Chương 8: Cái tiệm và cái ví

Thuộc tiểu thuyết Tu Tiên Giữa Mạt Thế Sài Gòn

Tác giả: · Thể loại: Mạt Thế · Đăng ngày · 1613 từ · khoảng 8 phút đọc

Cháo tới lúc bảy giờ tối, trong một cái cà mèn ba tầng.

Người bê nó không phải Ngân Thảo.

"Anh Phong hả." Người con gái đứng ở cửa cao hơn em gái nửa cái đầu, tóc búi bằng một cây bút chì, tay áo xắn tới khuỷu, và trên cẳng tay trái có một vết bỏng cũ hình bầu dục cỡ đồng xu. Cô nhìn anh từ đầu tới chân đúng một lượt, nhanh, kiểu người đang định giá một món hàng chứ không phải kiểu người tò mò. "Em Kim Thảo. Chị con Ngân Thảo."

"Tôi biết."

"Biết sao?"

Minh Phong dừng nửa nhịp.

Anh biết vì trong ký ức có một buổi chiều năm thứ nhất, ở một cái kho gạo, một người phụ nữ tóc búi bằng bút chì đứng chắn trước cửa kho và nói với bốn người đàn ông cầm gậy rằng muốn vào thì bước qua chị. Anh nhớ vết bỏng trên cẳng tay ấy vì lúc đó nó đang chảy máu.

"Ngân Thảo nhắc." Anh nói.

"À." Kim Thảo đưa cái cà mèn ra. "Cháo. Cảm ơn vụ cái máy."

"Huề rồi mà."

"Con nhỏ nói huề. Em thì chưa." Cô nói. "Sổ hàng của dì em ghi tay mười một năm. Mất là dì em nghỉ bán luôn, chứ không phải mất một cuốn sổ."

Cô đặt cà mèn xuống ngưỡng cửa vì anh chưa đưa tay ra nhận.

"Vô đi." Anh nói. "Đứng ngoài đó nói chuyện kỳ."

"Thôi. Em dặn con nhỏ rồi thì em cũng làm y vậy." Cô nói tỉnh bơ. "Anh ăn đi cho nóng."

Anh bê cà mèn vào, mở nắp. Cháo trắng, có hành, có gừng thái sợi, và một quả trứng luộc bổ đôi để riêng ở tầng trên cùng.

Anh ăn hết cả ba tầng.

Trong mười năm anh đã ăn cháo nhiều lần, và phần lớn là cháo nấu bằng gạo mốc với nước mưa hứng từ mái tôn. Cháo có gừng thái sợi là thứ chỉ tồn tại ở quãng trước năm thứ nhất, và anh đã quên mất là nó có mùi như vậy.

Anh ngồi im một lúc sau khi ăn xong, tay còn cầm cái muỗng.

Rồi anh trả cà mèn, rửa sạch.

Rồi anh đứng ở cửa phòng số bảy và hỏi một câu.

"Tiệm của dì hai chị em bán những gì?"

Kim Thảo đang lau bàn. Cô dừng tay.

"Thuốc nam. Sao?"

"Bán buôn hay bán lẻ?"

"Vừa vừa. Có mấy mối lấy sỉ." Cô nhìn anh. "Anh hỏi chi vậy?"

"Chưa biết." Anh nói. "Chị kể tôi nghe đi. Bán bao nhiêu mặt hàng?"

Cô nhìn anh thêm một nhịp nữa. Rồi cô kéo cái ghế nhựa ra, đặt ở giữa cửa, ngồi xuống — vừa đúng chỗ để nói chuyện được mà không ai vào phòng ai.

"Tầm bảy tám chục vị." Cô nói. "Mà bán chạy chỉ chừng mười lăm."

"Mười lăm vị đó là gì?"

Cô kể. Anh nghe.

Cô kể nhanh, không ngập ngừng, và cứ mỗi vị thì cô nói kèm giá nhập, giá bán, mùa nào rẻ, mùa nào hiếm, mối nào giao đúng hẹn và mối nào hay trộn. Cô không cần nhìn giấy.

"Kim ngân với hoàng liên thì lấy ở Lạng Sơn về, nhưng đợt này biên giới siết, giá lên hai giá rồi." Cô nói. "Đương quy với xuyên khung là hàng Bắc, mối cũ, giao mùng năm mùng mười. Cam thảo thì đầy chợ, ai bán cũng có, lời mỏng như tờ giấy."

"Mối nào hay trộn?"

"Mối thứ ba." Cô nói ngay, không cần nhớ lại. "Ổng trộn thân với rễ, cân lên vẫn đủ ký. Dì em biết mà vẫn lấy, tại ổng cho nợ."

"Chị thì không lấy."

"Em không có tiền để không lấy." Cô nói.

Câu đó ra rất gọn, và trong ba tiếng ấy có nguyên một tình cảnh mà Minh Phong không cần hỏi thêm.

Minh Phong nghe hết mười lăm vị, rồi hỏi vị thứ mười sáu.

"Cam thảo còn không?"

"Còn. Ai cũng có."

"Bao nhiêu một ký?"

Cô nói giá.

Anh gật, và trong đầu anh thì con số đó nằm cạnh một con số khác — cái giá của một lạng cam thảo ở chợ đổi hàng khu Tân Bình, tháng thứ bảy sau va chạm, quy ra gạo.

Anh đã đứng ở cái chợ đó. Anh nhớ mình đứng ở đâu, và nhớ mình đã đổi cái gì.

