Chương 9: Vệt chàm trên mu bàn tay
Thuộc tiểu thuyết Vé Vào Miền Cổ Tích
Tác giả: Quyên Nhí Nhảnh · Thể loại: Vô Hạn Lưu · Đăng ngày · 2074 từ · khoảng 10 phút đọc
Vào ngày thứ bảy, nắng hanh thông thốc đổ xuống sân đình làng, mang theo mùi hăng nồng của rơm rạ và vị khô khốc của lớp mực in đã cũ. Mười hai người cầm vé ngồi bệt dưới gốc cây gạo già, lưng tựa vào lớp vỏ xù xì, đôi mắt ai nấy đều cộm lên vì thiếu ngủ. Sau một đêm trắng vùi mình vào đống thóc trộn cát của mụ dì ghẻ, thể lực của cả nhóm đã chạm đáy.
Đặng Thục Trinh nhìn xuống đôi bàn tay mình. Những đầu ngón tay cô vẫn còn rung bần bật, một phản ứng cơ năng sau hàng giờ đồng hồ nhặt nhạnh từng hạt nhỏ giữa bóng tối lờ mờ. Cô đưa gáo nước lên miệng. Nước lạnh ngắt, nhưng khi đi qua cổ họng khô rát, nó chỉ để lại một vị chát lạ lùng.
“Uống từ từ thôi, hóc đấy.” Bà Sáu Thìn nhắc, giọng khản đặc.
Bà Sáu đang cố vò mớ tóc rối bù. Trên khuôn mặt in hằn những nếp nhăn thời gian, vẻ mệt mỏi khiến bà trông già thêm mười tuổi. Những người vô danh khác trong nhóm nằm la liệt trên bệ đá, hơi thở khò khè, ngắt quãng ở cuối mỗi nhịp.
“Hôm nay là ngày thứ bảy.” Một thanh niên trong nhóm lên tiếng, giọng mơ hồ. “Chỉ còn bốn ngày nữa là đến hội làng. Có ai biết sau đó sẽ thế nào không?”
“Chưa biết được.” Kiêm đáp gọn lỏn. Anh đang ngồi tựa lưng vào rễ cây gạo, cánh tay khoanh trước ngực. Tấm vé của anh vẫn sẫm màu, mép giấy như bị ám khói lâu ngày. “Chúng ta vẫn chưa có lỗ bấm nào. Cổng làng vẫn đóng.”
“Mấy lỗ mới được về?” Một người vô danh hỏi, giọng run run.
“Hỏi ai bây giờ?” Người khác chen vào.
“Bụt chăng? Nhưng có thấy ông ấy đâu.”
“Hỏi mụ dì ghẻ thì chỉ có nước bị ăn roi.”
“Tôi sợ mình sẽ kẹt lại đây mãi mãi.”
Trinh nhấp thêm ngụm nước, mắt vẫn dán vào mép vé có ba nấc cắt của mình. Cô cảm nhận được sự sốt ruột đang lan ra. Mười hai người, và vẫn không ai có lấy một lỗ bấm nào.
Bà Sáu Thìn thở dài, ánh mắt bà nhìn mông lung về phía bến đò xa tít tắp. Bà nói nhỏ:
“Trong bản tôi từng đọc, sau hội làng còn một đoạn dài lắm. Cái Tấm sẽ hoá thành chim vàng anh, rồi hoá thành cây xoan đào, rồi khung cửi... Mọi chuyện chưa dừng lại ở việc thử giày đâu.”
“Bản của bà lạ thế?” Trinh ngẩng lên hỏi.
“Mẹ tôi kể hồi xưa là vậy. Chết đi sống lại mấy lần cơ.”
“Nghĩa là chúng ta còn phải nhặt thóc nhiều lần nữa à?”
“Có thể là dệt vải, hoặc đứng cho người ta chặt cây.” Bà Sáu thủ thỉ.
“Nghe rợn người quá bà Sáu.” Một thanh niên gạt đi.
“Thì truyện nó thế, kết thúc ở hội làng là chưa xong.”
“Thôi bà đừng kể nữa.” Thanh niên nọ nhắm nghiền mắt. “Tôi mệt quá, không muốn nghe đoạn sau đâu.”
Bà Sáu im lặng, bà cúi đầu bứt mấy cọng cỏ khô dưới chân. Trinh nhìn sang phía Nhân. Cậu sinh viên trẻ đang ngồi tách biệt một chút, móng tay cậu vô thức cào vào mu bàn tay trái. Trinh nhớ lại một chi tiết từ những ngày đầu.
“Nhân này.” Trinh gọi khẽ.
Nhân giật mình, ngẩng đầu lên. Ánh mắt cậu có chút đờ đẫn, thiếu đi sự nhanh nhạy thường thấy của một người trẻ.
“Em có nhớ người bạn cùng phòng không?” Trinh hỏi. “Cái người mà đáng lẽ phải nhận tấm vé này ấy?”
