Chương 7: Cái tôi đã mất mà chưa đếm
Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn
Tác giả: Hải Đăng · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1638 từ · khoảng 8 phút đọc
Trúc Linh nhắn tin lúc chín giờ sáng, nói sẽ qua lấy đồ, và hỏi anh có nhà không.
Minh Phong nhìn cái tin nhắn ấy và thấy nó lạ theo một kiểu anh phải mất một lúc mới gọi tên được.
Nó lạ vì nó ngắn. Vì nó không có một chữ nào thừa. Vì người viết nó đã quyết xong từ trước khi bấm gửi, và chỉ còn phần thủ tục.
Anh nhắn lại một chữ: *Ừ.*
Rồi anh ngồi xuống mép giường và cố nhớ xem hai người đã cãi nhau chuyện gì.
Không ra.
Anh nhớ có một buổi tối ngồi ở quán cà phê chỗ ngã tư, nhớ cô ấy khóc, nhớ mình nói một câu gì đó rồi im suốt nửa tiếng. Nhớ cảm giác mệt tới mức chỉ mong buổi tối ấy kết thúc.
Nội dung thì không có.
Anh mở điện thoại, kéo lên trên trong khung tin nhắn, và đọc ngược lại ba tuần.
Nó nằm ngay đó, bằng chữ, đầy đủ. Cô ấy nói anh không có kế hoạch gì cho tương lai. Anh nói tương lai thì ai biết trước. Cô ấy nói cái đó chính là vấn đề.
Minh Phong đọc đoạn ấy hai lần.
Ở kiếp trước anh đã cãi lại câu cuối. Anh nhớ mình cãi, dù không nhớ cãi bằng câu gì.
Bây giờ, ngồi trong căn phòng có một tờ giấy chia ba cột úp mặt xuống bàn, anh thấy cô ấy nói đúng. Đúng tới mức nó không còn là một lời trách nữa mà là một quan sát.
Anh gấp điện thoại lại.
Cô ấy tới lúc mười giờ.
Trúc Linh đứng ở cửa, tóc buộc cao, cầm một cái túi vải gấp sẵn. Cô nhìn anh và trong một giây đầu thì mặt cô đổi.
"Anh gầy quá vậy."
"Ốm mấy hôm."
"Sao không nói."
"Nói thì cũng vậy."
Câu ấy ra khỏi miệng anh trước khi anh kịp nghe lại nó, và anh biết ngay là nó không đúng — không phải sai sự thật, mà sai chỗ. Ba tuần trước câu ấy sẽ là một câu trách. Bây giờ nó chỉ là một câu tính toán, và cô ấy nghe ra sự khác nhau đó.
Cô nhìn anh thêm một nhịp nữa rồi bước vào.
Đồ của cô không nhiều. Một cái áo khoác mỏng vắt sau ghế. Hai quyển sách trên kệ. Một hộp kẹp tóc trong ngăn kéo. Một đôi dép nhựa để dưới gầm giường, màu hồng, bám bụi.
Cô lấy từng thứ, xếp vào túi vải, không nhanh không chậm.
"Quyển này của anh." Cô đặt một cuốn xuống bàn.
"Của em mà."
"Anh mua." Cô nói. "Em nhớ."
"Em đọc."
Cô cầm lên lại, ngập ngừng một nhịp, rồi bỏ vào túi.
"Cây bút trong ngăn kéo," anh nói, "cái bút đỏ. Cũng của em."
"Anh nhớ chi tiết ghê."
"Dạo này anh hay nhớ chi tiết."
Cô mở ngăn kéo, tìm, và tìm khá lâu, vì cây bút đỏ nằm dưới một chồng giấy nháp mà bốn ngày qua đã dày lên gấp đôi. Cô rút nó ra và liếc qua tờ trên cùng.
"Cái gì đây?"
"Bài tập."
"Anh viết chữ khác đi rồi." Cô nói. "Hồi trước anh viết to hơn."
Anh không đáp câu đó.
Anh ngồi ở mép giường và không đứng dậy giúp. Không phải vì giận. Vì anh nhận ra nếu anh đứng dậy đưa cho cô cái áo khoác thì đó sẽ là một cử chỉ có nghĩa, và anh không muốn tạo ra một cử chỉ có nghĩa nào nữa.
Tới hộp kẹp tóc thì cô dừng lại.
"Em nghĩ kỹ rồi."
"Ừ."
"Anh không hỏi gì hết à?"
Minh Phong nhìn cái hộp kẹp tóc trong tay cô.
Anh có thể hỏi. Anh biết chính xác phải nói gì để cô ở lại thêm ba tháng. Chuyện đó chẳng cần khôn ngoan gì. Cô đã nói ra điều cô muốn nghe, bằng chữ, trong khung tin nhắn, hai mươi phút trước.
Ba tháng. Rồi tới ngày va chạm, cô sẽ ở đây, trong dãy trọ này, ở tầng trệt, cách cửa chính bốn mét.
Anh nhớ tầng trệt của dãy trọ này ở ngày thứ hai.
"Không." Anh nói.
Trúc Linh bỏ hộp kẹp tóc vào túi.
"Em tưởng anh sẽ nói gì đó."
"Anh cũng tưởng vậy."
Cô ngẩng lên nhìn anh, và lần này cô nhìn lâu.
"Anh khác." Cô nói. "Em không biết khác chỗ nào."
"Khác thế nào?"
"Nếu biết thì em đã nói rồi." Cô kéo dây túi. "Hồi trước anh hay hỏi lại. Kiểu, em nói gì thì anh hỏi lại một câu. Nãy giờ anh không hỏi câu nào."
"Anh vừa hỏi."
