Chương 37

Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn

Tác giả: · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1752 từ · khoảng 9 phút đọc

Còn một trăm mười ngày. Bến xe thị trấn lúc sáu giờ sáng có mùi dầu diesel và mùi xôi bắp từ một gánh hàng kê ngay lối vào, và Sáu Sang đứng cạnh chiếc xe khách với túi ngải đã đóng bao, chờ tới lượt bốc hàng.

"Mai mốt cậu quay lại thì gọi trước." Ông nói, đưa cho anh tờ giấy ghi số điện thoại — không phải chữ đẹp, nhưng rõ ràng, từng số một. "Tui đi rẫy hoài, không phải lúc nào cũng ở nhà."

"Dạ cháu nhớ." Anh cầm tờ giấy, gấp làm tư, bỏ vào túi trong. "Cháu gửi chú tiền ngải."

Anh đếm đủ số tiền đã thoả thuận từ tối qua, đưa bằng hai tay. Sáu Sang nhận, đếm lại một lần — thói quen của người buôn bán cả đời, không liên quan gì tới việc tin hay không tin — rồi gấp gọn, nhét vào túi trong áo.

"Cậu về tính chuyện của cậu." Ông nói, không nhìn thẳng vào mắt anh, mắt nhìn ra bến xe. "Chuyện bốn tháng nữa, tui không hỏi lại. Mà cậu nhớ: cái gì cần người ở đây giúp thì gọi. Tui không hứa giúp được, nhưng tui hứa nghe."

"Dạ." Anh nói, và không có gì thêm để nói cho vừa với câu ấy.

Chí Kiên đã lên xe trước, ngồi ở giường tầng dưới sát cửa sổ, cuộn bản đồ buộc chặt dưới chân. Anh lên sau, quay đầu nhìn lại một lần — Sáu Sang đứng đó, nón lá, túi ngải trên vai, không vẫy tay, chỉ nhìn theo tới khi xe lăn bánh.

---

Xe chạy qua đồng lúc trời còn nhá nhem, những ngọn núi đứng riêng giữa cánh đồng khuất dần sau lưng, và tới khi mặt trời lên hẳn thì chỉ còn ruộng, kênh, và những hàng cây so đũa dọc đường.

Chí Kiên ngủ được nửa tiếng đầu, rồi tỉnh, ngồi dậy, lấy điện thoại ra coi lại mấy tấm hình chụp cửa đá sáng nay — góc thẳng, góc nghiêng, một tấm chụp sát cái hốc ở tâm.

"Tấm này được." Anh ta đưa điện thoại qua cho anh coi. "Ánh sáng đủ, thấy rõ tám rãnh."

Anh nhìn tấm hình. Cái hốc lõm, những đường rãnh gãy góc, và cả vệt phấn mờ với dấu chữ thập bốn chấm vẫn còn đó, không bị xoá.

"Giữ cẩn thận." Anh nói. "Đừng để lọt ra ngoài."

"Tôi không đưa ai coi hết, trừ khi anh nói." Chí Kiên cất điện thoại vào túi quần có khoá kéo. "Tôi hỏi cái này được không?"

"Hỏi đi."

"Sư ở chùa hôm qua nói gì mà lúc ra anh im re vậy?"

Anh nhìn ra cửa sổ một lúc, cân nhắc bao nhiêu là đủ. Chí Kiên đã thấy quá nhiều để còn giữ được bằng cách im lặng hoàn toàn, nhưng cũng chưa tới lúc anh mở hết.

"Ổng nói chỗ đất sau chùa hai trăm năm chưa ai đào, vì có mộ tháp." Anh nói. "Tự nhiên nói vậy thôi, không có gì đặc biệt trong lời ổng. Nhưng nó làm tôi nghĩ tới một chuyện."

"Chuyện gì?"

