Chương 14: Ba chữ in đè trên bảng gỗ
Thuộc tiểu thuyết Vé Vào Miền Cổ Tích
Tác giả: Quyên Nhí Nhảnh · Thể loại: Vô Hạn Lưu · Đăng ngày · 2230 từ · khoảng 11 phút đọc
Ngày thứ mười bắt đầu bằng một bản thảo ký ức vụn nát.
Sương sớm vẫn còn bảng lảng trên khoảnh đất trống bên gốc gạo, nơi cỏ không mọc và hơi lạnh xộc lên từ lòng đất khiến những người cầm vé phải đứng sát vào nhau. Đặng Thục Trinh ngồi xổm, dùng một cành củi khô vạch lên nền đất bụi. Mười một người còn lại vây quanh cô. Tám người trong số đó đứng thành một khối im lặng, mặt mũi mờ nhạt dưới ánh sáng nhập nhẹm. Chỉ có Kiêm, Nhân và bà Sáu Thìn là đứng sát nhất, mắt không rời những nét vạch của Trinh.
“Mỗi người nói một bản,” Trinh nói, giọng khô khốc. “Đêm qua, ngay trước khi bóng người thứ mười ba tan đi, cậu ta đã nói gì?”
Bà Sáu Thìn miết chặt hai bàn tay vào nhau, giọng run bần bật: “Tôi nghe rõ mà. Cậu ấy bảo là ‘Diễn đúng vai thì hết tích là mất người. Muốn sống thì phải diễn sai đi’.”
Nhân lắc đầu, vệt chàm trên mu bàn tay cậu dường như sẫm hơn trong sương lạnh: “Không phải. Em nghe là ‘Sống đúng vai thì hết vai là hết sạch. Muốn còn thì phải làm lệch một chỗ’.”
Lù Văn Kiêm đứng tựa lưng vào gốc gạo, mắt nhìn đăm đăm ra phía cổng làng. Anh không nhìn vào những nét vạch của Trinh, nhưng giọng anh lạnh lẽo và chắc chắn: “Câu đó là: ‘Sống đúng vai thì hết vai là hết người. Muốn tồn tại phải diễn sai kịch bản’.”
Trinh dừng cành củi. Cô nhìn xuống mặt đất, nơi những chữ “sống”, “vai”, “diễn”, “sai” hiện ra rời rạc. Với đôi mắt của một hiệu đính viên, cô đang thực hiện thao tác đối chiếu các bản thảo lỗi. Cô gạch bỏ những từ thừa, khoanh tròn những từ trùng lặp ở cả ba bản nghe. Những chữ thuộc về bản gốc — tức là bảng gỗ cổng làng — được cô xếp sang một bên. Những chữ thuộc về dị bản — lời của người đã chết — được cô xếp sang bên kia.
“Các bản nhớ đều lệch nhau ở vài chữ cuối,” Trinh phán đoán, mắt vẫn dán vào mặt đất. “Nhưng tất cả đều khớp ở một cấu trúc đối lập. Một bên là ‘Sống đúng vai’ dẫn đến ‘Hết’. Một bên là ‘Diễn sai’ dẫn đến ‘Còn’.”
Cô viết lại một dòng hoàn chỉnh lên bụi đất: *Sống đúng vai thì hết vai là hết người. Muốn còn thì phải diễn sai một chỗ.*
“Đợi đã,” Nhân chỉ tay vào đất.
“Chữ cuối là ‘kịch bản’ mà.” Bà Sáu Thìn gạt đi: “Làm gì có kịch bản. Chữ ‘đi’ mới đúng.”
“Tôi chắc chắn là ‘kịch bản’,” Kiêm nhấn mạnh.
“Nghe rất máy móc.” Trinh nhíu mày: “Bản của Nhân có chữ ‘lệch’. Nghe hợp lý hơn.”
“Chữ ‘sai’ nghe thuận tai hơn nhiều,” bà Sáu Thìn cãi lại.
“Chữ ‘mất người’ hay ‘hết người’?” Nhân hỏi, mặt đầy bối rối. Kiêm khoanh tay: “Hết người. Giống như bị xóa sổ vậy.”
