Chương 33
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1811 từ · khoảng 9 phút đọc
Còn một trăm mười hai ngày. Chí Kiên đo xong cái dốc đá lở trong hai mươi phút, và kết luận bằng một chữ.
"Ổn."
"Ổn là sao?"
"Là nó lở xong rồi. Đá to đè đá nhỏ, đã nêm vào nhau ba mươi năm, mưa mấy chục mùa không xê. Mình bò qua cái khe dưới cùng thì không đụng tới cái gì đang chờ." Anh ta cuộn bản đồ lại. "Tôi vô trước. Tôi biết nhìn trần."
Không cãi. Anh ta đúng, lần nữa.
Chí Kiên lấy trong balo ra hai cái đèn pin đội đầu — anh ta mang hai cái, không hỏi anh có mang không — và đưa anh một cái. Rồi anh ta nằm xuống, bò vào khe hẹp dưới chân dốc đá lở, và biến mất vào cái khoảng đen với một tiếng vải cọ đá.
Rồi tới lượt anh.
Khe thấp hơn anh tưởng. Lưng anh cọ vào đá phía trên trong suốt bốn thước đầu, và cái lạnh từ trong thổi ra đi qua cổ áo, xuống lưng, đều như một người thở. Đá dưới bụng anh ướt và nhẵn — nhẵn theo kiểu đá bị nước mài, không phải kiểu đá bị người mài.
Rồi trần cao lên, và anh đứng dậy được.
Đèn đội đầu của Chí Kiên quét một vòng. Một lối đi trong đá, rộng chừng hai người, trần cao hơn đầu một cánh tay, và đi xuống dốc nhẹ vào trong. Vách đá xám, ướt ở vài chỗ, khô ở chỗ khác. Không có gì trên vách. Không chữ, không vẽ, không dấu đục.
"Ba chục thước." Anh nói. "Sáu Sang nói ba chục thước thì đá lở."
"Đá lở ở ngoài rồi." Chí Kiên nói. "Ông ấy vô hồi trẻ, hồi đó chắc lở lần một, chưa lấp cửa. Giờ nó lấp cửa luôn. Nghĩa là trong này ba chục năm không ai vô."
Câu ấy anh không đáp, vì chưa chắc nó đúng.
Hai người đi vào. Anh đếm bước. Tới bước thứ bốn mươi, lối đi hẹp lại, đúng như Sáu Sang tả — còn một thân người, và hai người phải đi nghiêng. Tới bước thứ năm mươi lăm, nó mở ra.
Chí Kiên dừng lại đột ngột, và anh suýt đâm vào lưng anh ta.
"Anh Phong." Chí Kiên nói, giọng khác. "Anh nhìn đất."
Anh cúi đèn xuống.
Nền của khoảng mở này phẳng, phủ một lớp bụi đá mịn màu xám nhạt, dày, mềm, thứ bụi lắng xuống suốt ba mươi năm dưới một luồng hơi đi chậm tới mức không nhấc nổi nó lên. Và trên lớp bụi ấy, rõ như in trên cát ướt, là dấu giày.
Không phải một dấu. Nhiều dấu. Đi vào, đi ra, đi ngang, chồng lên nhau ở vài chỗ. Đế giày có gân, kiểu giày thể thao, cỡ lớn. Hai cỡ khác nhau — anh nhìn thấy điều đó trước khi Chí Kiên nói ra.
"Hai người." Chí Kiên ngồi xổm, đèn rọi sát. "Giày thể thao. Một đôi cỡ bốn hai, một đôi cỡ bốn bốn, cỡ này tôi đoán. Bụi ở mép dấu chưa sập, nghĩa là mới. Không phải ba mươi năm. Vài tháng."
Hai tháng. Sáu Sang đã nói: hai ngày đi tìm. Họ tìm được.
Anh đứng yên, đèn rọi xuống hai hàng dấu giày, và trong người anh có một thứ đang xảy ra mà anh không cho phép nó lên tới mặt. Anh chỉ để nó xuống hai bàn tay, và hai bàn tay anh nắm lại, rồi mở ra, một lần, trong bóng tối ngoài vệt đèn.
