Chương 32
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1785 từ · khoảng 9 phút đọc
Còn một trăm mười hai ngày. Bảy giờ sáng, xe khách thả ba người xuống bến Châu Đốc, và Sáu Sang đi thẳng tới cái tiệm cuối bến mà không nhìn bảng hiệu, vì ông không cần nhìn.
Út Đèo là một người đàn bà tóc búi, ngồi trên cái ghế đẩu giữa mười mấy chiếc xe máy cũ, và bà bớt hai chục nghìn khi Sáu Sang chưa kịp nói hết câu. Một trăm ba mươi nghìn một ngày, chiếc xe số đời cũ có cái yên vá bằng băng keo đen. Minh Phong trả tiền mặt và ký tên vào một cuốn sổ học sinh.
Chí Kiên ngồi sau, balo trên lưng, cuộn bản đồ chữ *P* kẹp giữa hai người. Sáu Sang chạy xe của ông — chiếc xe cũ hơn cả chiếc Út Đèo cho thuê — đi trước, túi rễ khô đeo chéo, nón lá buộc dây dưới cằm.
Ra khỏi thị xã, đường chạy giữa đồng.
Đồng lúa hai bên, xanh non, phẳng tới mức anh thấy được đường chân trời ở cả bốn phía. Trời chưa nắng gắt, gió từ đồng thổi ngang, mùi bùn và mùi phân bón. Rồi ở phía trước, cách chừng hai chục cây, từ cái mặt phẳng ấy mọc lên một khối màu xanh đen. Không phải dãy núi, không phải đồi. Một ngọn núi đứng riêng, cạnh nó một ngọn nữa, và xa hơn nữa ba bốn ngọn, mỗi ngọn một mình giữa đồng, như thể ai đó đặt chúng xuống chứ không phải đất tự nhô lên.
Cảnh này anh đã thấy. Ở một ngày khác, khi đồng không xanh và đường không có xe. Nhưng anh chưa từng thấy nó từ yên một chiếc xe máy thuê, lúc bảy giờ rưỡi sáng, với một người đo đất ngồi sau lưng.
"Bảy ngọn." Chí Kiên nói sau vai anh, giọng át gió. "Trên bản đồ thấy rồi mà ngoài đời khác."
"Khác chỗ nào?"
"Trên bản đồ nó là mấy khối màu hồng. Ngoài đời nó không giống thứ mọc lên từ đồng bằng. Đồng bằng này là phù sa, bồi mấy nghìn năm. Granit thì già hơn phù sa cả trăm triệu năm. Mấy ngọn này đứng đây từ trước khi có cái đồng."
Anh không đáp, chỉ nghĩ tới một câu trong tờ hai của thủ bản, câu người chép nhắc hai lần: *khí không mất đi, nó chỉ về chỗ không ai nhìn.* Ở giữa đồng bằng, chỗ nào già hơn mọi thứ quanh nó thì cũng là chỗ không ai nhìn, vì người ta nhìn đồng, nhìn lúa, nhìn nước. Không ai nhìn đá.
Sáu Sang rẽ vào đường huyện, rồi đường đất, rồi một lối mòn hai bánh xe giữa vườn xoài. Núi lớn dần. Chân núi có nhà, mái tôn, và ở một khúc ngoặt có một cái miếu nhỏ xây gạch quét vôi vàng, mái cong, nhang cắm trong lon sữa bò, và trước miếu là mấy trái chuối đã chín rục.
Sáu Sang dừng xe. Ông xuống, không tắt máy, và cúi đầu trước cái miếu đúng một nhịp, rồi lên xe đi tiếp.
Hai người phía sau làm theo. Không ai hỏi vì sao.
Chạy thêm mười phút, ông dừng hẳn ở một chỗ đường mòn hết, dựng xe dưới gốc cây, và chỉ tay lên sườn núi phía trước.
"Đó."
