Chương 6: Giọt mực trên vạt gỗ
Thuộc tiểu thuyết Vé Vào Miền Cổ Tích
Tác giả: Quyên Nhí Nhảnh · Thể loại: Vô Hạn Lưu · Đăng ngày · 2286 từ · khoảng 11 phút đọc
Ngày thứ năm, tấm bảng gỗ treo bên cổng làng xuất hiện thêm một dòng chữ lạ.
Đặng Thục Trinh dừng bước trước cổng gạch vồ rêu phong. Cô nheo mắt nhìn vào dòng thông tin mới nhất trên bề mặt gỗ nhám. Những nét chữ đen thẫm nằm ngay dưới ba chữ "Sống đúng vai", trông như một bản tin được dán chồng lên bản thảo đang dang dở. Trinh đưa ngón tay chạm khẽ vào nét sổ của chữ "Hội". Một vệt đen dính vào da cô.
Mực vẫn còn ướt.
- Có gì mới không chị?
Tiếng của Nhân vang lên bên cạnh, gấp gáp và đầy lo lắng. Cậu đứng cách Trinh hai bước, không dám lại gần bảng gỗ. Những người còn lại trong nhóm mười hai người cũng tụ tập xung quanh, tạo thành một vòng tròn im lặng và ngột ngạt.
- Hội làng mở vào ngày thứ mười một. - Trinh thu tay lại, xoa vệt mực chưa khô vào vạt áo chàm - Họ đang dàn trang từng ngày. Hôm qua chỗ này còn trống.
- Ngày thứ mười một? - Nhân lẩm bẩm, mặt tái nhợt - Thế là còn sáu ngày nữa?
Kiêm tiến lên một bước, vai anh sượt qua vai Trinh. Anh nhìn vào dòng chữ bằng ánh mắt của một người thợ đã quen với những khuôn chì cũ kỹ.
- Không phải hai ngày. - Kiêm chỉ vào dấu chấm cuối dòng chữ, nơi một giọt mực đang rỉ xuống - Mực còn ướt nghĩa là lệnh vừa mới được ban. Tích truyện đang chạy nhanh hơn chúng ta tưởng.
Bà Sáu Thìn đứng phía sau, đôi bàn tay gầy guộc nắm chặt lấy chuỗi hạt gỗ trên cổ. Bà hỏi bằng giọng đứt quãng:
- Hội làng thì liên quan gì đến việc chúng ta phải làm? Trong truyện Tấm Cám, hội là lúc Tấm đi xem, rồi rơi giày, rồi gặp vua mà?
Trinh không trả lời. Cô nhìn về phía sân đình, nơi cây gạo đứng sừng sững giữa khoảnh đất không cỏ mọc. Có một sự lệch lạc đang âm thầm diễn ra trong bản in này mà cô chưa thể gọi tên. Thông thường, một bản thảo được in xong mới đem ra trình làng. Nhưng ở đây, con chữ được đúc đến đâu, thực tại dập xuống đến đó.
- Đi thôi. - Trinh dứt khoát - Mụ dì ghẻ đang đợi.
Cả nhóm lầm lũi đi về phía cuối xóm. Nhà mụ dì ghẻ hiện ra với mái tranh bạc thếch và tiếng khung cửi lạch cạch vang ra từ buồng trong. Tiếng động ấy đục, nhịp nhàng như tiếng một chiếc máy in đang chạy không tải trong đêm.
Mụ dì ghẻ đã đứng sẵn ở hiên nhà. Mụ diện một chiếc áo tứ thân màu nâu non, dải yếm đỏ tươi rực lên như một vết cắt trên phông nền xám xịt của gian bếp. Bên cạnh mụ, hai cái thúng đại đổ đầy một hỗn hợp màu tro, lạo xạo.
- Các con liệu mà làm cho xong. - Mụ dì ghẻ nói, giọng mụ mỏng như tờ giấy lanh, không có chút hơi ấm - Hội làng sắp mở, nhà mình bao việc. Đứa nào lười nhác thì đừng trách bu ác.
