Chương 36

Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn

Tác giả: · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1989 từ · khoảng 10 phút đọc

Còn một trăm mười một ngày. Sáng thứ hai, Sáu Sang gõ cửa phòng trọ lúc sáu giờ, tay không, nón lá đã đội.

"Chí Kiên ở lại đo cái dốc." Ông nói, không hỏi có ai còn ngủ không. "Cậu đi với tui."

Chí Kiên đã dậy từ trước, ngồi ở bàn nhựa với cuộn bản đồ chữ *P* mở ra một nửa, và khi nghe vậy chỉ gật, không ngẩng lên. "Tôi chụp lại cái cửa cho rõ." Anh ta nói. "Sáng nay nắng chưa gắt, chụp giờ này ăn ảnh."

"Chụp làm gì?" Sáu Sang hỏi, đứng ở ngưỡng cửa.

"Để đưa người có tiền coi." Chí Kiên đáp thẳng, không nhìn lên. "Cái hang này cần người trả bằng số khác chỗ tôi với ảnh."

Sáu Sang không hỏi thêm, quay ra sân xe. Anh mặc áo, xỏ dép, và trước khi ra khỏi phòng anh nhìn lại Chí Kiên một giây — anh ta đã cúi xuống cuộn bản đồ, bút chì trong tay, không phải người sẽ đi lạc trong lúc mình vắng mặt.

---

Xe máy chạy ngược hướng hôm qua, qua cái miếu ở khúc ngoặt — Sáu Sang cúi đầu, không tắt máy, đúng như lần trước — rồi rẽ vào một con đường đất khác, hẹp hơn, hai bên là ruộng đã gặt, gốc rạ khô xám. Núi bên tay trái, một ngọn khác với ngọn hôm qua, thấp hơn, tròn hơn, cây phủ kín từ chân lên đỉnh.

"Chùa của sư Từ." Sáu Sang nói, không quay đầu lại. "Ổng ở đó một mình, có hai chú tiểu lên xuống phụ. Ngải sau chùa tốt nhất vùng — tốt hơn cả khe hôm qua, mà tui không được hái nhiều, mỗi năm ổng cho tui một lượng nhất định."

"Sao chú không hái lén?"

"Hái lén thì năm sau ổng đuổi." Ông nói, đơn giản như một phép tính. "Tui cần ổng hơn ổng cần tui."

Đường hẹp dần thành lối mòn, xe phải dắt bộ đoạn cuối. Ngôi chùa hiện ra sau một khúc quanh — nhỏ, mái ngói cũ phủ rêu, sân gạch nứt có hai cây sứ già, và phía sau, khuất trong bóng cây, một vệt ẩm chạy dọc chân núi giống hệt khe hôm qua, chỉ xanh hơn, rậm hơn.

Sư Từ đang quét sân. Ông già hơn Sáu Sang, gầy, áo nâu sờn vai, và khi thấy hai người ông dừng chổi, chắp tay.

"A di đà Phật. Sáu Sang lại lên."

"Dạ. Cháu dẫn người coi ngải." Sáu Sang chắp tay đáp lễ, rồi quay sang anh. "Đây là Phong, chủ tiệm dược liệu trên Sài Gòn."

Sư Từ nhìn anh một lúc, không lâu, chỉ đủ để một người quen nhìn mặt khách lạ trước khi mời vào. "Vào uống nước đã. Nắng lên rồi."

---

Trong gian nhà khách sau chùa — một căn nhỏ kê bộ bàn ghế gỗ cũ, tủ thờ ở góc, mùi nhang chưa tàn hết từ sáng — sư Từ rót trà, tay chậm, không run nhưng chậm, kiểu chậm của người đã quen với việc không ai giục mình.

"Cậu bán thuốc." Sư nói, không phải hỏi.

"Dạ."

"Bán cho ai?"

"Người bệnh cần, người muốn bồi bổ, và mấy tiệm nhỏ hơn cháu ở quanh Sài Gòn." Anh đáp, và thêm, vì thấy cần thêm: "Cháu không bán cho ai mua để làm chuyện xấu, nếu sư hỏi vậy."

Sư Từ cười, tiếng cười nhẹ qua mũi. "Tui không hỏi vậy. Tui hỏi vì tui muốn biết ngải của tui đi đâu, vậy thôi." Ông đặt tách trà xuống trước mặt anh. "Sáu Sang nói cậu cần gấp mười."

"Dạ."

"Gấp mười thì tui không có." Sư lắc đầu, chậm. "Khe sau chùa mỗi năm cho được một lượng cho Sáu Sang, không hơn. Cậu muốn nhiều hơn thì phải đi chỗ khác, hoặc đợi năm sau."

