Chương 4: Lời mời bốn mươi triệu một tháng

Thuộc tiểu thuyết Ván Cược Cuối Cùng

Tác giả: · Thể loại: Đô Thị · Đăng ngày · 2188 từ · khoảng 11 phút đọc

Ngày 11 tháng 4. Còn 29 ngày tới kỳ trả nợ. Hẻm cụt bỗng dưng nghẹt thở. Tiếng động cơ xe máy gầm rú từ đầu hẻm vọng vào. Ánh đèn pha quét loang loáng trên những mảng tường rêu mốc của bốn dãy trọ. Người ta chen nhau. Những gã thanh niên mặc áo khoác sành điệu, mấy cô gái cầm điện thoại giơ cao, mắt không rời màn hình. Tất cả đổ dồn về chiếc xe hủ tiếu không tên đang nghi ngút khói. “Đây rồi, đúng chỗ trong clip luôn nè!” một cô gái reo lên. Út Lành quýnh quáng. Nó chưa bao giờ thấy cảnh này. Đôi tay vốn đã thuần thục nhịp gõ giờ run bắn, cầm chồng bát nhựa mà va vào nhau lạch cạch. “Chú Nghĩa, đông quá chú ơi! Hết sạch chỗ ngồi rồi!” Nghĩa không ngẩng đầu. Hai tay hắn chuyển động như một cỗ máy. Tay trái nhúng vợt, tay phải xốc bánh hủ tiếu. Một nhịp vẩy mạnh cho ráo nước, đổ vào bát. Một nhịp múc nước lèo, một nhịp rắc hành. Hắn làm nhanh đến mức hơi nóng từ nồi nước bốc lên làm mồ hôi chảy thành dòng vào kẽ mắt, cay xè. “Út, lấy thêm ghế nhựa bên nhà chị Bảy. Nói tui mượn, mai trả tiền thuê.” “Dạ dạ!” Dòng người vẫn tràn vào. Con số trên bảng nhẩm của Nghĩa nhảy vọt. 180 tô. 210 tô. 230 tô. Đến 11 giờ đêm, con số chạm mốc 260. Đây là lượng khách bằng cả một tuần cộng lại. Tiền giấy nhét đầy cái túi vải bạt buộc bên hông Nghĩa, căng phồng. Nhưng Nghĩa biết có gì đó đang vỡ vụn. Hắn nhấc nắp nồi nước lèo. Mực nước đã xuống thấp quá mức cho phép. Đáng lẽ nồi này chỉ dành cho 150 tô, giờ hắn đã trụng tới tô thứ 200. Xương ống đã rã hết chất, vị ngọt thanh ban đầu giờ chỉ còn là một thứ nước nhạt nhẽo, đục ngầu hơi vôi. “Út, hết bánh rồi sao con?” Nghĩa hỏi, giọng khàn đặc. “Hết sạch rồi chú. Con mới chạy ra đầu lộ mua đại bánh hủ tiếu khô về trụng, mà loại này dai quá, khách chê.” Nghĩa nhìn ra phía sau đám đông. Ở góc tối gần dãy trọ số 3, ông Năm thợ hồ - khách quen đêm nào cũng ăn một tô hủ tiếu xương - đang đứng nhìn. Ông cầm chiếc cặp lồng nhôm không, đợi mười phút rồi lắc đầu, lẳng lặng quay bước đi vào bóng tối. Những người công nhân tan ca lúc 9 giờ rưỡi tối nay không có chỗ ngồi. Họ bị gạt ra rìa bởi những vị khách lạ lẫm đang mải mê chụp ảnh bát hủ tiếu để đăng lên mạng. “Châm thêm nước sôi đi chú, khách kêu quá trời kìa!” Út Lành giục. Nghĩa nhìn vòi nước lạnh, rồi nhìn vào lòng nồi. Nếu châm thêm, nước lèo sẽ thành nước lã pha muối. “Nghỉ. Hết hàng.” “Hả? Còn đông khách mà chú?” “Tui nói nghỉ. Dọn đồ.” Nghĩa