Chương 6: Cái lỗ trùng khít chỗ tôi vắng mặt

Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn

Tác giả: · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1695 từ · khoảng 8 phút đọc

Ba ngày sau, cơn sốt hạ.

Minh Phong biết nó hạ vì buổi sáng thứ tư anh ngồi dậy được mà không phải chống tay, và vì lần đầu tiên anh thấy đói theo lối một người bình thường thấy đói, không phải theo lối một người đã nhịn bốn ngày.

Anh nấu mì gói. Nồi nước sôi, anh nhìn nó sôi, và trong lúc nhìn thì anh nghĩ về chuyện trong mười năm anh chưa từng có một nồi nước sôi nào của riêng mình.

Ăn xong, anh rửa nồi, lau bàn, và trải tờ giấy nháp ra.

Hai danh sách vẫn nằm đó. Chữ của ngày đầu, nghiêng và run.

Anh không viết thêm vào chúng. Anh lấy một tờ khác.

Khi một bộ dữ liệu có lỗ thì việc đầu tiên không phải là lấp lỗ. Việc đầu tiên là đo cái lỗ: nó ở đâu, hình gì, và vì sao nó ở đúng chỗ ấy.

Anh chia tờ giấy làm ba cột.

Cột một anh ghi *thấy tận mắt*. Cột hai, *nghe kể lại*. Cột ba, *không có gì*.

Rồi anh bắt đầu đi qua mười năm, tháng một.

Việc này mất cả buổi sáng và anh phải dừng hai lần.

Lần thứ nhất là ở tháng thứ tư sau va chạm. Anh nhớ rõ cái trạm y tế phường ở đường số 8, nhớ số người nằm trong đó, nhớ mùi trong đó. Rồi anh thử nhớ xem tháng ấy Hà Nội thế nào, và anh không nhớ gì cả. Không phải mờ. Không có.

Anh viết *Hà Nội, tháng 4* vào cột ba.

Lần thứ hai là ở năm thứ sáu, khi anh thử nhớ về cụm bán đảo — chỗ Ji-won giữ. Anh biết cụm ấy tồn tại. Anh biết nó mất vào năm thứ tám. Anh không biết một con đường nào trong đó, một cái tên người nào, một ngày cụ thể nào.

Toàn bộ những gì anh có về cụm bán đảo là những gì Ji-won kể cho anh nghe qua sóng, trong những đêm hai bên còn bắt được nhau.

Anh ngồi rất lâu trước phát hiện ấy.

Rồi anh viết nó ra, ở lề trái, tách khỏi ba cột:

*Cái lỗ trùng khít với chỗ tôi không có mặt.*

Anh đọc lại dòng đó ba lần.

Nó có nghĩa là thứ đổ vào đầu anh không phải một bản ghi của thế giới. Nó là một bản ghi của *anh* — đúng những gì anh từng thấy, từng nghe, từng đọc trên một tờ giấy nào đó. Không hơn một chữ.

Trong mười năm anh đi được bao xa, thì bản đồ này rộng bấy nhiêu.

Anh đứng dậy, đi hai vòng quanh cái phòng bốn mét vuông rưỡi, rồi ngồi xuống viết dòng thứ hai.

*Bốn người kia cũng vậy.*

Bốn người kia mỗi người giữ một mảnh khác. Hale có Bắc Mỹ mà anh mù. Ji-won có bán đảo. Chí Thành có đúng vùng anh có, chồng lên nhau gần hết — và đó là chỗ khó chịu nhất, vì hai bản đồ giống nhau nghĩa là hai người sẽ đi tới cùng những chỗ.

Anh viết dòng thứ ba, ngắn hơn hai dòng trên:

*Không ai giữ bản đồ trọn vẹn. Kể cả tôi.*

Có một hệ quả nữa, và anh mất thêm mười phút mới chịu viết nó ra.

Bản đồ của anh dừng ở năm thứ mười. Không phải mờ đi ở năm thứ mười — dừng hẳn. Sau cái mốc ấy thì trong đầu anh không có gì, vì ở cái mốc ấy anh đã nằm xuống trong một gian hầm dưới lòng núi.

Nghĩa là mọi thứ anh biết đều có hạn dùng, và hạn ấy đếm được.

Nghĩa là nếu anh sống qua mốc mười năm — mà anh định sống qua nó — thì từ đó trở đi anh sẽ đi trong bóng tối đúng như mọi người còn lại.

Anh viết:

*Hạn dùng: 10 năm. Đừng quen với việc biết trước.*

Rồi anh gạch dưới chữ *đừng quen*.

Buổi chiều anh đi ra ngoài.

Anh đi bộ, vì chiếc Dream hết xăng và ba trăm hai mươi nghìn thì không đổ xăng để đi thử một chuyện anh gần như chắc là sẽ hỏng.

Anh đi tới cái nghĩa trang nhỏ ở cuối đường Tăng Nhơn Phú, chỗ có một cây đa mà rễ ăn xuống một mạch nước ngầm. Trong ký ức, ở năm thứ hai, chỗ này là một trong những điểm linh khí nồng nhất khu đông thành phố. Người ta đánh nhau vì nó.

Bây giờ nó là một cây đa, và một cái nghĩa trang, và mấy bà bán nhang ngồi trong bóng râm. Có một chiếc xe ba gác đậu cạnh cổng, thùng chất mấy bao xi măng. Không có hàng rào, không có người gác, không có vết cháy trên tường.

Anh đứng ở cổng nhìn vào một lúc trước khi bước qua. Trong ký ức, chỗ này có hai lớp rào và một cái chòi canh dựng bằng khung giường tầng.

Anh ngồi xuống dưới gốc, dựa lưng vào rễ, nhắm mắt.

