Chương 29
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1785 từ · khoảng 9 phút đọc
Còn một trăm mười bốn ngày. Tối thứ sáu, Minh Phong trả Đặng Chí Kiên một triệu đã nợ từ hôm đo đất, bằng tiền mặt, trước khi nói bất cứ chuyện gì khác.
Chí Kiên đếm, bỏ vào túi, không nói cảm ơn — anh ta là người coi tiền nợ được trả là chuyện đương nhiên, và anh thích điều đó ở anh ta từ hôm đầu.
"Rồi." Chí Kiên nói. "Anh không chạy hai chục cây xuống đây để trả một triệu."
"Không."
Phòng trọ của Chí Kiên ở Dĩ An, tầng trệt một dãy nhà cho công nhân thuê, và nó giống một phòng làm việc hơn phòng ở: cái chân máy ba càng dựng góc tường, một cái bàn gỗ dài kê sát cửa sổ, và trên bàn là những cuộn giấy khổ lớn cuộn bằng dây thun. Trên tường, một tấm bản đồ tỉnh lộ đã ố vàng, ghim bốn góc bằng đinh mũ. Dưới gầm bàn, một đôi giày công trình đế dày để cạnh một đôi dép lê, và cái nào cũng có bùn khô ở gót — anh ta vừa ở đâu đó ngoài trời về, và chưa thay.
Hôm qua, thứ năm, két tiệm Hưng Ký đã trả bốn mươi ba triệu cho mối Bắc, đúng hạn, tới đồng cuối. Kim Thảo đếm ba lần rồi gọi bà Bảy trước mặt anh, nói một câu: *dì, trả rồi.* Két về không. Tài khoản còn một triệu sáu sau khi rút một triệu này. Tiệm bán ngày nào ăn ngày đó.
Anh không nói với Chí Kiên chuyện ấy. Anh lấy cuốn sổ ra, mở tới một trang đã chép sẵn, và đặt lên bàn.
"Tôi cần tìm một cái hang." Anh nói. "Ở An Giang, vùng Bảy Núi. Tôi có mô tả, tôi không có vị trí."
Chí Kiên không cầm cuốn sổ. Anh ta nhìn anh, cái nhìn của người đo đất hôm nào, hỏi *có tranh chấp không* và nhận câu trả lời *sắp có*.
"Bảy Núi có mấy trăm cái hang." Anh ta nói. "Hang đá, hang người đào, hang nước. Anh mô tả cỡ nào?"
"Cỡ này."
Anh đọc từ sổ, chậm, mỗi dòng một mốc.
"Chân núi, không phải lưng chừng. Hướng cửa hang nhìn về đông nam. Trước cửa có một khe nước nhỏ, mùa khô cạn, mùa mưa chảy. Đá là đá xám hạt to, cứng, không phải đá vôi. Cửa hang bị lấp một phần bằng đá lở từ trên, phải lách. Từ cửa hang đi ra đường lớn không quá hai cây số, vì—" anh dừng, bỏ nửa câu sau, "—không quá hai cây số. Và gần đó có một chỗ người ta từng khoét núi lấy đá, bỏ hoang, có cái máng đổ đá bằng bê tông còn đứng."
Chí Kiên nghe hết, không ghi, rồi hỏi một câu.
"Anh tới đó rồi?"
"Chưa."
"Vậy sao anh mô tả được tới cái máng đổ đá?"
Anh đã chuẩn bị câu này từ lúc lên xe.
"Tôi có một cái bản đồ trong đầu." Anh nói. "Nó được vẽ sau khi mọi thứ ở đó đã đổi. Cây cầu tôi nhớ là cầu gãy, đường tôi nhớ là đường không còn ai đi, trạm xăng tôi nhớ là trạm xăng cháy. Tôi không dùng được bản đồ ấy để đi hôm nay. Tôi cần anh dịch nó về bản đồ hôm nay."
Chí Kiên im một lúc rất lâu. Cái quạt trần quay chậm phía trên, và ở dãy phòng bên cạnh có tiếng ai đó nấu ăn, tiếng dầu sôi.
