Chương 5: Còn một trăm tám mươi hai
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 2417 từ · khoảng 12 phút đọc
Cái quạt trần quay chậm.
Minh Phong đếm được mười một vòng trước khi anh nhớ ra rằng người ta không đếm quạt trần. Người ta chỉ nằm dưới nó.
Cánh quạt thứ ba có một vệt băng dính quấn ở gốc, quấn từ đời chủ trọ trước. Anh biết vệt băng dính đó. Anh đã nằm dưới nó suốt hai năm và chưa lần nào nghĩ tới nó.
Trần nhà thấp. Vôi bong một mảng hình bán đảo ở góc phải.
Không phải đá đen.
Anh nằm im.
Có tiếng xe máy dưới sân. Có tiếng ai đó xối nước ở khu vệ sinh chung, tiếng gàu nhựa va vào thành bể, ba nhịp rồi ngừng. Có mùi cơm nguội để qua đêm.
Trong mười năm, chưa sáng nào anh tỉnh dậy mà nghe được ba thứ tiếng cùng lúc. Ở căn cứ, ai nghe được ba thứ tiếng cùng lúc thì có nghĩa là hàng rào đã vỡ.
Bàn tay anh đưa lên trước mặt.
Bàn tay này không có sẹo ở khớp ngón trỏ. Không có vết chai ở gốc ngón cái, chỗ mười năm cầm bút vạch sơ đồ trên bìa các-tông. Móng tay cắt gọn. Da tay mềm, hơi ướt mồ hôi.
Lật lại. Rồi lật thêm một lần nữa, chậm hơn.
Tay anh thọc xuống ngực áo.
Không có gì.
Người anh bật dậy. Đầu đập vào một thứ gì đó — cạnh cái kệ sách gắn tường, thứ anh đã quên mất là có. Cái đau không kịp tới. Chăn bị lộn ra, mặt chiếu bị sờ khắp, tay luồn xuống dưới gối, dưới nệm, xuống khe giữa nệm và tường.
Bụi. Một cái tất. Một nắp bút.
Xuống đất. Quỳ. Kéo cả cái nệm lên.
Không có.
Rồi anh ngồi thụp xuống nền gạch hoa, lưng dựa vào thành giường, và trong đúng khoảnh khắc ấy cơn sốt bắt kịp anh. Nền gạch lạnh. Cái lạnh đó chạy ngược lên sống lưng và anh nhận ra mình đang run, đã run từ trước khi anh mở mắt.
Nó nằm lại. Chính anh đã nhìn nó lăn.
Nửa gang trên nền đá đen, rồi dừng. Anh nhìn nó dừng, và còn kịp nghĩ một câu ngắn về việc đó trước khi mọi thứ tắt.
Vậy là thứ ấy đang nằm dưới lòng núi Bảy Núi. Ở một cái mốc thời gian chưa xảy ra.
Trong cổ họng anh bật ra một tiếng rất ngắn, không thành tiếng, chỉ là một hơi thở đẩy ra bằng mũi.
Khi không hiểu mình đang ở đâu thì đừng hỏi vì sao. Hỏi cái gì đang có. Anh đã sống mười năm bằng đúng một câu đó.
Chống tay lên mép giường. Đứng dậy được một nửa, rồi ngồi xuống lại. Chân không đỡ nổi. Cơ đùi anh mềm oặt, thứ cơ của người nằm lâu, không phải thứ cơ của người đi bộ bảy ngày trong hang đá.
Cái điện thoại nằm trên bàn học, cắm sạc, màn hình úp xuống.
Anh bò tới đó.
Màn hình sáng lên. Có một vết nứt hình chân chim ở góc trên bên trái, vết anh làm rơi ở bãi giữ xe hồi tháng trước — hồi tháng trước của ai, anh không tự trả lời được câu ấy ngay.
Ngày. Tháng. Năm.
Con số ấy giữ anh lại khá lâu.
Nó không phải một ngày đặc biệt. Không ai đánh dấu nó. Nó là một ngày thứ Ba bình thường, và ở cái ngày thứ Ba bình thường ấy thì trên bầu trời chưa có gì cả, các đài thiên văn chưa công bố gì cả, và trong nước thì Cục Ứng phó Sự kiện Đặc biệt đã thành lập được sáu tháng dưới một cái tên khác.