"Chuyện tôi đang tìm không nhất thiết nằm trong một cái hộp gỗ nào đó ở một cái tủ nào đó." Anh nói, chậm, vì đây là lần đầu anh nói ý này thành câu cho người khác nghe, kể cả bản thân mình cũng mới nghĩ ra đêm qua. "Nó có thể nằm dưới một nấm mộ, hoặc trên một pho tượng, ở một chỗ mà không ai từng nghĩ tới việc bán nó, vì nó chưa bao giờ được coi là món hàng."

Chí Kiên im, nhìn anh, rồi nhìn ra cửa sổ.

"Vậy anh tìm kiểu gì?" Anh ta hỏi. "Đào mộ à?"

"Không." Anh nói, dứt khoát. "Tôi không đào mộ của ai, không lấy đồ thờ của ai. Cái tôi cần tìm là biết nó nằm ở loại chỗ nào, để biết đường nào đi được, đường nào không."

---

Anh lấy sổ ra, lật tới trang trắng, và dưới ánh sáng lay động của xe chạy, anh kẻ ba cột bằng thước gấp mượn của Chí Kiên.

Cột một, anh viết: *ĐỒ BẢO TÀNG.*

Bên dưới, anh ghi: *biết chỗ, biết là gì, không lấy được. Nhà nước giữ, có hồ sơ, có camera, có luật. Dù có tiền cũng không mua được — mua là phạm pháp, và phạm pháp thì mất hết những gì đã dựng.*

Cột hai: *ĐỒ TỦ TƯ NHÂN.*

*Người thường giữ. Mua được nếu có tiền và có lý do đủ tin. Chú Xuân là ví dụ — giữ ba mươi năm, bán khi có lý do, không phải vì tiền. Lý do là tin. Đường này đã đi được một lần.*

Cột ba: *ĐỒ THỜ.*

Anh dừng bút ở đây lâu hơn hai cột trước. Ngoài cửa sổ, một cây cầu sắt lướt qua, tiếng bánh xe đổi âm trên mặt cầu rồi trở lại êm.

*Đặt lên bàn, lên tượng, lên bệ. Qua nhiều đời vì không ai dám cầm xuống. Không phải luật cấm giữ nó lại — có một thứ khác giữ nó lại, thứ không viết ra được thành điều khoản. Không mua được bằng bất cứ giá nào, vì người giữ nó không coi nó là tài sản của mình để bán. Đường này chưa đi được lần nào. Có thể không bao giờ đi được bằng tiền.*

Anh gạch dưới câu cuối hai lần.

Chí Kiên nhìn qua vai anh, đọc, không bình luận về nội dung, chỉ hỏi một câu về hình thức:

"Sao anh không viết cả ba cột từ đầu chuyến đi?"

"Vì hôm qua tôi mới có đủ ba thứ để so." Anh nói. "Cửa đá là một loại chứng cứ. Chuyện chú Xuân là loại thứ hai. Mộ tháp với cái vòng hạt của sư Từ là loại thứ ba. Không có đủ ba thì bảng này chỉ là suy đoán."

"Giờ có đủ ba rồi thì sao?"

Anh nhìn lại tờ giấy, ba cột, và câu trả lời tới chậm. Không phải vì anh chưa biết. Anh biết, chỉ chưa muốn nói ra to.

"Thì tôi biết là tôi đang thiếu tiền hơn là thiếu manh mối." Anh nói. "Cột hai mở được bằng tiền. Cột ba có thể không mở được bằng gì cả, nhưng nếu có cách, cách đó chắc chắn cần một cái tên có sức nặng đứng sau — không phải cái tên của một thằng mới sang tiệm ba tuần trước."

Chí Kiên gật, chậm, và không hỏi thêm câu nào về việc đó. Anh ta cuộn tờ giấy lại — không phải để cất, mà để đưa lại cho anh, vì đây không phải bản đồ đất của anh ta.

