Chương 16: Cái kìm chạm vào môi bà Sáu
Thuộc tiểu thuyết Vé Vào Miền Cổ Tích
Tác giả: Quyên Nhí Nhảnh · Thể loại: Vô Hạn Lưu · Đăng ngày · 2497 từ · khoảng 12 phút đọc
Ngày thứ mười một, hội làng phủ một lớp sương mờ đục lên mọi lối đi.
Làn hơi nước ẩm xì, mang theo mùi hôi của bùn ao bị xới tung và hương nhang quẩn quanh những bệ đá. Những ngón tay gầy guộc của bà Sáu Thìn vò nát lớp vải nâu sồng nơi góc áo. Đôi mắt bà không rời khỏi khoảnh sân đình, nơi những bóng quân lính mặc áo nỉ đỏ đang lảng vảng ngoài rìa sân. Bà quay sang Trinh, hơi thở đứt quãng thành từng nhịp gấp gáp.
- Bản trong đầu tôi khác. Con bống không chết. Nó sống trong chum.
Trinh siết chặt tấm vé trong túi áo. Mép vé đang nhức nhối, vệt mực đỏ thẫm thấm qua lớp vải mỏng, đốt cháy một khoảng da thịt nơi đùi cô.
- Tích này đã in rồi. Bản in không sửa được bằng trí nhớ đâu bà.
- Nó phải là bản gốc! Bà Sáu quả quyết, giọng cao lên một tông đầy tuyệt vọng. - Người làng tôi kể thế. Tôi nghe từ bà ngoại mình. Phải đúng như vậy, vì nếu nó đúng, mọi việc tàn nhẫn mấy ngày qua chỉ là lỗi ép chữ thôi.
Kiêm đứng cạnh đó, cúi người nhổ một bãi nước bọt xuống đất. Anh liếc nhìn quân lính đang đứng bất động, mặt không đổi, ngoài cổng đình, rồi quay lại nhìn bà già.
- Bà làm thế chỉ tổ để chúng chú ý. Đừng mang chuyện cá nhân ra đối chất với luật. Ở đây, ai nói sai vai là biến mất. Bà quên gã mặc áo kẻ rồi à?
Bà Sáu Thìn không nhìn Kiêm. Ánh mắt bà găm chặt vào gã người làng đứng giữa sân, kẻ đang cầm một chiếc kìm bấm rỉ sét bằng tay phải.
- Tôi không thể để họ biến con bống thành miếng thịt trên mâm được. Nếu bản tôi kể là đúng, thì người bị gạch tên đêm nọ... có lẽ vẫn còn chỗ để quay về.
- Bà Sáu! Trinh nắm lấy cánh tay bà, cảm nhận được sự run rẩy truyền qua lớp áo. - Nghề của cháu là hiệu đính. Cháu biết rõ nhất. Một khi con chữ đã dập xuống giấy, mực đã ăn vào thớ gỗ, thì dù bà có nhớ khác đi, mặt giấy vẫn không đổi. Bà đang đùa với cái kìm của gã kia đấy.
- Cháu nói sai rồi.
- Cháu là biên tập viên, cháu hiểu quy tắc mà.
- Quy tắc của cháu là dành cho sách mới in.
- Ý bà là sao?
- Những thứ cũ kỹ này, chúng sống bằng lời kể.
- Nếu bà nói ra, bà sẽ hỏng mất, cả nhóm sẽ bị liên lụy.
Kiêm chen vào, giọng gắt gỏng.
- Một người sai là cả nhóm chịu chung hậu quả đấy.
- Bà đừng đi, nguy hiểm lắm.
Nhân run tiếp lời, nhưng tay cậu lại đẩy bà Sáu về phía trước một chút.
- Bà cứ nói đi, em tin bà.
Trinh trừng mắt nhìn Nhân, rồi quay sang bà Sáu.
- Bà có lý do gì mà phải liều mạng như vậy?
Bà Sáu nhìn vào hư không, giọng thấp xuống nhưng vô cùng kiên định.
- Tôi không muốn chết mà mang theo một lời nói dối.
- Chỉ vì vậy thôi sao?
- Tôi nợ con cá ấy một lời giải oan.