Ứng dụng lịch mở ra. Anh đếm ngược.
Một trăm tám mươi hai ngày.
Rồi đếm lại một lần nữa, bằng ngón tay trên mép bàn, vì con số đó quan trọng hơn mọi con số anh từng đếm và anh không tin trí nhớ của mình nữa.
Một trăm tám mươi hai.
Cái điện thoại được đặt xuống. Anh úp mặt xuống bàn và thở.
Sáu tháng.
Trong ký ức của anh, quãng sáu tháng này là một khối mờ. Anh đang thi tốt nghiệp. Có một trận cãi nhau với Trúc Linh mà anh không nhớ nội dung, chỉ nhớ cảm giác mệt. Hai bộ hồ sơ nộp đi, hai lần bị loại. Và một trận ốm, kèm đúng một ý nghĩ về nó: ốm vào lúc này thì phiền.
Đó là toàn bộ những gì anh có về sáu tháng cuối cùng của thế giới cũ.
Còn thứ đến sau đó thì anh nhớ theo một kiểu khác hẳn.
Ngày thứ nhất người ta còn gọi được cho nhau. Ngày thứ ba thì hết. Tuần đầu trạm xăng nào còn xăng, tuần thứ hai trạm nào bị đốt. Cái cầu vượt nào sập trước, và nó sập vào lúc mấy giờ.
Tay anh với tờ giấy nháp trên bàn, lật mặt sau, và tìm bút.
Cây bút bi nằm trong ống, cạnh một cây thước kẻ nhựa. Anh cầm lên. Đầu bút không ra mực. Lắc, hơ vào lòng bàn tay, viết thử một vòng tròn ở góc giấy. Ra mực.
Ba chữ. Rồi anh dừng lại nhìn nét chữ của chính mình.
Nó nhỏ hơn, nghiêng hơn, và các nét cuối vẫn còn cái đuôi kéo dài mà mười năm sau anh đã bỏ hẳn vì kéo đuôi thì tốn mực. Đây là chữ của một người chưa từng phải tiết kiệm mực.
Viết tiếp, và tay run tới mức dòng thứ hai lệch hẳn xuống dưới.
Kế hoạch thì chưa. Thứ anh viết là cái khác:
*Cái gì tôi biết chắc.*
Rồi bên dưới, gạch đầu dòng, chữ nhỏ dần vì giấy hết chỗ:
*— 182 ngày.* *— Thiên thạch vỡ, không trượt. Mảnh rơi khắp nơi.* *— Sương đỏ đến sau, không đến cùng lúc.* *— Nhà nước đã biết. Đã gom hàng từ trước.* *— Bảy Núi, An Giang. Cửa ngoài. Thủ bản.* *— Chí Thành. Ji-won. Hale. Bốn người.* *— Tôi mang máu nhà giữ chốt.*
Bút dừng ở dòng cuối.
Rồi anh lật sang mặt bên kia của tờ giấy và viết một dòng nữa, ngắn hơn:
*Cái gì tôi KHÔNG biết.*
Dòng này viết lâu hơn dòng trên, và khi xong thì nó dài gấp đôi.
Bốn người kia tỉnh chưa, anh không biết. Tỉnh ở mốc nào, không biết. Châu Âu và Bắc Mỹ đã xảy ra chuyện gì trong mười năm ấy thì anh chỉ nghe kể lại qua sóng, và những gì nghe kể lại không nằm trong ký ức được truyền về — hoặc nằm ở đó dưới dạng một mảng trắng mà anh với vào thì tay đi xuyên qua.
Vì sao mình mang dòng máu ấy: không biết.
Anh không biết Tinh Châu có còn nằm nguyên chỗ cũ sau vạn năm cộng thêm mười năm hay không, vì cái mốc mười năm ấy chưa tồn tại và sẽ không bao giờ tồn tại theo cách cũ nữa.
Và cuối cùng, thứ nhỏ nhất trong cả tờ giấy: anh không biết mình còn bao nhiêu tiền.