dập lửa. Than hồng dội nước kêu xèo một tiếng rồi tắt. Đám đông bắt đầu nhao lên, than phiền, nhưng Nghĩa mặc kệ. Hắn cúi xuống, tháo chiếc đai nhựa quấn quanh lưng. Cái nhói quen thuộc ở ngang thắt lưng chạy dọc xuống bắp chân trái. Hắn phải vịn tay vào thành xe đẩy, đứng chôn chân một lúc lâu mới thở hắt ra được. Sáng hôm sau, hẻm cụt trả lại vẻ im lìm vốn có. Con số bán ra tối đó tụt thảm hại: 90 tô. Đám đông hôm qua biến mất sạch sẽ như chưa từng tồn tại. Chỉ còn lại mặt đường vương vãi khăn giấy và những vệt nước đục. Chị Bảy Hường đứng đầu hẻm, tay chống nạnh, nhìn Nghĩa đang lụi cụi rửa chồng bát. “Thấy chưa?” Chị nói, giọng không mỉa mai, chỉ có vẻ rành đời của người bán cơm tấm mười năm. “Đông giả thì mau tàn. Bán cho người lạ một đêm, rồi mất khách quen cả đời thì chỉ có nước đẩy xe ra bãi rác mà nằm.” Nghĩa gật đầu. Hắn không cãi. Hắn biết chị Bảy nói đúng lệ vỉa hè. Khách quen là gốc, khách vãng lai là ngọn. Đêm qua hắn đã để cái ngọn che khuất cái gốc. “Tui biết rồi chị Bảy.” Hắn quay sang Út Lành, thằng nhỏ đang tiu nghỉu đếm sấp tiền lẻ. “Tối nay lấy đúng bốn chục ký xương ống như cũ. Không nấu thêm.” “Nhưng lỡ tối nay họ lại kéo tới thì sao chú?” “Họ không tới đâu. Clip đó hết nóng rồi. Út, nghe nè. Từ giờ con gõ đúng ba nhịp cho tui. Không được gõ liên hồi, không được đứng ngoài đầu hẻm gọi khách. Ai muốn ăn thì vào hẻm mà tìm.” “Sao vậy chú? Mình phải quảng cáo chớ?” Nghĩa đặt chiếc bát sạch xuống rổ, nhìn thẳng vào mắt thằng nhỏ. “Bảy nghìn một tô thì lời hai nghìn hai. Một đêm bán trăm tô là mình có hai trăm hai mươi nghìn. Đêm qua bán hai trăm sáu mươi tô, lời hơn năm trăm nghìn, nhưng tui mất năm khách quen ở dãy trọ số 3. Năm người đó là năm tô mỗi đêm, một tháng là một trăm năm mươi tô. Con tính thử coi, mình tham cái năm trăm nghìn một đêm để mất cái lời ba trăm ba mươi nghìn mỗi tháng, có đáng hông?” Út Lành ngẩn người. Nó chưa bao giờ nhìn bát hủ tiếu theo cách cộng trừ nhân chia khô khốc như vậy. 3 giờ chiều. Nghĩa có mặt tại quán cà phê máy lạnh trên đường lớn. Cánh cửa kính dày ngăn cách tiếng còi xe ồn ào bên ngoài. Máy lạnh phả ra hơi mát lạnh buốt, mùi tinh dầu sả nhẹ nhàng. Đỗ Quang Kiệt ngồi đó, áo sơ mi trắng phẳng phiu, đồng hồ trên tay lấp lánh dưới ánh đèn led. Nghĩa kéo ghế ngồi đối diện. Móng tay hắn vẫn còn vệt đen của than tổ ong, chiếc áo thun bạc màu thấm mùi khói bếp. Kiệt đẩy về phía hắn một ly nước cam ép. “Tôi uống trà đá được rồi.” Nghĩa nói. “Anh vẫn vậy, thực tế đến mức cực đoan.” Kiệt mỉm cười, giọng điềm đạm. Hắn đặt