Chương 12: Chữ N trên mảnh vụn

Thuộc tiểu thuyết Vé Vào Miền Cổ Tích

Tác giả: · Thể loại: Vô Hạn Lưu · Đăng ngày · 2412 từ · khoảng 12 phút đọc

Ngày thứ chín, mụ dì ghẻ đứng trước hiên nhà, bóng mụ đổ dài xuống sân đất nện, khô khốc và bất động.

Trinh đứng cùng nhóm mười hai người giữa sân. Nắng xiên qua kẽ lá cây gạo, rọi xuống những khuôn mặt hốc hác, nhợt nhạt. Mùi mực in hăng hắc bốc lên từ phía cái giếng cạn đầu làng, quyện vào không khí đặc quánh của buổi sớm. Mụ dì ghẻ không nhìn ai cụ thể. Mắt mụ đanh lại, giọng nói vang lên đều đều, không có âm sắc, giống như tiếng máy dập chữ đang chạy không tải:

— Lũ bay ra giếng bắt lấy con bống. Đem về đây tao làm cơm trưa.

Cả nhóm đứng sững. Nhân tái mặt, bàn tay có vệt chàm khẽ run lên. Cậu nhìn sang Trinh, môi mím chặt. Trinh không đáp. Cô liếc nhanh xuống mép tấm vé trong túi áo. Bốn nấc sạm đen vẫn nằm im lìm đó, chưa lan thêm. Cô tự nhắc mình không được hở môi. Giếng đã cạn từ hôm qua. Đáy giếng chỉ còn lớp mực đỏ đặc sền sệt nuốt chửng mọi thứ rơi xuống. Không có cá. Tuyệt đối không thể có một sinh vật nào sống nổi trong cái rãnh mực ấy.

— Thưa u… — Một người đàn ông trong nhóm bước lên nửa bước, giọng run rẩy — Giếng… giếng không có nước.

Mụ dì ghẻ quay ngoắt lại. Đôi mắt mụ không có đồng tử, chỉ một màu xám đục của chì nung. Mụ hỏi lại, giọng vẫn phẳng lặng:

— Bay nói gì?

Kiêm tiến lên, nắm lấy vai người đàn ông kia lôi giật lại. Anh lắc đầu, ánh mắt lạnh lẽo ra hiệu im lặng. Kiêm nhìn mụ dì ghẻ, cúi đầu thấp xuống:

— Chúng con đi ngay đây u.

Nhóm người nhận vé lảo đảo bước ra phía cổng làng. Khi đã cách xa hiên nhà mụ dì ghẻ, Nhân mới dám thở mạnh. Cậu níu tay áo Trinh, giọng thào thào:

— Chị Trinh, giếng cạn rồi. Chúng ta lấy đâu ra bống? Nếu nói thật, liệu có bị gạch tên không?

Trinh nhìn mặt đất. Cô nhớ lại bản thảo gốc. Tấm nuôi bống ở giếng, dì ghẻ lừa Tấm đi chăn trâu xa để bắt bống ăn thịt. Đó là một mốc cố định trong tích. Nếu không có con bống, bản in này sẽ bị khuyết một dòng chí tử. Thực tại sẽ không chấp nhận một khoảng trắng.

— Đừng nói gì cả. — Trinh dặn — Cứ ra đó đã.

Kiêm đi đầu, bước chân anh nện xuống nền đất tạo thành những tiếng động dứt khoát. Anh không nhìn lại phía sau, cũng không tham gia vào cuộc tranh luận đang bắt đầu nổ ra giữa những người còn lại.

— Hay là mình chạy ra bến đò bắt đại con cá nào đó? — Một người đàn bà thầm thì.

— Không được. Luật là giếng làng. Sai vị trí là sai vai. — Người khác gạt đi.

Họ đứng lại bên miệng giếng. Mặt trời đã lên cao, rọi thẳng xuống lòng sâu thẳm. Lớp mực đỏ dưới đáy vẫn thế, phẳng lặng và đặc quánh, loang rộng dần trên nền đổ. Không có nước. Không có cá. Những con mắt nhìn xuống giếng, rồi nhìn nhau, tràn đầy vẻ hoang mang.