"Anh nói tôi nghe cái này giống như anh nói chuyện đo đất." Chí Kiên nói cuối cùng. "Hồi đó anh nói *sắp có* tranh chấp, và ba tiếng sau nó có. Tôi không hiểu anh biết bằng cách nào. Tôi đo đất, ra số, số đúng. Tôi không cần hiểu."
"Ừ."
"Nên tôi hỏi anh một câu thôi, rồi tôi làm." Anh ta chỉ vào cuốn sổ. "Mấy cái mốc trong đó — anh chắc bao nhiêu phần?"
Anh nghĩ thật.
"Đá, khe nước, hướng cửa, máng đổ đá: chắc. Tôi đã đứng ở đó — theo cái cách mà tôi không giải thích được. Khoảng cách hai cây số: chắc bảy phần, vì tôi đo bằng chân lúc mệt. Cầu gãy, trạm xăng cháy: không dùng được, vì tới lúc tôi thấy chúng thì chúng đã đổi rồi."
Chí Kiên gật, đứng dậy, và lấy từ đống cuộn giấy ra một cuộn, tháo dây thun, trải lên bàn, chặn bốn góc bằng bốn thứ tiện tay: cái điện thoại, cái hộp bút, một cục sắt, và một cái chén.
Bản đồ địa chất. Tỉ lệ ghi ở góc. Vùng Bảy Núi hiện lên thành những khối màu — hồng, tím, xanh lục — mỗi khối một loại đá, và Chí Kiên đặt ngón tay lên khối màu hồng.
"Đá xám hạt to, cứng, không phải đá vôi — là cái này. Granit. Bảy Núi phần lớn là granit, nên chưa khoanh được gì. Nhưng anh nói khe nước trước cửa, chân núi, đông nam." Ngón tay anh ta đi dọc mép khối hồng. "Khe nước ở chân núi granit thì phải có chỗ đứt gãy, nước mới đọng thành khe. Trên bản đồ này đứt gãy vẽ bằng nét đứt. Tôi đếm mép đông nam của mấy ngọn chính."
Anh ta đếm, bằng đầu bút chì, và anh đếm theo. Bảy ngọn. Mép đông nam có nét đứt: bốn.
"Bốn." Chí Kiên nói. "Giờ cái máng đổ đá."
Anh ta lấy cuộn thứ hai, nhỏ hơn, giấy trắng hơn, in máy — một bản in từ hồ sơ công trình nào đó, có dấu mộc mờ ở góc.
"Cái này tôi có từ hồi làm giám sát. Hồ sơ mỏ đá cả vùng, cái nào còn khai thác, cái nào đóng. Máng đổ bê tông thì mỏ đóng từ lâu mới bỏ lại, mỏ mới người ta tháo đi bán sắt." Ngón tay dò xuống một cột. "Mỏ đóng trước năm hai nghìn: ba cái. Ở chân ngọn nào — tôi đối chiếu."
Anh ta đối chiếu bằng cách đặt tờ giấy in lên bản đồ màu, nheo mắt, và dùng cái thước tỉ lệ bằng nhôm đo từng đoạn. Ánh đèn tuýp trắng làm khối màu hồng trên giấy nhạt đi, và Chí Kiên phải cúi sát, mũi cách giấy một gang, đầu bút chì dò từng nét đứt như người dò một vết nứt trên tường nhà. Anh không giúp được gì ở bước này, và anh không giả vờ giúp. Anh ngồi nhìn hai bàn tay chai ấy làm việc, và nghĩ tới việc trong mười năm ký ức không có một người nào làm được cái việc đang diễn ra trên bàn này — dịch một bản đồ chết về một bản đồ sống — vì tới lúc ấy không còn bản đồ sống nào để dịch về.
"Hai." Chí Kiên nói. "Bốn ngọn có đứt gãy đông nam, ba mỏ đóng cũ, giao nhau ở hai. Ngọn này, và ngọn này."