"Dạ cháu hiểu." Anh nói, và không nài. Đây không phải điều anh tới để xin.

Sư Từ nhìn anh qua tách trà, và có một khoảnh khắc — ngắn, nhưng anh bắt được — ông nhìn kỹ hơn mức cần thiết cho một cuộc mua bán ngải.

"Cậu không giống người tới mua ngải." Sư nói.

"Dạ sao vậy ạ?"

"Người tới mua ngải hỏi giá trước, hỏi lượng trước. Cậu ngồi uống trà, không hỏi gì." Sư nhấp một ngụm, chậm. "Cậu giống người tới coi chỗ này có gì hơn."

Câu ấy rơi đúng vào chỗ anh đang giấu, và anh biết mình phải chọn: né, hoặc thật. Sáu Sang ngồi cạnh không nói gì, chỉ nhìn tách trà của mình, nhưng anh cảm được ông đang nghe từng chữ.

"Dạ sư nói đúng một phần." Anh nói. "Cháu buôn đồ cổ, ngoài buôn thuốc. Cháu hay để ý những chỗ giữ đồ cũ lâu — chùa, miếu, nhà thờ họ. Không phải để mua, mà để biết."

"Biết để làm gì?"

"Dạ để biết chỗ nào có, chỗ nào không, khi có người cần hỏi."

Sư Từ gật, chậm, không hẳn tin, không hẳn nghi — cái gật của người nghe một câu trả lời không đầy đủ nhưng không thấy cần vặn thêm.

"Chùa này không có đồ gì đáng để cậu biết đâu." Ông nói. "Tượng cũ, chuông cũ, vài thứ dì thí chủ cúng. Không có gì lạ."

Anh không hỏi thêm về chuyện đó. Anh đã học được ở nhà chú Xuân, ở quán cơm với Sáu Sang: hỏi thêm một câu sau khi người ta vừa đóng cửa là tự khai mình đang tìm cái gì.

---

Sư Từ đưa hai người ra sau chùa, tới khe. Ngải mọc dày hơn khe hôm qua, lá to hơn, và mùi nồng ngay từ ngoài rìa. Sáu Sang quỳ xuống, bới đất, nhổ từng gốc theo đúng cách hôm qua — ngắt bằng móng tay cái, để lại gốc, lấp đất.

Anh đứng cạnh, nhìn, và không cầm lên thử như hôm qua. Anh nhìn khe, nhìn vệt ẩm chạy lên phía trên khuất trong cây, và nghĩ tới một câu anh chưa viết ra thành lời với ai, kể cả Chí Kiên: chỗ nào có nước rỉ từ trong núi ra quanh năm, chỗ đó cũng là chỗ khí về. Người ta trồng chùa ở chỗ ấy không phải ngẫu nhiên.

"Ngải này thơm hơn khe hôm qua." Anh nói, thật.

"Đất tốt hơn." Sư Từ đáp, không ngẩng lên, tay vẫn bới. "Đất chỗ này chưa ai đào bao giờ. Chùa dựng trên núi này đã hai trăm năm, chưa ai đụng tới đất sau lưng."

"Sao lại không đụng?"

"Vì sau lưng chùa có mộ tháp." Sư Từ nói, tự nhiên như nói về thời tiết. "Ba đời trụ trì trước nằm ở đó. Đất có người nằm thì không ai đào, kể cả để trồng rau."

Anh gật, và không hỏi tiếp. Nhưng trong đầu anh ghi lại chi tiết ấy nguyên vẹn: mộ tháp ba đời trụ trì, đất chưa ai đụng hai trăm năm, ngay phía trên khe ngải này. Chỗ khí về mạnh nhất không phải chỗ ngải mọc — ngải chỉ là thứ mọc ở rìa của chỗ ấy, nơi rễ vươn tới được. Cái lõi nằm sâu hơn, dưới đất, dưới ba ngôi mộ tháp mà không ai dám đào.

Anh không viết gì ra sổ ngay lúc đó. Anh chỉ nhìn lên phía trên khe, chỗ cây rậm nhất, và ghi nó vào trong đầu bằng cách anh vẫn ghi những thứ chưa tới lúc viết: lặp lại câu ấy trong óc ba lần, chậm.

---

Trên đường về, Sáu Sang đi trước một đoạn, dắt xe qua chỗ dốc, và anh đi sau cùng bao tải ngải mới hái. Chỉ hai người, không ai nghe.