- Tôi không đùa. Bà Sáu gỡ tay Trinh ra. - Tôi chỉ đang đi tìm một sự thật không bị bóp méo. Các người sợ, nhưng tôi thì già rồi. Để tôi thử xem cái bản in này cứng đến mức nào.
Bà bước tách khỏi nhóm, đi thẳng về phía trung tâm sân đình. Bóng bà gầy liêu xiêu giữa những vạt sương muối đang tan dần. Trinh định bước theo nhưng Kiêm giữ vai cô lại. Anh lắc đầu, ánh mắt lạnh lẽo như một bản khắc chì.
Gã người làng mặc áo gấm đỏ, tay cầm kìm, chậm rãi xoay người lại. Gã không có tên, cũng không có thần sắc của một con người sống. Đôi mắt gã trắng dã, không có đồng tử, phẳng lặng, không chớp.
- Tôi có bản khác. Bà Sáu lên tiếng.
Giọng bà vang lên giữa sân đình vắng ngắt, phá vỡ tiếng trống hội xa xăm.
- Con bống sống trong chum. Mọi thứ trong tích này là sai sót. Người làng truyền tai nhau bản gốc, không phải bản in lỗi này.
Người phát ngôn không gào thét, cũng không ra lệnh cho quân lính bao vây. Gã nhìn bà Sáu, khóe môi khẽ nhếch lên thành một đường kẻ cong khô khốc. Gã đứng im, ra hiệu cho bà tiếp tục.
- Tôi nghe tích này từ cụ đồ Diễn.
Bà Sáu bắt đầu kể, giọng bà rành mạch một cách lạ thường.
- Đó là năm Tý, cái năm lụt trắng cả đồng lúa chín.
- Ở đâu?
Gã người phát ngôn hỏi, giọng gã ken két, kim loại cọ nhau.
- Ở làng Đông, ngay dưới gốc đa đôi.
- Ai còn sống để làm chứng?
- Con cháu cụ đồ vẫn còn, họ vẫn giữ nếp kể này.
- Bà nghe lúc mấy tuổi?
- Khi tôi còn chưa biết mặt chữ, chỉ biết nhìn con cá quẫy đuôi.
Bà Sáu kể về chiếc chum sành vỡ một mảnh ở miệng, nơi con bống ẩn nấp mỗi khi có bóng người lạ.
Bà mô tả cả vị nước mưa ngọt lịm trong chum, thứ nước nuôi sống hy vọng của cô gái mồ côi.
Gã người phát ngôn nghe hết, không cắt lời, gã chỉ đứng đó, tấm nỉ đỏ không lay.
- Bà chắc chắn về chiếc chum chứ?
- Tôi chắc chắn, nó là loại sành nâu, có hoa văn dây leo.
- Và con bống không bao giờ bị bắt lên?
- Nó vẫn ở đó, ngay cả khi Tấm đi hội.
Bà Sáu nói thêm về việc con cá đã báo mộng cho Tấm như thế nào.
Bà dẫn chứng cả những câu hò vè mà lũ trẻ trong làng vẫn hát khi chơi đồ chuyền.
Gã người phát ngôn gật đầu, một cử động cơ học chậm chạp.
- Bản bà kể, do ai in ra?
Bà Sáu khựng lại. Bà mở miệng, nhưng không có lời nào phát ra ngay lập tức. Bà mấp máy môi, lục lọi trong ký ức về người bà ngoại đã ngồi bên hiên nhà kể cho bà nghe tích truyện ấy vào những đêm hè năm ấy.
Tên cụ không hiện ra. Bà tìm thấy một khoảng trắng xóa, như thể trang giấy ghi tên tổ tiên bà đã bị một nhát dao rọc giấy cắt phăng đi.
- Tôi... tôi nghe từ người thân. Bà nói, giọng bắt đầu run.
- Bản của bà, được đóng máy ở đâu? Người phát ngôn hỏi tiếp, bước một bước dài về phía trước.
Bà Sáu lùi lại. Những chi tiết bà tưởng đã thuộc lòng, về chiếc chum sứ màu nâu hay cách con bống quẫy đuôi trong làn nước ngọt, giờ biến thành những vệt mực nhòe nhoẹt.
- Ở bến đò... không, ở làng tôi.
- Tên nhà in? Người phát ngôn nhấn mạnh, đầu chiếc kìm bấm bắt đầu rung lên lạch cạch.