Nhân nhíu mày. Cậu ngưng tay, nhìn chằm chằm vào khoảng đất trống trước mặt.
“Có chứ chị. Nó... nó nhờ em nhận hộ bưu phẩm. Em mới cầm hộ rồi...”
“Tên cậu ấy có mấy chữ?” Trinh bắt đầu hỏi, giọng đều đặn.
“Hình như là ba chữ. Một cái tên rất phổ biến.”
“Chữ đầu là gì? Chữ N phải không?”
“Không phải N. Nó là... là một nét thẳng.” Nhân ấp úng.
“Có dấu không em?”
“Dấu... dấu sắc. Em nhớ là khi viết phải hất bút lên.”
“Nó tên là gì? Nó có tên mà.” Kiêm đột ngột xen vào.
Nhân vò đầu, mồ hôi rịn ra trên trán: “Tên nó là... thằng... thằng bạn em.”
“Ở nhà thường gọi là gì? Tên cúng cơm ấy?” Trinh kiên trì.
“Nó hay được gọi là Tèo. À không, là Tí. Hình như là một con vật.”
“Quê cậu ta ở đâu?”
“Ở miền Trung. Có biển. Nó hay mang mực khô lên cho em.”
“Học cùng lớp nào? Ngành gì?”
“Ngành in. Nó ngồi ngay trên em một bàn.”
“Lần cuối hai đứa nói chuyện là lúc nào?”
“Lúc nó đưa tiền nhờ em lấy bưu phẩm. Nó bảo... bảo là...”
Nhân khựng lại. Cậu mím môi thật chặt, đôi mắt lộ rõ vẻ hoang mang.
“Bảo gì?” Trinh thúc giặc.
“Nó bảo em cầm lấy đi. Cái đứa ấy, nó đưa cho em rồi đi mất.”
“Nó tên là gì?” Kiêm nhắc lại lần nữa.
“Em biết nó mà! Thằng bạn em, nó ở phòng 302!”
Nhân quát lên một tiếng nhỏ rồi gục đầu vào gối. Cậu nhớ lại được cảnh tượng mình nhận bưu phẩm, nhớ được màu áo của người kia, nhưng định danh cá nhân của người đó giống như một dòng chữ bị nhòe bởi mực lỏng. Trinh thở dài. Nhân không còn gọi tên người đó nữa. Cậu chuyển sang gọi là “nó”, “thằng bạn”, rồi “cái đứa ấy”. Danh tính của người bạn đang tan biến.
“Tên người đó không còn nằm trong bản thảo của em nữa.” Kiêm đột ngột lên tiếng. Anh không mở mắt, nhưng giọng nói lạnh lùng như gạch bỏ một dòng thừa.
Trinh quay sang nhìn Kiêm, đôi lông mày nhíu lại đầy bất mãn.
“Anh đừng nói kiểu đó trước mặt cậu ấy.”
“Tôi chỉ nói sự thật.” Kiêm nhếch mép. “Sự thật thì không cần phải biên tập lại cho ngọt tai.”
“Anh đang làm cậu ấy hoảng loạn thêm đấy.”
“Hoảng loạn là phản ứng cần thiết để nhận ra mình đang mất cái gì.”
“Em không sao đâu chị Trinh.” Nhân ngẩng đầu lên, giọng run rẩy tự bào chữa. “Chắc là tại em mệt quá nên quên thôi.”
Trinh không bỏ cuộc. Cô ngồi xuống bên cạnh Nhân, cầm lấy bàn tay trái của cậu. Trên mu bàn tay, vệt chàm hôm trước giờ đã đổi khác. Nó không còn là một vệt loang không hình thù. Nó đã định hình thành những nét chữ sắc lẹm, ép sâu vào da thịt như thể được dập bằng máy ti-pô áp lực cao.
Trinh nghiêng tay Nhân, điều chỉnh góc độ dưới ánh nắng gắt. Với đôi mắt đã quen soi những lỗi in nhỏ nhất trên bản kẽm, cô nhận ra nét chữ ấy rất lạ. Nó không thuộc về font chữ hiện đại. Nét thanh mảnh ở phía trên, nét đậm dằn xuống ở phía dưới.
“Nét chữ này không phải bắt đầu bằng chữ N của tên em.” Trinh nói nhỏ, chỉ vào một nét móc ngược trên da Nhân. “Đây là chữ V. Hoặc chữ K. Một nét chì gãy.”
Vệt chàm giờ đây trông như một vết xăm lỗi, nhưng mực của nó không nằm trên bề mặt mà đã ăn xuống dưới lớp da. Nhân nhìn xuống tay mình, cậu không rụt lại, cũng không hoảng loạn. Cậu chỉ cười trừ, một nụ cười nhợt nhạt.
“Chắc là em mệt quá nên quên thôi. Để tối nay ngủ dậy, em sẽ nhớ ra tên nó ngay mà.”