Mụ đá nhẹ vào mạn thúng. Một lớp bụi mỏng bốc lên.
Bà Sáu Thìn nheo mắt nhìn vào đống hỗn hợp trong thúng, rồi thốt lên:
- Thưa bà, sao lại là cát?
Trinh giật mình, cô định ngăn lại nhưng không kịp.
Bà Sáu vẫn tiếp tục, giọng đầy vẻ thắc mắc tự nhiên:
- Tôi nhớ trong truyện bà trộn thóc với gạo kia mà? Nhặt thóc ra thóc, gạo ra gạo thì còn có đường mà ăn, chứ trộn cát vào thóc thế này thì nhặt đến bao giờ?
Không khí xung quanh đông cứng lại. Mụ dì ghẻ không trả lời ngay. Mụ xoay người, đôi mắt hẹp dài nhìn chằm chằm vào bà Sáu. Mụ nhìn lâu đến mức bà Sáu phải lùi lại một bước, tay đưa lên che miệng. Cái nhìn ấy không mang sự giận dữ, nó mang sự quan sát của một kẻ vừa phát hiện ra một con chữ nằm sai vị trí trên trang giấy.
Mép vé của Trinh trong túi áo vẫn yên lặng, không sạm thêm. Cô thở phào. Bà Sáu là người nói ra chỗ lệch, không phải cô. Nhưng ánh mắt của mụ dì ghẻ báo hiệu một cái giá khác đang được tính toán.
- Thóc gạo là chuyện của nhà người ta. - Mụ dì ghẻ cuối cùng cũng lên tiếng, giọng trầm xuống một tông - Nhà này trộn thóc với cát. Đứa nào thắc mắc thì tự đi mà hỏi ông trưởng làng.
Mụ quay sang phía đám người đứng sau Trinh, chỉ tay vào buồng tối:
- Mang vào buồng mà nhặt. Xong trước khi trời sáng. Đứa nào không xong, tên nó không có trong danh sách đi hội. Mà không có tên trong danh sách thì làng này không ai chứa.
Mụ dì ghẻ vừa dứt lời, một người đàn ông trung niên trong làng đi ngang qua cổng, tay cầm bó củi. Ông ta nhìn vào nhóm Trinh bằng ánh mắt ái ngại, rồi buột miệng:
- Tội nghiệp. Năm ngoái cũng có đứa không nhặt xong, lúc trống hội đánh lên thì...
- Ông giáo định nói gì cơ? - Mụ dì ghẻ cắt ngang, môi mụ nở một nụ cười không chạm đến mắt.
Người đàn ông lập tức cúi đầu, bước đi thật nhanh như thể vừa chạm phải một dòng chữ cấm.
Nhân và Kiêm mỗi người khênh một thúng thóc trộn cát vào buồng trong. Đó là một gian buồng hẹp, không cửa sổ, chỉ có một khe sáng mỏng manh lọt qua rãnh nứt dưới chân cửa gỗ. Mùi thóc mốc quyện với mùi đất ẩm tạo nên một thứ không khí đặc quánh.
- Nhặt thôi. - Kiêm nói, giọng anh trầm đục trong bóng tối.
Mười hai người quây quanh hai cái thúng. Không có ánh đèn, không có nến. Trinh ngồi xuống nền đất lạnh, đưa tay vào thúng thóc. Cảm giác đầu tiên là sự thô ráp. Những hạt thóc có vỏ trấu sắc lẹm trộn lẫn với những hạt cát nhỏ mịn, sắc cạnh.
Cô bắt đầu nhặt.
Trong buồng tối, thị giác trở nên vô dụng. Trinh phải dùng đầu ngón tay để cảm nhận. Hạt thóc dài, có gờ nổi; hạt cát tròn hoặc đa giác, cứng và nhỏ hơn.
- Một. Hai. Ba. - Tiếng Nhân đếm thầm bên cạnh.
- Đừng đếm. - Trinh nhắc - Nhặt đi.
