Chương 24: Bảy nhịp đếm

Thuộc tiểu thuyết Vé Vào Miền Cổ Tích

Tác giả: · Thể loại: Vô Hạn Lưu · Đăng ngày · 2350 từ · khoảng 12 phút đọc

Ngày thứ mười sáu, sáng sớm, ánh sáng đầu tiên tràn vào gian buồng nhà mụ dì ghẻ, làm hiện rõ những hạt bụi mịn lơ lửng giữa không trung. Đặng Thục Trinh ngồi tựa lưng vào cột gỗ. Cô nhìn ra sân đình. Làng không sụp đổ hay nổ tung. Nó đang bị gỡ bỏ theo một trình tự chính xác của xưởng in.

Lớp màu sắc biến mất trước. Những rặng tre đầu ngõ vốn mang màu xanh thẫm nay chỉ còn là những mảng xám đục. Màu nâu của mái tranh, màu vàng của rơm rạ khô đồng loạt rút đi, để lại một thế giới đen trắng. Sau đó đến lượt các đường nét. Thớ gỗ trên cánh cửa buồng nhoè dần. Vết nứt trên bệ đá sân đình mờ đi cho đến khi bề mặt đá phẳng lì không tì vết. Ruộng lúa bên ngoài vẫn còn đó nhưng không còn thấy từng bông, chỉ còn là một khối hình học trải dài vô tận.

Bà Sáu Thìn đứng bên bậu cửa, nhìn xuống đôi bàn tay mình. Da thịt bà nhợt nhạt, những nếp nhăn bắt đầu mờ đục.

"Sắp rồi," Kiêm nói.

Trinh gật đầu. Cô quan sát một người làng đi ngang qua sân. Đó là thằng Mõ. Anh ta vẫn cầm dùi gỗ, vẫn gõ vào chiếc mõ tre, nhưng mặt anh ta phẳng như một tờ giấy trắng. Mắt, mũi, miệng đã bị tẩy sạch từ ngoài vào trong. Tiếng gõ mõ vang lên nhưng âm thanh không còn độ vang của gỗ, nó dẹt và khô.

"Nhìn kìa, cái giếng mất gờ đá rồi," Trinh chỉ tay.

"Cái cối đá ở góc sân mới là thứ đi trước," Kiêm cãi lại.

"Hai vị sai hết, cây đại sau đình mất cả tán kìa," bà Sáu Thìn chỉ tay nhưng không phát ra tiếng.

"Nó mờ đi theo thứ tự từ xa đến gần chăng?" Trinh lẩm bẩm.

"Không phải, nó gỡ theo độ quan trọng của chi tiết," Kiêm nhăn mặt.

"Tôi đếm được mười hai nhịp thở thì một mảng tường nhà bên kia bay mất," Trinh nói.

"Để tôi đếm thử theo nhịp tim xem," Kiêm đặt tay lên ngực.

"Một, hai, ba, bốn..."

"Năm, sáu, bảy..."

"Mất thêm cái cổng rồi," Trinh ngắt lời.

"Vậy là cứ bảy nhịp đếm thì một vật thể lớn biến mất," Kiêm kết luận.

"Còn khoảng ba trăm nhịp đếm nữa là tới lượt chúng ta sao?" Trinh lo lắng.

Một người làng vác cuốc đi ngang qua, dáng vẻ thong dong.

"Này bác ơi, làng sắp mất hết rồi bác không thấy sao?" Kiêm gọi giật giọng.

Người đàn ông dừng lại, nhìn quanh với khuôn mặt nhẵn nhụi không mắt mũi.

"Nắng to thế này, lúa nhanh chín lắm," người đó đáp một câu tỉnh bơ rồi đi tiếp.

"Họ thực sự không biết gì cả," Trinh rùng mình.

"Chúng ta còn bao nhiêu thời gian?" Trinh hỏi.

Kiêm nhặt một mảnh bản kẽm vỡ dưới đất, anh gạch một đường xuống nền đất ẩm.

"Bản in màu đã gỡ xong. Giờ họ đang tháo khay chữ chì. Khi nào mây trên trời mất hẳn khối, chỉ còn là một mảng trắng bệch, lúc đó bàn ép sẽ đóng máy."

