Chương 28

Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn

Tác giả: · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1958 từ · khoảng 10 phút đọc

Còn một trăm mười bảy ngày. Chín giờ tối thứ ba, cửa sắt tiệm Hưng Ký kéo kín, và cuốn thủ bản nằm mở trên quầy dưới bóng đèn duy nhất anh để sáng.

Hôm qua anh đã mang hai mươi lăm triệu tới nhà chú Xuân, đưa bằng hai tay, và chú đếm ba lần trước mặt anh. Tiền của một cái đám ma thì phải đếm cho đủ. Hôm qua hàng mối mới cũng về, hai mươi bao xếp lên gác lửng.

Kim Thảo mở ngăn kéo bằng cái chìa trong túi áo, lấy sách ra, đặt lên quầy trước mặt anh, rồi kéo ghế ngồi ở đầu bàn bên kia với cuốn sổ bán hàng.

"Em ngồi đây." Cô nói. "Anh đọc."

"Anh không đọc được."

"Vậy anh làm gì với nó?"

"Anh nhớ."

Cô không hỏi nhớ gì. Cô mở sổ, và cây bút chì bắt đầu chạy.

Rồi anh làm việc anh đã làm với chú Xuân nhưng chưa từng làm không có chú: lật.

Tờ ba. Tờ bốn. Anh không dừng ở những tờ đầu — chúng nói về khí cạn thế nào và vật nào giữ được khí, những thứ anh đã kể cho chú nghe, những thứ nằm trong cái giọng lơ lớ rõ như một băng ghi âm. Anh lật qua chúng như lật qua phần mở đầu một cuốn sổ mình đã thuộc.

Tới tờ mười bốn, anh dừng một nhịp. Phép thử cổ tay. Dòng nhỏ dưới cùng, *phần lớn vật còn khí là vật bị chê.* Anh không cần đọc, chỉ nhìn chỗ dòng ấy nằm, và lật tiếp.

Tờ mười lăm. Mười sáu. Mười bảy.

Ở đây cái giọng trong đầu bắt đầu thưa.

Không phải tắt. Thưa. Như một cái loa bị nhiễu, câu còn câu mất. Đêm thứ hai trong hầm, Trình Diệu đọc tới đoạn này thì Ji-won bảo cậu ta bỏ qua, vì nhóm chỉ cần cái phép phá cửa ngoài và những tờ này nói về thứ khác — cách nuôi khí trong vật, cách để khí không tan khi đưa vật từ chỗ này sang chỗ khác. Trình Diệu đọc lướt, tóm mỗi tờ bằng một câu, và anh nhớ đúng những câu tóm ấy, không nhớ gì hơn.

Sổ: *tờ 15–19: nuôi khí, giữ khí. Chỉ có tóm tắt. Không có chi tiết.*

Đó là chỗ thủng đầu tiên, và anh đã biết nó ở đó từ hôm ở tiệm bà chủ ngọc. Nhưng biết một chỗ thủng và đặt tay lên mép nó là hai việc khác nhau.

Tờ hai mươi.

Cái giọng trở lại, rõ, chậm, vì ở tờ này Trình Diệu đã đọc chậm lại theo yêu cầu của cả nhóm, và đọc hai lần.

*Phép phá trận.*

Ba chữ ấy anh không đọc được, nhưng biết chúng đứng đầu trang, to hơn chữ khác, và bên dưới là một hình vẽ.

Hình vẽ anh nhìn thấy được. Không cần giọng. Nó nằm trên giấy, mực đã ngả nâu: tám đường rãnh toả từ một tâm, không thẳng, mỗi đường gãy một góc ở khoảng hai phần ba chiều dài — gần giống cái hình anh đã nhìn thấy trên nền đá gian sảnh, dưới thần thức, ở một ngày anh chưa sống tới. Gần giống, không phải giống hệt: hình trên giấy gãy góc tù, hình dưới nền sảnh gãy góc vuông. Đủ khác để bảy ngày trong hầm anh đếm được tám rãnh dưới bụi mà không nhận ra chúng là anh em với cái cửa mình vừa lách qua.

Ngón tay anh đặt lên hình vẽ, không chạm, cách một đốt.

