Chương 10: Đáy giếng có mực đỏ chưa khô

Thuộc tiểu thuyết Vé Vào Miền Cổ Tích

Tác giả: · Thể loại: Vô Hạn Lưu · Đăng ngày · 2373 từ · khoảng 12 phút đọc

Ngày thứ tám bắt đầu bằng một bầu không khí khô khốc, nóng hầm hập như thể cả cái làng này đang bị nhốt trong một cái lò sấy công nghiệp. Đặng Thục Trinh đứng dưới bóng râm của cây gạo, tay miết nhẹ vào mép tấm vé in ti-pô trong túi áo. Độ nhám của tờ giấy truyền đến đầu ngón tay cô một cảm giác bất an. Sau sự kiện vệt chàm trên tay Nhân biến thành một nét gạch ngang cứng nhắc vào hôm qua, Trinh hiểu rằng cô không thể ngồi chờ kịch bản tự diễn biến nữa. Cô cần kiểm chứng hệ thống này.

"Chị định đi thật à?" Nhân hỏi, giọng cậu khàn đặc, mắt nhìn đăm đăm vào vệt chàm trên mu bàn tay mình.

"Phải đi." Trinh gật đầu. "Chúng ta cần biết cái giếng đó chứa gì."

Bà Sáu Thìn nheo mắt nhìn về phía cuối xóm: "Bản tôi đọc hồi nhỏ, mẹ con Cám lừa con Tấm đi chăn trâu xa để thịt con bống ở ao. Nhưng ở đây là cái giếng. Mà lạ nhất là tôi chưa thấy ai ăn thịt con cá nào cả."

Kiêm đứng tựa lưng vào gốc gạo, tay khoanh trước ngực: "Bà chắc không? Tích Tấm Cám mà không có vụ ăn thịt bống thì lấy đâu ra xương để chôn?"

"Tôi chắc." Bà Sáu khẳng định. "Trong dị bản của làng tôi, con bống không bị ăn thịt. Nó chỉ biến mất khi Tấm không còn chăm nó nữa. Nó lặn xuống đáy, hóa thành một vật báu chờ ngày Tấm gặp nhà vua."

Trinh nhìn Kiêm: "Anh thấy sao?"

"Nếu con cá còn sống, bản của bà Sáu đúng. Nếu nó chết hoặc mất tích, kịch bản đang chạy theo hướng tàn nhẫn hơn." Kiêm nhún vai. "Dù sao cũng phải xem bản in này hỏng tới mức nào mới tính đường tiếp được."

"Tại sao lại là con bống?" Nhân đột nhiên hỏi. "Còn nhiều thứ khác để kiểm tra mà?"

Trinh nhìn về phía giếng: "Vì nó là mắt xích yếu nhất. Nó là điểm giao giữa tình thương và sự độc ác."

Bà Sáu Thìn gật đầu liên tục: "Đúng đấy. Con bống không thể tự dưng biến mất được."

"Tôi nhắc lại, bản của tôi con bống không bao giờ bị nấu cháo." Bà nhấn mạnh.

Kiêm cười nhạt: "Không nấu cháo thì nó thành thần tiên à?"

"Nó là linh hồn của cái giếng." Bà Sáu đáp.

"Kiểm được thì sao?" Kiêm hỏi tiếp. "Biết nó còn sống hay chết thì có sống thêm được ngày nào không?"

Trinh im lặng một giây: "Ít nhất chúng ta biết mình đang ở trong trang sách nào."

"Tôi thấy lo lắm." Nhân lên tiếng, giọng run run. "Cái giếng có sâu không chị?"

Trinh lắc đầu: "Chị không rõ, nhưng giếng làng thường rất sâu."

"Nhưng nếu nước cạn, con cá bống thở bằng gì?" Nhân hỏi một câu ngây thơ.

Mọi người sững lại. Một câu hỏi đúng chỗ. Nếu giếng không có nước, sự tồn tại của con bống là một nghịch lý vật lý ngay trong lòng cổ tích.

"Chính vì thế chúng ta mới phải đi." Trinh chốt lại.

Cả nhóm mười hai người lầm lũi đi về phía giếng làng. Tám người vô danh đi phía sau như những cái bóng lặng lẽ, không ai thốt lên lời nào. Khoảng cách năm mươi bước chân từ sân đình đến giếng làng dường như dài hơn lệ thường.