Trinh nheo mắt quan sát. Với đôi mắt của một thợ hiệu đính, cô đang tìm kiếm một dấu hiệu "in đè". Cô đếm nhẩm quân số theo thói quen. Một, hai, ba… mười. Mười một.

Cô khựng lại. Tim đập lệch một nhịp. Cô đếm lại lần nữa.

— Anh áo xanh đâu rồi? — Trinh hỏi, giọng cô khô.

Cả nhóm giật mình. Họ nhìn quanh. Người đàn ông mặc chiếc áo xanh công nhân, vốn luôn đi cạnh người phụ nữ lớn tuổi ở cuối hàng, đã biến mất. Không ai thấy anh ta tách đoàn. Không có tiếng kêu. Không có dấu chân lạ.

— Lúc nãy… lúc ở sân đình vẫn còn mà? — Người đàn bà run giọng — Tôi còn chạm vào tay anh ấy khi mụ dì ghẻ gọi.

Kiêm quay lại, mắt anh quét qua khoảng không gian trống rỗng phía sau nhóm. Anh không ngạc nhiên, chỉ cau mày, vẻ mặt của người đang tính lại một phép tính bị sai số.

— Anh ta bị gạch tên rồi sao? — Nhân lắp bắp — Nhưng anh ta đã làm gì sai? Anh ta chưa hề nói câu nào.

— Không phải bị gạch. — Trinh lẩm bẩm.

Cô nhận ra sự bất thường. Khi một người bị gạch tên, tấm vé của họ sẽ trắng xóa, người làng sẽ đi xuyên qua họ, và ký ức của những người khác về họ sẽ bị mờ đi. Nhưng ở đây, mọi người vẫn nhớ rõ anh áo xanh. Chỉ là anh không còn hiện diện ở đây nữa. Cứ như thể anh đã bị bứng ra khỏi trang giấy này để đặt vào một trang khác.

— Về nhà dì ghẻ. — Kiêm ra lệnh.

— Nhưng chưa có cá? — Một người hỏi.

— Cứ về đi. — Ánh mắt Kiêm đanh lại — Cá sẽ ở đó.

Cả nhóm lầm lũi quay về. Không khí nặng, đặc. Khi họ bước vào chái bếp nhà mụ dì ghẻ, mùi cá tanh tao xộc thẳng vào mũi. Giữa gian bếp tối tăm, bên cạnh khung cửi đang đứng lặng, có một cái chum sành cao đến hông người lớn. Nước trong chum đầy ắp, trong vắt đến mức nhìn thấu đáy.

Bà Sáu Thìn bước tới trước, nghiêng đầu nhìn vào trong chum. Bà khẽ kêu lên một tiếng, lùi lại hai bước, tay run bám vào vách đất.

— Cá… có cá rồi.

Trinh tiến lại gần. Cô nhìn vào mặt nước phẳng lặng. Dưới đáy chum, một con cá bống to bằng bắp tay đang nằm lặng. Nó không giống bất kỳ con cá nào Trinh từng thấy trong đời thực hay trong bản vẽ cổ tích.

Vảy của nó không mang màu xám bạc tự nhiên mà sẫm lại, lốm đốm những vệt đen cháy giống hệt mép răng cưa trên tấm vé của Trinh. Trên dọc sống lưng nó, một dải vảy hằn lên những nét gạch ngang cứng nhắc, sắc lẻm như được đúc từ khuôn chì. Con cá không bơi. Nó không quẫy đuôi hay đớp bóng. Nó cứ áp nghiêng thân mình vào thành chum sành, đầu hướng lên trên.

Trinh rùng mình. Đôi mắt con cá không tròn mà dẹt lại thành một vệt dài, giống như một lỗi in đè bị lem mực. Nó đang nhìn cô. Không, nó không nhìn. Nó đang áp tai vào thành chum, như thể đang cố nghe ngóng một tiếng động nào đó từ thế giới bên ngoài lớp sành.

— Đây không phải là cá. — Nhân thốt lên, giọng cậu lạc đi.

— Suỵt! — Kiêm gắt khẽ — Muốn chết à? Nó là bống. Tích bảo nó là bống thì nó phải là bống.

