Chương 8: Đêm nhóm lò
Thuộc tiểu thuyết Về Làm Dâu Làng Gốm
Tác giả: Thảo Chi · Thể loại: Ngôn Tình · Đăng ngày · 2256 từ · khoảng 11 phút đọc
Cái lò bầu được nhóm lửa vào chiều ngày thứ ba mươi mốt, và từ sớm xóm Bãi đã kéo tới.
Nhài không hề báo ai, vậy mà mấy hôm nay Chấn nung thử ở lò con, khói ám sang cả mái nhà bác Mão, và trong xóm này chẳng chuyện gì giấu nổi ba ngày. Cô chỉ biết rằng khi cô gánh nước lần đầu từ giếng về, sân nhà đã có người ngồi đợi: bác Mão ngậm tăm, chống tay lên đầu gối ở bậc thềm, thím Sen ôm một nồi cháo đậy lá chuối, hai ông thợ chuốt già mang theo xô đựng củi vụn, và đám trẻ con thập thò sau cổng, đứa nhón chân, đứa thò đầu qua khe. Thấy cô, bác Mão nhổ cái tăm ra, nói to cho cả sân nghe:
"Lò nhà ai nhóm là cả xóm tới, đó là lệ từ đời ông tổ xóm Bãi. Nhà họ Tạ nguội hai năm, nay lên lửa, bọn tao không tới thì còn mặt mũi nào gọi nhau là hàng xóm."
Cô không biết đáp gì, chỉ đứng đó với hai thùng nước nặng trĩu trên vai, cổ họng nghẹn lại, mắt cay, và chỉ kịp cúi đầu thật thấp. Từ trong gian buồng, giọng bà Tạ vọng ra, vẫn gắt, nhưng khàn đi một chút ở cuối câu.
"Mão! Ông nói nhiều quá, có đến thì vô đi, đứng ngoài sân làm gì!"
"Tôi vô đây, bà Tạ!" Bác Mão đáp lại bằng một tiếng cười khàn khàn.
Chấn đã kê cái chõng của bà sát cửa sổ từ chiều, tự tay khiêng, để bà nằm quay mặt ra sân nhìn thẳng vào lò. Bà quát anh suốt lúc khiêng, và không bảo anh khiêng đi chỗ khác.
*
Chấn xếp bát vào lò một mình, và không ai dám nói chuyện trong lúc anh làm. Cái lò bầu là một dãy ngăn tròn nối bậc nhau lên sườn đất, lửa nhóm ở ngăn thấp nhất rồi đi dần lên từng ngăn, và bát chỉ xếp vào những ngăn ấy.
Bốn mươi tám cái bát, mười ngày chuốt dồn từ sáng tới tối, tám ngày phơi nắng, hai ngày tráng men, và men là việc của Nhài. Suốt mười đêm sau mẻ thử xám, cô ngồi cạnh bà Tạ nghe bà chửi mà dạy, sàng tro rơm nếp ba lượt, ngâm hai đêm, gạn bỏ nước đầu, trộn tro củi sến theo tỉ lệ bà dạy, và hai bàn tay cô hôm nay vẫn còn đỏ rát vì nước tro. Chấn đỡ từng cái bát dưới đáy bằng hai bàn tay khum, ngón không chạm vào miệng. Bát nào cũng mỏng đều, miệng tròn, bụng căng, chân vòng khéo, phủ một lớp men xám xanh còn ướt, óng lên dưới ánh chiều. Anh xếp chúng vào bầu thứ ba, úp từng cái, lót cát trắng giữa các tầng, chừa một khe nhỏ cho lửa lách qua. Mỗi lần đặt xuống, anh dừng nửa nhịp thở, đầu cúi, rồi gõ nhẹ móng tay vào thành bát, nghe tiếng.
Cô đứng ở cửa lò nhìn lớp men óng trên bụng những cái bát, màu của buổi chiều dồn vào đó, và lần đầu cô thấy cái lò này không chỉ là một thứ phải trả nợ. Anh nhìn lên, bắt gặp mắt cô, và mặt anh đỏ lên dưới lớp tro.
