Chương 38
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1651 từ · khoảng 8 phút đọc
Còn một trăm mười ngày. Sáu giờ chiều, hẻm Phạm Ngũ Lão đã lên đèn, và tiệm Hưng Ký sáng một khối vàng nhạt giữa hai nhà tối, cửa cuốn kéo một nửa, quạt trần quay chậm bên trong.
Anh đứng ngoài hẻm một lúc trước khi bước vào — túi ngải trên vai, sổ tay trong túi trong, người còn mùi xe khách. Qua khe cửa anh thấy Kim Thảo, ngồi sau quầy, sổ bán hàng mở trước mặt, đang gõ máy tính cầm tay, không ngẩng lên.
Anh kéo cửa cuốn lên hết, bước vào.
Mùi thuốc vẫn vậy — cam thảo, quế, một lớp mùi ẩm dưới cùng của gỗ tủ cũ — nhưng có gì đó khác đi trong cách mọi thứ được xếp: hàng trên kệ đã được dồn gọn lại, chỗ trống ở giữa kệ giữa được lấp bằng mấy bao mới, và cái quạt trần trên đầu quay đều, không còn tiếng kẹt anh nhớ trước khi đi. Bốn ngày, và tiệm không chỉ đứng yên chờ anh — nó đã bị một người khác nắn lại theo cách của người đó.
Anh đặt túi ngải xuống cạnh quầy. Đoạn rễ khô còn sót mùi nồng bên trong bao tải. Anh chợt nhớ tới lời Kim Thảo dặn trước khi đi — mang hút ẩm theo, đi đâu có hàng thuốc thì mang. Anh đã dùng đúng cái cô dạy, để cứu một bao rễ của người lạ trên xe khách. Nhưng suốt bốn ngày, anh quên hẳn việc báo cho chính cô một tin nhắn.
Cô ngẩng lên. Không mừng. Không hỏi anh đi có khoẻ không, có mệt không, có ăn gì chưa. Cô nhìn anh đúng một giây, rồi cúi xuống, gõ nốt con số đang tính, mới nói.
"Bốn ngày." Cô nói. "Ba triệu tám."
"Doanh thu?"
"Không." Cô đặt máy tính xuống, xoay sổ bán hàng cho anh coi. "Lỗ. Bốn ngày em bán được mười một triệu hai. Chi hết mười lăm triệu — tiền nhập gấp hai bao táo tàu với ba bao đương quy vì hết hàng giữa chừng, tiền lương thợ sửa cái quạt trần bị kẹt, và tiền em ứng trước cho thằng giao hàng vì nó đòi tiền mặt mới chịu chở."
Anh nhìn con số trong sổ. Chữ Kim Thảo viết đều, gọn, không có chỗ nào tẩy xoá — cô đã ghi từng khoản ngay lúc phát sinh, không đợi tới cuối ngày mới nhớ lại.
"Ba triệu tám lỗ." Anh nói, để chắc mình hiểu đúng. "Không phải ba triệu tám doanh thu."
"Đúng." Cô gập sổ lại. "Anh cần sáu triệu hai một ngày để hết bốn mươi tám triệu nhập hàng trong một tháng. Tuần trước tiệm mới đạt hai lần con số đó. Bốn ngày anh đi, ngày cao nhất được ba triệu, ngày thấp nhất một triệu bảy — thứ ba mưa, không ai ra đường mua thuốc."
Ngay lúc đó có tiếng dép lẹp xẹp ngoài hẻm, một bà cụ ghé vào hỏi mua nửa lạng cam thảo, và Kim Thảo quay sang cân, gói, thối tiền — nhanh, gọn, không để ý khách chờ lâu — rồi quay lại chỗ đứng cũ như chưa hề bị ngắt quãng, tiếp tục đúng câu đang nói dở.
"Bốn ngày mà một mình em vừa đứng quầy vừa cân hàng vừa ghi sổ." Cô nói tiếp. "Em không than. Em làm được. Nhưng em làm được không có nghĩa là nên làm một mình, và anh đi mà không nói gì thì em không có cách nào biết mình đang một mình bao lâu."
Anh không nói gì. Cô đang cho anh đúng những gì anh cần biết trước, theo đúng thứ tự cô đã tự đặt cho mình từ hôm cầm chìa: con số trước, cảm giác sau.
Kim Thảo đứng dậy, ra khỏi quầy, đi lại chỗ cái quạt trần vừa sửa, đứng nhìn nó quay, lưng quay về phía anh.
"Giờ tới phần kia." Cô nói, giọng không đổi, nhưng chậm hơn một nhịp. "Bốn ngày anh không gọi một cuộc nào."
"Anh không có sóng." Anh nói. Đó là sự thật một phần — vùng khe núi không có sóng, nhưng thị trấn thì có, và anh đã không gọi kể cả khi có.
"Vậy tối qua, sáng nay, lúc anh ở bến xe có sóng chưa?" Cô quay lại, nhìn thẳng anh. "Em không hỏi anh đi đâu làm gì. Em hỏi tại sao có sóng mà không gọi."
Anh không có câu trả lời tốt hơn sự thật, và sự thật thì không đẹp. Sáng nay, ở bến xe, anh đã nghĩ tới việc gọi. Anh không gọi. Gọi thì phải nói một câu gì đó về nơi mình đang ở, và anh chưa biết nói câu đó bằng cách nào mà không phải nói dối hoặc nói hết.
