu giờ. Kim Thảo đã khoá cửa, để lại trên quầy cuốn sổ bán hàng mở ở trang hôm nay, con số cuối cùng khoanh tròn: ba triệu hai.
Anh không mở sổ của mình. Anh lấy tờ giấy gấp đôi, đặt nó lên trang sổ bán hàng, ngay dưới con số ba triệu hai, và nhìn hai thứ nằm cạnh nhau — con số của một cái tiệm dược liệu, và ba chữ của một người từng chia với anh hai nghìn suất ăn.
Rồi anh cầm điện thoại lên, không gọi vào số trên giấy, mà gọi vào một số khác trong danh bạ, một cái tên anh chưa gọi từ hồi ra trường.
"Nghi." Anh nói khi đầu kia bắt máy. "Phong đây. Mày còn làm mấy cái hồi xưa không?"