một tờ giấy lên bàn. Bản hợp đồng cố vấn thương hiệu. Dòng chữ in đậm đập vào mắt Nghĩa: 40.000.000 đồng/tháng. Trả trước 6 tháng. Tổng cộng 240.000.000 đồng. Nghĩa cầm tờ giấy lên. Hắn đọc chậm rãi, đọc cả những dòng chữ nhỏ li ti ở phần điều khoản phụ. Bản hợp đồng yêu cầu ông Trần Hữu Nghĩa - với tư cách là người sáng lập - phải xuất hiện trong các chiến dịch truyền thông của Quán Tư, xác nhận quy trình nấu nước lèo hiện tại là “kế thừa và phát triển từ công thức nguyên bản”. “Đoạn clip hôm nọ là người của anh quay?” Nghĩa hỏi, mắt vẫn không rời tờ giấy. “Tôi chỉ đẩy nhẹ một chút thôi. Để anh thấy cái tên Quán Tư vẫn còn sức nặng thế nào. Người ta kéo đến vì cái tên đó, không phải vì cái xe đẩy không tên của anh.” “Anh dùng chữ ký của tôi làm logo.” Kiệt gật đầu, vẻ thản nhiên của một người đang bàn về tài sản hợp pháp. “Đúng. Chữ ký đó là linh hồn của chuỗi. Khi anh ký tờ giấy chuyển nhượng hai năm trước, anh đã bán cả cái tên lẫn cái linh hồn đó cho chúng tôi. Giờ tôi chỉ đang đề nghị anh quay lại để giữ cho cái linh hồn đó không bị mục rỗng.” Nghĩa ngước lên, nhìn thẳng vào mắt Kiệt. “Anh có định nói tới chuyện lô dầu năm đó không?” Nụ cười trên môi Kiệt không đổi, nhưng ánh mắt hơi nheo lại. “Chuyện đó tòa đã xử xong, anh cũng đã trả giá bằng cả sự nghiệp rồi. Nhắc lại chẳng ai được gì. Khách hàng bây giờ chỉ cần biết Quán Tư sạch, ngon và có anh đứng bảo chứng. Bốn mươi triệu một tháng, anh dư sức nộp tiền trả nợ mỗi kỳ mà vẫn có dư lo cho con gái.” Kiệt lật thêm một trang tài liệu, là bảng tính nợ của Nghĩa. “Bốn tỉ hai trăm triệu. Mỗi tháng anh trả mười hai triệu. Anh định đẩy xe trong hai mươi chín năm nữa sao? Anh Nghĩa, cột sống của anh không đợi được đến lúc đó đâu.” Khớp xương ngón tay Nghĩa siết chặt mép tờ hợp đồng. Phép tính của Kiệt đúng. Đúng đến mức tàn nhẫn. Đó là lối thoát sạch sẽ nhất, an toàn nhất mà bất kỳ kẻ đang chết đuối nào cũng sẽ chộp lấy. Nhận tiền, ngồi văn phòng, ký tên, và mọi nợ nần sẽ tan biến trong vài năm. Nghĩa gấp tờ giấy lại, đẩy nhẹ về phía Kiệt. “Tôi không làm được.” “Vì sao? Anh còn gì để mất nữa?” “Tôi còn cái lưỡi.” Nghĩa nói ngắn gọn. “Nếu tôi ký, tức là tôi nói với khách hàng rằng nước lèo của các anh là đúng vị. Mà tôi thì không nói dối cái lưỡi của mình được.” Kiệt thu tờ giấy lại, không hề tỏ ra thất vọng hay giận dữ. Hắn lấy ra một tấm danh thiếp, đặt lên bàn. “Anh vẫn kiêu ngạo như hồi còn ngồi trên tầng 14. Nhưng vỉa hè không nuôi nổi sự kiêu ngạo đâu. Khi nào cái lưng anh không gánh nổi xe hủ tiếu nữa, hãy gọi cho