Câu cuối cùng buồn cười tới mức nó kéo anh về mặt đất.
Cái điện thoại trên bàn rung.
Màn hình hiện một chữ: *Chị*.
Anh nhìn nó rung hết một lượt. Rồi nó rung lượt thứ hai, và anh bắt máy.
"Alô."
"Trời ơi, gọi từ hôm kia." Giọng chị anh, mệt, có tiếng trẻ con phía sau. "Sao không nghe máy?"
"Em ốm."
"Ốm thì phải nói chứ." Bên kia im một nhịp, và trong cái nhịp im ấy anh nghe được đúng thứ anh đang chờ. "Mà này, chuyện cái nhà dưới quê. Bác cả với bên nhà chồng chị..."
"Chị."
"Hả?"
"Đừng ký gì hết." Anh nói. "Chưa ký gì chứ?"
"Chưa. Sao?"
"Chờ em về."
Bên kia lại im, lâu hơn lần trước.
"Em nói lạ." Chị anh nói. "Hôm bữa em bảo bán cho rồi, chia được đồng nào hay đồng đó."
Minh Phong đứng sau bàn, tay còn cầm cây bút.
Anh có nói câu đó. Anh nhớ mình đã nói nó, ở một cái ngày anh mệt tới mức chỉ muốn mọi chuyện kết thúc, và anh nhớ luôn chuyện gì đến sau đó.
"Em đổi ý rồi." Anh nói. "Hai tuần nữa em về."
"Ừ thì... ừ."
Bên kia có tiếng thằng nhỏ gọi mẹ, rồi tiếng chị dỗ nó, rồi chị quay lại máy.
"Phong."
"Dạ."
"Em ăn gì chưa?"
Câu hỏi đó không có gì cả. Nó là câu chị hỏi anh mỗi lần gọi, mười mấy năm nay, và ở kiếp trước anh trả lời rồi quên trong ba giây.
Anh ngồi xuống mép giường.
"Chưa." Anh nói.
"Em đang ốm mà không ăn gì hết?"
"Lát em ăn."
"Ừ. Ăn đi." Chị nói. "Chị cúp nghen, thằng nhỏ nó quậy."
Máy tắt.
Anh cầm cái điện thoại thêm một lúc rồi mới đặt xuống.
Ngăn kéo kéo ra được nửa chừng thì kẹt. Bên trong có một cái ví da giả, một thẻ sinh viên, một thẻ ATM, và bốn tờ tiền gấp làm đôi.
Anh không đếm ngay. Cả nắm được cầm lên, và anh ngồi xuống mép giường thử một thứ khác trước.
Mắt nhắm lại. Anh tìm thần thức.
Trong mười năm, thao tác này là thao tác anh làm nhiều nhất trên đời. Thả một tấm lưới rất mỏng ra khỏi thân, để nó chạm vào những gì quanh mình, rồi rút về. Làm được lúc mệt, lúc đói, lúc đang chạy. Có lần làm trong lúc ngủ gật.
Anh thả.
Không có gì thả ra cả.
Không phải bị chặn, không phải yếu. Không có cái để thả. Chỗ đáng lẽ có một tấm lưới thì trống, và cái trống ấy không giống chỗ trống trong ký ức — nó không có mép, không có hình dạng, không phải một chỗ bị khoét đi. Nó đơn giản là chưa từng có gì ở đó.
Thử hít vào theo lối vận khí đã tập ba nghìn lần.
Không khí đi vào phổi rồi đi ra. Đúng như không khí phải làm.
Mắt anh mở ra.
Linh khí môi trường bằng không. Anh biết điều này. Anh đã ghi nó vào tờ giấy mười phút trước, ở dòng nào đó. Biết một chuyện và tự tay chạm vào chỗ trống của nó là hai việc khác nhau, và anh vừa chạm.
Anh ngồi đó một lúc.
Cơn sốt đang lên. Nó nằm sau hai hốc mắt, cái nóng nặng đẩy từ trong ra, và cổ họng anh khô tới mức nuốt cũng đau. Chai nước trên bàn rỗng.
Anh đứng dậy đi ra cửa, và được sáu bước thì phải vịn tường.