"Khoảng hai mươi phút nữa," Trinh tiếp lời. Cô nhìn lên những đám mây đang dần mất đi độ đậm nhạt, chỉ còn là những vệt mực loãng trên trang giấy.

Tiếng vó ngựa và tiếng bước chân dồn dập vang lên từ phía bến đò. Một đoàn người mặc áo thụy, tay cầm những tấm bảng gỗ đóng dấu mực đỏ tiến vào làng. Họ đi thẳng tới sân đình. Quản đoàn là một người đàn ông mặc áo bào xanh, khuôn mặt vẫn còn giữ được ngũ quan sắc nét. Ông ta mở một cuộn giấy dài, giọng đọc vang lên đều đều:

"Dương Văn Minh. Trần Thị Hoa. Nguyễn Quốc Bảo. Lê Minh Tâm. Vũ Hoài Nam. Đỗ Thanh Hải. Phạm Thu Hà."

Bảy người trong nhóm mười ba người cầm vé đứng dậy từ các góc sân đình. Vẻ mặt họ vô cảm. Họ đi thành hàng một, bước về phía đoàn người của vua.

"Này!" Trinh đứng bật dậy, gọi với theo. "Minh! Hà!"

"Dừng lại đã!" Trinh chạy về phía Quản đoàn. "Tại sao ba người chúng tôi bị bỏ lại?"

"Hết chỉ tiêu," người đàn ông đáp gọn lỏn.

"Chúng tôi cũng có vé mà, ông nhìn xem," Kiêm chìa tấm vé trắng ra mặc cả.

"Vé không hợp lệ cho chuyến xe này," Quản đoàn không liếc mắt lấy một lần.

"Tôi đổi bằng nấc của tôi được không? Tôi còn nhiều nấc," Kiêm cố vớt vát.

"Ở đây không nhận hối lộ bằng nấc đã hỏng," ông ta bác bỏ lạnh lùng.

"Hà ơi! Quay lại nhìn chị đi Hà!" Trinh hét lớn khi thấy cô gái trẻ đi ngang qua.

Phạm Thu Hà đi ngang qua gian buồng. Cô gái trẻ vốn hay khóc nhất nhóm nay không hề quay đầu lại.

"Hà! Chị cầm kẹp tóc của em này!" Trinh giơ cao món đồ nhựa hồng.

Hà vẫn bước đi, đôi vai gầy bất động, ánh mắt nhìn thẳng về phía trước đờ đẫn.

Bảy người họ bước đi nhẹ tênh, chân không hề chạm vào lớp bùn đất đang dần tan rã bên dưới.

Quản đoàn liếc nhìn về phía gian buồng nơi Trinh, Kiêm và bà Sáu Thìn đang đứng. Ông ta không tiến lại gần, chỉ dừng bước một nhịp.

"Hết chữ, bỏ khuôn," người đàn ông nói.

"Họ đi đâu?" Trinh hỏi lớn.

"Sang trang," Quản đoàn trả lời ngắn gọn rồi phất tay.

Đoàn người cùng bảy người cầm vé kia biến mất sau lũy tre đã mất gốc, nhạt nhòa vào khoảng không xám xịt. Sân đình giờ chỉ còn lại ba người. Trinh cúi xuống nhìn tấm vé trong tay mình. Nó đen kịt, không còn một chữ nào, tên cô đã bị mực loãng loang ra che lấp hoàn toàn. Kiêm cầm tấm vé trắng tinh, không có một lỗ bấm, không có một vết sạm. Bà Sáu Thìn đứng lặng lẽ, tấm vé của bà cũng đang mờ đi theo nhịp thở.

Bà Sáu Thìn bỗng ho khan một tiếng. Tiếng ho nghe đặc và rõ hơn hẳn những ngày qua. Bà nhìn Trinh, môi máy động.

"Có ai muốn uống bát nước vối không?"

Kiêm quay ngoắt đầu lại, suýt ngã khỏi bậu cửa.

"Bà vừa nói gì cơ?" Kiêm hỏi lại, giọng run bắn.

"Bà... bà thực sự nói được rồi?" Trinh lắp bắp.

"Tôi hỏi các cháu có uống nước vối không," bà Sáu lặp lại, rành rọt từng chữ.

"Bà nói lại lần nữa đi, nói gì cũng được," Kiêm tiến tới gần, soi vào cổ họng bà.