"Anh biết họ." Chí Kiên nói. Không phải hỏi. Lần thứ hai trong hai ngày anh ta nói ra thứ anh không nói.
"Tôi biết ai sai họ đi."
"Người mà Sáu Sang không dẫn."
"Ừ."
Chí Kiên không hỏi thêm. Anh ta đứng dậy, và cả hai rọi đèn vào phía trước, nơi những dấu giày dẫn tới.
Cửa.
Anh đã thấy nó trong ký ức, nhìn từ phía này, ở một ngày anh chưa sống tới, và bây giờ nó đứng đó, nguyên vẹn hơn ký ức, vì ký ức của anh ghi nó sau mười năm nữa của nước và bụi. Một mặt đá phẳng, cao hơn đầu người, rộng bằng hai sải tay, lắp kín vào vách như một cánh cửa không có bản lề. Màu đá khác vách quanh nó — đậm hơn, mịn hơn, và không ướt, dù đá quanh nó ướt.
Trên mặt đá, tám đường rãnh toả ra từ một điểm giữa.
Tám đường, không thẳng, mỗi đường gãy một góc ở khoảng hai phần ba chiều dài. Đúng hình vẽ ở tờ hai mươi — góc tù, không phải góc vuông của nền sảnh. Người chép tay thời mạt pháp đã đứng ở đây, bảy năm, tờ hai mươi tám. Thứ người ấy chưa từng thấy là cái nền sảnh sau lưng tấm đá này, mà vẫn vẽ đúng.
Ở tâm tám đường rãnh có một hốc lõm bằng lòng bàn tay, đục tròn, nhẵn.
Anh đi tới trước cửa. Chí Kiên đi sau, và anh nghe tiếng anh ta hít vào khi đèn rọi trọn tám đường rãnh.
"Cái này không phải tự nhiên." Chí Kiên nói. "Đá này khác đá vách. Rãnh này đục bằng đồ, đục sâu đều, ba mươi năm nước không mòn. Tôi làm đá bốn năm, tôi không biết ai đục được cái này."
"Không ai."
"Vậy ai?"
"Người không còn."
Đứng trước cửa, cách một bước, không chạm. Trước tiên là nền.
Dấu giày dẫn tới đây, và dừng. Nhiều dấu dồn lại trước cửa, giẫm lên nhau, dấu của hai người đứng lâu ở một chỗ, xoay trở. Và trên mặt đá cửa, quanh cái hốc ở tâm, có một vệt trắng mờ — phấn, hoặc vôi, một vòng tròn vẽ tay, và bên cạnh vòng tròn là một dấu chữ thập nhỏ với bốn chấm ở bốn góc.
Anh biết dấu ấy. Cụm Đông Nam Á dùng nó trên mọi thùng hàng suốt bảy năm: *đã kiểm, chưa xử lý*. Người vẽ nó học từ bảng phân phối vật tư của anh — hoặc từ người đã đọc bảng ấy mỗi ngày.
Họ tới đây. Họ nhìn thấy cửa. Họ đánh dấu tâm. Rồi họ về. Không có dấu đục, không có vết cạy, không có gì bị phá. Họ chỉ nhìn, đánh dấu, và về báo cho người sai họ đi.
Vệt phấn anh để nguyên, không lau.
Rồi anh làm việc anh tới đây để làm.
Trong túi áo anh không còn miếng ngọc xám — nó nằm trên bàn chú Xuân. Nhưng trong túi quần anh có thứ khác: đoạn rễ ngải Sáu Sang đã bới lên ở khe, dài bằng cẳng tay, mà ông để anh nhặt và anh chưa trả lại. Rễ của một cái cây mọc ba mươi năm ở chỗ nước rỉ từ trong núi này ra, chỗ không ai giẫm, cách cái cửa này năm mươi lăm bước.
Tờ ba, tờ bốn của thủ bản: *vật sống lâu ở chỗ khí về thì giữ được một phần khí ấy.*
Anh lật cổ tay trái, áp đoạn rễ vào, và đếm.
Chí Kiên nhìn anh làm, không hỏi.