Trên sườn núi, cách chân chừng hai trăm thước, có một vết cắt lớn vào đá — một mảng núi bị khoét đi, để lộ vách đá xám trắng, và dưới chân vách là một cái máng bê tông dài, nghiêng, từ lưng chừng chạy xuống tới gần chân, gãy ở đoạn cuối, rêu bám đen. Cái máng đổ đá. Đứng yên ba mươi năm.
Chí Kiên đã tháo dây thun cuộn bản đồ ra từ lúc nào, mở, nhìn, ngẩng lên, nhìn lại. Ngón tay anh ta đặt lên mép màu hồng có ký hiệu cái búa chéo.
"Đúng ngọn." Anh ta nói khẽ, chỉ đủ cho anh nghe. "Mỏ đá, mép đông nam, đường huyện sau lưng mình chưa tới một cây rưỡi. Đúng."
Anh gật, thôi nhìn cái máng, và nhìn xuống chân vách, chỗ vách gặp đất, và tìm khe nước.
Sáu Sang đi trước, chậm, bằng bước chân của người đi núi mỗi tuần, và hai người theo sau bằng bước chân của người thành phố. Lối đi giữa cây bụi, đá lăn, và tới một chỗ thì đất dưới chân đổi — mềm hơn, tối hơn, và không khí mát đi vài độ như bước qua một cái cửa không nhìn thấy.
Khe nước.
Nó không phải suối. Nó là một vệt ẩm rộng chừng hai thước chạy dọc chân vách, đá dưới nước đen, rêu xanh, và nước không chảy mà rỉ — từ trong khe đá rỉ ra, gom lại thành một dòng mỏng, rồi thấm vào đất trước khi kịp thành suối. Hai bên vệt ẩm, cây mọc khác hẳn: thấp, lá dày, xanh sẫm, mọc dày tới mức không thấy đất.
"Ngải." Sáu Sang nói, và ngồi xổm xuống.
Ông không nhổ. Ông bới đất bằng tay, lần theo một gốc, và kéo lên một đoạn rễ dài bằng cẳng tay, vàng nhạt, thơm nồng tới mức anh ngửi thấy từ chỗ đứng cách ba thước. Ông ngắt rễ bằng móng tay cái, để lại gốc, lấp đất, và bỏ đoạn rễ vào túi vải.
"Rễ dài vậy là vì không ai giẫm." Ông nói. "Cậu coi được rồi đó. Ngải ở đây tui hái hai lần một năm, mỗi lần hai chục ký khô. Cậu muốn gấp mười thì tui phải hái ba khe, mà hai khe kia không phải của tui."
"Dạ cháu hiểu."
Anh ngồi xổm xuống bên cạnh ông, và làm điều Kim Thảo đã dạy: cầm lên. Anh nhặt đoạn rễ ông vừa bỏ vào túi — ông để anh nhặt — và cầm nó trong tay, nặng, ẩm, thơm, và anh không biết gì về ngải ngoài mười lăm vị của Kim Thảo, nhưng tay anh biết đây là thứ khác hẳn cái rễ nằm trong bao trên gác lửng.
"Tốt hơn hàng Bắc." Anh nói.
"Cậu biết cái gì mà nói tốt hơn." Sáu Sang nói, không có ý cãi.
"Dạ cháu không biết. Tay cháu nói."
Ông nhìn anh, và cười cái cười khàn.
"Được. Vậy tui đi hái tiếp. Tui đi dọc khe lên phía trên chừng một tiếng rồi tui về." Ông đứng dậy, phủi tay, và trước khi đi ông chỉ tay — không chỉ thẳng, chỉ bằng cằm — vào một chỗ phía sau lưng anh, chỗ vách đá và vệt ẩm gặp nhau ở một góc tối.
"Hang trong đó. Đá lở lấp một nửa. Cậu đứng ngoài coi thì coi. Vô thì tui không kêu người đâu."
Ông đi. Tiếng bước chân ông nhỏ dần dọc khe.
Còn hai người.