"Anh làm kỹ quá," cô nói khẽ.
"Mẹ dặn xếp thế," anh đáp. "Mẹ nói sau cùng chỉ có một mẻ, đừng xếp ẩu."
Họ bít cửa lò bằng gạch và bùn, chừa một lỗ nhỏ vừa đủ nhét củi. Bác Mão châm lửa đầu tiên, ngọn đuốc rơm cháy vàng rực, bác cúi xuống đưa nó vào miệng lò, lẩm nhẩm một câu khấn mà cô không nghe rõ, và củi sến bén lửa với tiếng nổ lách tách, bốc lên mùi hắc ngọt ấm áp. Cả sân im lặng, những khuôn mặt đứng quanh cửa lò đỏ rực, trẻ con nín thở, thím Sen chắp tay trước ngực.
*
Họ ăn chung một bữa ngay trên sân khi trời vừa chạng vạng, mỗi nhà một món: nồi cháo đậu của thím Sen, rổ khoai luộc của vợ ông thợ già, một đĩa cá kho mặn chát mà bác Mão tuyên bố là "đặc sản gia truyền", và chỗ rau luộc chấm muối vừng mà Cái Bến chạy qua chạy lại bưng ra, tay cầm không vững vì sợ đổ. Cô ngồi xổm giữa vòng người, chia từng chén cháo cho đám trẻ con. Một bà gắp miếng cá vào bát cô, bà khác gắp thêm khoai, và cô ngồi cầm cái bát đầy ngang miệng, không biết ăn cái nào trước.
"Con Nhài này," thím Sen nói, múc thêm cho cô một muỗng cháo dù cô đã bảo đủ, "tôi nói thật nhé, hôm đám cưới thím ngồi nhìn con mà thương. Con bé gầy rộc, mắt đỏ hoe, cứ cúi gằm, thím nghĩ bụng không biết nó sống nổi trong cái nhà này mấy tháng. Giờ nhìn con lại khác."
"Khác sao thím?" Cô hỏi, mồm đầy cháo.
"Khác là con dám nhìn người ta." Thím Sen đặt cái môi xuống, nhìn cô một lúc, rồi cười hiền. "Mà nhìn như thế mới ra dáng con dâu họ Tạ chứ. Bà Mận hồi trẻ cũng thế đấy, mắt sáng, miệng sắc, cả xóm sợ."
"Bà Mận?" Cô nhắc lại.
"Ừ, bà Tạ tên Mận, Đỗ Thị Mận, con gái cả ông thợ men Đỗ Cát bên Sành Thượng, cái ông làm ra men xanh ngọc cả vùng này ai cũng biết." Thím Sen vừa nói xong thì sực nhớ, đưa tay lên che miệng, liếc về phía gian buồng. "Chết thôi, thím lỡ lời. Bà ấy dặn từ hồi về nhà này, không ai được nhắc tên cha bà ấy trước mặt bà ấy. Con quên chuyện thím nói đi nhé."
Cô không đáp, chỉ cúi xuống bát cháo, hơi nóng bốc lên làm cay cả mắt. Con gái ông thợ men xanh ngọc, cô nghĩ, và nhớ cái giọng nhọn lên khi bà chê rơm tẻ, nhớ "nhà cha tao thì dạy", nhớ cái chum có khóa, và cô quay đầu nhìn về phía cửa sổ buồng, nơi mặt bà quay ra lò, tối, không nhìn rõ. Hóa ra suốt hơn một tháng, người nằm thở khò khè dưới tấm chăn vá ấy giữ trong đầu cách làm ra thứ men cả bến Vại đang chuộng, và chọn nằm im.