Anh vận pháp quyết. Toàn bộ vòng, đủ ba mươi sáu nhịp, đúng như anh đã tập ba nghìn lần.

Không có gì.

Không phải ít. Không phải yếu tới mức phải tinh mới cảm được. Là con số không, và con số không thì không có sắc thái nào.

Anh mở mắt, nhìn tán đa, và ngồi thêm một lúc nữa.

Một bà bán nhang nhìn anh, rồi nhìn đi chỗ khác. Ở cái tuổi hai mươi hai, ngồi thiền dưới gốc đa nghĩa trang giữa trưa thì người ta cho là thất tình.

Anh về, và trên đường về anh gạch một dòng dài trong đầu.

Tối, anh viết nó ra giấy:

*Trước ngày va chạm: 0 linh khí. Không tu được. Không thử nữa.*

Rồi bên dưới:

*Sáu tháng này không phải để mạnh lên. Là để mua.*

Anh ngồi nhìn hai dòng đó.

Trong mười năm, mọi bài toán anh giải đều có cùng một hình dạng: có ít, cần nhiều, và thời gian thì đang chạy. Anh đã giải nó ở quy mô một tiểu đội, rồi một khu, rồi một cụm ba triệu người.

Bài toán bây giờ nhỏ hơn tất cả những cái đó. Một người. Ba trăm hai mươi nghìn. Một trăm bảy mươi chín ngày.

Và lần này anh biết đáp án của kỳ thi.

Anh cười, và lần này thành tiếng, ngắn, trong một căn phòng không có ai.

Có tiếng gõ cửa.

Anh nín bặt.

"Anh Phong." Vẫn giọng đó. "Anh cười cái gì đó?"

Minh Phong nhìn cánh cửa.

"Không có gì."

"Nghe rõ mồn một luôn." Giọng bên ngoài có vẻ hài lòng về việc mình bắt quả tang được. "Anh khoẻ chưa?"

"Khoẻ rồi."

"Vậy cái máy tính."

Anh im một nhịp.

Trong sổ của anh có một dòng: một chai nước, hai viên hạ sốt, tên Ngân Thảo. Nợ nhỏ để lâu thì thành một thứ khác, và thứ đó đắt hơn nhiều.

"Máy ở đâu?"

"Phòng em. Cuối dãy, số bảy."

"Bê qua đây."

"Ơ." Bên ngoài im một nhịp, rồi tiếng dép chạy đi, không lê nữa.

Anh dọn cái bàn học, gạt tờ giấy ba cột úp xuống, và đợi.

Cái máy tính là một con laptop cũ, vỏ nhựa nứt ở bản lề, dán một miếng sticker hình quả dâu. Con bé đặt nó xuống bàn rồi lùi ra đứng ở cửa, không vào hẳn.

Minh Phong mở máy.

Màn hình xanh, chữ trắng, một dòng lỗi. Anh đọc.

Ổ cứng sắp hỏng. Không phải hôm nay, cũng không phải tháng sau, nhưng nó sắp hỏng, và cái máy này đang cố nói điều đó bằng thứ ngôn ngữ mà chủ nó không đọc được.

Anh nhìn dòng chữ ấy hơi lâu hơn cần thiết.

"Nó hư hả anh?" Ngân Thảo hỏi từ cửa.

"Chưa. Nhưng sắp."

"Sắp là bao lâu?"

"Không ai nói chính xác được." Anh nói. "Nhưng nó đang báo trước. Cái gì trong máy quan trọng thì em chép ra chỗ khác ngay đi, đừng đợi."

"Có sổ ghi hàng của dì em." Con bé nói ngay. "Với ảnh."

"Vậy chép trước hai cái đó."

Anh cắm cái USB của mình vào, mở thư mục, và bắt đầu chép. Thanh tiến trình chạy chậm, vì ổ đang hỏng thì đọc chậm, và trong lúc nó chạy thì không ai nói gì.

"Anh biết nhiều ha." Con bé nói.

"Anh học cái này."

"Học rồi ra làm gì?"

Câu hỏi bình thường. Ba tuần trước — ba tuần trước của người kia — anh sẽ trả lời rằng chưa biết, chắc nộp đại đâu đó.

"Chưa biết." Anh nói.

Thanh tiến trình chạy tới bảy mươi phần trăm rồi đứng lại. Anh chờ. Nó nhích thêm một vạch.

"Em đứng ngoài đó chi vậy."

"Chị em dặn." Con bé nói tỉnh bơ. "Con gái không vô phòng con trai."

"Ừ. Chị em nói đúng."

Thanh tiến trình chạy nốt.

Anh rút USB, gập máy lại, đẩy về phía cửa.

"Xong. Sổ với ảnh anh chép vô USB rồi, mai anh đưa. Máy này em cứ xài, nhưng đừng để cái gì quan trọng trong đó nữa."

"Bao nhiêu tiền anh?"

"Không tiền."

"Ơ, không được." Con bé cau mặt. "Chị em dặn cái gì cũng phải có giá, không thì lần sau khó nhờ."

Minh Phong nhìn con bé.

Cái câu đó, nói ra bởi một đứa mười chín tuổi đứng ngoài cửa với cái laptop dán sticker dâu, là một trong những câu đúng nhất anh nghe được trong mười năm.

"Vậy trừ vô chai nước với hai viên thuốc." Anh nói.

Con bé nghĩ một giây, rồi gật, kiểu người vừa chốt xong một vụ.

"Huề." Nó nói, ôm máy đi.

Anh đóng cửa, lật tờ giấy ba cột lên lại, và ở góc dưới cùng, chỗ có dòng chữ *Nợ*, anh gạch một đường ngang qua nó.

Rồi anh viết bên dưới, chữ nhỏ:

*Huề. Ngày thứ tư.*