Thời gian bắt đầu co dãn. Trong không gian bị cô lập này, nhịp điệu duy nhất là tiếng thóc rơi vào mẹt tre. "Cộc. Cộc. Cộc."
Sau chừng một giờ, đầu ngón tay Trinh bắt đầu tê dại. Cạnh sắc của vỏ trấu cứa vào da thịt, tạo ra những vết xước li ti mà cô chỉ có thể cảm nhận qua vị mặn của mồ hôi thấm vào. Móng tay cô sứt mẻ khi phải gẩy những hạt cát dính chặt vào kẽ thóc.
Lưng cô mỏi nhừ. Mỗi khi muốn duỗi người, những khớp xương lại phát ra tiếng "khục" gọn lỏn trong không gian tĩnh lặng.
- Chúng ta nhặt được bao nhiêu rồi? - Một người đàn ông vô danh trong nhóm hỏi, giọng khản đặc.
Kiêm đưa tay vào chiếc mẹt đựng thóc sạch, áng chừng:
- Chưa được hai bát.
- Hai bát? - Người kia thảng thốt - Hai thúng này phải có đến hàng vạn hạt. Làm sao xong được trước lúc trời sáng?
Sự im lặng bao trùm buồng tối. Trong góc buồng, cái Tấm nãy giờ vẫn im lặng chợt cất tiếng khóc.
Tiếng khóc của Tấm không to, nó hức hức, đều đặn, đúng nhịp. Đó là tiếng khóc kinh điển trong mọi tích truyện, báo hiệu sự xuất hiện của một phép màu. Cả nhóm ngừng tay. Nhân ngẩng đầu lên, ánh mắt đầy hy vọng nhìn vào khoảng không tối om phía trước.
- Bụt sắp đến rồi đúng không? - Nhân hỏi, giọng run lên vì phấn khích - Chị Trinh, theo đúng truyện là Bụt sẽ hiện lên hỏi "Làm sao con khóc" rồi cho chim sẻ xuống nhặt hộ đúng không?
Trinh im lặng. Cô nhìn về phía cái Tấm. Cô gái ấy ngồi bó gối, tóc xõa che nửa khuôn mặt. Tiếng khóc vẫn tiếp tục, kéo dài một phút, hai phút, rồi năm phút.
Không có ánh sáng vàng nào tỏa ra. Không có mùi nhang trầm. Không có một ông già râu tóc bạc phơ nào xuất hiện.
Tiếng khóc của Tấm đột ngột ngừng lại. Cô ta ngẩng đầu lên, vén lọn tóc sang một bên. Qua khe sáng duy nhất dưới cửa, Trinh thấy đôi mắt của Tấm. Đôi mắt ấy không có lấy một giọt nước mắt, nó tỉnh táo đến mức lạnh người. Tấm liếc nhìn Trinh, một cái nhìn đầy hàm ý, đợi một thứ lẽ ra phải có ở chỗ này.
Tấm không nói gì, lại cúi đầu xuống, đôi tay nhỏ nhắn tiếp tục mò mẫm trong thúng cát.
- Sao... sao không thấy gì? - Nhân lẩm bẩm, sự hy vọng tan vỡ - Bụt đâu?
- Không có Bụt. - Kiêm nói, giọng lạnh lùng - Chỗ của Bụt ở sân đình vẫn trống không. Tôi đã bảo rồi, bản này bị lỗi.
Trinh nhìn xuống đôi bàn tay mình. Trong bóng tối, cô thấy một sự lệch lạc khác. Cô nhận ra mẻ thóc mình vừa nhặt có gì đó không ổn. Cảm giác về hình khối hạt thóc dưới tay cô đã thay đổi. Đáng lẽ cô phải nói ra, đáng lẽ cô phải bảo cả nhóm rằng mụ dì ghẻ đã trộn thêm một loại hạt thứ ba vào, một loại hạt có kích thước gần giống thóc nhưng nhẹ hơn.
Nếu nói ra, cô có thể giúp nhóm nhặt nhanh hơn.
