Chương 3: Con cá bống trong giếng làng
Thuộc tiểu thuyết Vé Vào Miền Cổ Tích
Tác giả: Quyên Nhí Nhảnh · Thể loại: Vô Hạn Lưu · Đăng ngày · 2365 từ · khoảng 12 phút đọc
Sáng ngày thứ hai, tiếng gà rừng gáy gắt gỏng đánh thức Đặng Thục Trinh khỏi cơn mê mệt. Không gian trong buồng tối mờ, đặc quánh mùi rơm rạ và hơi ẩm từ vách đất tỏa ra. Cô ngồi dậy, bả vai và hai cánh tay đau nhức sau buổi gánh nước hôm qua. Phía gian ngoài, tiếng khung cửi lách cách đã dừng từ bao giờ. Ánh sáng vàng vọt lách qua khe liếp, rọi lên những hạt bụi li ti đang nhảy múa. Trinh bước ra sân, thấy Nhân đang ngồi bần thần bên đống thóc và gạo trộn lẫn. Hai cái mẹt lớn đặt giữa sân đình trước cửa nhà mụ dì ghẻ, chứa ít nhất năm đấu gạo trắng xen lẫn thóc vàng. - Chị Trinh, mụ ta bảo mình phải nhặt sạch trước giờ Ngọ. Nhân ngước lên nhìn cô, đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ. Trinh nhìn đống hạt hỗn độn đó. Với một hiệu đính viên, việc nhặt sạn trong bản thảo là chuyên môn, nhưng đây là hàng vạn đơn vị vật chất li ti, đòi hỏi sự tỉ mỉ vượt quá giới hạn của mười đầu ngón tay trong vỏn vẹn hai tiếng đồng hồ. Cô ngồi xuống cạnh Nhân, đưa tay vốc một nắm gạo. Cảm giác nhám của vỏ trấu và sự trơn nhẵn của hạt gạo thật đến mức tàn nhẫn. - Kiêm và bà Sáu đâu rồi? - Họ bị sai đi cắt cỏ ở cánh đồng phía bến đò từ sớm. Nhân trả lời, tay run rẩy nhặt từng hạt thóc ném vào cái bát sành nhỏ. Trinh cũng bắt đầu làm. Từng hạt một. Thời gian trôi qua trong sự im lặng của ngôi làng cổ. Những người chơi không tên khác đi ngang qua sân, gương mặt ai nấy đều hốc hác, không ai dám dừng lại hỏi han. - Sao chúng ta phải làm thế này? – Nhân lẩm bẩm sau nửa giờ đồng hồ. – Em không chịu nổi nữa. Mình đang hóa thành một con robot rách nát vậy. Trinh không ngẩng đầu, giọng cô khô khốc: - Đừng nói nữa. Tập trung vào cái mẹt. Sai vai là biến mất. Cậu thấy gã mặc áo kẻ hôm qua rồi đấy. - Nhưng đây là tra tấn! Nhìn xem, cả vạn hạt thế này, nhặt đến bao giờ? Nhân bỗng đứng phắt dậy. Tiếng ghế tre đổ rầm xuống nền đất nện. Cậu đá mạnh vào cạnh cái mẹt, khiến gạo và thóc văng tung tóe ra nền đất đầy phân gà. - Em không làm nữa! Mụ dì ghẻ đâu? Ra đây mà nhặt! Tôi không phải con ở của bà! Tiếng quát của Nhân xé toạc không gian tĩnh lặng của xóm nhỏ. Mụ dì ghẻ từ trong bếp bước ra, tay vẫn cầm cái môi gỗ ám khói. Mụ không giận dữ, cũng không quát tháo. Ánh mắt mụ lướt qua chỗ Nhân đứng như một khoảng không trống rỗng. Mụ quay sang nhìn Trinh, giọng thản nhiên: - Con Tấm, sao hôm nay nhà chỉ có một mình mày làm việc? Trinh sững người. Cô chỉ tay về phía Nhân, người đang đứng cách mụ chưa đầy hai thước: - Thưa u, thằng Nhân đang đứng đây mà. Nó vừa... - Ai? – Mụ dì ghẻ cắt lời, đôi mắt vô hồn nhìn xuyên qua người Nhân. – Mày nói đứa nào? Nhà này từ sớm chỉ có mày với cái Cám đi vắng. Đứa nào là thằng Nhân? Nhân tái mặt. Cậu lao đến trước mặt mụ dì ghẻ, quơ tay loạn xạ: - Tôi đây! Bà mù à? Tôi đứng ngay trước mặt bà đây này! Mụ dì ghẻ đi xuyên qua Nhân. Vai mụ lướt qua ngực cậu như đi qua một làn sương khói. Nhân ngã ngồi xuống đất, miệng há hốc nhưng không phát ra được tiếng nào. Kiêm và bà Sáu Thìn vừa lúc đi cắt cỏ về tới cổng, chứng kiến toàn bộ cảnh tượng. Kiêm vứt nắm cỏ xuống, lao lại giữ vai Nhân nhưng tay anh trượt đi, chỉ chạm được vào lớp vải áo đang mờ dần của cậu thanh niên. - Nhân! Cậu bình tĩnh lại! – Bà Sáu Thìn hốt hoảng kêu lên. – Lạy trời, cậu làm sai vai rồi! Xin lỗi mụ đi! Mau nhặt gạo lại đi con! Nhân cuống cuồng quỳ xuống, vốc gạo dưới đất lên mẹt bằng cả hai tay. Cậu khóc không thành tiếng, miệng lảm nhảm: - Em làm, em làm mà... Bà ơi, tôi nhặt đây... Nhưng mụ dì ghẻ đã quay lưng đi vào trong nhà, vừa đi vừa lầm bầm về việc con Tấm dạo này hay nói nhảm một mình. Những người chơi khác trong nhóm vây quanh Nhân. Họ thử gọi tên cậu, nhưng giọng nói phát ra cứ ngắc ngứ. - Anh... cậu... – Kiêm nhíu mày, dường như trí nhớ của anh đang bị một thế lực nào đó đục khoét. – Cái cậu sinh viên này tên là gì nhỉ? - Là Nhân! – Trinh hét lên. Cô nhắm mắt, liên tục đếm nhịp thở để ép mình tập trung. Cô buộc mình phải soi xét thực tại này như một bản thảo. - Khoan đã. – Trinh giơ tay ngăn Kiêm định kéo Nhân dậy. – Đừng bắt cậu ấy nhặt gạo nữa. Việc này không đúng. - Cô điên à? – Kiêm gằn giọng. – Không nhặt thì cậu ta tan biến mất! - Không. – Trinh nhìn chằm chằm vào cái giếng làng phía xa, nơi những người đàn bà đang tụ tập gánh nước. – Mọi người nghe tôi. Nhân làm sai vai không phải vì cậu ấy lười. Mà vì cái tích này có chỗ lệch. Chúng ta đang bị ép diễn theo một bản in hỏng. Cô đứng dậy, cùng mọi người đi bộ năm chục bước từ sân đình quay về phía giếng. Đến cạnh thành giếng đá rêu phong, Trinh cúi xuống nhìn làn nước sâu thẳm bên dưới. Một con cá bống nhỏ bơi lội tung tăng, thỉnh thoảng lại ngoi lên đớp những hạt cơm nguội mà ai đó vừa thả xuống. Trinh nhắm mắt lại. Trong đầu cô, trang sách tích Tấm Cám hiện ra rõ mồng một. Đó là bản in của Nhà xuất bản Văn học năm 1998 mà cô từng hiệu đính lại ba lần cho các bản tái bản sau này. - Bản gốc không nuôi cá bống ở giếng. – Trinh nói to, giọng cô đanh lại như tiếng búa gõ vào khuôn chì. – "Tấm đem cá bống về thả xuống ao". Chữ "ao" nằm ở dòng thứ 12, trang 45. Ở đây là "giếng". Đây là một lỗi sai chí tử. Một chỗ lệch. Bà Sáu Thìn lẩm bẩm: - Giếng hay ao thì cũng là nuôi cá bống mà cô? - Không giống. – Trinh