Chương 30
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1776 từ · khoảng 9 phút đọc
Còn một trăm mười ba ngày. Chín giờ tối thứ bảy, bến xe Miền Tây, và chiếc xe giường nằm đi Châu Đốc đỗ ở ô số mười bốn với cửa hầm hàng mở toang.
Minh Phong cầm hai vé. Ba trăm sáu mươi nghìn, rút từ tài khoản còn một triệu sáu, và tối nay Kim Thảo giữ tiệm, giữ chìa, giữ luôn cái két rỗng. Cô tiễn anh ở cửa tiệm bằng một câu: *anh về thì kể em nghe cái hang có thật không.* Không phải hỏi. Cô đã thôi hỏi *vì sao* từ hôm cầm chìa; cô hỏi *cái gì*, và nói trước những gì anh sẽ phải kể.
Chí Kiên tới đúng chín giờ mười, balo trên vai, cuộn bản đồ có chữ *P* buộc ngang balo bằng dây thun, và một đôi giày công trình còn bùn khô ở gót.
"Ăn chưa?" Anh ta hỏi.
"Rồi."
"Xạo." Chí Kiên nói, giống hệt Nghi, và đưa anh một ổ bánh mì.
Hai người lên xe. Giường tầng dưới, hai chỗ cạnh nhau ở giữa xe, và Chí Kiên chọn chỗ sát cửa sổ vì anh ta bảo mình ngủ được ở bất cứ đâu miễn có cái để tựa đầu. Anh ta tựa đầu vào kính, và ngủ trước khi xe rời bến.
Anh không ngủ. Anh ngồi, lưng thẳng trên cái giường nghiêng, và nhìn người lên xe.
Người lên xe khách đêm đi miền Tây thì anh đã nhìn nhiều năm, ở một chỗ khác, khi xe không còn chạy và người ta đi bộ. Bây giờ họ lên xe với túi ni lông, thùng xốp, trẻ con ngủ trên vai. Anh nhìn từng người và tự bắt mình không đếm. Đếm là thói quen của một chỗ không cần ở đây.
Rồi một người bước lên mà anh không cần bắt mình làm gì cả, vì người đó tự làm anh nhìn.
Ông ta ngoài năm mươi, thấp, đậm, da đen sạm cái kiểu đen của người đi nắng chứ không phải người đi biển. Nón lá. Nón lá trên xe giường nằm có máy lạnh, và ông ta không có ý bỏ ra. Túi vải đeo chéo trước ngực, căng, và từ miệng túi thò ra mấy đầu rễ khô bó bằng dây chuối.
Ông ta đi tới giữa xe, nhìn số giường, và nằm xuống cái giường ngay sau lưng Chí Kiên, tầng dưới, sát lối đi. Túi vải ông ta không bỏ xuống sàn. Ông ta ôm nó trên bụng.
Xe rời bến. Máy lạnh phả xuống từ trần, và trong mười phút đầu anh chỉ ngửi thấy mùi máy lạnh. Tới phút thứ mười lăm thì anh ngửi thấy mùi khác.
Mùi rễ. Mùi ngải, mùi đất, và dưới cái mùi ấy là một mùi anh biết rất rõ từ hôm Kim Thảo đưa anh coi mười hai cái mẹt: mùi thuốc sắp hút ẩm. Sáu tiếng máy lạnh thì rễ lạnh tới lõi; sáng mai bước xuống bến, hơi sớm miền Tây sẽ đổ lên nó như đổ lên chai nước đá. Về tới nhà là mềm.
Anh quay lại. Ông già đội nón lá đang nằm ngửa, mắt mở, ôm cái túi, và ông ta cũng đang ngửi thấy. Anh thấy điều đó ở cách ông ta ấn tay lên miệng túi, cái ấn của người biết hàng mình đang hỏng và không có cách nào.
Trong balo anh có bốn gói hút ẩm. Kim Thảo bắt anh mang. Cô bảo đi đâu có hàng thuốc thì mang, vì người ta không có mà mình có thì mình là người trong nghề, không phải người qua đường. Anh đã mang theo vì cô bảo, không nghĩ sẽ dùng.