“Tôi lại nghe là hết sạch,” bà Sáu Thìn lẩm bẩm.
“Nghe tuyệt vọng lắm.” Trinh gạch dưới chữ ‘Sống đúng vai’.
“Chỗ này tất cả đều khớp.”
“Đúng. Cả bốn người đều nghe rõ cụm đó,” Nhân xác nhận.
“Vậy là phần đầu của câu lệnh không sai,” Trinh nhận định.
“Cái sai nằm ở kết quả,” Kiêm nói, giọng thấp xuống.
“Và nằm ở cách để thoát ra,” Trinh bổ sung thêm một vạch.
“Mất người, hết sạch, hay biến mất?” Nhân vẫn vặn vẹo.
“Nghĩa đều như nhau cả thôi,” bà Sáu Thìn thở dài buồn bã. Trinh nhìn đống chữ loang lổ.
“Đó là sự phủ nhận hoàn toàn tấm bảng gỗ.”
Kiêm không tránh ánh mắt cô. Anh chỉ tay về phía cổng làng, nơi tấm bảng “Sống đúng vai” vẫn treo lù lù: “Bảng gỗ là luật. Tôi đã sống sót qua màn trước nhờ cái bảng đó. Diễn sai một chỗ ư? Ở tích Sơn Tinh Thủy Tinh, một người trong nhóm tôi chỉ vì bước nhầm chân khi hành lễ mà bị gạch tên ngay tại chỗ. Tên anh ta mờ đi, rồi người làng đi xuyên qua anh ta, không vướng. Cô muốn chúng tôi nghe theo lời của một kẻ đã bị gạch tên thay vì nghe theo luật của cái làng này sao?”
“Nhưng bảng gỗ là do tích này viết ra,” Trinh phản biện, giọng cô thấp nhưng đanh. “Nó giống như một dòng thông báo được in đè lên bản thảo cũ. Nếu kịch bản này là một bản hỏng, chúng ta đang diễn theo một con đường dẫn thẳng đến hố rác. Kẻ thứ mười ba đã chết, nhưng cậu ta chết vì cậu ta đã thấy được cái hố đó.”
“Tôi không thể mạo hiểm,” Kiêm gằn giọng.
“Tôi đã mất tất cả.”
“Anh mất gì?” Nhân tò mò hỏi, mắt nhìn vào túi áo Kiêm.
“Hết rồi,” Kiêm rút tấm vé trắng tinh ra.
“Lỗ bấm biến mất.”
“Tất cả sao?” Trinh kinh ngạc nhìn vào mép vé phẳng lỳ.
“Phải. Màn trước tôi đã bấm được kha khá,” Kiêm cay đắng.
“Giờ thì anh trắng tay như chúng tôi,” Nhân nhận xét.
“Chính vì vậy tôi phải bám sát kịch bản,” Kiêm quả quyết.
“Bảng gỗ đó do tích viết ra thôi,” Trinh vặn lại ngay.
“Luật là luật, ai viết không quan trọng,” Kiêm đáp trả. Bà Sáu Thìn chợt lên tiếng, mắt nhìn vào hư không xa xăm.
“Ngày xưa mẹ tôi kể chuyện, có người sống nhờ làm sai.”
“Chuyện gì vậy bà?” Nhân hỏi, giọng đầy hy vọng.
“Một mẩu dị bản nhỏ thôi,” bà Sáu Thìn run rẩy kể.
“Người đó chỉ làm khác một chỗ nhỏ trong buổi tế.”
“Rồi sao nữa? Người đó có bị trừng phạt không?” Trinh hỏi.
“Không. Thần linh bỏ qua vì họ tưởng đó là ý trời.”
“Chúng ta không có thần linh ở đây,” Kiêm dội gáo nước lạnh.
“Sai bao nhiêu là đủ?” Nhân hỏi, giọng đầy lo lắng.
“Ai sẽ là người đo cái sai đó?” Kiêm bồi thêm một câu.
