Chương 15: Đoàn người áo màu mực
Thuộc tiểu thuyết Vé Vào Miền Cổ Tích
Tác giả: Quyên Nhí Nhảnh · Thể loại: Vô Hạn Lưu · Đăng ngày · 2076 từ · khoảng 10 phút đọc
Ngày thứ mười một, hội làng chính thức mở. Sân đình không còn là bãi đất trống rợp bóng cây gạo như hôm qua. Hai mươi cây cờ ngũ sắc cắm dọc theo con đường dẫn vào làng, vải cờ thô cứng, đập vào nhau phần phật trong gió sớm. Chiếu cói mới tinh trải dài từ bậu cửa đình ra tận gốc gạo, những nan chiếu đan khít, vàng óng dưới nắng. Mùi hương trầm trộn lẫn với mùi mực in hăng nồng, đặc quánh trong không khí, tạo thành một thứ hỗn hợp khó thở. Đặng Thục Trinh nheo mắt đếm. Sáu mươi hai người làng đang đứng ken đặc dưới sân. Hôm qua, con số này chỉ là bốn mươi. Những người lạ mặt mới xuất hiện đều mặc áo nâu sồng phẳng phiu, vạt áo còn nguyên nếp gấp của khuôn vải mới.
Khác với vẻ lơ đãng của những ngày trước, hôm nay ánh mắt người làng găm thẳng vào nhóm của Trinh. Họ không còn đi xuyên qua hay coi nhóm mười một người không vướng. Những đôi mắt một màu nâu đục quan sát họ, soi mói như đang kiểm tra một dòng chữ lạ lạc vào trang bản thảo đã dàn ngănắp.
Kiêm nhích người về phía sau Trinh, hơi thở anh lạnh lẽo bên tai cô.
"Hôm nay họ nhìn chúng ta rõ quá."
Trinh nhìn vào đám đông, đáp giọng thấp.
"Họ đang chờ lệnh đóng máy."
"Lệnh gì?" Nhân run rẩy hỏi.
"Nhìn kìa."
Trinh hất hàm về phía cổng làng. Tấm bảng gỗ hôm nay phủ một lớp sơn đỏ mới, che khuất hoàn toàn dòng chữ cũ mà cô từng cào nát. Những khe nứt trên mặt gỗ vẫn rỉ ra thứ mực đen đặc, chảy thành từng sợi dài xuống chân cột, trông giống như những vệt lỗi hỏng của một bản in hỏng.
"Mắt họ không còn đục như hôm qua," Nhân thầm thì, vai co rụt lại.
"Họ thấy mình rồi," bà Sáu Thìn tiếp lời, "Nhìn tay tôi này, họ vừa tránh đường cho tôi qua."
"Tôi để ý thấy họ đứng cách quãng rất đều," một người đàn ông trong nhóm nhận xét.
"Giống như những con chữ chờ được sắp hàng," Trinh nói.
"Đó là điềm lành mà đúng không?" Nhân hy vọng. "Họ nhận diện mình tức là mình có tên."
"Điềm gở thì có," Kiêm phản bác, "Trước đây chúng ta là hạt bụi, họ không quan tâm."
"Hạt bụi thì không bị quét," bà Sáu lo lắng, "Bây giờ thành vật cản rồi."
"Vật cản thì phải dọn," Kiêm chốt một câu lạnh ngắt.
Từ phía bến đò, một đoàn người tiến vào. Họ không mang giáp trụ, không có vẻ uy nghiêm của quan quân. Mười hai người đàn ông mặc áo dài màu xanh mực, ống tay bó sát gọn gàng. Họ đi thành hai hàng dọc, bước chân dập xuống nền đất đều đặn, khô khốc như tiếng máy in dập nhịp. Trong tay mỗi người cầm một chiếc kìm thép sáng loáng. Mép kìm sắc lẹm, bám đầy những vụn giấy li ti trắng xóa.
Đoàn người dừng lại chính giữa sân đình, ngay dưới bóng cây gạo. Người đi đầu có đôi bàn tay chai sạn, ngón tay ám màu chì không thể tẩy sạch. Ông ta không nhìn mặt người làng, ánh mắt chỉ dán chặt vào những tấm vé giấy đang được chìa ra.
"Bắt đầu."
Tiếng người đàn ông khô, không chút âm điệu. Người làng bắt đầu xếp hàng. Một người đàn ông cao lớn bước lên đầu tiên, hai tay dâng tấm vé sờn mép. Người áo xanh cầm lấy, lật qua lật lại rồi dùng kìm bấm mạnh một nhát.