Bà Sáu Thìn nhìn con cá, nước mắt bà ứa ra. Bà vốn thuộc lòng từng dị bản của câu chuyện này. Trong ký ức của bà, con bống là người bạn duy nhất của Tấm, là chút hy vọng nhỏ nhoi giữa sự tàn độc của dì ghẻ.

— Để tôi nói với mụ. — Bà Sáu lẩm bẩm — Trong bản của tôi, mụ dì ghẻ không giết cá. Mụ chỉ bắt Tấm đi chăn trâu để lấy bống về nuôi trong ao thôi. Nếu nói khéo, biết đâu mụ sẽ tha…

— Bà điên rồi. — Kiêm giữ chặt lấy tay bà Sáu — Bà định sửa kịch bản sao? Bà nhìn cái vé của mình đi.

Bà Sáu không nghe. Bà đang bị một luồng sức mạnh vô hình đẩy đi. Khi mụ dì ghẻ bước vào chái bếp với con dao trên tay, bà Sáu tiến lên, giọng bà run nhưng kiên quyết:

— Thưa u, con cá này… con thấy nó còn nhỏ quá. Hay là để chúng con đem nuôi nó trong cái chum này thêm vài ngày nữa? U nuôi nó làm cảnh, trông cũng vui mắt…

Mụ dì ghẻ dừng lại. Mụ không nhìn bà Sáu, mà nhìn thẳng vào con cá trong chum. Mụ đứng lặng như một pho tượng bị tạc lỗi. Sự im lặng kéo dài khiến tiếng gió rít qua khe cửa gỗ nghe ra một tiếng dài, mỏng, bị giam cầm.

Mụ dì ghẻ quay sang nhìn bà Sáu Thìn. Ánh mắt mụ trống rỗng, không có sự giận dữ, chỉ có một sự tĩnh lặng đến gai người. Mụ hỏi, giọng thấp và khàn:

— Bay vừa nói gì?

Bà Sáu Thìn cứng đờ người. Lời nói tiếp theo tắc nghẹn nơi cổ họng. Ánh mắt của mụ dì ghẻ ghim thẳng vào tâm trí bà, nhắc nhở bà rằng bà chỉ là một thực thể đang mượn vai để tồn tại. Nếu bà tiếp tục nói, cái vai "người làm" của bà sẽ bị xé nát. Bà Sáu cúi đầu, lùi lại, đôi môi tái nhợt run bần bật.

Mụ dì ghẻ tiến lại gần cái chum. Mụ không dùng lưới, cũng không dùng tay bắt. Mụ chỉ nghiêng con dao sắc lạnh về phía mặt nước.

— Ra ngoài hết. — Mụ ra lệnh.

Kiêm lôi mạnh bà Sáu và Nhân ra khỏi chái bếp. Trinh đi cuối cùng. Cô nhìn lại phía cái chum lần cuối. Con cá vẫn áp thân vào thành chum, bất động. Nó đã chấp nhận định mệnh của một "dòng chữ thừa" cần bị xóa bỏ để trang giấy được sạch sẽ.

Cả nhóm đứng dưới sân đình, lưng tựa vào gốc cây gạo. Không ai nói với ai lời nào. Từ trong chái bếp, tiếng nước xao động mạnh vang lên, rồi một tiếng "khôp" dứt khoát, giống như tiếng dao băm xuống thớt gỗ, nhưng âm thanh lại đục và nặng hơn.

Nhân định lao vào, nhưng Kiêm đã kịp thời tóm chặt lấy cổ áo cậu.

— Đứng yên đó. — Kiêm gầm gừ qua kẽ răng — Mày muốn thay chỗ cho nó à?

Tiếng nước lặng đi. Mụ dì ghẻ bước ra, tay cầm một cái đĩa sứ trắng, trên đó là những miếng thịt cá đã được làm sạch sẽ, không còn một vết mực nào. Mụ đi ngang qua nhóm người, không thèm liếc nhìn, hướng thẳng về phía gian nhà chính.