Ngoài hành lang có nắng. Nắng thật, không phải thứ ánh sáng lọc qua tấm bạt che của khu định cư. Nó rọi vào một vũng nước cạnh máy giặt chung và hắt lên trần một mảng sáng lay động.
Anh vịn tường, nhìn cái mảng sáng ấy hơi lâu.
Rồi có tiếng dép lê ở đầu hành lang, và tiếng một đứa con gái nói với ai đó ở phía sau lưng nó, giọng cao, nhanh, đang cãi về giá một thứ gì đó bán theo lạng.
Minh Phong quay lại phòng và khép cửa trước khi tiếng dép tới nơi.
Tiếng dép dừng ngoài cửa anh.
"Anh Phong ơi."
Anh không đáp.
"Em biết anh ở trong đó, cái dép anh để ngoài này nè." Giọng đứa con gái hạ xuống một quãng, kiểu người vừa nhớ ra là đang nói to ở hành lang. "Hai hôm nay anh không ra. Chị em định gõ cửa từ hôm qua rồi mà chị bảo để yên cho anh ngủ."
Có tiếng cái gì đó bằng nhựa đặt xuống nền xi măng.
"Em để chai nước với vỉ thuốc hạ sốt ở đây. Em mua ngoài tiệm tây đầu hẻm, loại rẻ thôi."
Minh Phong đứng sau cánh cửa, một tay đặt lên chốt.
Anh biết cái tên đi với giọng nói này. Anh biết cả chuyện sẽ xảy ra với người mang cái tên ấy ở năm thứ hai, ở một khúc đường mà anh còn nhớ tên.
"Cảm ơn." Anh nói. Tiếng anh ra khỏi cổ họng khô khốc, và anh không nhận ra giọng mình.
"Ơ, anh còn sống." Giọng bên ngoài sáng lên. "Anh có cần gì không? Cháo em nấu dư."
"Không cần."
"Chắc chứ?"
"Chắc."
Bên ngoài im một nhịp.
"Vậy anh nhớ uống thuốc. Ghi trên vỏ đó, ngày hai lần sau ăn." Rồi tiếng dép lê đi xa dần, và giữa chừng nó ngừng lại. "À anh Phong. Bữa nào anh khoẻ, chỉ em cái máy tính với. Nó cứ hiện chữ tiếng Anh gì đó em không đọc được."
"Ừ."
Tiếng dép đi hẳn.
Anh đứng đó thêm một lúc rồi mới mở cửa, cúi xuống nhặt chai nước và vỉ thuốc. Vỉ thuốc còn nguyên, chưa bóc viên nào. Chai nước là chai nửa lít, loại rẻ nhất, và trên nắp còn một mẩu giấy giá tiền chưa gỡ.
Anh đóng cửa, cắn vỉ thuốc, uống hai viên với nửa chai nước.
Rồi anh cầm cái nắp bút trên bàn lên, lật mặt sau tờ giấy, và ở một góc trống anh viết thêm một dòng riêng, tách khỏi hai danh sách kia:
*Nợ: một chai nước, hai viên hạ sốt.*
Anh nhìn dòng chữ ấy, rồi viết bổ sung, nhỏ hơn:
*Ngân Thảo.*
Người ta không nhớ mình đã cho ai cái gì. Người ta chỉ nhớ mình đã xin ai cái gì. Ai giữ được sổ nợ theo cả hai chiều thì đi xa hơn hẳn phần còn lại.
Anh ngồi xuống mép giường. Bốn tờ tiền vẫn nằm trong tay, gấp làm đôi, hơi ẩm vì mồ hôi.
Chúng được mở ra, vuốt phẳng từng tờ trên đùi. Anh đếm.
Ba trăm hai mươi nghìn.
Bốn tờ được xếp chồng lên nhau cho thẳng mép, gấp lại đúng nếp cũ, và đặt xuống bàn, dưới cái nắp bút anh vừa moi được từ khe nệm.
Rồi bút được cầm lên. Ở góc trên cùng tờ giấy, chỗ trống duy nhất còn lại, anh viết một dòng và gạch dưới nó hai lần:
*Còn 182.*