Ba mươi. Rễ vẫn mát — không lạnh như đá, rễ không lạnh được như đá, nhưng nó không ấm theo tay. Bốn mươi. Vẫn mát. Anh bỏ ra ở năm mươi, vì anh không cần đếm tới hết. Nó có.
Ít. Rất ít. Nhưng có.
Anh bước tới cửa, và nhét đoạn rễ vào cái hốc ở tâm. Nó nằm.
Rồi anh đặt lòng bàn tay lên đường rãnh thứ nhất, cách tâm một gang.
Không có ánh sáng. Không có tiếng. Anh đã không mong. Thứ anh mong là thứ tờ hai mươi mốt viết: *khí ăn theo rãnh, người đặt tay lên rãnh thì biết.*
Đá dưới lòng bàn tay anh lạnh — lạnh của đá, bình thường. Rồi trong khoảng mười nhịp thở, cái lạnh ấy đổi. Nó không lạnh hơn. Nó *đi*. Từ phía tâm, dọc theo đường rãnh, qua dưới lòng bàn tay anh, đi tiếp về phía ngoài — một luồng mỏng, mỏng tới mức nếu anh không đứng ở đây với cả mười năm chờ đúng cảm giác này thì anh sẽ nói là tưởng tượng.
Anh trượt tay theo rãnh, theo luồng ấy, ra phía ngoài. Một gang. Hai gang. Nó vẫn đi. Ba gang, bốn gang.
Tới góc gãy, nó dừng.
Dừng hẳn. Bên kia góc gãy, đá lại là đá, lạnh bình thường, không có gì đi qua.
Anh giữ tay ở đó một lúc. Rồi anh thử rãnh thứ hai. Luồng đi từ tâm, tới góc gãy, dừng. Rãnh thứ ba. Dừng ở góc gãy.
Năm rãnh còn lại anh không thử. Không cần.
"Anh làm gì vậy?" Chí Kiên hỏi, khẽ.
"Kiểm một cuốn sách."
"Kiểm được không?"
"Được." Anh lấy đoạn rễ ra khỏi hốc, bỏ lại vào túi. "Sách đúng. Cửa còn sống. Nó ăn thứ tôi cho nó. Rồi nó dừng ở đúng chỗ sách nói nó sẽ dừng."
"Rồi sao?"
Anh nhìn tám đường rãnh, tám góc gãy, và dấu chữ thập bốn chấm của hai người lạ cạnh cái hốc.
"Rồi tôi thiếu thứ người viết sách cũng thiếu." Anh nói. "Họ thiếu nó nên họ viết *đến đây thì hết*. Bây giờ tôi đứng đúng chỗ họ hết."
Chí Kiên không hỏi thứ đó là gì. Anh ta rọi đèn lên cửa một lần nữa, chậm, từ tâm ra tới từng góc gãy, như đang đo bằng mắt, rồi tắt bớt một đèn.
"Ra thôi." Anh ta nói. "Sáu Sang sắp về. Ông ấy thấy bùn ở đầu gối mình là ông ấy biết."
Hai người quay ra, đi nghiêng qua chỗ hẹp, và trước khi cúi xuống bò qua khe đá lở, anh quay đầu nhìn lại một lần: khoảng mở tối, cửa đá không thấy được từ đây, và trên nền bụi xám, hai hàng dấu giày mới của người khác, giờ có thêm hai hàng dấu giày của hai người nữa chồng lên.
Ra tới khe nước, nắng đã đứng bóng, và Sáu Sang đang ngồi trên một tảng đá, túi vải căng phồng, nón lá trên đầu gối, nhìn hai người bò ra từ cây bụi với đầu gối và khuỷu tay đầy bụi đá xám.
Ông không nói gì. Ông nhìn bụi trên đầu gối anh, rồi nhìn mặt anh, rồi nhìn cái đèn đội đầu Chí Kiên chưa tháo.
Rồi ông đứng dậy, vắt túi lên vai.
"Đi ăn cơm." Ông nói. "Chiều cậu nói tui nghe cậu coi ngải thấy sao."
Ông đi trước. Anh đi sau, tay trong túi quần nắm đoạn rễ ngải vẫn còn mát.