Chương 34
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1888 từ · khoảng 9 phút đọc
Còn một trăm mười hai ngày. Quán cơm chân núi có bốn cái bàn nhựa, một cái tủ kính đựng ba món, và bà chủ biết Sáu Sang tới mức không hỏi ông ăn gì.
Ba người ngồi một bàn. Sáu Sang ăn nhanh, đầu cúi, không nói. Chí Kiên ăn như người vừa bò qua đá — hết hai chén rồi xin thêm. Minh Phong ăn nửa chén và để đũa xuống, vì anh biết câu hỏi sắp tới và anh muốn tay rảnh khi nó tới.
Sáu Sang uống hết ly trà đá, đặt xuống, và nhìn thẳng anh lần đầu từ lúc ở khe.
"Cậu coi ngải thấy sao?"
Đây là câu ông đã nói ở khe. Ông hỏi lại nguyên văn, và anh hiểu nó là gì: ông cho anh một cái cửa để đi ra bằng chuyện ngải, không nhắc tới bụi đá trên đầu gối. Người ta cho nhau cửa như thế khi người ta muốn tiếp tục làm ăn mà không phải nhìn thấy nhau nói dối.
Anh không đi ra bằng cửa ấy.
"Dạ ngải tốt." Anh nói. "Mà cháu vô hang rồi chú. Cháu với anh Kiên. Vô tới cuối."
Chí Kiên ngừng nhai.
Sáu Sang không đổi mặt. Ông nhìn anh thêm một lúc, rồi quay sang bà chủ quán gọi thêm ly trà đá, và đợi ly trà tới, uống nửa ly, rồi mới nói.
"Tui nói cậu đừng vô."
"Dạ. Chú nói."
"Rồi cậu vô."
"Dạ. Cháu không nói với chú là cháu không vô. Cháu chỉ không nói gì. Giờ cháu nói."
Ông đặt ly xuống, xoay nó một vòng trên mặt bàn, đúng cái động tác chú Xuân đã làm với ly nước lọc.
"Trong đó có gì?" Ông hỏi.
Câu hỏi này anh không tính tới. Anh tính ông giận, tính ông đứng dậy bỏ đi, tính ông không bán ngải. Anh không tính ông hỏi *trong đó có gì* bằng cái giọng của người đã biết câu trả lời và muốn nghe người khác nói ra.
"Dạ một cái cửa đá." Anh nói. "Phẳng, lắp kín vào vách. Có tám đường rãnh."
Sáu Sang gật, rất chậm.
"Tui biết." Ông nói. "Tui thấy hồi trẻ. Hồi đó đá chưa lở, đi thẳng vô là tới. Tui đứng trước nó nửa tiếng, tui không đụng, tui ra, và từ đó tui không kể ai. Ba mươi mấy năm." Ông nhìn ra cửa quán, về phía núi. "Người ta hỏi vì sao chỗ đó không nên vô, tui nói đá lở. Đá lở là thiệt, mà không phải lý do. Lý do là cái cửa. Chỗ nào có người xưa để lại một cái cửa mà không để lại cái chìa, thì mình đừng đứng lâu trước nó."
Chí Kiên đặt đũa xuống.
"Chú thấy nó ba mươi năm trước, rồi đá lở." Anh ta nói. "Mỏ nổ mìn."
"Mỏ nổ mìn." Sáu Sang gật. "Chết hai người. Tui biết hai người đó. Rồi mỏ đóng, rồi dựng miếu. Người ta nói đất thiêng. Tui không cãi, vì tui đã đứng trước cái cửa, và tui thấy nó thiêng theo kiểu khác — kiểu người ta làm ra, chớ không phải trời làm."
Ông quay lại anh.
"Mấy người thành phố hai tháng trước hỏi hang, tui không dẫn. Cậu hỏi ngải, tui dẫn tới khe, tui nói *đừng vô*, tui đi hái một tiếng. Cậu biết vì sao tui đi hái một tiếng không?"
"Dạ không."
"Vì tui muốn coi cậu có vô không." Ông nói. "Cậu vô. Tui thấy bụi đầu gối, tui biết. Rồi tui đợi coi cậu có nói không. Cậu nói." Ông uống nốt ly trà. "Mấy người kia cũng vô, cũng ra, và không nói với ai. Tui biết tụi nó vô vì tui đi coi dấu chân sau đó. Tụi nó với cậu khác nhau đúng chỗ đó."