Hai đầu ngón tay đặt lên hai chỗ trên bản đồ, cách nhau chừng một gang trên giấy.
"Ngoài đời cách nhau bao xa?"
"Mười hai cây theo đường chim bay. Đường xe thì hai mươi."
"Hai cây từ cửa hang ra đường lớn — có loại được cái nào không?"
Chí Kiên nhìn lại, đo lại.
"Ngọn thứ nhất: mép đông nam cách tỉnh lộ hơn ba cây, ở giữa là ruộng. Ngọn thứ hai: đường huyện chạy sát chân, chỗ gần nhất chưa tới một cây rưỡi." Anh ta ngẩng lên. "Nếu anh chắc bảy phần cái hai cây, thì ngọn thứ hai."
Anh nhìn cái chỗ ngón tay Chí Kiên đang chỉ, một mép màu hồng với một nét đứt nhỏ và một ký hiệu mỏ đá hình cái búa chéo.
Anh không nhận ra nó. Trên bản đồ này nó không có tên anh biết, không có cầu gãy, không có gì để anh nhận. Nó chỉ là đúng chỗ mà bốn mốc anh chắc giao nhau với ba tờ giấy của một người khác.
"Đi được không?" Anh hỏi.
"Tối thứ bảy." Chí Kiên nói. "Tôi có việc ban ngày. Tối lên xe khách đêm, sáng chủ nhật tới Châu Đốc, thuê xe máy dưới đó chạy vô. Hai trăm rưỡi cây mà đi xe máy từ đây thì tới nơi hết sức, không còn chân mà leo. Anh trả vé với cơm, ngủ lại một đêm nhà trọ thị trấn cho đủ ngày. Tôi không lấy công đi coi hang, vì tôi cũng muốn coi."
"Ừ."
"Mà tôi nói trước." Anh ta cuộn bản đồ lại, chậm, thắt dây thun. "Cái tôi vừa làm là khoanh vùng. Khoanh vùng khác với tìm ra. Anh xuống đó có thể đi bộ nguyên ngày không thấy cái hang nào, vì đá lở lấp cửa thì trên bản đồ không có. Anh chịu được chuyện đó không?"
"Tôi chịu được." Anh nói. "Tôi đi nguyên ngày không thấy gì quen rồi."
Chí Kiên nhìn anh, và không hỏi *quen ở đâu*. Anh ta để cuộn bản đồ vào góc bàn, tách riêng khỏi đống cuộn kia, và lấy cây bút chì viết lên dây thun một chữ: *P.*
"Của anh." Anh ta nói. "Tối thứ bảy tôi mang theo."
Ra tới cửa, anh dừng lại.
"Anh Kiên. Hôm đo đất anh hỏi tôi có tranh chấp không, tôi nói sắp có. Lần này anh không hỏi."
"Lần này tôi biết rồi." Chí Kiên nói. "Anh chạy hai chục cây trả một triệu trước khi nói việc, là anh sợ tôi không nhận việc. Người không sợ thì trả sau."
Anh không cãi. Anh ta đúng.
Trên đường về, qua cầu Sài Gòn lúc mười giờ đêm, gió sông thổi ngang, xe tải chạy làn trong rung cả mặt cầu, và anh nhớ tới một câu Chí Kiên nói mà anh chưa trả lời: *khoanh vùng khác với tìm ra.*
Trong sổ của anh có tám đường rãnh và một con số mật độ. Trong cuộn giấy có chữ *P* trên dây thun có một mép núi màu hồng. Giữa hai thứ ấy là một cái hang có thể bị lấp, hai trăm năm mươi cây số, một chuyến xe khách đêm, và một người đo đất không cần hiểu vì sao.
Về tới tiệm, anh viết dưới dòng *muốn đi qua thì phải có thứ cả hai bên đều không có* một dòng khác, nhỏ hơn:
*Trước khi lo thứ không có, đi coi cái cửa có còn ở đó không. Tối thứ bảy.*