Tờ hai mươi mốt tới hai mươi chín là phép phá. Không lật nhanh. Từng tờ, để cái giọng chạy hết trước khi sang tờ kế, và ghi sổ theo cách vẫn ghi bảng phân phối: cột trái là thứ người xưa viết, cột phải là thứ nhóm anh đã làm với nó ở năm thứ mười.

Cột trái: trận ở cửa ngoài ăn khí theo tám đường rãnh, và chỉ ăn khi tám đường được nạp cùng lúc, lệch một nhịp thì trận nhả ra hết. Cột phải: nhóm anh mất mười một tiếng để bố trí bốn trăm viên hạ phẩm thành tám cụm, và Hale là người bấm nhịp.

Cột trái: khí phải đủ đặc để chảy hết chiều dài rãnh trước khi tan; khí loãng thì tới góc gãy là dừng. Cột phải: bốn trăm viên hạ phẩm chảy tới góc gãy và dừng đúng như sách nói, cửa hé một khe.

Cột trái, tờ hai mươi tám: người chép viết rằng ba người đã thử với mọi thứ còn khí họ gom được trong bảy năm, và không thứ nào chảy qua được góc gãy. Họ tính ra mật độ cần có. Họ viết con số ấy xuống — anh nhớ Trình Diệu đọc con số, và anh nhớ cả nhóm im lặng sau đó — và ngay dưới con số, người chép viết: *đến đây thì hết khí.*

Bốn chữ.

Anh nhìn chỗ bốn chữ ấy nằm trên tờ hai mươi tám, ở lề dưới, chữ nhỏ hơn cả trang. Người viết lúc ấy mực đã cạn và không muốn mài thêm.

"Sao anh dừng?" Kim Thảo hỏi, không ngẩng lên.

"Người viết hết mực."

"Hết mực hay hết cái gì?"

"Hết khí." Anh nói. Rồi vì cô đã hỏi, anh nói thêm một câu: "Khí là thứ nằm trong mấy món đồ cũ, giống cái lạnh của miếng đá anh đưa em coi. Người viết cuốn này cần rất nhiều, và trên đời lúc đó không còn."

Cây bút chì dừng một nhịp, rồi chạy tiếp.

Cột phải: nhóm anh có hai viên trung phẩm gom trong một năm, và không dám đặt viên nào vào cửa ngoài. Ji-won tính: hai viên giữ cho gian sảnh, cửa ngoài hé được một khe thì lách qua khe. Cả nhóm lách qua khe.

Một lúc không ai nói gì. Cây bút chì ở đầu bàn kia cũng dừng.

Người xưa dừng ở tờ hai mươi tám vì hết khí. Nhóm anh, một nghìn năm sau hoặc bao nhiêu năm không ai biết, cũng dừng ở đó. Không hết khí. Chỉ không dám tiêu thứ khí duy nhất mình có vào một cái cửa. Cùng một chỗ. Cùng một góc gãy.

Và bây giờ anh ngồi ở một cái tiệm dược liệu với hai triệu sáu trong tài khoản, một trăm mười bảy ngày trước khi trên đời này có một viên linh thạch nào, và anh cầm đúng cuốn sách ấy, mở đúng tờ ấy.

Còn tám tờ.

Tờ ba mươi tới ba mươi ba: cái giọng lại thưa. Trình Diệu đọc lướt lần nữa ở đêm thứ ba, vì những tờ này nói về trận *trong* — thứ sau cửa ngoài — và cả nhóm lúc ấy chỉ nghĩ được tới cửa ngoài. Anh nhớ vài câu tóm: trận trong không ăn khí từ vật, nó ăn từ người đứng trên; nó cần một thứ mồi để bắt đầu; mồi loại nào, đặt đâu, thì Trình Diệu đã tóm bằng một câu mà anh nhớ nguyên văn vì nó lạ: *chỗ này người chép viết như đang đoán, không phải đang biết.*

Sổ: *tờ 30–33: trận trong. Người chép cũng không chắc. Chỉ có tóm tắt.*

Chỗ thủng thứ hai. Và chỗ thủng này nằm ở đúng phần anh sẽ cần nhất, vì cửa ngoài thì nhóm anh đã mở được một khe, còn trận trong thì chưa ai — kể cả ba người cuối cùng thời mạt pháp — từng đi qua.

Tờ ba mươi tư tới ba mươi sáu là phụ lục: tên vật, tên nơi, những chỗ người chép nghe nói còn khí. Trình Diệu đọc cả tên, và anh nhớ cả tên, và không tên nào còn tồn tại trên bản đồ anh biết.