Anh ngồi im.
Ông không dẫn người thành phố, và ông dẫn anh tới khe — không phải vì anh hỏi ngải. Vì ông muốn biết. Ba mươi năm ông giữ cái cửa ấy trong đầu một mình, và ông muốn có một người khác cũng đứng trước nó rồi quay ra nói thật với ông.
"Cậu tính làm gì với nó?" Ông hỏi.
"Dạ mở."
"Mở bằng gì?"
Anh nhìn xuống bàn, chỗ ly trà đá của mình đã tan hết đá.
Đây là câu anh đã tự hỏi trong hang, tay đặt ở góc gãy. Anh trả lời ông bằng cách trả lời chính mình, chậm, từng ý một, vì ông là người đầu tiên anh nói ra thành lời.
"Dạ cái cửa đó ăn một thứ. Cháu gọi tạm là khí — thứ nằm trong đồ cũ, trong rễ ngải mọc lâu năm ở khe, trong đá chôn lâu. Cháu để rễ ngải của chú vô giữa cửa, cháu áp tay lên rãnh, và cháu cảm được nó đi. Đi tới góc gãy thì dừng."
Sáu Sang không hỏi *cảm được là sao*. Ông nghe.
"Người viết cuốn sách cháu có — cuốn sách người xưa để lại — cũng tới đúng chỗ đó rồi dừng. Họ tính ra cửa cần khí đặc tới mức nào để đi qua góc gãy, họ ghi con số, rồi họ ghi *đến đây thì hết*. Vì trên đời lúc họ sống không còn thứ nào đặc như vậy."
"Rồi cậu?"
"Dạ cháu cũng vậy." Anh nói. "Rễ ngải là thứ loãng. Đồ cổ bị chê ở phố Lê Công Kiều cũng loãng. Gom một nghìn thứ loãng lại cũng không thành một thứ đặc — cháu biết chắc, vì—" anh dừng, và chọn chữ, "—vì có người đã thử bằng bốn trăm thứ loãng rồi, và cửa chỉ hé một khe."
Chí Kiên nhìn anh khi anh nói *bốn trăm*. Anh không nhìn lại.
"Thứ đặc là gì?" Sáu Sang hỏi.
"Dạ một viên đá." Anh nói. "Người xưa gọi là linh thạch. Đá có khí đặc bên trong, đặc tới mức đặt một viên vào giữa cửa là đủ cho cả tám rãnh. Không phải tám viên. Một viên, đúng chỗ giữa."
Anh nói câu ấy ra, và trong lúc nói anh nhận ra mình vừa hiểu được một thứ mà mười năm trước cả nhóm không hiểu.
Cả nhóm có hai viên trung phẩm, và không ai đặt viên nào vào cửa ngoài. Ji-won tính: cửa hé một khe là lách được, hai viên để dành cho gian sảnh, thứ chưa ai biết cần bao nhiêu. Cả nhóm nghe theo, vì cả nhóm đã quen với việc đổ bốn trăm viên hạ phẩm vào từng rãnh mà chỉ được một khe — họ nghĩ cửa này ăn bằng số lượng, và số lượng thì họ không có.
Nhưng tờ hai mươi tám không nói *số lượng*. Tờ hai mươi tám nói *mật độ ở tâm*. Một viên đặt vào cái hốc ở giữa có lẽ đã đủ cho cả tám rãnh. Họ có hai. Họ giữ cả hai, lách qua khe, và mang nỗi tiếc ấy vào gian sảnh.
Anh không biết chắc. Không ai thử. Nhưng hôm nay tay anh đã đặt lên rãnh, đã cảm được khí đi từ hốc ra, và anh biết cái cửa này ăn từ giữa, không ăn từ mép.
Một viên.
Và trên cái hành tinh còn một trăm mười hai ngày này, không có viên nào. Anh đã viết điều ấy ở tờ SÁU THÁNG, ngay dòng đầu pha ba: *trên toàn bộ hành tinh này, không có một viên linh thạch nào.* Anh viết nó như một câu về tu luyện. Bây giờ nó là một câu về cái cửa.