Anh thử lần nữa, lần này bằng câu khác, giọng khác — không phải giọng người mua, mà giọng người đang than.

"Chú ơi, cháu thấy khó." Anh nói, chậm, gần như lẩm bẩm. "Cháu cần một thứ mà cháu không biết gọi tên là gì, chỉ biết nó không phải thứ người ta bán ở chợ. Chú đi vùng này lâu, chú có biết chỗ nào giữ đồ cũ mà không phải để bán không? Kiểu như... đồ để thờ ấy."

Sáu Sang dừng bước, quay lại nhìn anh.

Lần này ông không khựng như lúc ở trạm dừng khi nghe *gấp mười*. Ông nhìn anh lâu hơn, và trong cái nhìn ấy có một thứ gần giống thất vọng.

"Cậu vừa hỏi y hệt câu hồi nãy sư Từ nói." Ông nói. "*Cậu không giống người tới mua ngải.*"

Anh im.

"Tui không phải người ngu, cậu Phong." Sáu Sang nói, giọng không giận, chỉ chậm hơn thường lệ. "Cậu hỏi thẳng thì tui trả lời được hoặc không trả lời được. Cậu vòng vo than khó thì tui chỉ thấy cậu đang lấy cái vẻ tội nghiệp ra dùng, và cái đó không hợp với cậu — cậu là người nói thiệt chỗ dở, tui đã nói với cậu rồi."

Đó đúng là điều anh vừa làm. Anh đã mượn một giọng không phải giọng của mình, và ông già đi rừng bốn mươi năm nghe ra ngay từ chữ đầu.

"Dạ chú nói đúng." Anh nói, thẳng lại. "Cháu xin lỗi. Để cháu hỏi lại cho đúng: chú có biết chỗ nào ở vùng này giữ đồ vật cũ mà không bán không? Cháu hỏi vì tò mò nghề, không phải vì cần gấp cái gì."

Sáu Sang nhìn anh thêm một lúc, rồi quay đi, tiếp tục dắt xe.

"Câu hỏi đúng hơn." Ông nói, không quay lại. "Nhưng câu trả lời vẫn là tui không biết. Tui biết ngải, biết đá, biết đường. Đồ thờ đồ cúng tui không rành, cái đó phải hỏi mấy ông đi buôn đồ cổ thứ thiệt, không phải hỏi thằng bán rễ cây."

"Dạ."

Họ đi thêm một đoạn, im lặng, chỉ có tiếng dép lẹp xẹp trên đất và tiếng bao ngải cọ vào lưng Sáu Sang.

"Mà tui nói cậu nghe cái này, không phải trả lời câu cậu hỏi." Sáu Sang nói, bất chợt, khi hai người gần tới chỗ dựng xe. "Sư Từ đeo một cái vòng tay, cậu để ý không?"

Anh lục lại trong đầu cảnh sư Từ rót trà, bới đất. Có. Một vòng hạt nhỏ, màu nâu sẫm, quấn hai vòng quanh cổ tay trái.

"Dạ có để ý, mà không nhìn kỹ."

"Cái đó ổng không đeo ra ngoài thường xuyên." Sáu Sang nói. "Bình thường ổng cất trong tay áo. Hôm nay ổng để lộ ra lúc rót trà — tui đi với ổng hai chục năm, ít khi thấy vậy." Ông dừng, xoay đầu nhìn anh một giây, rồi tiếp tục bước. "Tui không biết cái đó là gì. Tui chỉ thấy lạ, nên nói cậu nghe. Cậu là người để ý, cậu tự lo lấy."

Anh không hỏi thêm. Ông vừa cho anh đúng một chi tiết, không hơn, và cách cho — tự nhiên, như nói về thời tiết, như chi tiết cái miếu ở khúc ngoặt hôm qua — là cách của người đã quyết định tin, nhưng chưa quyết định tin tới đâu.

Ra tới chỗ dựng xe, Chí Kiên đã đứng chờ, balo đeo vai, điện thoại trong tay còn mở khung hình cái cửa đá.

"Chụp xong chưa?" Sáu Sang hỏi.

"Xong." Chí Kiên gật, cất điện thoại. "Đủ dùng."

Ba người lên xe, và trên đường về thị trấn, anh không nói gì thêm, chỉ ngồi sau lưng Sáu Sang, hai tay giữ chặt bao ngải, và nghĩ về một vòng hạt nhỏ màu nâu sẫm quấn hai vòng quanh một cổ tay đã chậm lại vì tuổi già, và về một ngôi mộ tháp hai trăm năm không ai dám đào.