Anh quay lại nhìn chỗ Sáu Sang vừa chỉ. Chí Kiên cũng nhìn. Trong góc tối giữa vách và khe, sau một lớp cây bụi, có một khoảng đen không phải bóng cây — sâu hơn bóng cây, và lạnh hơn, cái lạnh anh cảm được trên da mặt từ chỗ này.
Chí Kiên nói trước.
"Anh biết vì sao mỏ này đóng không?"
"Không."
"Trong hồ sơ ghi *ngừng khai thác vì sự cố*. Không ghi sự cố gì." Anh ta nhìn cái máng gãy trên kia, rồi nhìn xuống khoảng đen. "Tôi làm giám sát bốn năm. Mỏ đá ghi *sự cố* mà không ghi gì thêm thì thường là chết người, và chết ở chỗ không nên nổ mìn. Người ta nổ vách, đá lở xuống, lấp cái gì ở dưới. Rồi người ta cúng. Rồi người ta đóng mỏ."
"Cái miếu."
"Cái miếu." Chí Kiên gật. "Ở khúc ngoặt, ngay đường vô mỏ. Sáu Sang cúi đầu không tắt máy. Người ở đây biết chỗ này không nên đụng, và tôi cá không ai còn nhớ vì sao." Anh ta ngừng. "Anh cũng biết. Bằng cách khác."
Không trả lời. Khoảng đen ở kia.
Trong ký ức, anh tới đây ở năm thứ mười với năm người, đi bộ ba ngày, và cửa hang lúc ấy cũng bị lấp một nửa bằng đá lở. Anh đã nghĩ đá lở là do trời — mười năm không ai sửa gì, đá thì rơi. Bây giờ anh đứng trước cùng cái cửa ấy, ở một trăm mười hai ngày trước khi trời sập, và đá lở đã nằm đó rồi. Nó không rơi vì tận thế. Nó rơi vì một mỏ đá nổ mìn sai chỗ ba mươi năm trước, và những người ở đây đã đóng cửa mỏ và dựng miếu ở đường vô.
Họ không biết chữ linh khí. Họ không cần biết. Họ chỉ biết trước — núi này mọc giữa đồng từ trước khi có đồng, và có chỗ trong nó không nên đụng.
*Khí không mất đi, nó chỉ về chỗ không ai nhìn.*
"Anh vô không?" Chí Kiên hỏi.
"Chưa." Anh nói. "Chưa vô. Coi cửa trước."
Anh đi tới mép cây bụi, vén lá, và cúi xuống nhìn vào cái khoảng đen. Đá lở chất thành một cái dốc, lấp từ trên xuống, để lại ở phía dưới một khe hẹp, ngang, cao chừng nửa người. Không khí từ trong khe thổi ra, đều, lạnh, và mang một mùi anh chưa ngửi thấy trong sáu tháng này — mùi đá ướt ở chỗ sâu, mùi của một nơi không có mặt trời từ rất lâu.
Không bước vào. Anh ngồi xuống trước cửa, hai tay để trên đùi, và nhìn nó một lúc như nhìn một người vừa mở cửa nhìn ra mà chưa mời.
Rồi anh lấy sổ, và viết:
*Cửa còn ở đó. Đúng chỗ. Đúng đá lở. Đá lở là của mỏ, không phải của trời.*
Chí Kiên ngồi xuống cạnh anh, mở cuộn bản đồ trên đầu gối, và bắt đầu vẽ bằng bút chì một cái gì đó lên mép giấy trắng — anh liếc: một mặt cắt, vách đá, dốc đá lở, khe hẹp, và một mũi tên chỉ vào trong với dấu chấm hỏi.
"Tôi đo cái dốc này trước khi anh vô." Chí Kiên nói. "Đá lở mà lấp ba mươi năm thì nó ổn hoặc nó chờ. Tôi coi nó ổn hay chờ."
Anh gật, và để anh ta đo.
Trên kia, dọc khe, tiếng Sáu Sang bới đất xa dần, và mùi ngải theo gió xuống chỗ hai người ngồi, nồng, ấm, thứ mùi của một cái cây mọc ở chỗ không ai giẫm suốt ba mươi năm.