Đêm xuống, lửa chuyển từ đỏ sang vàng, và họ chia ca cho đỡ nặng vai. Bác Mão canh bầu một, hai ông thợ già canh bầu hai, Chấn canh bầu ba, và Nhài, được phân việc đếm nhịp lửa và củi, ngồi cạnh Chấn với một chiếc quạt mo cau và một thùng củi đã chẻ nhỏ. Cô nhét củi vào lò, rút ra que khều, nhìn màu lửa, đếm, rồi lại nhét củi. Mồ hôi chảy ròng ròng trên mặt, hơi nóng làm mắt cay, lòng bàn tay cô phồng rộp, nhưng sau mấy giờ cô thấy vai mình nhẹ đi, quên cả đói, quên cả đếm ngày, và lần đầu cô thức mà không sợ.
Quá nửa đêm, Chấn lấy que sắt khều vào lỗ quan sát, nheo mắt nhìn vào lõi lửa bên trong.
"Chưa đủ," anh lẩm bẩm. "Lửa vàng quá, phải trắng."
"Làm sao anh biết trắng?" Cô hỏi.
"Cha dạy." Anh khều thêm một que củi. "Cha bảo lửa như người, nhìn màu da là biết người đó khỏe hay yếu. Vàng là yếu, trắng ngà là vừa. Trắng chói là nguy." Giọng anh thấp xuống, chậm. "Cha mất đêm lụt, lúc đó lò đang nung mẻ cuối. Cha chạy ra cứu lò, anh theo ra, cha đẩy anh lên mái, rồi nước tới."
Cô không nói gì, cô đặt cái quạt xuống, đưa tay chạm vào cánh tay anh, chỉ chạm nhẹ, và anh khựng lại, không rút tay ra.
"Anh chưa kể với ai chuyện này," anh nói.
"Anh không cần kể nữa cũng được."
"Anh muốn kể với em." Anh quay lại nhìn cô, mặt đỏ rực dưới ánh lửa, mắt ướt. "Cái đêm ở hiên lò... anh định nói... nếu em muốn đi thì anh không giữ." Anh nuốt khan. "Bây giờ... anh vẫn không giữ, nhưng anh... anh ở đây."
Họ ngồi im thêm vài hơi thở, lửa reo trong lò, củi nứt từng tiếng giòn. Chấn thò tay sang, nắm lấy bàn tay cô, bàn tay cô dính tro và bồ hóng. Anh nắm không mạnh, chỉ giữ, và cô nuốt cái xuýt xoa vì chỗ phồng rộp chứ không rút tay ra. Cô để yên, tay kia vẫn bốc củi nhét vào lò theo thói quen, và cô nghe tim mình đập nhanh hơn mọi nhịp tim từ ngày tỉnh dậy ở cửa lò, nhanh hơn vì ngượng, vì mừng.
Bỗng, từ cửa sổ gian buồng, tiếng bà Tạ vọng ra giữa đêm, lớn và sắc, làm cả hai giật bắn.
"Chấn! Gió đổi rồi! Gió nồm chuyển đông! Bịt lỗ bầu hai, tăng củi bầu ba, nhanh lên! Mày không thấy khói chạy ngược à?"
Chấn nhảy dựng lên, nhìn lên ngọn khói trên đỉnh lò, đang nghiêng hẳn về một phía, rồi nhìn xuống lửa, rồi lao về phía bầu hai. Nhài chạy theo, ôm một ôm rơm ướt, nhét vào lỗ quan sát cho anh bịt. Hai người làm việc bên nhau, không nói, nhanh đến nỗi cô nghe tiếng thở của chính mình. Bác Mão hô lên từ bầu một, hai ông thợ già đẩy củi. Cả sân bừng tỉnh trong một nhịp, người chạy, người xách nước, người ôm củi, sáu bảy bóng người lao nhao quanh cái lò đang rực lên.
Chấn tăng củi, ngọn lửa trong bầu ba lập tức đổi sắc, từ vàng sang trắng ngà, đều và tròn.
"Vừa rồi," anh thở, tay run, mồ hôi chảy thành dòng. "Vừa rồi."