Anh lấy hai gói ra, quay hẳn người lại, và đưa qua khoảng trống giữa hai giường.
"Chú bỏ vô túi." Anh nói. "Máy lạnh làm rễ lạnh, sáng xuống bến nó hút hơi. Về tới nhà mềm hết."
Ông già nhìn hai gói hút ẩm trong tay anh. Rồi nhìn anh — cái nhìn của người miền Tây nhìn một thằng thành phố, ở đó có đủ thứ: cảnh giác, tò mò, và một chút tính toán xem thằng này muốn gì.
"Cậu bán thuốc?"
"Dạ. Tiệm dược liệu ở Phạm Ngũ Lão."
Ông ta cầm hai gói hút ẩm. Mở túi vải. Bỏ vào, đúng cách — một gói giữa, một gói đáy — rồi ấn miệng túi lại.
"Tiệm nào?"
"Hưng Ký."
Ông già ngừng tay.
"Hưng Ký của bà Bảy?"
"Dạ. Cháu mới sang lại."
Ông ta nhìn anh lâu hơn, và cái cảnh giác trong mắt đổi thành một thứ khác, không hẳn là tin, gần với việc ông ta vừa đặt anh vào một chỗ nào đó trong đầu.
"Bà Bảy còn bán không?"
"Dạ nghỉ rồi. Nợ mối, sang tiệm. Cháu giữ bà làm cố vấn."
"Bả nợ mối Bắc phải hông." Ông ta nói, không phải hỏi, và cười một tiếng ngắn. "Tui biết mà. Tui nói bả hồi đó rồi. Hàng Bắc đẹp mà mối Bắc gối ngắn, bả ham đẹp."
"Chú bán cho bà Bảy?"
"Hồi trước. Sáu bảy năm trước. Ngải, sâm đất, mấy thứ trên núi. Sau bả chê hàng tui xấu, đổi qua Bắc." Ông ta vỗ cái túi. "Giờ tui bán cho mấy tiệm Châu Đốc, Long Xuyên. Lên thành phố lần này là bán mão cho một chỗ, nó ép giá, tui không bán, tui mang về."
Anh không nói gì. Ông ta cũng không. Xe chạy qua cầu, ánh đèn đường quét ngang trần xe từng vệt.
"Cậu tên gì?"
"Dạ Phong."
"Tui Sáu Sang. Huỳnh Văn Sang. Bảy Núi ai cũng kêu Sáu Sang." Ông ta ngồi dậy nửa người, tựa vào thành giường. "Giường bên tui trống. Thằng đặt vé không lên. Cậu xuống đây ngồi nói chuyện, chớ nằm nghiêng nói qua khe giường tui mỏi cổ."
Anh nhìn Chí Kiên. Vẫn ngủ, đầu tựa kính, miệng hơi hé.
Anh xuống, ngồi lên cái giường trống cạnh Sáu Sang, lưng thẳng, hai tay để trên đùi.
"Cậu ngồi giống người đi lính." Sáu Sang nói.
"Dạ không. Cháu ngồi vậy quen."
"Quen ở đâu?"
Anh không trả lời ngay, và Sáu Sang không đợi. Ông ta chuyển sang chuyện khác, đúng cái kiểu nói vòng của người biết mình đang hỏi nhiều.
"Cậu sang tiệm bà Bảy bao nhiêu?"
"Dạ ba trăm bảy hai."
Ông ta huýt một tiếng nhỏ.
"Hàng tồn bả bán cho cậu bao nhiêu trong đó?"
"Dạ cháu định giá một nửa. Hàng nằm sáu tháng."
"Đúng." Sáu Sang gật. "Nửa giá là đúng. Bả biết cậu tính đúng thì bả mới bán, chớ bả không bán cho thằng trả cao. Bả ghét thằng trả cao, bả nói thằng trả cao là thằng không biết hàng."
Anh nghe câu đó và biết mình vừa được trả một thứ mà anh không hỏi: Sáu Sang biết bà Bảy tới mức biết bà ghét ai. Sáu bảy năm không bán cho nhau mà còn nhớ tới cái ghét — người này nhớ dai, và nhớ đúng cái người ta không nói ra.