---

Xe dừng ở một trạm giữa đường, hai mươi phút. Chí Kiên xuống mua nước, còn anh ngồi lại, mở lại cuốn sổ ở trang có kế hoạch SÁU THÁNG — gấp tư, mở ra, đọc lại từ đầu lần nữa, dù đã đọc thuộc.

*Pha 1 VỐN đích 900 triệu trước ngày 60.*

*Pha 2 THỦ BẢN trước ngày 130.*

*Pha 3 THẤT SƠN ngày 120–170 là đi tới, không mở.*

Ba pha, viết theo thứ tự anh nghĩ ra chúng, không phải thứ tự chúng cần được làm. Anh đã đi đúng thứ tự này suốt từ ngày mười ba, và nó đã đưa anh tới đúng cửa hang, đúng thủ bản, đúng cái cửa đá tám rãnh. Nhưng đứng ở đây, ngày một trăm mười, với ba cột vừa viết còn chưa ráo mực, anh nhìn ra một chỗ lệch mà kế hoạch cũ không tính tới.

Cột hai mở bằng tiền — cột đã đi được một lần.

Cột ba — nếu có cách — cần một cái tên có sức nặng, và cái tên có sức nặng cũng cần tiền để dựng, hoặc cần thời gian mà anh không có để tự dựng bằng công sức.

Mọi con đường, dù đi vòng cỡ nào, cũng quay về cùng một điểm nghẽn.

Anh không viết thêm gì vào tờ SÁU THÁNG lúc đó. Anh chỉ gấp nó lại, cất vào túi trong, và ngồi nhìn ra cửa sổ, chỗ nắng đã lên cao, đường vẫn còn dài, và trong đầu một câu đang tự hình thành, chưa đủ rõ để viết ra, chỉ đủ rõ để anh biết nó sẽ là câu đầu tiên của một kế hoạch khác, viết lại từ số không.

Chí Kiên lên xe lại, đưa cho anh một chai nước.

"Còn bao xa?" Anh hỏi.

"Ba tiếng nữa." Chí Kiên ngồi xuống, vặn nắp chai của mình. "Anh tính gì mà mặt căng vậy?"

"Tính lại thứ tự." Anh nói, ngắn gọn, và không giải thích thêm.

Xe lăn bánh. Đồng ruộng lại trôi qua ngoài cửa sổ, và anh cất tờ giấy ba cột vào giữa những trang đã kín chữ của cuốn sổ, chỗ nó sẽ nằm yên cho tới khi có đủ dữ kiện để mở ra lần nữa.

Ba tiếng sau, xe vào bến Miền Tây giữa buổi chiều nắng gắt, còi xe và tiếng người gọi nhau ầm ào ngay khi cửa xe vừa mở. Chí Kiên xuống trước, đeo balo, kéo cuộn bản đồ ra khỏi khe ghế.

"Tôi về Dĩ An trước." Anh ta nói, đứng giữa dòng người đang chen ra cửa hầm hàng. "Cái này —" anh chỉ vào túi quần có khoá kéo đang giữ điện thoại — "tôi rửa ra giấy, để một bản, gửi anh sau."

"Cảm ơn." Anh nói. "Chuyến này anh không lấy công, tôi ghi vào sổ rồi."

"Ghi thì ghi." Chí Kiên nhún vai, không có ý cãi. "Lần sau đi đâu nữa thì gọi. Tôi rảnh hơn anh nghĩ."

Anh gật, và hai người chia tay ở cổng bến — không bắt tay, không nói gì thêm, chỉ một cái gật đầu như những người đã quen làm việc chung đủ lâu để không cần nghi thức. Anh đứng lại một lúc giữa dòng người, túi ngải đeo trên vai, sổ tay trong túi trong, ba cột chữ vừa viết còn chưa khô hẳn mực, và nhìn về hướng có con hẻm dẫn tới tiệm Hưng Ký — nơi đã bốn ngày không có mặt anh, và nơi một người đang giữ nó thay anh mà không hỏi thêm một câu nào.