Chương 31

Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn

Tác giả: · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1684 từ · khoảng 8 phút đọc

Còn một trăm mười hai ngày. Một giờ sáng, xe tấp vào trạm dừng giữa đồng, và Sáu Sang tỉnh dậy trước khi xe kịp dừng hẳn, đúng như người ngủ theo tiếng máy chứ không theo giấc.

"Xuống uống cà phê." Ông nói, nhấc nón. "Xe này dừng hai chục phút, cà phê ở đây dở mà tui uống mười năm rồi."

Chí Kiên vẫn ngủ. Minh Phong xuống theo ông.

Trạm dừng là một cái sân xi măng rộng, đèn cao áp vàng, hai dãy bàn nhựa và một quầy bán mì gói, hột vịt lộn, cà phê pha sẵn trong bình. Sáu Sang gọi hai ly, không hỏi anh uống gì, và ngồi xuống cái bàn xa quầy nhất, lưng quay vào tường, mặt hướng ra sân — chỗ ngồi của người quen chọn chỗ.

Cà phê dở thật, đắng kiểu để lâu trong bình chứ không phải kiểu rang đậm, và cái ly nhựa mỏng tới mức nóng tay. Anh uống hết. Ở cái sân xi măng này, dưới đèn cao áp có bướm đêm bay quanh, mười mấy người khách đứng ngồi rải rác, không ai nói to, và một con chó gầy đi từ bàn này sang bàn kia không xin gì cả.

"Cậu muốn coi thuốc trên núi." Sáu Sang nói, hai tay ôm ly. "Tui hỏi cậu trước: cậu muốn coi thuốc gì? Trên núi có thứ mọc ngoài nắng, có thứ mọc trong bóng, có thứ mọc trong hang. Ba thứ ba giá, ba chỗ, ba cách hái."

Anh đã đợi câu hỏi này từ lúc lên xe, và anh trả lời bằng thứ anh thật sự biết — không phải từ ký ức mười năm, mà từ mười hai cái mẹt của Kim Thảo.

"Dạ cháu muốn coi thứ mọc trong bóng." Anh nói. "Thứ mọc ngoài nắng thì Bắc có, rẻ hơn. Thứ trong hang thì cháu chưa biết bán cho ai. Thứ trong bóng — ngải, sâm đất, mấy thứ chú bán cho bà Bảy — cháu nghĩ mình bán được."

Sáu Sang gật, chậm, cái gật của người vừa nghe một câu trả lời không sai.

"Trong bóng thì mọc ở chân núi, chỗ có nước." Ông nói. "Khe nước. Bảy Núi mùa khô hết nước hết, mà có mấy cái khe chân núi quanh năm ẩm, vì nước từ trong núi rỉ ra chớ không phải từ trời xuống. Chỗ đó ngải mọc dày. Người biết thì tới đó hái, người không biết thì đi lòng vòng trên núi cả ngày."

"Khe nước từ trong núi rỉ ra." Anh lặp lại, không nhấn.

"Ừ. Mà không phải khe nào cũng vô được." Ông uống một ngụm, nhăn mặt vì cà phê. "Có khe ở sau lưng chùa, sư trụ trì không cho hái, ổng nói đất thiêng. Ổng hái rồi ổng bán cho tui, tui không cãi. Có khe nằm trong đất người Khmer, có miếu, mình vô phải hỏi. Có khe ở sát mỏ đá cũ, bỏ hoang, không ai giữ — mà chỗ đó tui không cho ai vô."

"Sao vậy chú?"

"Vì sau cái khe đó có cái hang." Ông nói, giọng không đổi. "Chỗ đó hồi trước tui có vô. Hồi trẻ. Vô ba chục thước rồi đá lở, đường hẹp lại còn đúng một thân người, tối đen. Tui ra. Từ đó tui hái ngải ngoài khe, không vô nữa. Đất Bảy Núi có chỗ vô được, có chỗ không nên vô. Chỗ đó là chỗ không nên."

Anh giữ hai tay quanh cái ly rỗng, và không nhúc nhích ngón nào. Con chó gầy đi ngang chân bàn, dừng một giây, rồi đi tiếp.

Khe nước sát mỏ đá cũ. Hang sau khe. Đá lở, đường hẹp còn một thân người. Trong sổ anh có năm mốc, và ông già đội nón lá vừa nói ra bốn trong năm mốc ấy bằng giọng của người kể chuyện hái thuốc.

Anh không hỏi *mỏ đá nào*. Anh hỏi cái khác.

"Ngải ở khe đó có tốt không chú?"

Sáu Sang nhìn anh, và trong một giây anh nghĩ mình đã hỏi sai — hỏi tốt xấu khi ông vừa nói về một cái hang không nên vô, nghe như một thằng chỉ biết tiền. Nhưng cái nhìn của ông dịu xuống, và anh hiểu ngược lại: ông đang mừng vì anh hỏi về ngải chứ không hỏi về hang.

"Tốt nhất vùng." Ông nói. "Vì không ai vô. Ngải mọc chỗ không ai giẫm thì rễ dài. Tui hái mỗi năm hai lần, hái ngoài mép, không bao giờ vô sâu."

"Chú dẫn cháu coi được không?"

"Coi ngải thì được." Ông nói, và hai chữ *coi ngải* ông nói rõ. "Coi hang thì không. Cậu là người thành phố, cậu vô đó rồi kẹt, tui phải đi kêu người."

"Dạ cháu coi ngải."

Ông gật, và đứng dậy đi lấy thêm hai ly cà phê, dù cả hai đều biết nó dở.

Khi ông quay lại, anh hỏi câu thứ hai, và câu này anh hỏi bằng giọng của người đang lo chuyện tiệm.