"Chú xuống Châu Đốc rồi về đâu?"
"Về núi. Tui ở dưới chân núi, đi vô hai chục cây." Ông ta không nói núi nào. "Cậu đi đâu? Đi Châu Đốc chơi, hay đi coi hàng?"
"Dạ coi hàng." Anh nói, và đó là sự thật. "Cháu muốn coi thuốc nam trên núi. Bà Bảy dùng mối Bắc, cháu thấy mối Bắc gối ngắn. Cháu muốn có mối gần hơn."
Sáu Sang nhìn anh, và lần này ông ta nhìn xuống hai bàn tay anh, đúng như chú Xuân đã nhìn, đúng như ông Hiệp đã nhìn.
"Tay cậu chưa bốc thuốc."
"Dạ chưa. Con bé giữ hàng của cháu bốc. Cháu mới đứng quầy có một ngày, bốc thiếu lạng rưỡi táo tàu."
Ông ta bật cười, một tiếng to hơn mọi tiếng nãy giờ, làm người giường bên trở mình.
"Thiếu lạng rưỡi thì bà cụ nào cũng bỏ đi." Ông ta nói. "Được. Cậu nói thiệt cái đó, tui tin cậu nói thiệt mấy cái kia. Người ta nói dối thì nói dối chỗ mình giỏi, không ai nói dối chỗ mình dở."
Ông ta ngả người ra, kéo nón lá xuống che mắt, và anh tưởng ông ta ngủ.
"Sáng tới Châu Đốc, cậu thuê xe máy ở cái tiệm cuối bến, kêu tiệm Út Đèo. Nói tui giới thiệu thì nó bớt hai chục." Giọng ông ta phát ra từ dưới cái nón. "Rồi cậu chạy vô núi, tới đâu cậu kêu tui. Tui ở đó. Cậu muốn coi thuốc nam thì phải coi chỗ nó mọc, coi ở chợ thì cậu bị lừa như bà Bảy bị lừa."
"Dạ."
"Mà tui hỏi cậu cái này." Nón lá không nhấc lên. "Cậu mang hút ẩm theo người, đi xe khách đêm. Ai dạy?"
"Dạ con bé giữ hàng. Nó bảo đi đâu có hàng thuốc thì mang."
"Con nhỏ đó giỏi." Ông ta nói. "Giữ nó. Tiệm bà Bảy sống được là nhờ mấy đứa như vậy, chớ không nhờ mối Bắc."
Rồi ông ta thật sự ngủ. Anh nghe tiếng thở đổi nhịp dưới cái nón, đều, và cái túi vải trên bụng ông ta lên xuống theo.
Anh ngồi lại cái giường trống, không quay về chỗ cũ.
Trong sổ, anh viết bằng ánh sáng đèn đường quét ngang từng vệt, mỗi vệt được một dòng:
*Huỳnh Văn Sang. Sáu Sang. Thu mua thuốc nam Bảy Núi. Từng bán cho bà Bảy. Nhớ cả cái ghét của bà.*
*Ở dưới chân núi, đi vô hai chục cây. Không nói núi nào.*
*Tiệm xe Út Đèo, cuối bến. Bớt hai chục.*
*Ông ta tin mình vì mình nói thiệt chỗ mình dở.*
Anh dừng bút ở dòng cuối, và nhìn nó một lúc. Trong mười năm, anh chưa từng dùng cái cách ấy để được tin. Ở chỗ ấy người ta tin nhau bằng số lượng gạo và số lần không bỏ chạy. Cái cách của Sáu Sang là cách của một thế giới còn bà cụ bỏ đi vì thiếu lạng rưỡi táo tàu — thế giới mà anh đang có một trăm mười ba ngày để sống trong đó, và tới hôm nay anh mới học được cách người ta tin nhau ở đây.
Xe ra khỏi thành phố. Đèn đường thưa dần, rồi hết, và trong bóng tối anh gấp sổ, ngồi nguyên chỗ cạnh cái túi rễ khô có hai gói hút ẩm của Kim Thảo bên trong, và không ngủ.