Cái giếng làng hiện ra trước mắt họ, đơn độc giữa một khoảng đất nứt nẻ. Thành giếng xây bằng gạch vồ, rêu xanh bám đầy nhưng đã khô quắt, chuyển sang màu xám xịt. Trinh tiến lại gần, mùi mực sực lên nồng nặc. Đó là mùi hắc đặc trưng của mực in ti-pô loại rẻ tiền, thứ mùi mà cô đã ngửi suốt mười năm làm nghề hiệu đính.

"Nước đâu hết rồi?" Nhân thốt lên, đổ người nhìn xuống lòng giếng.

Trinh nhìn theo. Giếng cạn trơ đáy. Nhưng thay vì bùn cát hay sỏi đá, dưới đáy giếng là một lớp chất lỏng đặc quánh, đỏ thẫm như máu khô, phản chiếu ánh nắng mặt trời bằng một độ bóng chết chóc. Lớp mực này phủ kín mọi ngóc ngách, tràn cả lên những vệt rêu cũ bám trên thành giếng dưới sâu chừng hai mét.

"Không có cá." Kiêm nhận xét, giọng lạnh tanh. "Cũng chẳng có nước."

Trinh quan sát kỹ vệt mực đỏ đè lên lớp rêu xám. Cô chỉ tay vào một chỗ thành giếng: "Nhìn đi. Lớp rêu nằm dưới, mực nằm trên. Cái giếng này vốn có nước và rêu xanh, nhưng sau đó có ai đó đã đổ mực lên trên thực tại cũ này. Đây là lỗi in đè."

"In đè?" Bà Sáu Thìn lẩm bẩm.

"Giống như khi người ta in một trang sách rồi phát hiện sai sót, thay vì hủy tờ giấy, họ chạy máy in lần nữa để dập một lớp mực đặc lên trên hòng che đi chỗ lỗi." Trinh giải thích, mắt không rời đáy giếng. "Con cá bống của tích này bị xóa rồi."

Kiêm nhặt một hòn sỏi, thả xuống. Một nhịp. Hai nhịp. *Bộp.* Tiếng động khô, gọn — vật cứng va vào một bề mặt dẻo quánh. Hòn sỏi chìm nghỉm vào lớp mực đỏ, không để lại một gợn sóng.

"Tôi xuống." Kiêm bất ngờ lên tiếng.

"Anh điên à?" Nhân lùi lại. "Dưới đó toàn mực."

"Ai dám xuống ngoài tôi?" Kiêm hỏi ngược lại, mắt quét qua tám người vô danh.

Tất cả im lặng. Trinh nhìn xuống đáy sâu: "Chúng ta không có thang."

"Dùng dây thừng." Kiêm chỉ vào đống dây thừng cũ cạnh gốc đa gần đó.

Bà Sáu Thìn lo lắng: "Dây đó mục hết rồi, chịu sao nổi?"

"Buộc đôi vào." Kiêm dứt khoát. "Trinh, chị giữ một đầu."

"Tại sao anh lại sốt sắng thế?" Trinh nheo mắt hỏi.

Kiêm dừng tay: "Vì tôi không muốn chết ngạt trên mặt đất này."

"Để tôi giúp một tay." Nhân chạy lại giữ dây.

"Đếm mấy nhịp thì tới đáy?" Bà Sáu hỏi khi Kiêm bắt đầu leo.

"Chắc khoảng mười nhịp." Nhân đoán mò.

Kiêm bám vào thành gạch: "Giữ chặt đầu dây đấy. Đừng có buông."

"Cẩn thận lớp mực." Trinh dặn dò, tay siết chặt sợi dây thô ráp.

"Tôi biết rồi." Kiêm đáp, người đã lọt thỏm vào lòng giếng tối tăm.

"Nguy hiểm đấy." Trinh ngăn lại lần cuối nhưng Kiêm đã tụt xuống. Anh tháo chiếc thắt lưng da, quấn chặt vào tay rồi bám vào những kẽ gạch của thành giếng. Anh tụt xuống một cách thuần thục, chân đạp lên những gờ gạch lồi ra.

