Chương 35
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1930 từ · khoảng 10 phút đọc
Còn một trăm mười một ngày. Hai giờ sáng, nhà trọ thị trấn dưới chân núi, phòng hai giường, quạt trần kêu tách một cái mỗi vòng, và Chí Kiên ngủ từ lúc đặt lưng.
Minh Phong không ngủ. Anh ngồi ở cái bàn nhựa kê sát cửa sổ, dưới bóng đèn compact vàng có xác muỗi bám quanh, sổ mở, bút chì của Chí Kiên mượn từ chiều — bút bi của anh hết mực ở dòng cuối trên xe đêm qua. Ngoài cửa sổ có lưới, đường huyện tối, và cứ một lúc lại một chiếc xe tải chạy qua làm cái lưới rung một hồi rồi thôi.
Trên trang giấy anh đã viết một chữ, gạch đi, viết lại, gạch đi.
*Tìm linh thạch.*
Gạch.
Đó là mong muốn. Trong bảy năm giữ bảng phân phối vật tư cho cụm Đông Nam Á, anh học được một điều bằng cái giá của nhiều người, và điều đó có thể nói gọn trong một câu mà Thu Hạnh từng nói trước khi vạch một lối rút: *thứ mình cần thì đừng đi tìm; tìm điều kiện để nó tồn tại, rồi tìm chỗ nào thoả điều kiện.* Tìm nước thì không đi tìm nước. Tìm chỗ trũng, chỗ có cây lá to, chỗ có dấu chân thú. Nước nằm ở cuối những thứ ấy.
Anh viết lại, ở đầu trang, bằng chữ in:
*ĐIỀU KIỆN.*
Rồi anh ngồi, bút chì dựng đứng trên giấy, và làm cái việc Sáu Sang đã giao cho anh ở quán cơm: nghĩ.
---
*Một. Nó từng có thật.*
Không phải vì sách nói có. Sách có thể nói bất cứ gì; người chép thời mạt pháp đã đoán ở tờ ba mươi và tự nhận là đoán. Nó có thật vì cái cửa. Người ta không đục một cái hốc bằng lòng bàn tay vào giữa tám đường rãnh để chờ một thứ chưa từng tồn tại. Cái hốc ấy có kích thước. Có kích thước nghĩa là người đục đã cầm thứ đặt vào đó trong tay, đo, rồi mới đục. Cái cửa là bằng chứng cứng hơn cuốn sách, vì cửa không biết đoán.
Vậy đã từng có một người cầm một viên linh thạch trong tay, ở đúng chỗ anh đứng chiều nay.
*Hai. Thứ có thật thì không mất. Nó đổi tên.*
Người xưa viết *đến đây thì hết khí*. Anh đã đọc câu ấy như *hết đá*. Hai chuyện khác nhau. Khí hết thì đá không sinh ra nữa. Đá đã sinh ra rồi thì vẫn là đá — đá không mục, không cháy, không tan. Nó chỉ nằm đó, và người nhặt được nó sau một nghìn năm không biết nó là gì, nên gọi nó bằng tên khác. Ngọc. Đá quý. Đá lạ. Vật gia bảo. Thứ cụ cố để lại mà không ai biết để làm gì.
Anh dừng ở đây, và hỏi mình câu mà một người đo đất sẽ hỏi: vậy nó ở dưới đất hay ở trên đất?
Dưới đất thì Chí Kiên đã trả lời từ tối thứ sáu mà không biết mình trả lời. Bảy Núi là granit hồng, bản đồ địa chất vẽ đủ, không có ký hiệu nào lạ. Người ta đã khoét cái núi này ba mươi năm, nổ mìn ngay cạnh cái cửa, đưa đá xuống máng, chở đi lát đường, và trong ba mươi năm ấy không ai lượm được thứ gì đáng dừng tay. Nếu linh thạch là khoáng sản thì nó đã nằm trên bàn của một ông kỹ sư mỏ nào đó từ lâu, có tên khoa học, có giá.
Nó không ở dưới đất. Nó ở trong tay người.
*Ba. Thứ nằm trong tay người một nghìn năm mà chưa bị bán đi, thì nằm ở chỗ không ai bán.*
Anh viết dòng này chậm hơn hai dòng trên, vì tới đây bút chì bắt đầu đi trước đầu.