quay lại nhìn Nhân, người đang mờ ảo đến mức có thể nhìn thấy cả những hạt bụi phía sau lưng cậu. – Trong văn hóa làng xã, ao là không gian riêng của gia đình, gắn với lao động. Giếng là không gian chung, gắn với nghi lễ và sự giám sát của cộng đồng. Khi nuôi cá bống ở giếng, vai của "Tấm" và những người giúp việc phải thay đổi. Nhân bị phạt vì mụ dì ghẻ ép cậu ấy làm việc của vai Tấm trong khi chi tiết con cá bống ở giếng đã đẩy cấu trúc truyện sang một dị bản khác. Trinh bước lại gần Nhân, cô nhìn thẳng vào khoảng không nơi cậu đang quỳ. - Nhân, nghe tôi. Cậu không phải nhặt thóc nữa. Vai của cậu ở đoạn này không phải là người giúp việc nhà. Trong bản lệch có "giếng" này, cậu phải là người gánh nước đổ đầy chum cho kịp giờ cơm. Mau đi gánh nước đi! Nhân ngơ ngác nhìn Trinh, rồi nhìn sang đôi quang gánh để góc sân. Cậu bò dậy, lảo đảo lao tới chộp lấy đòn gánh. Ngay khi vai cậu chạm vào thanh tre già bóng loáng, một tiếng "tách" nhỏ vang lên trong không gian. Hình ảnh của Nhân đậm dần lên. Mụ dì ghẻ bước ra sân một lần nữa. Lần này mụ nhìn thẳng vào Nhân, khịt mũi một cái: - Thằng kia, gánh nước cho đầy chum chưa mà đứng đấy thở? Mau lên, không thì tối nay nhịn cơm! Nhân run thưa: - Dạ... dạ thưa bà, con đi ngay. Cậu thanh niên vội vã quẩy gánh lao ra phía giếng. Kiêm ngồi thụp xuống cạnh thành giếng, còn bà Sáu vội lấy vạt áo lau mồ hôi trên trán. Trinh đứng lặng giữa sân, mồ hôi vã ra dù gió thu đang thổi. Cô thò tay vào túi áo, rút tấm vé ti-pô của mình ra. Mép giấy răng cưa phía dưới góc trái đã chuyển sang màu sạm xỉn, như bị nhúng vào nước trà đặc rồi phơi khô. Vết sạm loang ra, ăn mất đúng một nấc răng cưa. Trinh siết chặt mười đầu ngón tay vào nhau cho đến khi đầu móng trắng bệch. - Cô Trinh... cô Trinh... Tiếng gọi của một người đàn bà trong làng khiến Trinh quay lại. Đó là bà cụ bán nước ở đầu xóm mà cô đã gặp chiều qua. - Cô... Trinh... hả? Bà cụ ngập ngừng. Giữa chữ "cô" và chữ "Trinh" là một khoảng lặng dài bất thường, chừng một nhịp thở. Bà cụ nheo nheo đôi mắt đục mờ nhìn cô, như thể phải lục lọi trong một ngăn tủ đầy bụi bặm mới lôi ra được cái tên ấy. - Vâng, con đây bà cụ. – Trinh đáp, giọng hơi run. - Ừ, đúng rồi. Cô Trinh. Sao trông cô hôm nay lạ thế? Cứ như cái bóng ấy. Bà cụ lắc đầu rồi bỏ đi. Trinh siết chặt tấm vé trong tay. Cô biết cái giá đã được thanh toán. Việc cứu Nhân bằng cách chỉ ra chỗ lệch đã khiến thế giới này bắt đầu nghi ngờ sự tồn tại của chính cô. Tên cô không còn là một dòng chữ sắc nét trên bản thảo thực tại nữa; nó đã bị bôi mờ, bị hiệu đính lại bởi một bàn tay vô hình. - Chị Trinh, cảm ơn chị. – Nhân gánh nước đi ngang qua, thì thầm. Trinh gật đầu nhẹ, ánh mắt cô