Bà Sáu cúi đầu. Bà không nhớ được tên nhà in nào. Trong cái tích cổ này, mọi nguồn gốc đều bị triệt tiêu, chỉ còn lại bản thảo hiện tại đang bị thực thi.
Người phát ngôn bước tới, nhẹ nhàng đặt đầu kìm bấm lên môi bà Sáu. Một cái rắc gọn ghẽ vang lên. Không có máu, không có tiếng thét thể xác.
Bà Sáu lùi lại, miệng mở rộng. Bà cố hét lớn một điều gì đó, có lẽ là một lời phản kháng cuối cùng. Nhưng không có âm thanh nào thoát ra. Chỉ có những luồng hơi rít qua kẽ răng, lạnh và vô nghĩa.
Nhân từ nãy giờ vẫn nấp sau lưng Kiêm, giờ không chịu nổi nữa, chạy tới nắm lấy vai bà.
- Bà Sáu? Bà nói gì đi? Bà đừng dọa em.
Bà Sáu gào lên lần nữa. Trinh thấy cuống họng bà co thắt dữ dội, những gân xanh nổi lên trên cái cổ gầy guộc. Bà thốt ra những từ ngữ, nhưng tai Trinh chỉ nghe thấy tiếng gió rít qua khe cửa gỗ mục. Những âm thanh ấy không được cấu thành từ phụ âm hay nguyên âm, chúng là những khoảng trống trong một bản in hỏng.
Bà Sáu nhìn quanh, hoảng loạn chỉ vào chính mình. Nước mắt chảy thành dòng trên gò má nhăn nheo, đọng lại nơi những nếp nhăn sâu hoắm.
- Ngồi xuống. Trinh chạy tới, đẩy Nhân ra. - Bà viết đi. Viết ra đất ấy.
Cô lấy ngón tay mình, vạch mạnh một đường lên lớp đất khô dưới chân bệ đá sân đình.
- Viết ra. Chữ thì không nói dối được.
Bà Sáu cầm lấy ngón tay Trinh, vẽ những nét nguệch ngoạc xuống đất.
Đầu tiên, bà cố dùng một cành cây khô để vạch chữ.
Cành cây vừa chạm đất đã mủn ra, không để lại dấu vết gì.
- Thử bằng nước xem sao.
Nhân đề xuất một cách ngây thơ rồi lấy nước từ bình tông đổ ra tay.
Bà Sáu nhúng tay vào nước, vẽ lên mặt đá phẳng.
Nước vừa chạm đá đã bốc hơi ngay lập tức, dù trời đang rất lạnh.
Kiêm đứng khoanh tay, không tham gia, mắt nhìn về phía cổng đình.
- Thử nhấn thật sâu bằng móng tay đi bà.
Trinh giữ chặt tay bà Sáu, đè xuống lớp bùn nhão bên cạnh bệ đá.
Móng tay bà bật máu, nhưng lớp bùn cứ trôi tuột đi.
Đúng một chữ lọt qua được, hiện rõ mồn một trên mặt đất: "Sai".
Nhưng chữ "Sai" đó không giúp gì được cho tình cảnh hiện tại.
Bà Sáu viết rất chậm, dồn toàn bộ sức lực vào đầu ngón tay trỏ. Chữ hiện ra rõ mòn một trên mặt đất: "Bống".
Ngay khi Trinh nhìn thẳng vào chữ ấy để xác nhận, nó lập tức tan ra. Như mực gặp nước, lớp bụi đất bồng bềnh lên rồi lấp đầy các rãnh chữ. Trong chớp mắt, mặt đất lại phẳng lì như chưa từng có ai chạm vào.
Trinh cố lại lần nữa. Cô cầm tay bà Sáu, đè thật mạnh để tạo ra vệt sâu hơn. Cô viết chữ "Cá". Một vết nứt trên đất nảy ra từ phía gốc gạo, chạy ngang qua và cắt đôi chữ ấy làm hai nửa.
Trinh nghiến răng, viết tiếp một chữ "Sống".
Chữ "Sống" vừa thành hình thì tự động lật ngược lại, rồi chìm lỉm xuống dưới mặt phẳng đất, bị kéo xuống.