Nhóm người phía trên nín thở dõi theo. Khi Kiêm cách đáy giếng chừng một mét, anh dừng lại, với tay nhặt thứ gì đó đang mắc kẹt trong một khe gạch gần đáy, ngay bên trên lớp mực đỏ.

"Tìm thấy gì à?" Nhân hỏi vọng xuống.

Kiêm không đáp, anh nhanh chóng leo lên. Khi đứng vững trên mặt đất, anh xòe bàn tay ra. Giữa lòng bàn tay thô ráp là một chiếc kẹp tóc bằng nhựa màu hồng nhạt, loại rẻ tiền thường bán ở các sạp tạp hóa ngoài phố. Trên chiếc kẹp vẫn còn dính một sợi tóc dài, mảnh.

Trinh cầm lấy chiếc kẹp. Nó lạnh buốt. Cô lôi tấm vé rơi mà mình nhặt được ở chỗ của Bụt hôm trước ra so sánh. Cả tấm vé nát và chiếc kẹp tóc đều có cùng một dải màu sạm xám ở mép, một loại ký hiệu của sự đào thải.

"Cái này không thuộc về thế giới này." Trinh nói, giọng run rẩy. "Nó là một vật thể ngoại lai bị kẹt lại khi thực tại này bị in đè."

"Của ai?" Nhân hỏi, mắt mở to. "Có phải của người thứ mười ba không?"

"Không biết." Trinh lắc đầu. "Nhưng nó cho thấy bản thảo này hỏng nặng hơn tôi tưởng. Nó chắp vá những thứ từ đời thật vào tích cổ một cách vô tội vạ."

Bà Sáu Thìn đứng sụp xuống bên thành giếng, tay chạm vào lớp gạch nóng: "Vậy là con bống không còn nữa. Bản của tôi nói nó hóa thành vật báu, nhưng ở đây nó hóa thành một vũng mực chết."

"Bà Sáu đúng ở chỗ cá không bị ăn thịt." Kiêm lạnh lùng cắt ngang. "Nhưng bà cũng sai, vì chẳng có vật báu nào cả. Một nửa đúng, một nửa sai, nghĩa là chẳng có bản thảo nào chúng ta biết là đúng hoàn toàn ở đây cả. Chúng ta đang ở trong một dị bản không có bản gốc."

Câu nói của Kiêm như một nhát dao chém đứt chút hy vọng cuối cùng của nhóm. Trinh nhìn vào lòng giếng cạn, cảm thấy một sự thôi thúc nghề nghiệp điên cuồng. Cô phải nói ra. Cô phải hiệu đính lỗi sai này, dù cái giá là gì đi nữa.

"Cái giếng này..." Trinh bắt đầu, giọng cô vang lên giữa sự im lặng của sân làng. "Lẽ ra nó phải đầy nước. Trong mọi kịch bản, dù cá có chết hay sống, giếng vẫn là nguồn sống. Nước biến mất không phải vì hạnán. Nó bị xóa sổ để che giấu một thứ gì đó đã xảy ra dưới đáy này."

Ngay khi chữ cuối cùng thoát ra khỏi môi Trinh, một cảm giác tê dại chạy dọc sống lưng cô. Cô rút tấm vé trong túi ra.

Ở mép răng cưa, dải màu sạm vốn đang dừng ở nấc thứ ba đột ngột loang ra. Nó bò nhanh như một vết mực đổ trên giấy thấm, chiếm trọn một khoảng lớn và dừng lại ở nấc thứ tư. Màu sạm lần này đậm hơn, u tối và đặc quánh.

"Chị Trinh... nấc thứ tư rồi." Nhân thì thầm, cậu lùi lại một bước, ánh mắt hiện rõ sự á ngại.

Trinh thu vé vào túi, tay cô hơi run. Cô cảm nhận được sự kết nối giữa mình và thế giới này đang lỏng lẻo dần. Mỗi lần cô chỉ ra một lỗi sai, "máy in" của tích truyện lại gạch tên cô thêm một đường đậm.

Đúng lúc đó, một người đàn ông gánh đôi thùng gỗ đi ngang qua bến nước. Ông ta mặc áo nâu sồng, bước đi thong thả, đôi quang gánh kĩu kịt trên vai. Thấy nhóm người tụ tập quanh giếng, ông ta dừng lại, lau mồ hôi trán.