bỗng khựng lại. Phía bên kia hàng rào dâm bụt, cái Tấm đang đứng đó. Cô ta mặc áo tứ thân màu nâu sồng, đầu quấn khăn mỏ quạ đen tuyền. Tấm không làm gì cả, chỉ đứng yên, tay cầm chiếc giỏ tre đựng vài con cá bống nhỏ. Tấm nhìn Trinh. Đó không phải cái nhìn của một nhân vật cổ tích ngây thơ. Đôi mắt cô ta sâu thẳm, chứa đựng sự tỉnh táo. Tấm khẽ mỉm cười – một nụ cười đúng mực, lễ phép, nhưng lạnh lẽo như mặt nước giếng lúc đêm khuya. Cô ta đứng đó đúng một nhịp, rồi lẳng lặng quay người đi về phía nhà bếp, dáng đi uyển chuyển không phát ra tiếng động nào trên nền đất. Trinh cảm thấy rợn tóc gáy. Cái Tấm biết. Cô ta chắc chắn biết Trinh vừa làm gì. - Mọi người lại đây. – Trinh gọi nhóm Kiêm và bà Sáu vào góc chái bếp, tránh tầm mắt của mụ dì ghẻ. Kiêm nhìn tấm vé của Trinh, rồi lại nhìn vé của mình. Những vệt sạm trên vé của anh vẫn đậm đặc, nhưng anh không nói gì về nó. - Cô vừa làm một việc liều lĩnh đấy. – Kiêm nói, giọng trầm xuống. – Cứu được nó, nhưng vé của cô hỏng rồi. - Tôi là hiệu đính viên. – Trinh đáp, ánh mắt kiên định. – Nếu thấy lỗi mà không sửa, cả nhóm sẽ chết vì đống bản thảo lỗi này. Mỗi chỗ lệch là một manh mối để chúng ta sống sót. Sẽ còn nhiều chỗ khác nữa. Chúng ta phải tìm ra chúng trước khi cái làng này nuốt chửng tất cả. Bà Sáu Thìn chép miệng, gương mặt già nua đầy vẻ ưu tư: - Nhưng cô Trinh ơi, cái chuyện cá bống ở ao hay giếng ấy... Trong bản của tôi kể ở quê hồi xưa, con Tấm nó nuôi cá bống ở cái chum sau nhà cơ. Trinh sững người. Một cơn lạnh chạy dọc sống lưng cô. - Chum sau nhà? Bà chắc không? - Chắc chứ. Làng tôi bao đời vẫn kể thế. Tấm đi làm đồng về, trích bát cơm băm đổ vào chum gọi bống lên. Trinh nhìn sang Kiêm, anh ta chỉ nhún vai tỏ vẻ không biết. Nếu có nhiều dị bản cùng tồn tại, thì bản gốc mà cô đang bám vào liệu có phải chiếc phao cứu sinh duy nhất? Hay chính cô cũng đang diễn sai vai mà không biết? - Cô Trinh, tấm vé của cô... – Kiêm định hỏi thêm điều gì đó nhưng nhìn thấy Trinh quay mặt đi chỗ khác, anh lại thôi. - Không có gì. Tôi vẫn ổn. – Trinh nói tránh đi, giấu tấm vé vào sâu trong túi áo. Đêm hôm đó, tiếng khung cửi lách cách lại vang lên đều đặn trong căn nhà cuối xóm. Trinh nằm trên chõng tre, mắt trân trân nhìn lên mái lá đầy bồ hóng. Cô không ngủ được. Cô ngồi dậy, bước xuống nền đất nện ẩm ướt. Dưới ánh trăng nhòe hắt qua khe cửa, Trinh nhặt một chiếc que tre nhỏ. Cô gạch một đường dài lên nền đất. Đó là vạch dành cho người đàn ông mặc áo kẻ đã biến mất hôm qua. Rồi cô gạch thêm một vạch ngắn hơn, hơi cong, tượng trưng cho nấc sạm trên tấm vé của mình. Một. Hai. Cô đếm lại. Vẫn hai. Trinh buông que tre nằm xuống chõng, tiếng thoi đưa không đứt nhịp.