"Viên đá đó ở đâu?" Sáu Sang hỏi.
"Dạ chưa có." Anh nói. "Chưa có ở đâu hết. Bốn tháng nữa mới bắt đầu có, mà lúc đó thì cháu không còn thời gian để đi tìm."
"Bốn tháng nữa có cái gì?"
Anh nhìn ông.
Ông đã đứng trước cái cửa nửa tiếng ba mươi năm trước và giữ nó một mình. Ông vừa nói với anh chuyện hai người chết ở mỏ mà ông biết tên. Ông là người không bao giờ hứa, không thề, và đã nói dối anh hai lần ở trạm dừng — vô ba chục thước rồi đá lở, không biết tụi nó tìm được không — và anh đã nghe ra cả hai lần, và giờ ông đang tự tháo cả hai ra trước mặt anh mà không ai bắt.
"Ở trạm dừng chú nói khác." Anh nói.
"Ở trạm dừng tui chưa biết cậu là ai." Ông không chớp mắt. "Tui nói cậu rồi: người ta nói dối chỗ mình giỏi. Cái hang là chỗ tui giỏi."
"Dạ chú hỏi cháu cần gấp mười vì sao." Anh nói. "Cháu nói cháu tin giá lên. Cái đó cũng thật, mà không phải lý do. Lý do là bốn tháng nữa có chuyện, chuyện lớn, và cháu không nói được với chú vì nói thì chú không tin, và cháu không muốn chú phải giả bộ tin."
Sáu Sang im rất lâu. Bà chủ quán dọn hai cái chén không, để lại chén của anh còn nửa cơm nguội.
"Cậu nói y như tui nói về cái cửa." Ông nói cuối cùng. "*Đá lở là thiệt, mà không phải lý do.*"
"Dạ."
"Được." Ông đứng dậy, vắt túi lên vai. "Tui không hỏi bốn tháng nữa có gì. Tui hỏi cái này: viên đá đặc đó, hồi xưa có thiệt hông?"
"Dạ có. Hồi rất xưa. Người viết sách nói có, và cái cửa được làm để ăn nó, nên người làm cửa phải có."
"Vậy hồi xưa có thì giờ nó ở đâu?"
Anh mở miệng, và không có câu trả lời.
Ông đã hỏi đúng câu. Câu anh chưa hỏi mình, vì anh đã dừng ở *không có* — dừng ở đúng chỗ người viết sách dừng, ở tờ hai mươi tám, ở bốn chữ nhỏ.
"Cháu chưa biết." Anh nói.
"Vậy tối nay cậu nghĩ." Sáu Sang nói. "Nhà trọ thị trấn, tui chỉ chỗ, rẻ. Mai tui dẫn cậu qua khe chùa coi ngải, ông sư biết tui. Cậu coi ngải thiệt cho tui, rồi cậu nghĩ chuyện của cậu. Hai chuyện đi chung được."
Ông ra cửa, và ở cửa ông quay lại, nón lá trong tay, và nói thêm một câu như người ta nói thêm một câu về thời tiết.
"Với lại cậu để cái rễ ngải đó lại cho tui. Rễ tui hái, tui bán. Cậu muốn thử cửa thì mua."
Anh lấy đoạn rễ trong túi quần ra, đặt lên bàn. Nó vẫn mát.
Sáu Sang cầm lên, bỏ vào túi vải, và đi ra nắng.
Chí Kiên ngồi lại, nhìn anh, và nói câu đầu tiên từ lúc *bốn trăm*.
"Anh nói ông ấy nghe nhiều hơn anh nói tôi."
"Ông ấy hỏi đúng câu."
"Câu nào?"
"*Hồi xưa có thì giờ nó ở đâu.*"
Chí Kiên nghĩ một lúc, rồi gật, và lấy cuộn bản đồ chữ *P* ra, mở tới mép giấy trắng có cái mặt cắt anh ta vẽ, và bên dưới mũi tên có dấu chấm hỏi anh ta viết thêm một dòng bằng bút chì, nhỏ, mà anh đọc ngược được:
*1 viên. Ở tâm. Hỏi: đâu?*