"Anh xin lỗi." Anh nói. "Anh không có lý do tốt."
"Em không cần lý do tốt." Kim Thảo nói, và trong giọng cô có một thứ bắt đầu rung, không phải khóc, chỉ là chỗ giọng người ta chạm tới khi nói một câu đã nghĩ nhiều lần trước khi nói ra. "Em cần biết em đang giữ cái gì. Anh biến mất bốn ngày, không nói đi đâu, không nói khi nào về, không để lại số ai gọi được. Nếu tiệm cháy, nếu em bị giật đồ giữa đêm dọn hàng, nếu có ai tới hỏi giấy tờ mà em không có quyền ký — em phải làm sao?"
"Bà Bảy—"
"Bà Bảy bảy mươi rồi, ở cách đây bốn cây, không biết chạy xe máy ban đêm." Cô cắt ngang, không lớn tiếng, chỉ dứt khoát. "Em hai mươi mốt tuổi, đứng một mình sau cái quầy này bốn ngày, và người duy nhất biết anh ở đâu là không ai hết."
Anh đứng im. Cửa cuốn phía sau lưng anh vẫn còn mở, tiếng xe hẻm chạy ngang, tiếng ai đó rao hàng xa xa.
"Em không đòi anh kể hết mọi chuyện." Kim Thảo nói tiếp, chậm lại, như người vừa xả xong phần nặng nhất và giờ nói phần còn phải nói. "Em không phải chị gái anh, không phải vợ anh, em là người làm công anh trả lương. Nhưng người làm công cũng cần biết một điều tối thiểu: chủ mình còn sống, và có cách liên lạc khi cần."
"Đúng." Anh nói. "Em nói đúng hết."
"Vậy từ giờ em muốn cái gì?" Cô hỏi thẳng, tay khoanh trước ngực. "Không phải anh phải báo cáo từng giờ. Chỉ cần một số điện thoại người thứ ba biết chỗ anh ở, hoặc một tin nhắn mỗi ngày dù chỉ hai chữ *còn sống*. Được không?"
Anh gật, ngay, không cần nghĩ. "Được."
"Ghi vào đâu đó." Cô nói. "Không phải hứa miệng."
Anh rút sổ tay ra, ngay tại quầy, mở trang trống, viết xuống. Không phải để làm cho có. Anh biết một điều Kim Thảo cũng biết: lời hứa miệng chỗ này đã nhẹ hơn một dòng chữ từ rất lâu rồi, kể từ ngày anh học được cách sổ sách giữ người ta trung thực hơn trí nhớ.
*Luật mới: mỗi chuyến đi xa quá một ngày — để lại một số liên lạc, hoặc nhắn "còn sống" mỗi tối cho Kim Thảo.*
Cô nhìn anh viết, không nói gì cho tới khi anh cất sổ vào túi trong.
"Vậy thôi." Cô nói, giọng đã bớt căng, quay lại phía quầy. "Bây giờ anh coi hàng còn thiếu gì không, mai em đi lấy. Táo tàu với đương quy hết trước hạn, mối mới chưa quen giá anh — em phải trả cao hơn ba phần trăm."
"Ba phần trăm bao nhiêu tiền?"
"Chưa tới hai trăm nghìn." Cô đáp, không nhìn lên, tay đã lại cầm bút, gạch một dòng trong sổ. "Nhưng lần sau mối đó biết anh trả được giá đó, họ giữ luôn giá đó. Anh phải quay lại mối cũ, hoặc chịu giá mới."
"Mối cũ ở đâu?"
"Mối Bắc." Cô gõ nốt con số vào sổ. "Nhưng mối Bắc hết táo tàu loại một từ tuần trước, em phải lấy loại hai, giá rẻ hơn nhưng dược tính kém hơn — anh coi lại có bán được không, hay phải nói thẳng với khách."
"Loại hai vẫn bán được, chỉ không ghép được với mấy thang bổ khí." Anh đáp, gần như phản xạ, không cần nghĩ. "Để riêng ra một kệ, ghi rõ giá khác."
"Em đã để riêng rồi." Kim Thảo gật, không ngẩng lên, như thể câu trả lời của anh chỉ xác nhận điều cô đã tự làm đúng từ trước.
Anh đứng đó, nghe cô nói tiếp về hàng tồn, về hai khách quen hỏi thăm anh mấy hôm nay mà cô chỉ nói "anh có việc", về cái quạt trần giờ chạy êm hơn cả lúc mới mua. Cô nói bằng giọng đã trở lại bình thường, như thể phần vừa rồi — con số, rồi cơn giận, rồi luật mới — đã được đóng lại gọn gàng như một khoản đã ghi sổ, không cần mở lại.
Anh cởi áo khoác ngoài, treo lên móc sau quầy — chỗ móc quen thuộc, đúng vị trí cũ — rồi ra phụ cô dồn mấy bao táo tàu loại hai vào kệ riêng, tay làm trước khi cô kịp nhắc. Kim Thảo liếc anh một cái, không nói gì, nhưng dáng cô đứng đã bớt căng hơn lúc nãy, vai không còn ghì chặt như khi mới thấy anh bước vào.
Nhưng anh biết nó chưa đóng hẳn. Cô chưa hỏi anh đi đâu, và câu hỏi ấy đang đứng ở đâu đó ngoài rìa cuộc nói chuyện, chờ một chỗ khác, một lúc khác, để bước vào.