Trinh hít một hơi sâu, cô quay người bước vào chái bếp. Mùi mực in lúc này nồng nặc hơn bao giờ hết, át cả mùi tanh của cá. Cô đi đến bên cái chum sành. Nước trong chum đã cạn hết, dưới đáy chỉ còn lại một lớp màng mỏng màu đỏ xám.

Cô cúi xuống, nhặt lên một mảnh vụn nhỏ còn sót lại trên thành chum. Đó là một mẩu vật chất cứng, nhám tay, mang theo những nét răng cưa không đều. Trên mặt mảnh vụn, một chữ "N" viết hoa theo lối chữ ti-pô cổ hiện lên rõ mọt, sẫm màu mực cũ.

Trinh rút từ trong túi áo ra chiếc kẹp tóc nhựa hồng mà Kiêm đã tìm thấy dưới đáy giếng ngày hôm qua. Cô đặt hai thứ cạnh nhau trên lòng bàn tay.

Chiếc kẹp tóc nhựa hồng mang một vệt lún sâu của khuôn chữ. Mảnh vụn từ cái chum mang nét chữ sạm mực. Cả hai đều cùng một chất liệu: chúng là những phần thừa bị đào thải của thế giới hiện đại khi bị ép vào khuôn đúc của tích cổ.

— Đây là cơ chế hiệu đính. — Trinh thầm thì, giọng cô nhỏ đến mức chỉ mình cô nghe thấy.

Kiêm bước vào sau cô, anh nhìn vào lòng bàn tay Trinh, rồi nhìn xuống cái chum trống rỗng. Anh không hỏi gì, chỉ im lặng siết chặt nắm tay.

— Tích thiếu vai nào, nó sẽ lấy người để lấp vào vai đó. — Trinh tiếp tục, mắt cô không rời mảnh vụn — Anh áo xanh không bị gạch tên. Anh ấy bị "in đè" thành con cá bống.

Nhân đứng ở cửa chái bếp, gương mặt cậu trắng bệch. Cậu nhìn Trinh, rồi nhìn sang Kiêm, đôi môi run:

— Vậy… vậy người tiếp theo sẽ là ai? Nếu kịch bản cần một con chim vàng anh, hay một cây xoan đào…

— Chúng ta chỉ cần diễn đúng vai của mình. — Kiêm cắt ngang, giọng anh phẳng lì — Đừng để mình trở thành "lỗi in" trong mắt mụ dì ghẻ.

Nhóm người lại tập trung ở sân đình. Nắng chiều đã bắt đầu đổ bóng dài qua những bệ đá rêu phong. Trinh nhìn quanh một lượt. Những khuôn mặt mệt mỏi, những đôi mắt đầy ám ảnh.

— Đếm lại đi. — Bà Sáu Thìn nói, giọng bà lạc hẳn đi.

Trinh bắt đầu đếm. Một, hai, ba… mười. Mười một.

Con số mười một vang lên trong đầu Trinh, một nhịp, rồi hai. Từ mười ba tấm vé ban đầu, giờ đây chỉ còn mười một người đứng ở sân đình này. Người thứ mười ba đã mất tích từ đêm đầu tiên, và người thứ mười hai vừa bị biến thành bữa trưa của mụ dì ghẻ.

— Còn mười một người. — Nhân lặp lại, cậu nhìn xuống mu bàn tay mình. Vệt chàm ở đó đậm thêm một chút, bắt đầu hằn rõ hình thù của một nét chữ mà cậu không thể đọc ra.

Trinh không đáp. Cô cảm nhận được sự rung động nhè nhẹ từ tấm vé trong túi áo. Mảnh vụn mang chữ "N" trên tay cô vẫn lạnh ngắt. Từ phía nhà mụ dì ghẻ, tiếng khung cửi lại bắt đầu vang lên. Lách cách. Lách cách. Tiếng động đều đặn, vô cảm, đều như nhịp máy khổng lồ đang chuẩn bị dập xuống trang giấy tiếp theo.

Cô nhìn xuống đầu ngón tay mình. Dưới lớp da dính mực, đầu ngón đã tê hẳn.

Trinh siết chặt mảnh vụn trong tay. Mép sắc của nó cứa vào da thịt, và cô để yên như thế.