Nhưng Trinh mở miệng rồi lại khép lại. Cô nhớ đến nấc sạm thứ hai trên mép vé. Cô nhớ đến cảm giác tên mình bị làng quên đi một nhịp khi bà Sáu gọi. Cô bóp chặt nắm thóc trong tay, những cạnh sắc của hạt cát hằn sâu vào lòng bàn tay đau nhói.
Cô nuốt lời định nói vào trong.
Hậu quả đến ngay lập tức.
- Chết tiệt, thúng này toàn hạt lép! - Một người trong nhóm kêu lên - Chúng ta nhặt nhầm một đống vỏ trấu rỗng rồi. Phải làm lại từ đầu mẻ này thôi.
Bà Sáu Thìn thở dài, tiếng thở dài nặng. Cả nhóm lại lúi húi nhặt lại những hạt đã đổ ra mẹt. Sự mệt mỏi và tuyệt vọng bắt đầu lấn át lý trí.
- Chị Trinh, tay em... - Nhân khẽ gọi.
Trong khe sáng mỏng manh dưới cửa, Nhân đưa bàn tay ra. Trinh nhìn thấy mu bàn tay cậu. Vệt chàm hôm trước giờ đã hiện rõ mồn một. Nó không còn là một vệt màu nhạt nhòa nữa, mà đã định hình rõ nét thành một chữ "Nhân" viết theo lối chữ ti-pô, nét chữ sắc lẻm và cứng nhắc như thể ai đó vừa dùng khuôn chì nung nóng đóng dấu lên da cậu.
Vệt chàm ấy run rẩy theo nhịp thở của Nhân.
Kiêm cũng nhìn thấy. Anh nhìn vệt chàm, rồi nhìn sang Trinh. Anh không nói gì, nhưng đôi mắt anh đanh lại, chứa đựng một sự cảnh báo thầm lặng. Anh biết điều gì đang xảy ra, và anh biết Trinh cũng biết.
- Nhặt tiếp đi. - Kiêm thúc giục - Đừng để ý đến nó.
Nhân rụt tay lại vào bóng tối, nhưng Trinh vẫn thấy hình bóng nét chữ ấy ám ảnh trong tâm trí. Đó là một lỗi in đè. Thực tại đang cố gắng in đè tên của Nhân lên chính cơ thể cậu, biến cậu thành một phần của bản thảo này, hoặc xóa sổ cậu hoàn toàn nếu cậu không "sống đúng vai".
Cả buồng lại rơi vào sự im lặng chết chóc. Chỉ còn tiếng "cộp, cộp" của thóc rơi và tiếng thở nặng nề của mười hai con người.
"Tùng!"
Một tiếng trống vang lên từ phía sân đình. Tiếng trống đơn độc, khô khốc, xé toạc không gian tĩnh lặng của làng quê.
Cả nhóm giật mình, đồng loạt ngẩng đầu lên nhìn về phía cửa buồng.
- Trống hội? - Bà Sáu Thìn hỏi, giọng run bần bật - Mụ dì ghẻ bảo trước khi trời sáng cơ mà?
- Mới là trống thử thôi. - Kiêm lắng tai nghe, rồi nói - Người ta đang chỉnh mặt trống trước khi vào hội chính thức.
Trinh nhìn vào hai cái thúng đại. Dù mười hai người đã làm việc liên tục trong nhiều giờ, phần thóc nhặt được trong hai chiếc mẹt tre vẫn chưa đầy một góc. Đống hỗn hợp cát và thóc vẫn còn gần đầy miệng thúng.
Khe sáng dưới chân cửa đã chuyển sang màu vàng đục của buổi xế chiều.
Tiếng trống thử ngoài kia dứt hẳn, để lại một khoảng lặng còn đáng sợ hơn. Trinh cúi xuống, nhặt thêm một hạt thóc. Hạt thóc nhỏ bé, gầy guộc nằm lọt thỏm giữa những hạt cát vô tri.
Phần thóc đã nhặt vẫn chưa được một góc thúng.