“Tấm vé này không ghi tên người đang cầm nó.” Kiêm mở mắt, nhìn thẳng vào Nhân. “Nó ghi tên người được ấn định trên khuôn in ban đầu. Khi em cầm vé thay, thực tại đã xảy ra một lỗi sắp chữ. Bây giờ, cái máy in này đang tìm cách sửa lại cho đúng.”
“Sửa thế nào?” Nhân hỏi, giọng vẫn còn sự ngây ngô.
“In đè.” Kiêm đáp, môi nhếch lên một cách tàn nhẫn. “Nó sẽ in đè danh tính của người chủ thực sự lên em. Hoặc nó xóa sạch em để chừa chỗ cho bản gốc. Em đang bị đào thải dần dần để nhường chỗ cho cái tên trên tấm vé.”
Nhân nhìn Kiêm, rồi lại nhìn xuống mu bàn tay mình. Cậu khẽ rụt tay lại, giấu vào trong ống áo dài nôm nâu sòng. Cậu không nói thêm lời nào, chỉ lẳng lặng bó gối, nhìn chằm chằm vào khoảnh đất trống cỏ không mọc dưới gốc gạo — chỗ đáng lẽ phải có ông Bụt hiện lên.
Trinh đứng dậy. Cô không nhìn Nhân, cũng không nhìn Kiêm. Cô đi vòng quanh gốc cây gạo, nhặt những viên sỏi nhỏ có cạnh sắc. Cô tìm đến một phiến đá phẳng nằm khuất sau bệ thờ thần đình.
Trinh bắt đầu xếp sỏi. Cô không viết chữ hiện đại, cô xếp chúng thành những ký hiệu riêng biệt của nghề hiệu đính. Một vòng tròn có gạch chéo cho những thông tin đã mất. Một dấu móc ngược cho những chi tiết Nhân còn nhớ về người bạn: “Hay đi đá bóng”, “Phòng 302”, “Áo phông xanh”.
Cô làm việc một cách tỉ mỉ, tập trung như đang lưu trữ một bản thảo quý giá trước khi nó bị tiêu hủy hoàn toàn. Đây là cách duy nhất cô biết để chống lại sự xóa sổ. Nếu bộ não của Nhân không giữ được, cô sẽ gửi lại những thông tin này vào vật chất của chính tích truyện này.
“Chị đang làm gì thế?” Một người vô danh trong nhóm tò mò hỏi.
“Ghi nhật ký.” Trinh đáp ngắn gọn, tay vẫn không ngừng xếp sỏi.
Cô xếp được chừng mười mục nhỏ. Những viên sỏi nằm im lìm trên mặt đá, tạo thành một chuỗi ký hiệu kỳ lạ. Cô hy vọng rằng nếu ngày mai Nhân quên hết, hoặc nếu cô cũng bắt đầu bị nhòe đi, những dấu vết vật chất này vẫn sẽ còn đó để nhắc nhở về một sự tồn tại đã từng hiện diện.
Đúng lúc đó, một bóng người lướt qua.
Cái Tấm đi từ phía gian nhà chái của mụ dì ghẻ ra sân đình. Cô ta mặc áo tứ thân màu nâu sồng, đầu quấn khăn mỏ quạ, bước đi nhẹ tênh, gót không nghe tiếng. Cái Tấm không nhìn nhóm người đang nghỉ ngơi, cô ta đi thẳng về phía giếng làng.
Nhưng khi đi ngang qua phiến đá nơi Trinh ngồi, Cái Tấm đột ngột dừng lại.
Cô ta không nói câu nào. Đôi mắt đen lấy, sâu thẳm của Cái Tấm cúi xuống, nhìn chằm chằm vào những viên sỏi Trinh vừa xếp. Cái nhìn ấy kéo dài chừng vài giây, lạnh lẽo và sắc bén. Trinh nín thở, tay cô vẫn còn cầm một viên sỏi chưa kịp đặt xuống. Một cảm giác tê dại chạy dọc sống lưng cô. Đó không phải cái nhìn của một nhân vật cổ tích hiền lành; đó là cái nhìn của một thực thể đang kiểm soát sự toàn vẹn của bản in.
Cái Tấm ngước lên nhìn Trinh một lượt, rồi lẳng lặng quay đi, tiếp tục bước về phía giếng. Không có một tiếng động, không có một lời cảnh báo.
Trinh nhìn theo bóng lưng Cái Tấm cho đến khi cô ta khuất sau rặng tre. Cô quay lại nhìn phiến đá. Những viên sỏi vẫn nằm đó, nhưng ánh nắng chiếu vào chúng tạo thành những cái bóng dài gầy guộc, trông như những con chữ đang cố ngoi lên khỏi mặt đá.
Nhân lúc này đã thiếp đi từ lúc nào, đầu gục xuống đầu gối. Bàn tay trái của cậu buông thõng trên mặt đất.
Dưới ánh mặt trời đứng bóng, vệt chàm trên mu bàn tay Nhân đột ngột sẫm lại, hiện rõ một nét gạch ngang cứng cỏi, đè nghiến lên những đường gân xanh đang run của cậu sinh viên trẻ.