Đồ nằm lâu trong tay người thì có ba chỗ nằm. Đồ tủ — người ta giữ vì đẹp, vì cha ông để lại, và bán khi túng. Đồ chôn — theo người chết xuống đất rồi lên lại theo tay người đào. Đồ thờ — đặt lên bàn, lên tượng, lên bệ, và ở đó qua nhiều đời vì không ai dám cầm xuống. Ba loại, ba cách lấy, ba cái giá. Loại thứ nhất mua được bằng tiền. Loại thứ hai mua được bằng tiền và bằng chuyện phạm pháp. Loại thứ ba không mua được.
Trong đầu anh có giọng Kim Thảo đứng sau vai ở tiệm: *có chùa để chuỗi lên tượng, không bán.* Anh nghe nó, và không viết xuống. Chưa. Một chữ *chùa* viết xuống bây giờ sẽ kéo cả ba điều kiện về một chỗ, và anh chưa có quyền kéo. Anh mới có điều kiện. Chỗ thì mai.
---
Quạt trần kêu tách. Ngoài đường một xe tải nữa. Chí Kiên trở mình, không tỉnh.
Anh lật về tờ SÁU THÁNG, gấp tư ở trang đầu sổ, và mở ra dưới đèn. Dòng đầu pha ba, nét bút bi của mười mấy ngày trước:
*Trên toàn bộ hành tinh này, không có một viên linh thạch nào.*
Anh cầm bút chì, và ở cuối câu, sau chữ *nào*, anh thêm đúng một chữ:
*mới.*
Rồi anh nhìn cái câu đã đổi nghĩa bằng một chữ, và nhận ra mình đã sống mười năm bên cạnh cái lỗi ấy mà không thấy. Ở năm thứ mười, linh thạch là thứ đi gom — mọc lên từ chỗ khí về, nhặt ở đáy hồ, ở kẽ đá, ở xác dị thú, và hạ phẩm thì nhiều còn trung phẩm thì cả năm được hai. Cả nhóm nghĩ về nó như nghĩ về nước mưa: thứ trời cho từng đợt. Không ai nghĩ về nó như nghĩ về một cái nhẫn trong hộp gỗ của một dòng họ nào đó. Vì tới năm thứ mười thì không còn hộp gỗ nào, không còn dòng họ nào, không còn bảo tàng, không còn chùa. Mọi thứ đã đổi ra gạo từ năm đầu, và đổi ra gạo thì không ai giữ lại một viên đá lạnh.
Mười năm không có ai đi tìm đá cũ, vì mười năm không còn chỗ nào để đá cũ nằm.
Bây giờ còn.
Anh lật sang trang có cột *Hắn*.
Chí Thành nhớ cùng một thứ. Hắn cũng đã đứng ở cửa ngoài năm thứ mười, cũng nghe Ji-won tính, cũng lách qua khe. Hắn sai người tới hang hai tháng trước, và người của hắn vẽ vòng phấn quanh cái hốc, đánh dấu *đã kiểm, chưa xử lý*, rồi về. Chưa xử lý — vì chưa có gì để xử lý. Hắn cũng chưa có viên nào. Hắn đứng ở cùng chỗ *không có* với anh, và hắn đứng đó sớm hơn anh hai tháng.
Có một khả năng khác: hắn đã qua chỗ ấy rồi, đã nghĩ tới chữ *mới*, và đang đi tìm ở ba chỗ nằm. Với tiền mà ai đó đưa cho hắn ngay hôm tỉnh.
Anh viết vào cột *Hắn*: *đứng ở "không có" — hoặc đã qua. Chưa biết. Dấu "chưa xử lý" nghiêng về vế đầu.*
Rồi anh gấp tờ SÁU THÁNG lại, và không gài nó vào đâu cả, chỉ đặt lên bàn dưới cái đèn.
---
"Anh chưa ngủ."
Chí Kiên nói từ trên giường, giọng của người đã tỉnh một lúc rồi.
"Chưa."
"Mấy giờ?"
"Gần ba."