“Cái tích này, hay là một con mắt nào đó?” Nhân nhìn lên trời. Không ai trả lời được.
Cả nhóm im lặng. Tiếng gió rít qua những cành gạo khô nghe như tiếng lật trang của một cuốn sách khổng lồ.
“Chúng ta sẽ thử. Một thử nghiệm nhỏ thôi. Một chi tiết không làm thay đổi tiến trình của tích, nhưng đủ để xem thực tại này phản ứng thế nào.”
Cả nhóm bàn bạc trong sự sợ hãi tột độ. Không gian đặc quánh lại.
“Hay là không đi gánh nước nữa?” một người trong nhóm đề xuất.
“Không được. Đó là lỗi bỏ việc,” Trinh gạt đi ngay lập tức.
“Thử không cúi chào khi gặp bà dì ghẻ?” Nhân gợi ý.
“Quá nguy hiểm. Bà ta sẽ gạch tên mình mất,” bà Sáu Thìn run. Họ đứng im, nỗi sợ hãi hiện rõ trên từng khuôn mặt tái mét.
“Phải là thứ gì đó thật nhỏ,” Trinh suy nghĩ nát óc.
“Nhỏ đến mức người ta tưởng là lỗi vô ý,” Nhân thêm vào.
“Ví dụ như đi hàng ngang thay vì hàng dọc?” Trinh đề xuất.
“Và cúi chào ngược hướng?” Nhân tiếp lời, mắt lóe lên.
“Đây là một lỗi dàn trang,” Trinh ví von trong đầu. Cả nhóm run đồng ý vì không còn cách nào khác.
“Để em làm,” Nhân xung phong, hơi thở cậu gấp gáp.
“Không,” Trinh ngăn lại.
“Cậu đang yếu. Để tôi.”
“Chính vì em đang biến mất, nên em làm là hợp lý nhất,” Nhân nhìn Trinh, ánh mắt cậu có sự liều lĩnh của kẻ không còn gì để mất.
“Nếu em bị gạch tên, coi như em rút ngắn thời gian thôi. Còn chị, chị là người hiệu đính. Chị phải ở lại để đọc tiếp bản thảo này.”
Trinh mím môi. Cô nhìn sang Kiêm, hy vọng anh sẽ nói gì đó. Nhưng Kiêm chỉ đứng khoanh tay, khuôn mặt vô cảm. Anh đang giữ mình sạch sẽ, đứng ngoài mọi rủi ro để quan sát. Anh không ngăn cản, cũng không tham gia. Anh đang biến mình thành một dòng chú thích nằm ngoài lề trang giấy.
Mặt trời lên cao hơn một chút, hắt ánh sáng vàng vọt xuống con đường đất dẫn ra cổng làng. Nhóm người bắt đầu di chuyển. Tám người vô danh đi phía trước, chân đặt đều một nhịp, bước đều theo hàng dọc. Nhân đi ở giữa, Trinh và bà Sáu Thìn đi sát phía sau.
Khi đến gần cổng làng, nơi ông mõ làng đang ngồi thu mình bên bệ đá, Nhân đột ngột bước chệch sang trái một bước, phá vỡ hàng dọc. Cậu đứng ngang hàng với một người khác trong nhóm. Khi đi ngang qua ông mõ, thay vì cúi đầu chào hướng vào trong làng theo thói quen, Nhân xoay người, cúi chào hướng ra phía bến đò.
Trinh nín thở. Cô cảm nhận được một sự khựng lại của không gian. Tiếng chim kêu trên cành gạo đột ngột im bặt. Nghe ra một cỗ máy lớn vừa bị kẹt bánh răng trong một giây. Cô chờ đợi một cơn gió lốc, một tiếng sấm, hay thấy Nhân mờ đi ngay trước mắt.
Nhưng không có gì xảy ra.
Ông mõ làng, người vốn dĩ hằng ngày chỉ nhìn trân trân vào khoảng không, bỗng nhiên xoay cổ. Tiếng xương cổ ông ta kêu răng rắc, khô và vụn. Ông ta nhìn thẳng vào mắt Nhân. Đó là một sự ghi nhận.