"Cái cổ bà có đau không?" Trinh lo lắng hỏi.

"Không đau, chỉ thấy nhẹ như vừa nhổ được cái dằm," bà Sáu mỉm cười héo hắt.

"Mấy hôm trước bà định nói gì mà không được?" Kiêm tò mò.

"Tôi định quát mụ dì ghẻ, mà miệng cứ như dán hồ," bà kể.

"Bà cố nói nhiều lần lắm phải không?" Trinh nắm tay bà.

"Nhiều chứ, tôi gào lên trong đầu mà phát ra toàn tiếng gió rít," bà Sáu lắc đầu.

"Mỗi lần định nói là cổ họng tôi thắt lại," bà nhớ lại.

"Bà đã hụt hơi bao nhiêu lần rồi?" Kiêm hỏi.

"Không đếm xuể, cứ như bị ai cướp mất hơi từ trong phổi," bà Sáu đáp.

"Thế bây giờ, điều bà muốn nói nhất là gì?" Trinh nhìn thẳng vào mắt bà.

"Tôi muốn nói là tôi ghét cái làng này quá," bà Sáu Thìn thở dài.

"Con bống của tôi không bị ai ăn thịt cả," bà Sáu Thìn nói, giọng bà đều và bình thản.

"Sao lại thế? Trong sách bảo nó bị nấu canh mà?" Kiêm chen vào.

"Sách của các cháu viết láo hết," bà Sáu xua tay.

"Nó được tôi nuôi trong chum. Mỗi ngày tôi cho nó ăn một bát cơm vàng, một bát cơm bạc," bà kể tiếp.

"Cơm ở đâu ra mà bà cho nó ăn nhiều thế?" Trinh hỏi khẽ.

"Tôi bớt phần mình ra, mỗi bữa một ít thôi," bà giải thích.

"Nó sống. Nó lớn lên, vảy nó lấp lánh dưới ánh trăng," bà Sáu mơ màng.

"Bà không sợ mụ dì ghẻ thấy sao?" Kiêm lại hỏi.

"Tôi giấu kỹ lắm, đậy nắp chum kín mít cơ mà," bà cười.

"Chẳng có mụ dì ghẻ nào bắt được nó. Chẳng có ai lừa nó lên bờ để giết," bà khẳng định chắc nịch.

Trinh đứng im. Không có sấm sét, không có sự trừng phạt nào giáng xuống. Thế giới xung quanh vẫn đang lặng lẽ bay màu, nhưng lời nói của bà Sáu không bị gạch bỏ. Dị bản của bà giờ đây tồn tại song song với đống tro tàn của kịch bản gốc.

"Mấy ngày qua, lúc không nói được, bà muốn nói gì với chúng tôi nhất?" Trinh hỏi nhỏ.

Bà Sáu Thìn im lặng một lát, rồi bà đáp:

"Tôi muốn bảo các cháu đừng nhặt thóc nữa. Cát với thóc trộn vào nhau, nhặt đến chết cũng không xong đâu. Cứ đổ hết đi mà chạy."

Trinh nhớ lại hai nấc vé cô đã tiêu phí ở những ngày đầu. Cô đã cố cứu Nhân bằng cách nói ra chỗ lệch, để rồi mép vé sạm đi và tên cô mờ hẳn. Lúc đó, cô nghĩ mình đã thất bại. Nhưng giờ nhìn bà Sáu Thìn đang tự do nói ra dị bản của mình, Trinh nhận ra một điều. Cái giá cô trả không phải để sửa kịch bản, mà để đập vỡ cái khuôn này từ bên trong.

Một cảm giác nhói nhẹ truyền từ túi áo. Trinh thò tay vào, rút tấm vé đen ra. Một lỗ tròn vừa xuất hiện trên mặt giấy. Lỗ bấm nằm ở góc trên bên trái, cạnh lỗ sắc nét, sạch sẽ, không hề có vết cháy sém hay mực loang.

"Nhìn này," Trinh đưa tấm vé ra trước mặt Kiêm.

"Một lỗ bấm?" Kiêm nheo mắt soi kỹ.

"Cái mép lỗ nó thế nào? Có bị xơ không?" Kiêm hỏi dồn.

"Không, nó mịn lắm, như dùng máy đục chuyên dụng," Trinh miêu tả.