Tỉnh táo mà nói thì phép quy đổi ấy khập khiễng: gạo tháng thứ bảy cũng không còn là gạo bây giờ. Nhưng ngay cả khi cắt đi một nửa cho sai số, rồi cắt thêm một nửa nữa cho phần anh nhớ nhầm, thì tỉ lệ vẫn còn lại một con số mà không một ngành kinh doanh hợp pháp nào ở thời điểm này chạm tới được.

Tỉ lệ giữa hai con số là một trăm bốn mươi lần.

Không phải vì cam thảo quý. Vì tới lúc đó thì không còn ai trồng, không còn ai chở, và mọi vết thương đều nhiễm trùng.

"Còn kim ngân hoa." Anh nói. "Với hoàng liên."

"Hai cái đó bán chậm." Kim Thảo nói ngay. "Ít người hỏi."

"Nhưng có nhập được không?"

"Nhập thì được. Mà nhập về nằm kho ba tháng thì lỗ tiền vốn." Cô hơi nhíu mày. "Anh học công nghệ mà."

"Ừ."

"Vậy sao hỏi kỹ vậy?"

Minh Phong nhìn cái bảng giá viết tay dán trên tường sau lưng cô. Nét chữ chắc, số viết rõ, có cột ngày cập nhật.

Người biết buôn thật thì có một dấu hiệu, và anh đã dùng nó để lọc người suốt mười năm: họ nhớ giá nhập trước khi họ nhớ giá bán.

"Tôi đang tính một chuyện." Anh nói. "Chưa xong. Xong tôi nói chị nghe trước."

"Trước ai?"

"Trước mọi người."

Kim Thảo nhìn anh khá lâu, và anh để cô nhìn.

"Anh nói chuyện lạ lắm." Cuối cùng cô nói. "Không giống mấy đứa sinh viên trong dãy này."

"Tôi lớn tuổi hơn tụi nó."

"Anh hai mươi hai."

"Ừ."

"Con nhỏ nói anh hỏi nó cái gì trong máy quan trọng." Kim Thảo nói. "Nó bảo anh hỏi trước khi nó kịp lo. Ai mà đi sửa máy lại hỏi câu đó."

"Người từng mất đồ."

"Mất gì?"

"Nhiều thứ." Anh nói.

Cô không hỏi tiếp. Trong dãy trọ này, câu trả lời kiểu đó nghĩa là chuyện nhà, và người ta không đào chuyện nhà của nhau.

Cô đứng dậy, xếp cái ghế nhựa lại.

"Ừ thì tính đi." Cô nói. "Mà nè. Cái gì cần vốn thì đừng rủ em. Nhà em không có vốn."

"Tôi biết."

Anh về phòng, đóng cửa, và ngồi xuống bàn.

Anh không viết ngay. Anh ngồi im chừng mười phút, và trong mười phút đó anh cho chạy lại toàn bộ những gì Kim Thảo vừa nói, đối chiếu với một thứ khác trong đầu.

Cái thứ khác ấy là một danh sách anh chưa từng viết ra giấy, vì trong mười năm nó không cần viết. Nó là danh sách những thứ mà một trăm nghìn người sẽ cần trong ba tháng đầu, xếp theo thứ tự người ta chết vì thiếu chúng.

Nước. Thuốc. Muối. Lửa. Rồi mới tới gạo.

Thuốc đứng thứ hai, và thuốc là thứ duy nhất trong bốn cái đó mà người ta không thể ngẫu hứng làm ra được.

Anh cầm bút, lật tờ giấy trắng, và viết:

*Tiệm dì Ngân Thảo — có sẵn:*

Bên dưới, gạch đầu dòng:

*— mối nhập 11 năm, giá nhập nằm trong đầu người thật, không nằm trong máy* *— mặt bằng, kho, giấy phép* *— hai người biết việc*

Rồi anh dừng bút.

Anh nhìn ba dòng đó, và anh biết chính xác cái dòng thứ tư phải là gì.

Thứ tiệm ấy không có là tiền để nhập gấp mười lần bình thường và ôm hàng nằm sáu tháng.

Anh nhẩm một phép tính thô ngay trên mép bàn.

Nếu ôm được năm tấn thuốc thô của mười lăm vị bán chạy nhất, nhập theo giá Kim Thảo vừa nói, thì cần một con số có chín chữ số. Muốn ôm đủ cho một khu dân cư mười nghìn người trong ba tháng đầu thì nhân lên thêm bốn lần nữa.

Anh có ba trăm hai mươi nghìn.

Anh viết dòng thứ tư, và anh viết nó bằng chữ in, khác hẳn phần trên:

*THIẾU: VỐN.*

Trong mười năm anh chưa bao giờ thiếu vốn. Anh thiếu người, thiếu đạn, thiếu thuốc, thiếu thời gian. Tiền thì từ năm thứ hai đã không còn ai dùng.

Anh ngồi trước tờ giấy và nhận ra thứ đang chặn anh không phải một kẻ địch, không phải một cái tường, không phải một con số ngày.

Nó là ba trăm hai mươi nghìn đồng, nằm trong một cái ví da giả, ở ngăn kéo bàn học.

Anh mở ngăn kéo, lấy cái ví ra, đặt lên mặt bàn cạnh tờ giấy, và ngồi nhìn cả hai thứ.

Có một câu anh vẫn dùng để mắng lính: biết đường đi mà không có xăng thì cũng chỉ là người biết đường.

Câu đó bây giờ quay lại và nó không nhắm vào ai khác.

Ngoài hành lang, cửa phòng số bảy đóng lại. Tiếng chốt cài kêu một tiếng khô.

Anh cầm cây bút lên, và ở dưới dòng chữ in ấy, anh viết thêm một dòng nhỏ, cho chính mình:

*Đừng nói với ai cho tới khi có tiền. Nói trước thì thành thằng khùng.*