Tờ ba mươi bảy.

Trang cuối. Dấu son nhoè ở góc dưới, chỉ còn đọc được nửa chữ trên. Anh đã thấy dấu son này từ mép giấy hôm ở nhà chú Xuân, và đã thấy nó hàng chục lần trong hầm, và cái giọng trong đầu không có gì cho trang này, vì trang này không có chữ để đọc.

Không có chữ. Anh nhìn lại.

Có một thứ.

Ở góc trên bên trái, đối diện với dấu son, có một hình vẽ nhỏ bằng đầu ngón tay, mực rất nhạt, nhạt tới mức trong hầm dưới đèn dầu không ai thấy, và ở đây, dưới bóng đèn tiệm dược liệu, anh cũng suýt không thấy nếu không nghiêng trang giấy vào đèn.

Một vòng tròn. Trên vòng tròn là những chấm nhỏ nối nhau, đều, mười mấy chấm — anh đếm: mười tám. Một chấm trong số đó được tô đậm hơn các chấm khác, ở vị trí gần đáy vòng.

Không có chữ nào bên cạnh. Không có mũi tên. Chỉ một vòng mười tám chấm và một chấm đậm.

Rất lâu.

Không biết nó là gì. Biết ba điều: người chép vẽ nó ở trang cuối, chỗ không ai đọc; vẽ bằng mực nhạt tới mức phải nghiêng giấy mới thấy; và vẽ sau khi đã viết *đến đây thì hết khí* ở tờ hai mươi tám — nghĩa là sau khi đã bỏ cuộc, người ấy còn vẽ một thứ.

Anh chép hình vẽ ấy vào sổ, đúng mười tám chấm, đúng vị trí chấm đậm, không thêm gì.

Kim Thảo đã đứng dậy từ lúc nào, đứng sau vai anh, nhìn cuốn sổ chứ không nhìn cuốn sách.

"Giống chuỗi hạt." Cô nói.

"Chuỗi hạt gì?" Anh ngẩng lên.

"Chuỗi hạt đeo tay. Mười tám hạt." Cô chỉ vào vòng tròn bằng đầu bút chì, không chạm giấy. "Dì Bảy có một chuỗi bồ đề mười tám hạt, đeo hồi đi chùa. Người ta đếm mười tám hạt là đủ một vòng. Cái chấm đậm là hạt mẫu — hạt to hơn, chỗ nối hai đầu dây."

Hình vẽ nằm đó. Mười tám chấm. Một chấm đậm gần đáy vòng.

"Sao em biết?"

"Em đeo giùm dì hai năm." Cô nói. "Dì đi chùa mà quên thì em đeo. Đếm hoài thì thuộc."

"Chuỗi của dì làm bằng gì?"

"Hạt bồ đề. Rẻ. Chùa nào cũng bán." Cô ngừng. "Mà em thấy có chùa để chuỗi lên tượng, không bán, hạt to bằng đầu ngón tay. Chuỗi đó thì em không biết làm bằng gì."

Rồi cô về ghế, và cây bút chì lại chạy.

Anh gấp cuốn sách lại, và lần đầu tiên từ hôm mang nó về, anh nhìn nó không phải như một thứ để mở cửa, mà như một thứ ba người đã chết để lại, với một chỗ dừng và một hình vẽ không giải thích.

Kim Thảo cất sách vào ngăn kéo, khoá, bỏ chìa vào túi.

Trên quầy còn cuốn sổ của anh, mở ở trang có hai cột. Cột trái dừng ở tờ hai mươi tám. Cột phải dừng ở hai viên trung phẩm không dám đặt. Bên dưới hai cột, anh viết một dòng ngang qua cả hai:

*Chỗ người xưa dừng và chỗ bọn mình dừng là một chỗ. Muốn đi qua thì phải có thứ cả hai bên đều không có.*

Thứ đó là gì thì chưa viết. Tên nó anh biết. Còn nó nằm ở đâu trên cái hành tinh còn một trăm mười bảy ngày này.

Kim Thảo kéo cửa sắt lên nửa chừng, chui ra, và kéo xuống. Anh tắt đèn, và trong bóng tối của tiệm, cái mùi hai mươi bao hàng mới trên gác lửng đè xuống cái mùi giấy cũ vừa bị cất đi.