"Nó giống hệt cái lỗ trên vé của Nhân," Trinh nói, giọng cô hơi run.

"Nhân nào? Tôi không nhớ ai tên là Nhân," Kiêm nhíu mày.

"Cái cậu trẻ tuổi đi cùng mình lúc đầu ấy, anh quên rồi sao?" Trinh nhắc lại.

"Tôi thực sự không có ấn tượng gì về người đó," Kiêm lắc đầu.

"Lỗ bấm này to bằng đầu đũa không cháu?" bà Sáu Thìn ghé mắt nhìn.

"Nhỏ hơn bà ạ, chỉ bằng hạt đậu thôi," Trinh đáp lời bà.

"Thế là vé bị hỏng à? Sao lại đục lỗ vào đấy?" bà Sáu hỏi ngô nghê.

"Không phải hỏng đâu bà," Kiêm lên tiếng.

"Kiêm, anh giải thích đi, lỗ bấm này nghĩa là gì?" Trinh sốt ruột.

"Lỗ bấm nghĩa là dấu đã xong việc," Kiêm giải thích.

"Ở tích trước của tôi, mỗi khi tôi hoàn thành một đoạn quan trọng, vé sẽ tự bấm một lỗ," Kiêm nói thêm.

"Nhưng cái lỗ này của cô..." Kiêm ngập ngừng.

"Sao?"

"Việc mà tích truyện này ghi nhận cô đã hoàn tất, chính là việc đóng máy. Cô không diễn hết kịch bản, cô kết thúc kịch bản. Họ chấp nhận việc cô phá hủy nó."

"Vé của tôi còn dùng được không?" Trinh hỏi, mắt nhìn vào dải màu đen kịt bao phủ tên mình.

"Tôi không biết," Kiêm thú thật. "Lỗ bấm là tài nguyên, nhưng vé đen là dấu hiệu bị đào thải. Cô đang mang cả hai thứ cùng một lúc."

Trinh không đáp. Cô mở cuốn sổ tay hiệu đính, thứ duy nhất cô còn giữ lại được từ bàn làm việc ở Hà Nội. Cô lật về những trang đầu.

"Ngày thứ chín. Nhân bị ép nhặt thóc. Cậu ấy không thuộc dị bản nào cả. Vai diễn của cậu ấy bị bỏ trống," Trinh đọc to.

Những dòng chữ mực xanh của cô vẫn còn nguyên vẹn trên trang giấy trắng. Mực không bị nhạt đi, chữ không bị nhoè. Trong thế giới đang tan rã này, những dòng ghi chép cá nhân của cô nằm ngoài tầm với của bàn ép.

"Nhân là ai?" Kiêm hỏi, mắt anh hiện lên vẻ trống rỗng thật sự.

Trinh nhìn Kiêm. Anh không hề có ý đùa cợt.

"Người thanh niên đi cùng chúng ta từ đầu. Người đã bị gạch tên ở giếng nước."

Kiêm lắc đầu. Bà Sáu Thìn cũng nhìn vào những dòng chữ trong sổ, rồi bà quay đi chỗ khác, mắt nhìn vô định vào khoảng không xám phía sân đình. Họ không nhớ. Ký ức của họ đã bị bản in mới chèn đè lên, xóa sạch sự tồn tại của người em út trong nhóm.

Trinh không cố giải thích thêm. Cô hiểu rằng trong cái máy in khổng lồ này, sự lãng quên là một phần của quy trình dọn dẹp mặt bản kẽm. Cô cầm bút, lách mũi bút qua những hạt bụi đang tan rã, ghi thêm một dòng mới xuống cuối trang.

"Ngày thứ mười sáu. Bản thảo trống rỗng và tấm vé của tôi có một lỗ tròn."

Cô khép sổ lại. Tiếng bìa sổ chạm vào nhau khô.

Dưới chân họ, lớp đất cuối cùng đã mất đi thớ thịt, chỉ còn là một mảng xám lạnh lẽo. Trinh đưa tay vào túi áo, chạm vào chiếc kẹp tóc nhựa hồng. Nó vẫn cứng cáp và mang hơi ấm của thực tại cũ.

Cô nhìn xuống tấm vé đen. Cái lỗ tròn nhỏ xíu nằm đó, sâu hoắm và sắc lẹm.