tôi.” Kiệt đứng dậy, thanh toán cả hai ly nước rồi bước ra cửa. Chiếc xe sang chờ sẵn ngoài lề đường đón hắn đi mất hút. Nghĩa ngồi lại một mình. Hắn nhìn tấm danh thiếp, rồi nhìn vào đôi bàn tay thô ráp của mình. Hắn đứng dậy, bước ra khỏi quán cà phê, nhưng không về hẻm ngay. Hắn đi bộ ba trăm mét, rẽ vào cửa hàng Quán Tư mới khai trương. Quán đông khách. Nhân viên mặc đồng phục sạch sẽ, bưng bê nhanh nhẹn. Nghĩa chọn một góc khuất, gọi một tô hủ tiếu sườn. Giá 45.000 đồng. Tô hủ tiếu bưng ra, trình bày đẹp mắt với hành ngò tỉ mỉ. Nghĩa cầm muỗng, múc một muỗng nước lèo, đưa lên miệng. Hắn nhắm mắt lại. Vị ngọt sộc lên ngay đầu lưỡi. Mạnh, gắt. Nghĩa nuốt xuống, rồi nếm thêm một ngụm nữa. Hắn nhận ra ngay. Đây không phải vị ngọt từ xương ống hầm đủ mười tiếng. Đây là vị của sườn non được hầm nhanh bằng nồi áp suất công nghiệp để lấy nước trong, kết hợp với một lượng lớn đường hóa học để tạo hậu vị giả. Cảm giác lờ lợ đọng lại ở cuống họng, không có cái vị béo ngậy, thanh tao của đường phèn. Và quan trọng nhất: nước lèo này hoàn toàn sạch mùi dầu hôi. Nghĩa đặt muỗng xuống. Hắn ngồi im lặng nhìn hơi khói bốc lên từ tô hủ tiếu còn đầy nguyên. Cái vị này khác xa với công thức mà hắn từng xây dựng. Nó cũng khác xa với cái mùi nồng nặc của lô dầu bẩn đã đánh sập mười bốn quán của hắn hai năm trước. Một sự thật lạnh lẽo bò dọc sống lưng: Đỗ Quang Kiệt không hề sao chép công thức của hắn. Hắn ta chỉ dùng cái tên của Nghĩa để bán một thứ hoàn toàn khác. Chuyện lô dầu năm đó... có lẽ không đơn giản là đổi nhà cung cấp để cắt giảm chi phí. Nghĩa đứng dậy, rời khỏi quán. Hắn không ăn thêm một miếng nào. Về tới phòng trọ, đồng hồ điểm 5 giờ chiều. Nghĩa ngồi bệt xuống tấm chiếu trải giữa nhà, lấy điện thoại ra. Có một tin nhắn mới từ Bé Diệp. “Con nhận được tiền rồi. Bố đừng gửi nữa, con đi làm thêm được.” Nghĩa nhìn màn hình rất lâu. Những ngón tay đầy vết chai sần bấm từng chữ chậm chạp. “Tiền học tháng này bố đã chuyển đủ. Nhớ ăn uống đầy đủ, đừng nhịn đói đi làm thêm. Bố vẫn khỏe.” Hắn bấm gửi, rồi đặt điện thoại sang một bên. Cơn đau cột sống lại nhói lên. Nghĩa nghiến răng, đứng dậy một cách khó khăn. Hắn với lấy chiếc đai lưng nhựa, quấn chặt quanh bụng, cài khóa chắc chắn. Hắn vác nồi nước lèo ra xe, bắt đầu nhóm than. Tiếng lửa lách tách vang lên trong bóng tối buổi chiều tà. Nghĩa cầm hai thanh sắt, trao cho Út Lành. “Gõ đi con. Đúng ba nhịp.” Tiếng gõ bắt đầu vang lên trong con hẻm cụt. Cộp. Cộp. Cộp. Nghĩa nhấc nắp nồi, hớt lớp bọt đầu tiên, rồi hạ lửa xuống một nấc.