"Đó là câu đầu tiên." Cô nói. "Trong bốn mươi phút."
Anh không trả lời.
Cô kéo dây túi, quàng lên vai, đi ra tới cửa rồi dừng lại ở ngưỡng.
"Anh Phong."
"Ừ."
"Nhà em ở Bình Dương." Cô nói, không quay lại. "Anh biết rồi. Nhưng em nói lại."
Người ta hiếm khi nói ra điều họ muốn nói. Họ nói cái gần nó nhất mà họ chịu nổi.
Anh biết cô đang nói gì. Anh biết mình chỉ cần đáp một câu.
Bình Dương, ngày thứ chín. Anh nhớ cả con số.
"Ừ." Anh nói. "Anh nhớ."
Cô đứng thêm hai giây rồi đi.
Tiếng dép của cô nhỏ dần ở hành lang, xuống cầu thang, rồi hết.
Minh Phong ngồi yên trong phòng.
Anh chờ.
Anh chờ cái thứ lẽ ra phải tới — cái nặng ở giữa ngực, cái muốn đứng dậy chạy theo, cái nghĩ đi nghĩ lại một câu mình đã không nói. Anh đã thấy nó ở tuổi hai mươi hai. Anh nhớ nó.
Nó không tới.
Cái tới là một dòng chạy qua đầu anh, gọn và lạnh, và nó có dạng thế này: *một người ít đi trong dãy trọ, ngày va chạm bớt một người phải tính.*
Anh ngồi rất lâu sau ý nghĩ ấy.
Rồi anh đứng dậy, mở tủ, và nhìn vào cái ngăn trống mà cái áo khoác vừa để lại.
Trong mười năm anh đã chôn hai trăm ba mươi mốt người mà anh biết tên. Con số ấy anh nhớ vì anh ghi nó. Anh ghi tên từng người vào một quyển sổ, và anh không khóc một lần nào từ người thứ mười chín trở đi.
Khi ấy anh cho rằng đó là điều cần thiết. Người chỉ huy mà khóc thì cả cụm cùng ngồi xuống khóc.
Bây giờ, đứng trước một cái ngăn tủ trống trong một căn phòng trọ, ở một thế giới còn nguyên vẹn, anh nhận ra thứ đó không tắt được theo ý người ta.
Nó không phải một cái công tắc anh bật lên khi cần. Nó là một chỗ đã cháy, và chỗ đã cháy thì không mọc lại chỉ vì hoàn cảnh đã đổi.
Anh đóng tủ.
Rồi anh xuống tầng trệt.
Anh đi hết một vòng, chậm, tay để trong túi quần, kiểu người đi tìm chỗ đậu xe. Dãy trọ này có mười bốn phòng, hai tầng. Tầng trệt sáu phòng, cửa mở thẳng ra sân. Sân lát gạch tàu, có một cái bể nước xây bằng gạch, và một cánh cổng sắt kéo.
Cổng sắt kéo cao một mét sáu. Khoảng hở giữa hai thanh: rộng bằng bàn tay.
Anh đứng lại trước cái cổng ấy khá lâu.
Trong ký ức, ở ngày thứ hai, cái cổng này vẫn còn nguyên. Đó là chi tiết anh nhớ rõ nhất về nó — nó không bị phá. Nó được mở từ bên trong.
Anh nhìn cái chốt. Chốt trượt, loại rẻ, mở bằng một tay.
Rồi anh đi lên, và trên đường lên anh đếm số bậc cầu thang, vì trong ký ức anh chưa từng đếm chúng và anh muốn có con số đó trong đầu trước khi anh cần nó.
Hai mươi hai bậc. Chiếu nghỉ ở bậc thứ mười một.
Ở chiếu nghỉ có một ô cửa sổ nhỏ, chấn song sắt, nhìn ra mái tôn nhà bên. Anh dừng lại, ước lượng khoảng cách từ bậu cửa sang mép mái. Chừng một mét hai. Một người khoẻ nhảy được. Một người mang theo đồ thì không.
Anh ghi con số ấy vào đầu, cạnh hai mươi hai và mười một, rồi đi tiếp.
Anh ngồi xuống bàn, lật tờ giấy ba cột lên, và ở mặt sau, dưới hai danh sách và dòng chữ đã bị gạch, anh viết một mục mới. Anh viết nó chậm, và chữ ngay ngắn hơn mọi dòng anh viết trong bốn ngày qua.
*Cái tôi đã mất mà chưa đếm.*
Bên dưới, gạch đầu dòng đầu tiên:
*— Không thấy đau đúng chỗ phải đau.*
Anh nhìn dòng đó.
Rồi anh viết thêm một dòng nữa, và dòng này anh viết cho người sẽ đọc lại tờ giấy vào một ngày nào đó, dù người ấy có thể chỉ là chính anh:
*Ghi lại vì sẽ quên. Cái gì không thấy thiếu thì không ai đi tìm.*
Bên ngoài, dưới sân, có tiếng ai đó dội nước vào một cái chậu nhựa. Ba nhịp rồi ngừng.
Anh lật sang một tờ giấy trắng và viết một dòng khác, ở đầu trang, tách hẳn khỏi mọi thứ phía trên:
*Dãy trọ. 14 phòng. Cổng sắt kéo, chốt trượt, mở bằng một tay từ bên trong. 22 bậc thang.*
Đây là dòng ghi chú đầu tiên anh viết cho một việc chưa xảy ra, ở một nơi anh đang sống.
Anh xếp cả hai tờ làm tư, nhét vào bìa sau quyển vở dày nhất trên kệ, và đi ra chỗ bếp nấu lại một nồi nước.