"Chú nói ba chỗ ba người giữ. Chùa, người Khmer, mỏ đá không ai giữ. Vậy cháu mua ngải ở khe chùa thì mua qua sư, mua ở khe Khmer thì hỏi ai, mua ở khe mỏ đá thì mua qua chú. Đúng không?"

"Đúng." Ông nói. "Mà cậu tính mua nhiều không?"

"Dạ nhiều. Tiệm cháu cần gấp mười bà Bảy."

Sáu Sang ngừng ly cà phê giữa chừng.

"Gấp mười?"

"Dạ. Bốn tháng nữa."

Ông đặt ly xuống, và nhìn anh theo cái cách ông đã nhìn khi biết anh là chủ mới của Hưng Ký — đặt anh vào một chỗ khác trong đầu, lần thứ hai trong một đêm.

"Cậu biết gì mà cần gấp mười?"

Đây là câu Khoa đã hỏi, Nghi đã hỏi, chú Xuân đã hỏi bằng chữ khác. Anh có câu thứ tư, và anh không dùng nó, vì Sáu Sang không phải người nghe câu thứ tư. Ông là người tin thằng nói thiệt chỗ dở.

"Dạ cháu không biết chắc." Anh nói. "Cháu tin giá thuốc sẽ lên, lên nhiều, và cháu không chứng minh được. Con bé giữ hàng hỏi cháu y câu chú hỏi, cháu cũng trả lời vậy. Nó nhận việc. Chú muốn nhận hay không thì tuỳ chú."

Sáu Sang cười, tiếng cười khàn của người hút thuốc rê.

"Tin mà không chứng minh được." Ông nói. "Bà Bảy hồi đó tin mối Bắc y vậy. Bả sai. Mà tui cũng tin cái hang đó không nên vô, tui cũng không chứng minh được, và tui đúng ba chục năm rồi." Ông uống. "Được. Cậu xuống núi, coi ngải, cậu thấy được thì mình nói giá. Tui không hứa gì."

"Dạ chú không cần hứa."

"Tui không bao giờ hứa." Ông nói, như một câu mô tả.

Xe bấm còi. Hai người đứng dậy.

Ở bậc lên xe, Sáu Sang dừng lại, tay vịn thành cửa, và nói một câu không nhìn anh — nói ra sân, nói với cái đèn cao áp.

"Mà tui nói cậu nghe cái này, vì cậu là người của Hưng Ký. Hai tháng trước có mấy người thành phố xuống hỏi tui cái hang sau khe mỏ đá. Không hỏi ngải. Hỏi hang. Hỏi thẳng. Trả tiền dẫn đường, trả cao." Ông leo lên bậc. "Tui không dẫn. Tui nói tui không biết hang nào. Mấy người đó đi tìm, đi hai ngày, rồi về. Tui không biết tụi nó tìm được không."

Anh đứng dưới bậc xe, nhìn lưng ông.

Hai tháng. Sáu mươi ngày. Ngày còn một trăm bảy mươi mấy. Hắn tỉnh khoảng ngày còn một trăm bảy mươi.

Hắn không đi thẳng tới cuốn sách. Hắn đi thẳng tới cái hang trước, và cuốn sách sau — hoặc cả hai cùng lúc, bằng hai nhóm người, vì hắn có tiền để sai hai nhóm. Trong khi anh đi bộ qua pha một.

"Sao chú kể cháu?" Anh hỏi, và giọng anh không đổi, chỉ nhỏ hơn vì xe đang nổ máy.

Sáu Sang quay lại ở đầu lối đi, nón lá trong tay.

"Vì mấy người đó hỏi hang, không hỏi ngải." Ông nói. "Người hỏi hang là người không cần núi. Cậu hỏi ngải. Tui chưa biết cậu có cần núi không, mà cậu hỏi đúng thứ trước."

Ông về giường, kéo nón xuống, và ngủ lại trước khi xe ra khỏi trạm.

Anh ngồi xuống giường trống cạnh ông. Cái túi vải rễ khô nằm giữa hai người, và anh ngửi thấy mùi rễ đã khô lại — hai gói hút ẩm đang làm việc. Chí Kiên ở giường trước, đã thức, quay lại nhìn anh qua khe giường bằng con mắt của người nghe được nửa câu chuyện.

"Anh moi hay." Chí Kiên nói khẽ.

"Không moi. Ông ấy tự kể."

"Tự kể cho người hỏi đúng thứ trước." Chí Kiên nói, và anh nhận ra anh ta nghe được nhiều hơn nửa. "Mấy người thành phố đó là ai?"

"Tôi không biết." Anh nói. Và đó là sự thật một phần, phần anh chọn: anh biết ai sai họ đi, không biết họ là ai.

Chí Kiên không hỏi thêm. Anh ta quay lại tựa kính.

Xe chạy. Ngoài cửa sổ đồng đen, thỉnh thoảng một ngọn đèn nhà ai xa tít. Anh mở sổ, không bật đèn, và viết bằng cảm giác của đầu bút trên giấy, những dòng anh sẽ phải đọc lại vào sáng mai xem có thẳng hàng không:

*Khe sát mỏ đá cũ. Hang sau khe. Ba chục thước rồi đá lở, còn một thân người. Sáu Sang vô hồi trẻ, không vô nữa.*

*Hai tháng trước: người thành phố hỏi hang, trả cao, không được dẫn. Đi tìm hai ngày. Không biết có thấy không.*

*Cột Hắn: hắn tới hang trước cả sách. Hoặc cùng lúc.*

Rồi dòng cuối, nhỏ nhất:

*Ông ấy kể vì mình hỏi ngải. Nhớ điều đó khi đứng trước cái hang.*