“Này... thằng kia,” ông mõ thốt lên, giọng khàn đặc, chữ nào cũng vướng.
Cả nhóm dừng lại. Nhân đứng sững, đôi vai run lên. Đây là lần đầu tiên sau mười ngày, một người bản địa chủ động gọi một người trong nhóm mà không phải để sai bảo hay quát mắng.
Ông mõ nhìn Nhân một lúc lâu, rồi quay lại vị trí cũ, im lặng, mặt không đổi. Bức tượng gỗ ở đình cũng đục đẽo vụng về.
Nhân đưa tay lên. Vệt chàm trên mu bàn tay cậu, vốn đã nhạt đến mức gần như không thấy rõ nét chữ, nay bỗng nhiên đậm lại một chút. Những nét móc, nét sổ hiện lên sắc sảo hơn, như vừa được dập lại bằng một khuôn chì mới.
“Nó... nó không mờ đi nữa,” Nhân thì thào, giọng nghẹn lại.
Bà Sáu Thìn thở phào, suýt chút nữa ngã khuỵu. Tám người vô danh đứng ngơ ngác, không hiểu chuyện gì vừa xảy ra nhưng cảm nhận được áp lực vừa vơi bớt.
Kiêm lúc này mới lững thững bước tới. Anh nhìn vệt chàm trên tay Nhân, rồi nhìn tấm bảng gỗ ở cổng làng. “Chỉ là một cái nhìn,” Kiêm nói, giọng vẫn không giấu nổi sự hoài nghi. “Chưa có gì chứng minh chúng ta sẽ sống sót đến cuối màn. Có khi hành động vừa rồi chỉ là một lỗi in nhỏ mà bản thảo chưa kịp sửa.”
“Nhưng nó có phản ứng,” Trinh cắt lời anh. “Thực tại này có kẽ hở. Nếu chúng ta cứ diễn đúng vai, chúng ta chỉ là những con chữ bị đóng khung vào một bản thảo đã định sẵn kết cục tàn nhẫn. Diễn sai chính là cách để chúng ta tạo ra một dị bản mới.”
Cô bước về phía tấm bảng gỗ gắn trên trụ cổng làng. Ánh nắng ban trưa rọi xiên, xuyên qua những lớp rêu bám trên bề mặt bảng. Trinh đưa ngón tay cái lên, miết mạnh vào cạnh gỗ. Cô cảm nhận được sự gồ ghề bất thường. Với kỹ năng của một người cả đời sống với những con chữ, cô nhận ra bề mặt tấm bảng này không phẳng.
Có một lớp mực khác bên dưới.
Trinh nheo mắt soi kỹ. Dưới chữ “Sống” của dòng luật hiện tại, có một nét móc kéo dài của một ký tự cũ chưa bị xóa hết. Nó giống như một phần của chữ “N”, nhưng khổ chữ lại lớn hơn và nét mực có vẻ thô hơn. Ở một góc khác, dưới chữ “vai”, cô thấy một vệt đen mờ, sắc lẹm — vân gỗ không chạy kiểu ấy. Dấu vết của một lần in đè.
Ba chữ “Sống đúng vai” thực chất là một tiêu đề được dán đè lên một dòng thông báo khác, cũ hơn, nguyên bản hơn.
Trinh rùng mình. Nếu dòng chữ bên dưới mới là luật gốc, thì kẻ nào đã thực hiện việc hiệu đính tấm bảng này? Và tại sao kẻ đó lại muốn họ phải “Sống đúng vai” một cách mù quáng?
Cô dùng móng tay cào nhẹ vào lớp sơn đen của chữ “Sống”. Lớp sơn bong ra, để lộ phía dưới một vệt mực đen đặc, nhầy, dính tay, bốc lên mùi hăng nồng của mực ti-pô để lâu trong kho ẩm.
Vệt mực ấy rỉ ra từ rãnh gỗ, chảy xuống thành một giọt đen, đọng lại trên mép bảng gỗ sắc lẹm.