"Các bác làm gì mà vây quanh giếng đông thế?" Ông ta hỏi, giọng nói bình thản của một người dân quê thực thụ.

"Chào bác." Trinh cố giữ giọng ổn định. "Giếng cạn thế này, bác gánh nước ở đâu đấy?"

Người đàn ông ngẩn người, rồi nhìn vào lòng giếng: "Cạn đâu mà cạn? Các bác khéo đùa. Giếng làng mình từ đời cha ông đến giờ lúc nào chẳng đầy ắp. Nhìn kìa, bóng nắng soi xuống mặt nước trong leo lẻo đấy thôi."

"Bác nhìn kỹ lại xem?" Nhân tiến lên một bước.

"Tôi nhìn kỹ rồi." Người đàn ông cười hiền. "Nước trong lắm."

"Nhưng đáy giếng trơ ra kìa bác?" Nhân chỉ tay xuống.

"Kìa, cậu này lạ." Người đàn ông lắc đầu. "Nước đầy đến gần miệng giếng."

Kiêm nhíu mày: "Bác thấy nước màu gì?"

"Thì màu nước, trong vắt chứ màu gì." Ông ta đáp tự nhiên.

Trinh hỏi lại: "Bác không thấy lớp mực đỏ sao?"

"Mực nào?" Ông ta nhìn vào giếng rồi lại nhìn Trinh. "Làm gì có mực."

"Bác chắc chắn giếng vẫn dùng tốt chứ?" Bà Sáu Thìn hỏi.

"Vẫn dùng tốt, làng này uống nước giếng này bao đời." Người đàn ông khẳng định.

Ông ta không hề bối rối. Ánh mắt ông ta chân thành đến mức đáng sợ. Với ông ta, cái giếng vẫn tràn trề nhựa sống.

Nhân định há mồm cãi, nhưng Trinh đã kịp đưa tay ra hiệu im lặng. Cô nhìn vào đáy giếng. Trước mắt cô vẫn là lớp mực đỏ quánh và cái đáy giếng trơ trụi. Nhưng người đàn ông kia đang nhìn thấy nước. Ông ta thậm chí còn mỉm cười như thể đang tận hưởng vẻ mát lành của nó.

"Vâng, chúng tôi nhìn nhầm." Trinh nói khẽ. "Cảm ơn bác."

Người đàn ông gật đầu, kĩu kịt gánh đôi thùng đi tiếp. Trong hai chiếc thùng gỗ của ông ta, Trinh thấy rõ ràng chúng trống rỗng, nhưng vai ông ta vẫn trĩu xuống như đang gánh hàng chục lít nước thật sự.

"Ông ta bị điên à?" Nhân run hỏi khi người đàn ông đã đi xa.

"Không." Trinh lắc đầu, mắt vẫn nhìn theo bóng lưng gầy gò ấy. "Ông ta không điên. Ông ta đang sống đúng vai. Trong kịch bản của ông ta, cái giếng này vẫn đầy nước. Thực tại của người làng và thực tại của chúng ta đã đứt gãy hoàn toàn."

Kiêm cúi xuống, nhặt một mẩu gạch vỡ, ném mạnh xuống giếng. Lại một tiếng *bộp* nặng nề vang lên từ lớp mực đỏ.

"Chúng ta không chỉ là người lạ trong tích này." Kiêm nói, giọng chứa đựng một sự cay đắng hiếm hoi. "Chúng ta là những vệt mực thừa trên một trang giấy đã in xong. Người ta không nhìn thấy chúng ta, hoặc nếu có, họ chỉ nhìn thấy những gì kịch bản cho phép."

Trinh nhìn xuống bàn tay mình. Cô cảm thấy những đầu ngón tay hơi nhạt đi, như thể độ phân giải của chúng đang giảm xuống. Chiếc kẹp tóc nhựa màu hồng vẫn nằm trong tay cô, cứng nhắc và lạc lõng giữa khung cảnh làng quê rêu phong.

Dưới đáy giếng, lớp mực đỏ dường như vừa nhích lên một chút, nuốt chửng hòn sỏi mà Kiêm vừa ném xuống. Chiếc kẹp tóc hồng nhạt bắt đầu tỏa ra một mùi nhựa cháy khét lẹt.