*Cạch.*
Một lỗ tròn nhỏ xuất hiện trên mặt giấy. Người áo xanh đẩy người làng đi tiếp. Đến người thứ hai, rồi thứ ba, thao tác lặp lại chuẩn xác đến từng giây. Trinh quan sát kỹ từng chuyển động. Người áo xanh không hỏi tên, không kiểm tra vai diễn. Thứ duy nhất ông ta quan tâm là số lỗ trên vé. Cô thấy có người mang trên vé ba lỗ, có người có tới năm lỗ. Mỗi lần nhát kìm hạ xuống, khuôn mặt người làng lại giãn ra.
"Lỗ bấm là giấy phép lưu trú," Trinh lẩm bẩm.
"Người đàn ông áo nâu kia có tận bảy lỗ," Trinh nói khẽ.
"Còn bà già đi sau chỉ có một lỗ thôi," Nhân chỉ tay.
"Đếm xem người cầm thúng có mấy lỗ?" Kiêm hỏi.
"Bốn lỗ," Trinh đáp nhanh, "Xếp ngay hàng dọc."
"Bà ấy trông giàu hơn người một lỗ không?" Nhân tò mò.
"Không, áo bà ấy vẫn vá chỗ vai kìa," Trinh nhận xét.
"Vậy người nhiều lỗ chắc là sống thọ hơn?" Một người trong nhóm đoán.
"Ông cụ đằng kia chỉ có hai lỗ," Trinh bác bỏ, "Ông ấy già nhất sân."
"Có quy luật gì về đạo đức không nhỉ?" Nhân băn khoăn.
"Cái anh hay cười kia vừa được bấm lỗ thứ tám," Trinh nói.
"Nhưng anh ta vừa mới chen hàng," Kiêm chỉ ra.
"Chẳng ra quy luật nào cả," Nhân lắc đầu.
"Này ông," Nhân đánh bạo hỏi một người làng vừa đi ngang qua.
"Chuyện gì?" Người làng dừng lại, vẻ mặt vô hồn.
"Mấy cái lỗ này để làm gì?" Nhân chỉ vào tấm vé.
"Để cho xong," người làng trả lời như thể câu hỏi vô nghĩa.
"Xong cái gì?" Nhân gặng hỏi.
"Thì xong," người đó lặp lại rồi bước đi.
"Trước đây tôi từng có một nốt ruồi ở đúng vị trí lỗ bấm đó," Kiêm đột ngột nói.
"Rồi sao?" Trinh quay sang.
"Nó biến mất từ lúc tôi nhận vé," Kiêm kết thúc câu chuyện rồi im lặng.
Nhân đứng cạnh cô, hai tay nắm chặt vào nhau đến trắng bệch.
"Nếu không có lỗ thì sao chị?"
Trinh chưa kịp trả lời thì hàng người làng phía trước khựng lại. Một người đàn ông làng khác bước lên, tấm vé trên tay ông ta trắng trơn, không một dấu vết tác động. Người áo xanh dừng nhát kìm giữa chừng. Ông ta nhìn vào tờ giấy, rồi nhìn thẳng vào mắt người làng đó.
"Trống rỗng."
Chỉ một từ. Không có lời van xin, không có cảnh giằng co. Người áo xanh nắm lấy vai người làng, dắt thẳng ra phía sau đình, nơi có đám sương mù dày đặc đang cuộn chảy, gấp và đục. Người dân làng xung quanh đứng im, vẻ mặt không gợn sóng. Họ nhìn theo người vừa biến mất bằng ánh mắt bình thản, như thể vừa chứng kiến một ký tự thừa bị nhặt ra khỏi bản thảo.
Đoàn người áo xanh bắt đầu tiến về phía nhóm mười một người. Trinh cảm thấy tấm vé trong túi áo mình nặng trịch. Năm nấc sạm đen trên mép vé đang nóng dần lên, tỏa ra mùi giấy cháy âm ỉ. Kiêm lùi lại một bước, tay anh đặt lên túi quần, nơi tấm vé đã mục nát từ lâu của anh đang nằm im lìm.
Người đàn ông áo xanh dẫn đầu đứng trước mặt Trinh. Ông ta đưa chiếc kìm lên cao, ánh thép phản chiếu cái nắng gắt của ngày hội. Trinh rút tấm vé ra, chìa bằng hai tay. Cô cảm nhận được độ nhám của mặt giấy cán mỏng từ sợi cây cổ thụ, thứ vật liệu chịu được áp lực của khuôn chì khổng lồ.
Người đàn ông cầm lấy vé của cô. Ông ta soi nó dưới ánh nắng xiên, đôi mắt híp lại.
"Vé đâu?" Người áo xanh hỏi ngắn gọn.
"Đây là vé của chúng tôi," Trinh trình ra.
"Tên gì?" Ông ta hỏi tiếp.
"Tôi là Đặng Thục Trinh, chúng tôi tới từ..." Trinh định giải thích dài dòng.
"Ngừng lại," người áo xanh cắt ngang.
"Tại sao không có lỗ?" Ông ta hỏi người tiếp theo.
"Chúng tôi mới đến ngày thứ mười một," Nhân run đáp.