- Không thể nào. Trinh lầm bầm. - Đây là lỗi định dạng. Đất này không nhận ký tự của bà ấy.
Cô nhìn chằm chằm vào khoảng đất. Một chữ duy nhất còn sót lại từ những nét vẽ điên cuồng của bà Sáu: "Sai". Nó cũng nhạt dần, mờ đi như vết mực in thiếu áp lực, rồi biến mất hẳn.
Trinh cảm thấy đầu óc choáng váng. Cô nhìn vào tấm vé của mình trong túi áo qua lớp vải mỏng. Vệt mực đỏ đang lan nhanh hơn, nóng rát trên da thịt. Cô nhìn bà Sáu đang cào cấu dưới đất, rồi ngước nhìn người phát ngôn đang lừng lững quay lưng đi.
- Tích này không xử người bằng cách gạch tên như bản gốc! Trinh hét lên, giọng cô sắc lẹm như một nhát dao hiệu đính. - Các người dùng cách tước bỏ tiếng nói. Đây là một dị bản! Nó không tuân theo luật in ấn cũ! Các người đang ép người ta thành những trang giấy trắng!
Ngay khi câu nói dứt, một cơn đau buốt chạy dọc sống lưng Trinh, lan lên tận đỉnh đầu.
Tấm vé trong túi cô rung lên bần bật, tạo ra tiếng sột soạt ghê người. Trinh run rút nó ra. Dải răng cưa ở mép vé bỗng sạm đen lại, lan thêm một đoạn dài bằng đốt ngón tay.
Mép vé đã sạm đến nấc thứ sáu.
Nhưng mọi thứ vẫn đứng yên. Bà Sáu nhìn Trinh, lắc đầu vô vọng. Những dòng hơi rít vẫn tiếp tục thoát ra từ miệng bà, vô nghĩa và lạnh. Việc nói ra chỗ lệch không cứu được bà. Sự thật không có giá trị ở đây khi bản in hiện tại đã được đóng dấu mật.
Người phát ngôn dừng bước, gã hơi nghiêng đầu nhìn Trinh. Gã gật đầu nhẹ một cái. Đó là cử chỉ của một người làm công việc in ấn khi vừa duyệt xong một bản thảo có lỗi nhưng vẫn quyết định cho chạy máy.
Gã không bước tới chỗ Trinh. Gã lẳng lặng đi về phía cây gạo, nơi bóng tối dưới gốc cây đang đặc lại, sẫm xuống.
Trinh đứng dậy, đôi tay run chạm vào vai bà Sáu. Bà Sáu nhìn lên, đôi mắt mờ đục giờ đây không còn sự phản kháng, không còn sự hy vọng. Bà không còn là người kể chuyện, không còn là người giữ gìn dị bản. Bà chỉ là một trang giấy đã bị tẩy trắng, một kẻ còn tồn tại về xác thịt nhưng đã bị tước bỏ hoàn toàn định nghĩa về bản thân.
- Bà Sáu... Trinh thầm thì, nhưng chính cô cũng không biết mình đang gọi ai.
Bà già nhìn cô, môi mấp máy. Một tiếng rít dài thoát ra, khô và rách, xé chậm.
Trinh cúi xuống nhìn mặt đất nơi bà vừa cố sức viết. Vết lõm của ngón tay vẫn còn đó, sâu hoắm vào lòng đất đình. Không có mực, không có chữ, chỉ có những đường rãnh vô hồn trên đất lạnh.
Cô lấy tay xóa vệt rãnh đi, nhưng bụi đất bám vào móng tay cô, để lại một vệt xám đen của chì in lâu ngày không rửa.
Mùi hương nhang ở sân đình bỗng trở nên nồng nặc, lấp đầy khứu giác Trinh bằng vị đắng của mực và gỗ mục. Bà Sáu vẫn ngồi đó, câm lặng giữa hội làng đang rộn rã tiếng cười nói của những người làng áo quần mới tinh, những người chưa bao giờ biết đến sự tồn tại của một con bống sống trong chum.
Chiếc kẹp tóc nhựa hồng trong túi áo Trinh chợt nảy lên một cái, cứng nhắc và lạnh.
Dải ruy băng buộc trên cành cây gạo bị gió quật mạnh, để lộ ra những thớ vải tơi tả đầy bụi phấn hồng.