Từ trong buồng, bà Tạ không nói gì nữa. Nhưng cô đứng bên lò, lau mồ hôi trên trán, nhìn qua cửa sổ thấy vai bà hạ xuống một nhịp.
Lò đỏ lửa suốt một ngày một đêm. Chiều ngày thứ ba mươi hai Chấn bịt lỗ cuối cùng bằng bùn, và không ai nói gì khi ngọn lửa tắt, chỉ nghe hơi nóng ỉ đi trong gạch.
*
Sáng ngày thứ ba mươi bốn, lò đã nguội, và cả xóm lại tụ về. Người mở lò là Chấn: anh gỡ từng viên gạch bịt cửa, hơi nóng còn ấm phả ra mặt, mùi tro sạch và đất nung xộc vào mũi. Anh thò tay vào trước, rồi đứng yên một nhịp thở, hai nhịp, ba nhịp. Cô đếm, cô nghe môi thím Sen mấp máy, tiếng bác Mão nuốt khan.
Anh lấy ra cái bát đầu tiên.
Nó nằm trên lòng bàn tay anh, ấm, mỏng. Men xanh lươn, đậm ở chân, nhạt ở miệng, loang một lớp mờ dưới ánh nắng sớm. Không hoàn hảo, nhưng nó có tiếng. Anh búng móng tay vào thành bát, âm thanh vang lên, trong, dài, và cả sân bật ra một tiếng thở.
Họ kiểm đếm trong im lặng, chỉ Cái Bến đứng cạnh Chấn đếm to từng cái, đếm đến cái thứ mười hai thì nhảy sang mười ba lần thứ hai, và bác Mão nói "Con bé này dạy toán cho cả xóm" làm đám trẻ phá lên cười. Chấn đặt từng nhóm lên ván và đếm lại, nhẩm, rồi ngẩng lên nhìn cô, nửa mừng, nửa lo.
Bốn mươi tám cái vào lò, hai mươi bảy cái men đều, tiếng ngân trong, không nứt: bát lành, đúng loại bà Cẩm đòi. Bốn cái men nhạt, loang không đẹp, tiếng còn tròn nhưng bà Cẩm sẽ không nhận là lành. Mười bảy cái còn lại nứt chân, chảy men, dính nhau, hoặc nổ vì lẫn bọt khí.
"Hai mươi bảy bát lành," anh nói. "Bốn hạng hai, thiếu ba cái cho đủ ba chục."
"Thiếu ba," cô nhắc lại, và cô cười, vì cô không biết làm gì khác. "Nhưng được hai mươi bảy, anh. Hai mươi bảy. Nhà mình có hai mươi bảy cái bát có men."
Anh chọn một cái, cái đều nhất, men đậm nhất, và đem vào buồng.
Cô đi theo sau, đứng ở cửa. Bà Tạ vẫn nằm nghiêng, mặt quay vào vách, và Chấn quỳ xuống bên chõng, đặt cái bát vào bàn tay phải của bà. Ngón tay bà cử động, chậm, run, cong lại quanh thành bát. Bà cầm nó lên, nghiêng về phía cửa sổ, và ánh sáng buổi sáng trượt trên mặt men, làm nó sáng lên màu xanh lươn.
Bà nằm im mãi, rồi cô thấy vai bà run lên.
"Cái men này..." Giọng bà vỡ ra, khản, nhỏ. "Đây là men hồi tao mười sáu tuổi, hồi cha tao chưa thêm vị thứ ba. Chỉ có rơm với củi, màu xanh lươn, hơi nhạt, hơi đậm, chỗ nào cũng loang. Tao tưởng đời tao không còn thấy lại màu này."
Nước mắt bà chảy xuống, qua gò má nhăn, thấm vào gối. Bà không quay đi, không lau, cứ để nó chảy.
Nhài đứng ở cửa, không dám bước vào, nhìn bàn tay bà ôm lấy cái bát, ngón cái miết đi miết lại vào chân bát, chỗ Chấn vừa chuốt, và cô cũng không lau mặt mình.