Chí Kiên ngồi dậy, vươn tay bật cái đèn đầu giường — không có, nhà trọ này không có đèn đầu giường — rồi thôi, ngồi trong bóng nửa tối, hai chân thò xuống sàn gạch, và nhìn anh qua khoảng phòng. Anh chờ. Từ lúc ở khe đá, anh đã đợi câu này, và anh nghĩ nó sẽ là *anh là ai*, hoặc *bốn trăm thứ loãng là gì*, hoặc *bốn tháng nữa có gì*. Anh đã có cách trả lời cho cả ba, và cả ba cách đều là cách của người đang né.
Chí Kiên hỏi câu khác.
"Nhà tôi ở Dĩ An. Tầng trệt, tường mười, cửa sắt kéo, nước máy, không có bồn." Anh ta nói như đọc bản vẽ. "Bốn tháng nữa, tôi nên ở đó, hay nên ở chỗ khác?"
Anh nhìn anh ta.
"Tôi không hỏi có gì." Chí Kiên nói tiếp, trước khi anh kịp mở miệng. "Tôi nghe anh nói với ông già rồi. *Nói thì chú không tin, và cháu không muốn chú giả bộ tin.* Tôi cũng không tin, và tôi cũng không muốn giả bộ. Nên tôi không hỏi có gì. Tôi hỏi tôi làm gì. Anh trả lời được cái thứ hai thì tôi khỏi cần cái thứ nhất."
Đó là câu hỏi thật. Nó không giống câu anh tính tới, và nó đúng hơn tất cả những câu anh tính tới, vì Chí Kiên là người đo đất: anh ta không cần biết vì sao có tranh chấp, anh ta cần biết vẽ cái mốc ở đâu.
Anh trả lời bằng thứ anh biết chắc. Không phải bằng ký ức về Dĩ An năm thứ nhất — phần ấy anh không có, Dĩ An nằm ngoài vùng anh từng đi qua. Bằng thứ chung cho mọi chỗ.
"Không ở tầng trệt." Anh nói. "Không ở chỗ chỉ có một lối ra. Có nước riêng — nước chứa, không phải nước máy. Xa chỗ nào đông người mà ít cửa. Và đừng ở gần bất kỳ chỗ nào người ta xếp hàng."
Chí Kiên không hỏi *xếp hàng làm gì*. Anh ta với tay lấy cuộn bản đồ chữ *P* dựng ở chân giường, tháo dây thun, lật ra mép giấy trắng có cái mặt cắt và dòng *1 viên. Ở tâm. Hỏi: đâu?*, và viết bên dưới, bằng bút chì mượn lại từ tay anh, năm dòng, mỗi dòng một gạch đầu:
*— không trệt* *— ≥2 lối ra* *— nước chứa* *— xa đông người / ít cửa* *— xa chỗ xếp hàng*
Anh ta nhìn năm dòng ấy một lúc, như nhìn một bản vẽ vừa nhận, rồi cuộn lại, buộc thun.
"Được." Anh ta nói. "Cái này tôi làm được. Tôi có bốn tháng."
"Anh không hỏi gì thêm?"
"Hỏi thêm thì anh phải nói dối." Chí Kiên nằm xuống, kéo cái gối mỏng lên. "Anh nói dối dở. Ông già cũng thấy. Tôi không muốn coi anh làm việc anh dở."
Anh ngồi yên ở bàn. Bút chì đã về tay Chí Kiên, và anh không có gì để cầm, nên hai tay để trên hai đầu gối.
"Sáng mai." Chí Kiên nói vào tường, giọng đã nửa ngủ. "Tôi đo lại cái dốc, chụp hình cái cửa từ ngoài. Anh cần có cái để đưa người khác coi."
"Người khác nào?"
"Người có tiền." Anh ta nói. "Anh không có. Anh trả tôi một triệu mà chạy hai chục cây. Cái hang này cần người trả bằng số khác."
Câu ấy đúng, và anh để nó nằm đó.
"Tắt đèn giùm."
Anh đứng dậy, với tay lên công tắc. Phòng tối. Quạt trần vẫn kêu tách mỗi vòng, đều, và qua lưới cửa sổ có ánh đèn một xe tải nữa quét ngang trần rồi đi.
Anh mò về giường, nằm xuống, và tờ SÁU THÁNG anh để lại trên bàn, mở, dưới cái đèn đã tắt, với một chữ *mới* bằng bút chì ở cuối một câu đã viết bằng bút bi.