"Mười một người?"
"Đúng, mười một người không thiếu ai," Kiêm trả lời.
"Mười một tờ không lỗ," người áo xanh lẩm bẩm.
"Bao nhiêu lỗ thì chúng tôi được đi?" Trinh hỏi lại.
Người áo xanh không đáp, ánh mắt dán vào hư không.
Mười một người đàn ông áo xanh còn lại ngay lập tức tản ra, bao vây lấy nhóm của Trinh. Những chiếc kìm thép đưa lên đồng loạt, tiếng kim loại va chạm nghe khô trong không gian im lặng của sân đình.
"Chưa có chỉ dẫn," người dẫn đầu nói. "Đánh dấu."
Họ không thu vé. Họ cũng không dắt nhóm của Trinh ra sau đình như người đàn ông làng kia. Người dẫn đầu lấy từ trong túi áo ra một lọ mực đỏ thẫm. Ông ta quệt ngón tay vào mực, rồi ấn mạnh lên mu bàn tay của từng người trong nhóm.
Khi ngón tay ông ta chạm vào da Trinh, một cảm giác nóng rát xộc lên. Mùi mực hăng nồng làm cô nheo mắt. Dấu mực đỏ tươi đè lên mu bàn tay từng người, tạo thành một hình tròn méo mó.
Đến lượt Nhân, vệt mực đỏ đè thẳng lên vệt chàm hình nét chữ đang nhạt dần trên tay cậu. Nhân khẽ rên rỉ, vặn người vì đau nhưng không dám rút tay lại. Vết mực ấy nhìn giống hệt một nốt gạch đỏ trong bản thảo mà các biên tập viên dùng để đánh dấu những lỗi chính tả không thể cứu vãn.
"Hội làng chưa kết thúc," người đàn ông nói, giọng phẳng, không lên xuống. "Nếu vé vẫn trắng khi hội tàn, các ngươi là ký tự thừa."
Họ quay lưng bước đi, hàng ngũ vẫn thẳng tắp. Tiếng bước chân đều đặn xa dần, tan vào tiếng khung cửi lách cách đâu đó phía cuối làng. Nhóm của Trinh đứng chôn chân tại chỗ. Người làng xung quanh bắt đầu quay lại với công việc trải chiếu, chuẩn bị đồ tế lễ, sự hiện diện của đoàn người áo xanh vừa rồi biến mất nhanh, một vết mực chưa kịp khô đã bị lau sạch.
Bà Sáu Thìn tiến sát lại gần Trinh. Bà nhìn vệt mực đỏ trên mu bàn tay mình, rồi nhìn về phía cái giếng làng đã cạn khô ở góc đình.
"Trinh," bà thì thầm, giọng bà run nhưng ánh mắt lại chứa một sự quyết liệt kỳ lạ. "Nếu con bống không nằm trong giếng, nó nằm trong cái chum sứ ở buồng trong nhà dì ghẻ, liệu có đúng là dị bản mà người ta đang muốn ép chúng ta diễn không?"
Trinh quay sang nhìn bà Sáu. Cô nhớ về cái giếng cạn đầy mực đỏ mà Kiêm đã thấy đêm qua. Bản gốc là ao suối, dị bản này là giếng, nhưng giờ cả giếng cũng hỏng.
"Đúng," Trinh đáp dứt khoát. "Chum sứ là nơi chứa đựng những phần còn sót lại của bản thảo cũ."
Bà Sáu Thìn gật đầu chậm rãi. Bà không nói thêm lời nào, lẳng lặng quay người đi, hòa vào đám đông người làng đang bận rộn dọn dẹp quanh gốc gạo. Trinh định gọi bà lại nhưng Kiêm đã giữ vai cô.
"Để bà ấy đi. Ai cũng phải tìm lấy một chỗ đứng trước khi mực khô."
Trinh đưa tay lên nhìn mu bàn tay mình. Vệt mực đỏ bắt đầu khô lại, nứt ra từng mảng nhỏ, mép cong lên, để lộ ra làn da bên dưới đang bị nhuộm đỏ vĩnh viễn. Mực không nằm trên da, nó đang thấm vào mạch máu, lan dần theo những đường gân xanh.
Cô chạm vào tấm vé trong túi áo. Mép vé vẫn là năm nấc sạm đen, nhưng giờ đây, một góc của nó bắt đầu xuất hiện những vệt màu đỏ loang lổ. Dưới lớp mực đỏ ấy, Trinh nhận ra một nét chữ nhỏ xíu đang dần lộ ra, nằm chìm sâu bên dưới lớp vân giấy cứng.
Đó là một nét gạch. Một nét gạch ngang dài, sắc lẹm như một nhát dao hiệu đính.
Vết mực đỏ trên mu bàn tay Nhân đang rỉ ra những giọt nước sậm màu, thấm đẫm vào vệt chàm hình chữ C.